Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200937691-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình huyện Nậm Pồ |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200880316 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ năm 2020 - 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 08:24:00 đến ngày 2020-09-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,689,955,995 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,533 | 100m³ |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,534 | 100m³ |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,781 | 100m³ |
| 4 | Đào đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 100m³ |
| 5 | Đào rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,219 | 100m³ |
| 6 | Đào rãnh, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,296 | 100m³ |
| 7 | Đào rãnh đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m³ |
| 8 | Đào khai thác đất đắp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,217 | 100m³ |
| 9 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,337 | 100m³ |
| 10 | Đào khuôn đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,118 | 100m³ |
| 11 | Đào khuôn đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,385 | 100m³ |
| 12 | Đào khuôn đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,131 | 100m³ |
| 13 | Đào kết cấu cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,674 | 100m³ |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 594,576 | m³ |
| 2 | Mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,945 | 100m² |
| 3 | Mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm (Tận dụng CP cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,984 | 100m² |
| 4 | Bù vênh mặt đường (Tận dụng CP cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,265 | 100m² |
| 5 | Bạt dứa lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,161 | 100m² |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,71 | 100m² |
| C | Rãnh gia cố | |||
| 1 | Bê tông rãnh gia cố đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,928 | m³ |
| 2 | Ván khuôn rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,71 | 100m² |
| 3 | Bạt dứa lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,323 | 100m² |
| 4 | Đào rãnh đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,244 | 100m³ |
| 5 | Đào rãnh đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,073 | 100m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi