Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200937618-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 08:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã An Nông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200937610 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 08:08:00 đến ngày 2020-09-25 08:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,976,041,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Dầm chủ | |||
| 1 | Bê tông dầm cầu M350, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40,59 | m3 |
| 2 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4059 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển vữa bê tông, phạm vi ≤0,5km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4059 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn, dầm cầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 238,35 | m2 |
| 5 | Cốt thép dầm cầu D ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,3657 | tấn |
| 6 | Cốt thép dầm cầu D >18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,6799 | tấn |
| 7 | Mối nối thép Coupler | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 60 | mối nối |
| B | Hạng mục 2: Lao lắp dầm | |||
| 1 | Lao lắp dầm bê tông -chiều dài dầm 12≤L≤22m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | dầm |
| 2 | Nâng hạ dầm cầu -chiều dài dầm L: 18 ≤ L < 28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | 1 dầm |
| 3 | Di chuyển dầm cầu bê tông-chiều dài dầm 12≤L≤22m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | 1dầm/10m |
| 4 | Bê tông lan can, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,44 | m3 |
| 5 | Ván khuôn lan can | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,3312 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép lan can, D <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,8698 | tấn |
| 7 | Bu lông U D22mm, L=65cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 80 | bộ |
| 8 | Ống nhựa D100mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,68 | 100m |
| C | Hạng mục 3: Mố cầu, trụ cầu, dầm cầu, dầm ngang, dọc, đá kê, ụ neo | |||
| 1 | Bê tông mố cầu, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 193,68 | m3 |
| 2 | Bê tông lót, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,84 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mố cầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,3468 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép mố, D <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,7281 | tấn |
| 5 | Cốt thép mố, D > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8945 | tấn |
| 6 | Bê tông trụ cầu, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 123,92 | m3 |
| 7 | Bê tông lót, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,34 | m3 |
| 8 | Ván khuôn trụ cầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,7796 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép trụ cầu, D <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,3367 | tấn |
| 10 | Cốt thép trụ cầu, D > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,1927 | tấn |
| 11 | BTCT dầm ngang, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,23 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép dầm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,536 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép D <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2875 | tấn |
| 14 | Cốt thép D <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4451 | tấn |
| 15 | Vữa không co ngót Sikagrout | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0096 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép gối, D <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1848 | tấn |
| 18 | Lắp đặt gối cầu, loại gối cao su KT 300*250*54mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 19 | Bê tông khối néo, đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 20 | Ván khuôn khối neo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,168 | 100m2 |
| 21 | Thép khối neo, D <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0396 | tấn |
| 22 | Thép khối neo, D <18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0668 | tấn |
| 23 | Thép khối neo, D >18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0195 | tấn |
| 24 | Lắp đặt ống thép, D60mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,012 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống thép, D40mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,012 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống thép, D90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,012 | 100m |
| 27 | Vữa XMM100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 28 | Nhựa đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,72 | kg |
| 29 | Cao su đệm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,28 | m2 |
| D | Hạng mục 4: Bản quá độ | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,67 | m3 |
| 2 | Bê tông đệm M100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,96 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bản quá độ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1128 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép bản quá độ D < 18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,2357 | tấn |
| 5 | Cốt thép bản quá độ D > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,598 | tấn |
| 6 | Bi tum chèn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 121 | kg |
| 7 | Quét nhựa đường 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,96 | m2 |
| 8 | Lắp đặt khe co giãn ray thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,2 | m |
| 9 | Cốt thép khe co giãn, D > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1742 | tấn |
| 10 | Vữa không co ngót Sikagrout | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,41 | m3 |
| 11 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15 | m3 |
| 12 | Cốt thép mặt cầu D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,0087 | tấn |
| 13 | Ván khuôn thép mặt cầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0288 | 100m2 |
| 14 | Thép ống mạ kẽm lan can cầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.078,48 | kg |
| 15 | Thép hình lan can cầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.570,36 | kg |
