Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200935597-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Trung Đông |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200891537 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 14:37:00 đến ngày 2020-09-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,274,671,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN + MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | ĐÀO MÓNG | |||
| 1 | Đào bùn | Theo chương V | 7,79 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo chương V | 0,0779 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo chương V | 1,88 | m3 |
| 4 | Đào móng kè | Theo chương V | 901,24 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường K95 | Theo chương V | 903,12 | m3 |
| 6 | Đắp cát nền đường K95 | Theo chương V | 365,14 | m3 |
| C | KÈ XÂY GẠCH | |||
| 1 | Móng kè đắp cát đầm chặt dầy 5cm | Theo chương V | 43,65 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11x17x27cm, vữa XM M75. | Theo chương V | 375,57 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75. | Theo chương V | 1.140,52 | m2 |
| D | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bù vênh mặt đường bằng đá thải đầm chặt | Theo chương V | 1,1701 | 100m3 |
| 2 | Móng đường đá thải đầm chặt | Theo chương V | 1,462 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Theo chương V | 2,5229 | 100m2 |
| 4 | Lớp ni lông chống mất nước | Theo chương V | 3.519,57 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 527,94 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo chương V | 3.159,57 | m2 |
| E | DỐC MÁY | |||
| 1 | Đào bùn | Theo chương V | 15,21 | m3 |
| 2 | Đào móng tường chắn | Theo chương V | 8,44 | m3 |
| 3 | Móng tường chắn đắp cát đầm chặt | Theo chương V | 0,76 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm vữa XM M75 | Theo chương V | 4,95 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 15,01 | m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V | 10,58 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo chương V | 0,118 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, K95 | Theo chương V | 22,11 | m3 |
| 9 | Mua đất đắp | Theo chương V | 19,49 | m3 |
| 10 | Móng mái dốc máy bằng đá thải đầm chặt dày 10cm | Theo chương V | 0,0495 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn bê tông dốc máy | Theo chương V | 0,0835 | 100m2 |
| 12 | Lớp ni lông chống mất nước | Theo chương V | 57,89 | m2 |
| 13 | Bê tông mặt mái dốc, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 10,71 | m3 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo chương V | 65,6 | m2 |
| F | LỐI XUỐNG RUỘNG | |||
| 1 | Đào bùn | Theo chương V | 4,36 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Theo chương V | 3,43 | m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình | Theo chương V | 0,57 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11x17x24cm vữa XM M75 | Theo chương V | 7,92 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 51,86 | m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V | 5,11 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất C1 | Theo chương V | 0,0135 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC: CỐNG D400 | |||
| 1 | Vét bùn móng cống | Theo chương V | 3,26 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn | Theo chương V | 0,0326 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cống | Theo chương V | 23,74 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cống hiện trạng | Theo chương V | 22 | đoạn ống |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V | 2,34 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông móng cống | Theo chương V | 0,0695 | 100m2 |
| 7 | Lớp ni lông chống mất nước khi đổ BT | Theo chương V | 9,74 | m2 |
| 8 | Bê tông móng cống, M200, đá 1x2 dày 10cm | Theo chương V | 1,21 | m3 |
| 9 | Xây móng tường đầu, tường cánh cống bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 4,95 | m3 |
| 10 | Xây tường đầu, tường cánh cống bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 4,59 | m3 |
| 11 | Trát mặt ngoài tường đầu, tường cánh cống dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 49,55 | m2 |
| 12 | Xây mối nối cống bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm- vữa XM M75 | Theo chương V | 0,62 | m3 |
| 13 | Mua ống cống D400 tải trọng C, đoạn ống 1m miệng âm dương | Theo chương V | 8 | đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt ống cống D400 | Theo chương V | 28 | đoạn ống |
| 15 | Quét nhựa đường 2 lớp chống thấm mối nối cống | Theo chương V | 1,27 | m2 |
| 16 | Đắp đất hoàn trả móng cống | Theo chương V | 37,54 | m3 |
| 17 | Móng đường đá thải đầm chặt | Theo chương V | 3,98 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Theo chương V | 0,0721 | 100m2 |
| 19 | Lớp ni lông chống mất nước khi đổ BT | Theo chương V | 39,76 | m2 |
| 20 | Bê tông mặt đường M200, đá 1x2 | Theo chương V | 5,96 | m3 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo chương V | 39,76 | m2 |
| 22 | Mua đất đắp hoàn trả móng cống | Theo chương V | 13,81 | m3 |
| 23 | Nhân công thu cắt cỏ vệ sinh mặt đường toàn tuyến | Theo chương V | 15 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi