Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200936489-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH xây dựng Vithaco
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200936415
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm nghèo bên vững (chương trình 30a), ngân sách huyện và đóng góp của nhân dân
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-14 16:19:00 đến ngày 2020-09-21 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,221,554,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Tập II/E-HSMT 26,2312 100m3
2 Phá dỡ đá Tập II/E-HSMT 117,06 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đá Tập II/E-HSMT 1,1706 100m3
4 Vận chuyển đỗ bải thãi, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m Tập II/E-HSMT 1,1706 100m3
5 Đào khuôn đường, máy ủi <=110CV, đất cấp III (90%) Tập II/E-HSMT 1,6937 100m3
6 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III (10%) Tập II/E-HSMT 18,819 m3
7 Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (90%) Tập II/E-HSMT 1,9612 100m3
8 Đào rãnh bằng thủ công - đất cấp III (10%) Tập II/E-HSMT 21,791 m3
9 Đánh cấp, thủ công-đất cấp III Tập II/E-HSMT 256,82 m3
10 Vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Tập II/E-HSMT 2,3921 100m3
11 Lu tăng cường nền đường đào, K=0,95 Tập II/E-HSMT 3,2694 100m3
12 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (90%) Tập II/E-HSMT 14,7134 100m3
13 Đắp nền đường bằng thủ công (10%) Tập II/E-HSMT 163,482 m3
14 Vận chuyển đất điều phối dọc, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Tập II/E-HSMT 18,4735 100m3
15 Vận chuyển đất đổ bãi thải, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Tập II/E-HSMT 7,7577 100m3
B Mặt đường
1 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Tập II/E-HSMT 90,61 m3
2 Lắp dựng cốt thép mặt đường, ĐK ≤18mm Tập II/E-HSMT 0,2424 tấn
3 CPDD Dmax25 Tập II/E-HSMT 2,302 100m3
4 Lớp giấy dầu Tập II/E-HSMT 5,3301 100m2
5 Đắp cát đệm, máy đầm 9T, K = 0,95 Tập II/E-HSMT 0,2665 100m3
6 Ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông Tập II/E-HSMT 0,6313 100m2
C Thân cống
1 Bê tông thân cống M200, đá 1x2 Tập II/E-HSMT 9,68 m3
2 Cốt thép ống cống, ĐK <=10mm Tập II/E-HSMT 10,3959 tấn
3 Lắp đặt ống cống Tập II/E-HSMT 28 đoạn
4 Bê tông khối đỡ móng cống, M200, đá 1x2 Tập II/E-HSMT 6,79 m3
5 Lắp dựng cốt thép khối đỡ móng cống, ĐK ≤10mm Tập II/E-HSMT 0,275 tấn
6 Lắp dựng cốt thép khối đỡ móng cống, ĐK ≤18mm Tập II/E-HSMT 0,0505 tấn
7 Ván khuôn khối đỡ móng cống Tập II/E-HSMT 0,237 100m2
8 Bê tông chèn khe hở thân cống, M100, đá 2x4 Tập II/E-HSMT 2,63 m3
9 Bê tông chèn móng cống, M200, đá 2x4 Tập II/E-HSMT 0,92 m3
10 Đá dăm lót móng Tập II/E-HSMT 2,37 m3
11 Bê tông mối nối, M200, đá 1x2 Tập II/E-HSMT 0,28 m3
12 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm Tập II/E-HSMT 23 mối nối
13 Quét nhựa đường 2 lớp Tập II/E-HSMT 105,56 m2
D Thượng lưu
1 Bê tông tường đầu, tường cánh, M150, đá 2x4 Tập II/E-HSMT 10,73 m3
2 Bê tông móng tường đầu, móng tường cánh, sân cống, chân khay, M150, đá 2x4 Tập II/E-HSMT 20,22 m3
3 Đá hộc xây vữa M100 sân gia cố, chân khay sân gia cố, gia cố taluy Tập II/E-HSMT 16,85 m3
4 Đá dăm lót móng Tập II/E-HSMT 7,11 m3
5 Ván khuôn thân tường đầu, tường cánh Tập II/E-HSMT 0,3705 100m2
6 Ván khuôn móng, chân khay Tập II/E-HSMT 0,7316 100m2
E Hố tiêu năng
1 Bê tông tường đầu, tường hố tiêu năng, M150, đá 2x4 Tập II/E-HSMT 2,23 m3
2 Bê tông móng tường đầu, móng hố tiêu năng, M150, đá 2x4 Tập II/E-HSMT 9,03 m3
3 Đá dăm lót móng Tập II/E-HSMT 0,6 m3
4 Ván khuôn tường đầu, tường hố tiêu năng Tập II/E-HSMT 0,1623 100m2
5 Ván khuôn móng tường đầu, móng hố tiêu năng Tập II/E-HSMT 0,0435 100m2
F Hạ lưu
1 Bê tông tường đầu, tường cánh, M150, đá 2x4 Tập II/E-HSMT 17,88 m3
2 Bê tông móng tường đầu, móng tường cánh, sân cống, chân khay, M150, đá 2x4 Tập II/E-HSMT 28,52 m3
3 Đá hộc xây vữa M100 sân gia cố, chân khay sân gia cố, gia cố taluy Tập II/E-HSMT 16,97 m3
4 Đá dăm lót móng Tập II/E-HSMT 11,13 m3
5 Đá hộc xếp khan Tập II/E-HSMT 0,23 m3
6 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Tập II/E-HSMT 0,5771 100m2
7 Ván khuôn móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay sân cống Tập II/E-HSMT 0,8446 100m2
G Hạng mục khác
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (80%) Tập II/E-HSMT 0,7312 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp III (20%) Tập II/E-HSMT 18,28 m3
3 Phá dỡ đá Tập II/E-HSMT 61,94 m3
4 Đào móng đá Tập II/E-HSMT 0,6194 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tập II/E-HSMT 0,7349 100m3
H Gia cố taluy trái đoạn (Km0+906,54 - Km0+925,28)
1 Bê tông gia cố taluy M200 đá 1x2 Tập II/E-HSMT 13,55 m3
2 Lớp giấy dầu chống thấm Tập II/E-HSMT 1,355 100m2
3 Bê tông chân khay M200, đá 2-4 Tập II/E-HSMT 1,69 m3
4 Đào móng chân khay, máy đào <=0,8m3, đất cấp III (90%) Tập II/E-HSMT 0,034 100m3
5 Đào móng chân khay, thủ công, đất cấp III (10%) Tập II/E-HSMT 0,381 m3
6 Đắp trả chân khay Tập II/E-HSMT 2,12 m3
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK D300mm Tập II/E-HSMT 3 1 đoạn ống
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK D600mm Tập II/E-HSMT 2 1 đoạn ống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->