| 16 | Lắp dựng lan can sắt cầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 54,4 | m2 |
| 17 | Ống gang đúc thoát nước mặt cầu 160/150, L=1200mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 18 | Lắp đặt ống gang thoát nước mặt cầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1051 | 1 đoạn ống |
| 19 | Nắp đậy D220mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 20 | Móc néo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 21 | Bu lông kẹp ống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 22 | Bản nối móc treo+ táp đỡ móc treo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 23 | Bu lông neo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 24 | Ống nhựa D150mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0248 | 100m |
| 25 | Cút nhựa D150mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| E | Hạng mục 5: Biển báo | |||
| 1 | BT móng cột M200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,25 | m3 |
| 2 | Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm D80 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0358 | tấn |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Biển chỉ dẫn tôn dày 2mm, (biển tròn D=700mm báo tải trọng) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | chiếc |
| 5 | Bu lông M20 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 6 | Màng phản quang 3M Seriser DG 3400 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,09 | m2 |
| 7 | Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm D80 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0716 | tấn |
| 8 | Biển báo vuông, chữ nhật S,1m2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6 | m2 |
| 9 | Màng phản quang 3M Seriser DG 3400 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | m2 |
| 10 | Bu lông M20 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16 | cái |
| F | Hạng mục 6: Cọc BTCT (0.3*0.3*11m) | |||
| 1 | BTCT cọc 30x30cm , đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 39,08 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cọc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,712 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, D ≤ 10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,48 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, D ≤ 18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,8676 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, D > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,0801 | tấn |
| 6 | Thép đai đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0373 | tấn |
| 7 | Thép tấm đầu cọc dẫn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,262 | tấn |
| 8 | Cẩu cọc ra vị trí đóng bằng cần cẩu 10T | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | ca |
| 9 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,4 | 100m |
| 10 | Ép âm cọc dẫn, dài ≤4m, đất cấp II (NC,M*1,05) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 11 | Đập đầu cọc BTCT | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 12 | San đầm đất mặt bằng, thi công cọc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,4194 | 100m3 |
| 13 | Mua đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 376,134 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất -cự ly vận chuyển 1km đầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 37,6134 | 10m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đất -cự ly vận chuyển 6km tiếp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 37,6134 | 10m3/1km |
| G | Hạng mục 7: Gia cố mái bờ sông | |||
| 1 | BTT M200 đá 1x2 - Gia cố mái | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20,04 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8216 | 100m2 |
| 3 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 29,93 | m2 |
| 4 | Đá dăm lót | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,02 | m3 |
| 5 | Xếp đá khan không chít mạch | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 31,62 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, VXM M100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 138,75 | m3 |
| H | Hạng mục 8: Hoành triệt cầu cũ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 23,82 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 108,71 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 7T trong phạm vi <= 1000m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,4453 | 100m3 nguyên khai |
| 5 | Vận chuyển tiếp đá cự ly 1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,4453 | 100m3 nguyên khai/1km |
| 6 | San đá bãi thải | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,4453 | 100m3 |
| I | Hạng mục 9: Điện chiếu sáng năng lượng mặt trời | |||
| 1 | Cột đèn thép tròn côn 10m (dày 4mm)+ cần đèn đơn 2m vươn 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 2 | Lắp dựng cột đèn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cột |
| 3 | Bu lông đuôi cá chôn sâu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16 | bộ |
| 4 | Đèn đường LED năng lượng mặt trời HT480-15 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| J | Hạng mục 10: Phần đất hố móng | |||
| 1 | Bóc phong hóa đất, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,4631 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,4631 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,4631 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,4631 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,4874 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,7396 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 648,5748 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất -cự ly vận chuyển 1km đầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 64,8575 | 10m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất -cự ly vận chuyển 6km tiếp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 64,8575 | 10m3/1km |
| 10 | Khấu hao cừ Larsen IV trọng lượng 76.1kg/md (thời gian thi công 1 tháng hao phí 1.17%, hao phí 1 lần đóng nhổ 3.5%) HS khấu hao: 4.67% | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5.323,6973 | kg |
| 11 | ép cọc cừ larsen | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,98 | 100m |
| 12 | Nhổ cọc cừ larsen | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,98 | 100m |
| K | Hạng mục 11: Phục vụ thi công cầu | |||
