Gói thầu: 01.XL: Đường Giao thông ra bãi rác Tân Đông xã Nam Điền theo đúng bản vẽ thiết kế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200928612-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | 01.XL: Đường Giao thông ra bãi rác Tân Đông xã Nam Điền theo đúng bản vẽ thiết kế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200926895 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Nam Điền và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 14:47:00 đến ngày 2020-09-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,633,016,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ, bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 12,6166 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp, đất cấp 2, bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 1,7788 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp 2, bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 0,1457 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh, đất cấp 2, bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 0,6693 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (5%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 1,5519 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (95%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 29,4862 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp 2, bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 7,1696 | 100m3 |
| 8 | Giá đất đồi tính trên phương tiện tại mỏ | Mô tả KT theo chương V | 30,2198 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, 19,6Km-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 30,2198 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 12,6166 | 100m3 |
| 11 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 21,2455 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 50m | Mô tả KT theo chương V | 21,2455 | 100m2 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mô tả KT theo chương V | 3,9365 | 100m3 |
| 2 | Rải 01 lớp bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 32,8038 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, đá 2x4cm, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 524,861 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 2,9376 | 100m2 |
| 5 | Làm khe co, mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 535,5 | m |
| 6 | Làm khe giãn, mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 76,5 | m |
| C | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy, đất cấp 2 | Mô tả KT theo chương V | 2,2809 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 2,2809 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,7603 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả KT theo chương V | 13,95 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 98,4856 | m3 |
| 6 | Trát cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 104,626 | m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 15,7896 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 11,16 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm bản, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,7712 | tấn |
| 10 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2641 | tấn |
| 11 | Cốt thép neo, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0742 | tấn |
| 12 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả KT theo chương V | 0,8556 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả KT theo chương V | 0,6002 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng tấm bản trọng lượng <= 1 tấn | Mô tả KT theo chương V | 58 | cái |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | Mô tả KT theo chương V | 17,6836 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi