Gói thầu: “Mua sắm VTTB và xây lắp” thuộc hạng mục SCL: “ĐZ 0,4kV sau các TBA Hồng Nam 2, 7, 8, 9”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200937327-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu “Mua sắm VTTB và xây lắp” thuộc hạng mục SCL: “ĐZ 0,4kV sau các TBA Hồng Nam 2, 7, 8, 9”
Số hiệu KHLCNT 20200937306
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-14 18:39:00 đến ngày 2020-09-24 19:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,720,250,064 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,800,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục SCL:ĐZ 0,4kV sau các TBA Hồng Nam 2, 7, 8, 9 (thuộc TSCĐ: ĐZ 0,4kV sau TBA 250-35/0,4kV Nễ Châu, xã Hồng Nam)
1 Móng M0.8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 91 Móng
2 Móng M1.6 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 Móng
3 Cột LT7,5 (PC.I-7.5-160-3.0) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 57 Cột
4 Cột LT7,5 (PC.I-7.5-160-5.4) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 38 Cột
5 Dây AL/XLPE 4x120 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 384 m
6 Dây AL/XLPE 4x120 (làm lèo) và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 14 m
7 Dây AL/XLPE 4x95 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 425 m
8 Dây Al/XLPE 4x95 (làm lèo) và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 17 m
9 Dây AL/XLPE 4x70 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 773 m
10 Dây Al/XLPE 4x70 (làm lèo) và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 27 m
11 Dây Al/XLPE 4x50 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.514 m
12 Dây Al/XLPE 4x50 (làm lèo) và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 59 m
13 Dây AL/XLPE 4x35 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 78 m
14 Dây Al/XLPE 4x35 (làm lèo) và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 9 m
15 Dây AL/XLPE 4x50 (Đấu từ lưới xuống hộp phân dây) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 231 m
16 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4*35-120 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 258 Cái
17 Mã ốp phi 20 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 258 Cái
18 Đai thép không rỉ bắt mã ốp phi 20 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 52 kg
19 Khoá đai thép bắt mã ốp phi 20 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 516 Cái
20 Băng dính (3 màu: vàng, xanh, đỏ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 100 Cuộn
21 Ghíp nhựa 2 bulong IPC 25-120mm2 bắt hộp công tơ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 616 Cái
22 Vòng treo + Mã ốp bổ trợ néo dây sau công tơ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 120 Cái
23 Đai thép không rỉ bắt má ốp bổ trợ néo dây sau công tơ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 24 kg
24 Khoá đai bắt mã néo dây sau công tơ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 240 Cái
25 Kẹp xiết cáp néo dây sau công tơ (kẹp đôi) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 166 Cái
26 Ghíp 3 bulong A25-120 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 192 Cái
27 Dây Cu/XLPE/PVC 2x4 (nối dây sau công tơ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 308 m
28 Đầu cốt đồng nhôm AM16 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 240 Cái
29 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 308 Cái
30 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 Cái
31 Đầu cốt đồng M25 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 52 Cái
32 Ống co nhiệt hạ thế (phi 11/5,5) - nối dây 2x4 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 50 m
33 Hộp chia điện trọn bộ (bao gồm phụ kiện treo hòm lên cột) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 77 Hộp
34 Dây thép buộc bọc nhựa 1 ly (bó cáp lên xuống) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 9 kg
35 X2L-2KN cột LT (néo cáp vặn xoắn) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 9 Bộ
36 Tiếp địa lặp lại R1C Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 Bộ
37 Biển số cột (nhựa Backlitfilm) bao gồm keo dán biển Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 93 Cái
38 Căng dây lấy lại độ võng cáp AL/XLPE 4x120 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 750 m
39 Tháo hạ cột tự chế 7,5m Vật tư thu hồi 57 Cột
40 Tháo hạ cột H7,5 Vật tư thu hồi 35 Cột
41 Tháo hạ cột LT7,5 Vật tư thu hồi 4 Cột
42 Tháo hạ Ghíp GN2 Vật tư thu hồi 292 Cái
43 Tháo hạ dây AL/XLPE /PVC 2x11 (74 sợi) Vật tư thu hồi 35 kg
44 Tháo hạ dây AL/XLPE /PVC 2x16 (46 sợi) Vật tư thu hồi 29 kg
45 Tháo hạ dây Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 (13 sợi) Vật tư thu hồi 28 kg
46 Tháo hạ dây VX 4x120 (377m) Vật tư thu hồi 614 kg
47 Tháo hạ dây VX 4x95 (171m) Vật tư thu hồi 230 kg
48 Tháo hạ dây VX 4x70 (758m) Vật tư thu hồi 743 kg
49 Tháo hạ dây VX 4x50 (1485m) Vật tư thu hồi 1.069 kg
50 Tháo hạ dây VX 4x35 (76m) Vật tư thu hồi 40 kg
51 Tháo hạ dây AV95 (736m) Vật tư thu hồi 279 kg
52 Tháo hạ dây AV70 (245m) Vật tư thu hồi 69 kg
53 Tháo hạ xà X2-8S (07 bộ) Vật tư thu hồi 56 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->