| 1 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,1379 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.823,5827 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất -cự ly vận chuyển 1km đầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 182,3583 | 10m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất -cự ly vận chuyển 6km tiếp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 182,3583 | 10m3/1km |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7812 | 100m3 |
| 6 | Mua ống cống BTLT D100cm, L=4m m dẫn dòng (KL tính hao phí vật liệu luân chuyển 4 lần) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40 | m |
| 7 | Lắp đặt, tháo dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 4m, đường kính <=1000mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối ống bê tông, đường kính 1000mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 36 | mối nối |
| 9 | Thanh thải đường xế | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,9191 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,9191 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,9191 | 100m3 |
| 12 | San đất bãi thải | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,9191 | 100m3 |
| 13 | San đầm đất | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,968 | 100m3 |
| 14 | Mua đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 345,836 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất -cự ly vận chuyển 1km đầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 34,5836 | 10m3/1km |
| 16 | Vận chuyển đất -cự ly vận chuyển 6km tiếp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 34,5836 | 10m3/1km |
| 17 | Đá dăm mạt lót bãi đúc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 120 | m3 |
| 18 | Láng nền bãi đúc không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 500 | m2 |
| 19 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,4767 | 100m3 |
| 20 | Mua đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 279,8671 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất -cự ly vận chuyển 1km đầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 27,9867 | 10m3/1km |
| 22 | Vận chuyển đất -cự ly vận chuyển 6km tiếp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 27,9867 | 10m3/1km |
| 23 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2086 | 100m3 |
| 24 | Phá dỡ mặt bằng PVTC và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,7947 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,7947 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,7947 | 100m3 |
| 27 | San đất bãi thải | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,7947 | 100m3 |
| 28 | Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,5602 | 100m3 |
| 29 | Đắp trả đất | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,2532 | 100m3 |
| 30 | Sản xuất giàn giáo thép thép hình PVTC cầu (Tổng 30 bộ, Khấu hao vật liệu chính thời gian thi công 2 mố, 1 trụ trong 3 tháng = 4.5%, 3 lần tháo dỡ x 5% =15%, tổng 19.5%) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,264 | tấn |
| 31 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn - Thi công 2 mố, 1 trụ luân chuyển 3 lần | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,792 | tấn |
| 32 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,792 | tấn |
| 33 | Lắp đặt, tháo dỡ đường trượt ray - Trên tà vẹt gỗ (Hao phí vật liệu thi công 1th x1.5% và 1 lần lắp dựng tháo dỡ 5%=6.5%) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 77 | m |
| 34 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,04 | m3 |
| 35 | Sản xuất dầm thép I + hệ dầm dẫn (Thi công 1th x1.5% và 1 lần lắp dựng tháo dỡ 5%=6.5%) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,4026 | tấn |
| 36 | Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,4026 | tấn |
| 37 | Tháo dỡ dầm cầu thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,4026 | tấn |
| 38 | Tà vẹt gỗ 14x22x180 (luân chuyển 20 lần) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0832 | m3 |
| 39 | Sản xuất hệ khung dàn - Thép I300 (Thi công 1th x1.5% và 1 lần lắp dựng tháo dỡ 5%, tổng 6.5%) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2202 | tấn |
| 40 | Lắp dựng hệ khung dàn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2202 | tấn |
| 41 | Tháo dỡ hệ khung dàn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2202 | tấn |
| 42 | Tà vẹt gỗ 14x22x180 (luân chuyển 20 lần) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0222 | m3 |
| 43 | Bê tông móng, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20 | m3 |
| 44 | Sản xuất hệ khung dàn - giá pooctich (Thi công 1th x1.5% và 1 lần lắp dựng tháo dỡ 5%, tổng 6.5%) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,016 | tấn |
| 45 | Lắp dựng khung pooctich trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,016 | tấn |
| 46 | Tháo dỡ khung Poochtich trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,016 | tấn |
| L | Hạng mục 12: Mặt đường kết nối vào cầu | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24,34 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1732 | 100m2 |
| 3 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 104 | m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8216 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng cột M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,23 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2976 | 100m2 |
| 7 | Tấm sóng 2320x310x3mm (Mạ kẽm nhúng nóng) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 60 | Tấm |
| 8 | Cột ống thép D113.5x4x1320mm (Bịt nắp mũ D120x2mm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 62 | chiếc |
| 9 | Tấm thép đệm 300x60x5mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 62 | Tấm |
| 10 | Tấm đầu tấm cuối | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10 | Tấm |
| 11 | Tiêu phản quang (tam giác - Film 3M-3900) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 62 | chiếc |
| 12 | Bu lông M16*36 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 372 | Bộ |
| 13 | Bu lông M16*150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 62 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng (tính công lắp) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 120 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi