Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp: ĐZ 0,4kV sau TBA 180-35 0,4kV Lê Bãi - Thủ Sỹ - Tiên Lữ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200937321-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp: ĐZ 0,4kV sau TBA 180-35 0,4kV Lê Bãi - Thủ Sỹ - Tiên Lữ
Số hiệu KHLCNT 20200937299
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SCL 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-14 19:11:00 đến ngày 2020-09-25 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,141,391,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,120,000 VNĐ ((Mười bảy triệu một trăm hai mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục : ĐZ 0,4kV sau TBA 180-35/0,4kV Lê Bãi - Thủ Sỹ - Tiên Lữ
1 Móng M0.8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 34 móng
2 Móng M1.6 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 móng
3 Bê tông hoàn trả mặt đường M150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 m3
4 Cột LT8.5 (loại PC.I-8.5-190-4.3) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 11 cột
5 Cột LT7.5 (loại PC.I-7.5-160-3.0) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 31 cột
6 Dây Al/XLPE 4x50 mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 434 m
7 Dây Al/XLPE 4x50 mm2 làm lèo và thí nghiệm mẫu 6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 21 m
8 Dây Al/XLPE 4x95 mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 629 m
9 Dây Al/XLPE 4x95 mm2 làm lèo và thí nghiệm mẫu 6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 24 m
10 Dây Al/XLPE 4x50 mm2 xuống hộp chia điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 52 m
11 Dây AL/XLPE 4x120 mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 922 m
12 Dây AL/XLPE 4x120 làm lèo và thí nghiệm mẫu 6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 32 m
13 Dây AL/XLPE 4x150 mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 585 m
14 Dây AL/XLPE 4x150 làm lèo và thí nghiệm mẫu 6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 22 m
15 Tiếp địa lặp lại R1C Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12 bộ
16 Hộp chia điện trọn bộ (bao gồm phụ kiện lắp đặt) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 13 hộp
17 Ghíp nhựa IPC 2 bulong cho cáp 25-150mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 277 cái
18 Đầu cốt AM150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 cái
19 Đầu cốt AM95 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
20 Đầu cốt AM 50 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 52 cái
21 Đầu cốt M25 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 16 cái
22 Đầu cốt AM16 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 78 cái
23 Ghíp A25-150 (3 bulong) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 48 cái
24 Kẹp siết cáp 4x35-150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 154 cái
25 Mã ốp phi 20 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 154 cái
26 Vòng treo + mã ốp bổ trợ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 77 cái
27 Kẹp xiết bổ trợ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 126 cái
28 Đầu cáp co nhiệt hạ thế 1 pha(phi 24/12-2 đầu ống) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 53 cái
29 Đầu cáp co nhiệt hạ thế 3 pha (phi 38/18-4 đầu ống) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 9 cái
30 Đai thép không rỉ bắt hòm công tơ di chuyển+bắt má ốp bổ trợ sau ctơ+bắt má ốp phi 20 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 81 kg
31 Khóa đai thép bắt hòm công tơ+bắt má ốp Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 645 cái
32 Lạt nhựa 25cm (250 chiếc/túi) bó cáp lên xuống Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 20 túi
33 Dây thép bọc nhựa 1 ly cố định cáp vào cột Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 kg
34 Băng dính cách điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 120 cuộn
35 Biển tên cột (nhựa Backlitfilm) bao gồm keo dán biển Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 38 cái
36 Tháo hạ cáp VX4x50 (0.426 km) Vật tư thu hồi 307 kg
37 Tháo hạ cáp VX4x95 (0.616 km) Vật tư thu hồi 831 kg
38 Tháo hạ cáp VX4x120 (0.904 km) Vật tư thu hồi 1.471 kg
39 Tháo hạ cáp VX4x150 (0.573 km) Vật tư thu hồi 1.188 kg
40 Tháo hạ cột TC7,5 Vật tư thu hồi 27 cột
41 Tháo hạ cột H8.5 Vật tư thu hồi 11 cột
42 Tháo hạ cột H7.5 Vật tư thu hồi 4 cột
43 Ghíp GN2 Vật tư thu hồi 277 cái
44 Dây AL/XLPE /PVC 2x11 (35 sợi) (42 m) Vật tư thu hồi 10 kg
45 Dây AL/XLPE /PVC 2x16 (22 sợi) (36 m) Vật tư thu hồi 11 kg
46 Dây Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 (10 sợi) (8 m) Vật tư thu hồi 9 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->