Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm chi phí xây dựng + hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200933931-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG XUÂN THỌ |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Bao gồm chi phí xây dựng + hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200876772 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 22:52:00 đến ngày 2020-09-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,674,159,968 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi <=50m bằng máy ủi <=110cv, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 2,317 | 100m3 |
| 2 | Đắp bù nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 (tận dụng 90% đất đào) | Theo yêu cầu tại chương V | 2,085 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng đất chọn lọc, máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 (đất mới) | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | 100m3 |
| 4 | Đắp lề đường bằng đất chọn lọc, máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Theo yêu cầu tại chương V | 2,064 | 100m3 |
| 5 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo yêu cầu tại chương V | 73,556 | 100m2 |
| 6 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo yêu cầu tại chương V | 73,556 | 100m2 |
| 7 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | nt | 73,556 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | nt | 20 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | nt | 20 | cái |
| 10 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 1,617 | m3 |
| 11 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | nt | 1,681 | m3 |
| 12 | Làm cọc tiêu biển BTCT | nt | 24 | cái |
| B | CỐNG HỘP BTCT (75x75)CM, L = 7M/CỐNG | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đất cấp II | nt | 0,774 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 lót móng M.150 dày 10cm | nt | 6,49 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc gia cố sân cống vữa xi măng M.100 | nt | 4,95 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 1x2 M.200 móng cống, tường đầu, tường cánh, sân cống. | nt | 20,22 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | nt | 0,391 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, đường kính > 10 mm | nt | 1,019 | tấn |
| 7 | Bê tông cống hộp, mối nối đá 1x2 M.250 | nt | 7,38 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | nt | 59,85 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng ván khuôn cống các loại | nt | 2,149 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | nt | 21 | cái |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 25,79 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi