Gói thầu: Sửa chữa Nhà nghỉ Núi Ngọc Cát Bà Agribank Chi nhánh TP. Hải Phòng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200934763-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM- CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG
Tên gói thầu Sửa chữa Nhà nghỉ Núi Ngọc Cát Bà Agribank Chi nhánh TP. Hải Phòng
Số hiệu KHLCNT 20200920339
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn quỹ phúc lợi Agribank
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-14 15:16:00 đến ngày 2020-09-21 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,151,347,219 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ tầng mái
1 Tháo tấm lợp tôn Chương V.HSMT + TK BVTC 1,164 100m2
2 Phá lớp vữa trát lòng sê nô Chương V.HSMT + TK BVTC 35,778 m2
3 Phá lớp vữa trát tường chắn mái, tường sê nô phía trong, tường trang trí mái phía sau Chương V.HSMT + TK BVTC 47,917 m2
4 Phá lớp vữa trát tường sê nô (phía ngoài và phía trên sê nô) Chương V.HSMT + TK BVTC 24,268 m2
5 Phá lớp vữa trát đáy sê nô Chương V.HSMT + TK BVTC 27,822 m2
B Phá dỡ tầng thượng
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V.HSMT + TK BVTC 142,691 m2
2 Tháo dỡ cửa để đóng lại bản lề, ke góc và sơn sửa lại Chương V.HSMT + TK BVTC 23,49 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên khuôn cửa gỗ Chương V.HSMT + TK BVTC 24,816 m2
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V.HSMT + TK BVTC 87,094 m2
5 Vệ sinh bề mặt, trà giáp ố mốc lớp sơn bả ngoài nhà tường cột, trụ tầng thượng Chương V.HSMT + TK BVTC 142,583 m2
C Phá dỡ tầng 3,4,5,6,7
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bồn tắm Chương V.HSMT + TK BVTC 25 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V.HSMT + TK BVTC 25 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V.HSMT + TK BVTC 25 bộ
4 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước Chương V.HSMT + TK BVTC 25 công
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V.HSMT + TK BVTC 217,59 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên khuôn cửa gỗ Chương V.HSMT + TK BVTC 159,124 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường các khu vệ sinh Chương V.HSMT + TK BVTC 422,625 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V.HSMT + TK BVTC 2.155,214 m2
9 Phá dỡ nền gạch Chương V.HSMT + TK BVTC 245,774 m2
10 Phá dỡ lớp vữa lót nền Chương V.HSMT + TK BVTC 7,373 m3
11 Vệ sinh bề mặt, trà giáp ố mốc lớp sơn tường ngoài nhà hiện trạng Chương V.HSMT + TK BVTC 698,039 m2
12 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V.HSMT + TK BVTC 875,556 m2
D Phá dỡ tầng 2
1 Tháo dỡ cửa Chương V.HSMT + TK BVTC 25,473 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên khuôn cửa gỗ Chương V.HSMT + TK BVTC 14,784 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V.HSMT + TK BVTC 11,68 m
4 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Chương V.HSMT + TK BVTC 31,88 m
5 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Chương V.HSMT + TK BVTC 24,244 m2
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V.HSMT + TK BVTC 4 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V.HSMT + TK BVTC 2 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V.HSMT + TK BVTC 2 bộ
9 Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh và thang máy, phòng bếp Chương V.HSMT + TK BVTC 102,156 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V.HSMT + TK BVTC 264,799 m2
11 Phá dỡ nền gạch lát nền Chương V.HSMT + TK BVTC 170,97 m2
12 Tháo dỡ hệ thống ống cấp nước nhà bếp & khu WC1 Chương V.HSMT + TK BVTC 3 công
13 Phá dỡ lớp vữa lót nền Chương V.HSMT + TK BVTC 5,129 m3
14 Vệ sinh bề mặt, trà giáp ố mốc lớp sơn tường ngoài nhà hiện trạng Chương V.HSMT + TK BVTC 158,112 m2
15 Phá lớp vữa trát trần Chương V.HSMT + TK BVTC 40,161 m2
E Phá dỡ tầng 1
1 Tháo dỡ cửa Chương V.HSMT + TK BVTC 13,025 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Chương V.HSMT + TK BVTC 53,548 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V.HSMT + TK BVTC 4 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V.HSMT + TK BVTC 2 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V.HSMT + TK BVTC 2 bộ
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V.HSMT + TK BVTC 44,367 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V.HSMT + TK BVTC 70,986 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V.HSMT + TK BVTC 144,772 m2
9 Phá dỡ nền gạch lát nền Chương V.HSMT + TK BVTC 134,88 m2
10 Phá dỡ nền Chương V.HSMT + TK BVTC 4,046 m3
11 Tháo dỡ hệ thống ống cấp nước khu WC1 Chương V.HSMT + TK BVTC 3 công
12 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần nhà vệ sinh Chương V.HSMT + TK BVTC 17,631 m2
13 Tháo dỡ trần hiện trạng Chương V.HSMT + TK BVTC 39,159 m2
14 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V.HSMT + TK BVTC 5,816 m3
F Phá dỡ tầng trệt
1 Tháo dỡ cửa Chương V.HSMT + TK BVTC 30,395 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V.HSMT + TK BVTC 2 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V.HSMT + TK BVTC 2 bộ
4 Phá dỡ gạch lát nền Chương V.HSMT + TK BVTC 133,206 m2
5 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước khu bếp và khu vệ sinh Chương V.HSMT + TK BVTC 2 công
6 Phá dỡ nền gạch khu vệ sinh Chương V.HSMT + TK BVTC 6,861 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh và bếp Chương V.HSMT + TK BVTC 51,03 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tầng trệt trong nhà Chương V.HSMT + TK BVTC 301,596 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V.HSMT + TK BVTC 153,466 m2
G Phá dỡ khu mặt tiền sảnh
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V.HSMT + TK BVTC 5,504 m3
H Cải tạo tầng mái
1 Lợp mái tôn mạ màu dày 0.45 Chương V.HSMT + TK BVTC 1,164 100m2
2 Vật liệu + lắp đặt tôn úp nóc, máng sối dày 0.45 Chương V.HSMT + TK BVTC 49,87 md
3 Chống thấm sê nô mái bằng tấm nhựa Bi tum khò nóng Chương V.HSMT + TK BVTC 48,201 m2
4 Láng nền sê nô có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 dốc về ga thu nước Chương V.HSMT + TK BVTC 35,778 m2
5 Trát tường thành sê nô phía trong, tường chắn mái chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 (không sơn bả) Chương V.HSMT + TK BVTC 47,917 m2
6 Trát thành và mặt sê nô, tường trang trí mái phía sau chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 24,268 m2
7 Trát trần sê nô, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 27,822 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V.HSMT + TK BVTC 52,09 m2
I Cải tạo tầng thượng
1 Gia công, lắp dựng lan inox mới sơn tĩnh điện Chương V.HSMT + TK BVTC 13,104 m2
2 Trát tường trong nhà, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 142,691 m2
3 Trát dầm, trần, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 87,094 m2
4 Bả bằng bột bả vào tường Chương V.HSMT + TK BVTC 142,691 m2
5 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V.HSMT + TK BVTC 87,094 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V.HSMT + TK BVTC 229,785 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V.HSMT + TK BVTC 142,583 m2
8 Sơn cửa gỗ kính- 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V.HSMT + TK BVTC 48,306 1m2
9 Sửa chữa cửa các phòng Chương V.HSMT + TK BVTC 11,745 m2
10 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V.HSMT + TK BVTC 23,49 m2 cấu kiện
J Cải tạo tầng 3.4.5.6.7
1 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 nhà vệ sinh Chương V.HSMT + TK BVTC 422,625 m2
2 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 khu vệ sinh Chương V.HSMT + TK BVTC 114,668 m2
3 Chống thấm nền khu vệ sinh bằng tấm nhựa Bi tum khò nóng Chương V.HSMT + TK BVTC 136,188 m2
4 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 131,106 m2
5 Công tác ốp gạch chân tường, tiết diện gạch 120x600 Chương V.HSMT + TK BVTC 1,404 m2
6 Trát tường trong nhà, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 2.155,124 m2
7 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 875,556 m2
8 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V.HSMT + TK BVTC 2.155,124 m2
9 Bả bằng bột bả vào dầm, trần Chương V.HSMT + TK BVTC 875,556 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V.HSMT + TK BVTC 3.030,68 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V.HSMT + TK BVTC 698,039 m2
12 Sửa chữa cửa các phòng ngủ tính Chương V.HSMT + TK BVTC 108,795 m2
13 Vệ sinh thay giong, làm gờ cản nước vách kính trước mặt tiền Chương V.HSMT + TK BVTC 81,066 m2
14 Gia công, lắp dựng lan inox mới sơn tĩnh điện Chương V.HSMT + TK BVTC 43,44 m2
15 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V.HSMT + TK BVTC 217,59 m2
16 Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V.HSMT + TK BVTC 376,714 1m2
17 Lắp đặt máng tôn Inox chống thấm 2 bên trục 1& 4 giáp nhà dân (rộng 400, dày 1mm) Chương V.HSMT + TK BVTC 94,2 m
18 Cải tạo, sửa chữa lại hệ thống điện trong phòng nghỉ Chương V.HSMT + TK BVTC 25 Phòng
K Cải tạo tầng 2
1 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V.HSMT + TK BVTC 15,363 m2 cấu kiện
2 Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V.HSMT + TK BVTC 30,147 1m2
3 Thay mới cửa D2 chuyển thành cửa DW chất liệu nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính mờ 8mm Chương V.HSMT + TK BVTC 5,712 m2
4 Thay mới cửa D1 chuyển thành cửa DW2 chất liệu nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính mờ 8mm Chương V.HSMT + TK BVTC 2,115 m2
5 Gia công lắp dựng vách kính VK3 thay bằng cửa D4 chất liệu nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính mờ 8mm Chương V.HSMT + TK BVTC 9,45 m2
6 Gia công lắp dựng vách kính DS2 thay bằng cửa D5 chất liệu nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính mờ 8mm Chương V.HSMT + TK BVTC 11,45 m2
7 Sửa chữa cửa các phòng Chương V.HSMT + TK BVTC 7,682 m2
8 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 nhà vệ sinh Chương V.HSMT + TK BVTC 95,916 m2
9 Chống thấm nền khu vệ sinh bằng tấm nhựa Bitum khò nóng Chương V.HSMT + TK BVTC 16,461 m2
10 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 nền nhà vệ sinh Chương V.HSMT + TK BVTC 16,461 m2
11 Lát nền, sàn, kích thước gạch 800x800, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 152,121 m2
12 Công tác ốp đá granit tự nhiên mặt bàn bếp bằng keo dán Chương V.HSMT + TK BVTC 2,388 m2
13 Sản xuấy lắp đặt sàn gỗ công nghiệp sân khấu (sàn dày 12mm màu hạt dẻ) Chương V.HSMT + TK BVTC 11,944 m2
14 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 400x800, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 54,444 m2
15 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox trước khu thang máy Chương V.HSMT + TK BVTC 8,145 m2
16 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 100x400, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 3,394 m2
17 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 264,799 m2
18 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 40,161 m2
19 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao phòng ăn Chương V.HSMT + TK BVTC 113,52 m2
20 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V.HSMT + TK BVTC 264,799 m2
21 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V.HSMT + TK BVTC 153,681 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V.HSMT + TK BVTC 418,48 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V.HSMT + TK BVTC 158,112 m2
24 Gia công, lắp dựng lan inox mới sơn tĩnh điện Chương V.HSMT + TK BVTC 8,396 m2
L Cải tạo tầng 1
1 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V.HSMT + TK BVTC 0,495 m3
2 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 64,746 m2
3 Chống thấm nền khu vệ sinh bằng tấm nhựa Bitum khò nóng Chương V.HSMT + TK BVTC 18,984 m2
4 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 16,461 m2
5 Lát nền, sàn, kích thước gạch 800x800, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 118,419 m2
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 144,772 m2
7 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao thang sảnh Chương V.HSMT + TK BVTC 26,106 m2
8 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao phòng quản lý, phòng ăn, phòng chờ Chương V.HSMT + TK BVTC 109,191 m2
9 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường trước thang máy Chương V.HSMT + TK BVTC 8,145 m2
10 Ốp gỗ trang trí khu trước thang máy có khung xương thép hộp mạ kẽm Chương V.HSMT + TK BVTC 10,17 m2
11 Gỗ công nghiệp cắt CNN trang trí sau quầy lễ tân Chương V.HSMT + TK BVTC 13,829 md
12 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường (quầy lễ tân) có chốt bằng inox Chương V.HSMT + TK BVTC 8,135 m2
13 Ốp cột trang trí gỗ công nghiệp lõi xanh phủ MELAMIN màu hạt dẻ Chương V.HSMT + TK BVTC 41,21 m2
14 Thi công vách bằng tấm thạch cao Chương V.HSMT + TK BVTC 32,163 m2
15 Cải tạo quầy lễ tân gỗ công nghiệp Chương V.HSMT + TK BVTC 1 bộ
16 Trát trần nhà vệ sinh, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 17,631 m2
17 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà: Chương V.HSMT + TK BVTC 144,772 m2
18 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V.HSMT + TK BVTC 152,928 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V.HSMT + TK BVTC 297,7 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V.HSMT + TK BVTC 44,367 m2
21 Sản xuất lắp dựng kính cường lực DS1 chuyển thành cửa D2 chất liệu kính dày 12mm khung inox 304, KT 45x120x1,2 mm, phụ kiện đi kèm Chương V.HSMT + TK BVTC 14,6 m2
22 Bản lề thủy lực + tay cầm Chương V.HSMT + TK BVTC 1 bộ
23 Vách kính phòng quản lý D3 chất liệu nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính mờ 8mm Chương V.HSMT + TK BVTC 8,525 m2
24 Sản xuất lắp dựng cửa VK3 chất liệu nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính mờ 8mm Chương V.HSMT + TK BVTC 27,035 m2
25 Sản xuất lắp dựng cửa nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) khu vệ sinh Chương V.HSMT + TK BVTC 7,827 m2
26 Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V.HSMT + TK BVTC 5,958 1m2
27 Sửa chữa cửa các phòng Chương V.HSMT + TK BVTC 2,979 m2
28 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V.HSMT + TK BVTC 5,958 m2
29 Thay lan can inox thang sảnh bằng lan can inox sơn tĩnh điện Chương V.HSMT + TK BVTC 10,979 m2
30 Vệ sinh mặt đá thang sảnh, tam cấp Chương V.HSMT + TK BVTC 5 công
31 Bộ chữ "Agribank, Nhà nghỉ núi ngọc" chất liệu Alumium Chương V.HSMT + TK BVTC 2 Bộ
M Cải tạo tầng trệt
1 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 6,861 m2
2 Công tác ốp gạch vào tường khu vệ sinh và bếp tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 51,03 m2
3 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 Chương V.HSMT + TK BVTC 133,026 m2
4 Công tác ốp gạch vào chân tường , tiết diện gạch 120x600, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 5,558 m2
5 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 301,596 m2
6 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 168,097 m2
7 Bả bằng bột bả vào tường Chương V.HSMT + TK BVTC 301,596 m2
8 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V.HSMT + TK BVTC 153,466 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V.HSMT + TK BVTC 455,062 m2
10 Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V.HSMT + TK BVTC 1,44 1m2
11 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V.HSMT + TK BVTC 1,44 m2 cấu kiện
12 Sửa chữa cửa các phòng Chương V.HSMT + TK BVTC 0,72 m2
13 Sản xuất lắp dựng cửa nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính mờ 8mm cửa D2 thành cửa DW2 Chương V.HSMT + TK BVTC 2,856 m2
14 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Chương V.HSMT + TK BVTC 13,366 100m2
N Cải tạo khu mặt tiền sảnh
1 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V.HSMT + TK BVTC 5,888 m3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 27,734 m2
3 Đố đầu cột Chương V.HSMT + TK BVTC 4 cái
4 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 (4cột ngoài nhà) Chương V.HSMT + TK BVTC 205,2 m
5 Ốp tấm Alumium chịu nước mặt tiền sảnh (cả khung xương) Chương V.HSMT + TK BVTC 36,49 m2
6 Phào cấp trang trí Chương V.HSMT + TK BVTC 38,32 m
7 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V.HSMT + TK BVTC 27,734 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V.HSMT + TK BVTC 27,734 m2
9 Cửa cuốn tự động (cả phụ kiện) Chương V.HSMT + TK BVTC 14,16 m2
10 Mô tơ cửa cuốn Chương V.HSMT + TK BVTC 2 bộ
11 Gia công lắp dựng cửa kính trong cửa cuốn D1 chất liệu nhôm Việt Pháp kính mờ 8mm Chương V.HSMT + TK BVTC 11,328 m2
12 Vận chuyển vôi thầu gạch vỡ, vật liệu thải đổ đi Chương V.HSMT + TK BVTC 124,465 m3
O Phần điện
1 Lắp đặt các loại đèn chùm, loại >10 bóng Chương V.HSMT + TK BVTC 10 bộ
2 Lắp đặt đèn Đèn DOWLIGHT âm trần D110, 9w Chương V.HSMT + TK BVTC 134 bộ
3 Đèn Led dây Chương V.HSMT + TK BVTC 50 m
4 Lắp đặt đèn ray Led Chương V.HSMT + TK BVTC 1 bộ
5 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V.HSMT + TK BVTC 4 bộ
6 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V.HSMT + TK BVTC 14 cái
7 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V.HSMT + TK BVTC 9 cái
8 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V.HSMT + TK BVTC 1 cái
9 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V.HSMT + TK BVTC 10 bộ
10 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Chương V.HSMT + TK BVTC 1 cái
11 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32 Ampe Chương V.HSMT + TK BVTC 1 cái
12 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V.HSMT + TK BVTC 7 cái
13 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện10Ampe Chương V.HSMT + TK BVTC 4 cái
14 Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 Chương V.HSMT + TK BVTC 15 m
15 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V.HSMT + TK BVTC 300 m
16 Lắp đặt dây đơn 1x1,5 mm2 Chương V.HSMT + TK BVTC 600 m
17 Lắp đặt dây tiếp địa 1x1,5 mm2 Chương V.HSMT + TK BVTC 500 m
18 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 mm Chương V.HSMT + TK BVTC 400 m
19 Lắp đặt tủ điện âm tường Chương V.HSMT + TK BVTC 2 bộ
P Cấp nước lạnh
1 Lắp đặt ống nhựa PPR D25- PN10 Chương V.HSMT + TK BVTC 1,4 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR D32- PN10 Chương V.HSMT + TK BVTC 0,36 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR D50- PN10 Chương V.HSMT + TK BVTC 1,12 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR D63- PN10 Chương V.HSMT + TK BVTC 0,24 100m
5 Cút góc PPR D25 - PN10 Chương V.HSMT + TK BVTC 80 cái
6 Cút góc PPR D32 - PN10 Chương V.HSMT + TK BVTC 6 cái
7 Cút góc PPR D50 - PN10 Chương V.HSMT + TK BVTC 10 cái
8 Cút góc PPR D63 - PN10 Chương V.HSMT + TK BVTC 10 cái
9 T cân PPR D25 - PN10 Chương V.HSMT + TK BVTC 90 cái
10 T cân PPR D50 - PN10 Chương V.HSMT + TK BVTC 2 cái
11 T chuyển bậc PPR D63>50 Chương V.HSMT + TK BVTC 7 cái
12 T chuyển bậc PPR D50>25 Chương V.HSMT + TK BVTC 23 cái
13 Cút ren 25 Chương V.HSMT + TK BVTC 125 cái
14 Côn chuyển bậc 63>50 Chương V.HSMT + TK BVTC 6 cái
15 Côn chuyển bậc 50>25 Chương V.HSMT + TK BVTC 6 cái
16 Van khóa 25 Chương V.HSMT + TK BVTC 29 cái
17 Van khóa 32 Chương V.HSMT + TK BVTC 2 cái
18 Van khóa 50 Chương V.HSMT + TK BVTC 1 cái
19 Van khóa 63 Chương V.HSMT + TK BVTC 2 cái
20 Lắp đặt van ren một chiều, đường kính van 32mm Chương V.HSMT + TK BVTC 1 cái
21 Lắp đặt van ren một chiều , đường kính van <= 25mm Chương V.HSMT + TK BVTC 1 cái
22 Nối thẳng D25 Chương V.HSMT + TK BVTC 80 cái
23 Nối thẳng D32 Chương V.HSMT + TK BVTC 6 cái
24 Nối thẳng D50 Chương V.HSMT + TK BVTC 10 cái
25 Nối thẳng D63 Chương V.HSMT + TK BVTC 6 cái
26 Tránh ống D25 Chương V.HSMT + TK BVTC 30 cái
27 Rắc co D25 Chương V.HSMT + TK BVTC 2 cái
28 Rắc co D50 Chương V.HSMT + TK BVTC 1 cái
29 Rắc co D63 Chương V.HSMT + TK BVTC 2 cái
30 Dây cấp nước D25 Chương V.HSMT + TK BVTC 60 cái
31 Man đồng 25 Chương V.HSMT + TK BVTC 125 cái
Q Cấp nước nóng
1 Lắp đặt ống nhựa PPR D25- PN20 Chương V.HSMT + TK BVTC 1,08 100m
2 Lắp cút góc nhựa PPR D25- PN20 Chương V.HSMT + TK BVTC 80 cái
3 T cân D25 Chương V.HSMT + TK BVTC 27 cái
4 Cút ren D25 Chương V.HSMT + TK BVTC 85 cái
5 Man đồng Chương V.HSMT + TK BVTC 85 cái
6 Dây cấp Chương V.HSMT + TK BVTC 40 cái
R Phần thoát nước + thông hơi
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D32 Chương V.HSMT + TK BVTC 0,16 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC D75 Chương V.HSMT + TK BVTC 0,9 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V.HSMT + TK BVTC 0,54 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V.HSMT + TK BVTC 2,68 100m
5 T vuông D110x110 Chương V.HSMT + TK BVTC 10 cái
6 T vuông D90x75 Chương V.HSMT + TK BVTC 8 cái
7 T vuông D75x75 Chương V.HSMT + TK BVTC 20 cái
8 T vuông D90x34 Chương V.HSMT + TK BVTC 1 cái
9 T xiên 110x110 Chương V.HSMT + TK BVTC 35 cái
10 T xiên 90x90 Chương V.HSMT + TK BVTC 4 cái
11 T xiên 110x75 Chương V.HSMT + TK BVTC 25 cái
12 T xiên 75x75 Chương V.HSMT + TK BVTC 6 cái
13 Cút góc 34 Chương V.HSMT + TK BVTC 65 cái
14 Cút góc 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 50 cái
15 Cút góc 90 Chương V.HSMT + TK BVTC 4 cái
16 Cút góc 110 Chương V.HSMT + TK BVTC 6 cái
17 Cút chếch 34 Chương V.HSMT + TK BVTC 60 cái
18 Cút chếch 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 35 cái
19 Cút chếch 90 Chương V.HSMT + TK BVTC 10 cái
20 Cút chếch 110 Chương V.HSMT + TK BVTC 150 cái
21 Côn chuyển bậc 90>34 Chương V.HSMT + TK BVTC 4 cái
22 Côn chuyển bậc 75>34 Chương V.HSMT + TK BVTC 25 cái
23 Nối thẳng 75 Chương V.HSMT + TK BVTC 20 cái
24 Nối thẳng 90 Chương V.HSMT + TK BVTC 10 cái
25 Nối thẳng 110 Chương V.HSMT + TK BVTC 30 cái
S Thiết bị vệ sinh
1 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V.HSMT + TK BVTC 4 bộ
2 Lắp đặt chậu rửa mặt 2 vòi Chương V.HSMT + TK BVTC 31 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V.HSMT + TK BVTC 31 cái
4 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V.HSMT + TK BVTC 31 bộ
5 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V.HSMT + TK BVTC 35 cái
6 Lắp đặt chậu rửa khu bếp 2 vòi Chương V.HSMT + TK BVTC 1 bộ
7 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Chương V.HSMT + TK BVTC 27 bộ
8 Lắp đặt thùng đun nước nóng Chương V.HSMT + TK BVTC 27 bộ
9 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 Chương V.HSMT + TK BVTC 2 bể
10 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V.HSMT + TK BVTC 4 bộ
11 Máy bơm nước Chương V.HSMT + TK BVTC 1 cái
12 Lắp đặt gương soi Chương V.HSMT + TK BVTC 29 cái
13 Lắp đặt hộp đựng Chương V.HSMT + TK BVTC 31 cái
14 Lắp đặt ca bin tắm Chương V.HSMT + TK BVTC 25 bộ
T Thoát nước mưa
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V.HSMT + TK BVTC 1,4 100m
2 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Chương V.HSMT + TK BVTC 10 cái
3 Cút chếch D110 Chương V.HSMT + TK BVTC 20 cái
4 Cầu chắn rác D160 Chương V.HSMT + TK BVTC 5 Quả
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->