Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng hạng mục: Đường giao thông, thoát nước, cổng làng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200937540-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Phát triển xây dựng và Thương mại Hưng Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng hạng mục: Đường giao thông, thoát nước, cổng làng
Số hiệu KHLCNT 20200937525
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 14 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-14 21:52:00 đến ngày 2020-09-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,218,535,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MẶT + NỀN ĐƯỜNG TUYẾN 1
1 Bê tông xi măng mặt đường M250 dày 18cm Theo yêu cầu của HSTK 575,19 m3
2 Lớp giấy dầu cách ly Theo yêu cầu của HSTK 3.195,5 m2
3 Lớp móng cấp phối đá dăm loại I dày 16cm Theo yêu cầu của HSTK 567,2 m3
4 Ván khuôn mặt đường Theo yêu cầu của HSTK 209,7 m2
5 Cắt khe co giãn Theo yêu cầu của HSTK 532,3299 m
6 Gỗ chèn khe co giãn Theo yêu cầu của HSTK 0,165 m3
7 Ma tít chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 0,2666 m3
8 Đào đất không thích hợp, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 1.316,0394 m3
9 Đào khuôn, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 247,3169 m3
10 Đánh cấp, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 162,4452 m3
11 Đào nền, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,3283 m3
12 Đào hoàn trả mương, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 254,12 m3
13 Đắp hoàn trả mương bằng đất tận dụng, độ chặt K85 Theo yêu cầu của HSTK 50,824 m3
14 Đắp nền đường bằng đất đá hỗn hợp đầm lèn K95 (30cm lớp tiếp giáp đáy móng) Theo yêu cầu của HSTK 945,3333 m3
15 Đắp nền đường K90, đất tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 345,1603 m3
16 Đắp nền đường K90, đất mua về Theo yêu cầu của HSTK 3.906,7702 m3
17 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 1.584,2656 m3
B MẶT + NỀN ĐƯỜNG + BIỂN BÁO TUYẾN 2
1 Bê tông xi măng mặt đường M250 dày 18cm Theo yêu cầu của HSTK 252,3492 m3
2 Bù vênh mặt đường bằng bê tông xi măng M250 Theo yêu cầu của HSTK 54,7808 m3
3 Lớp giấy dầu cách ly Theo yêu cầu của HSTK 1.401,94 m2
4 Lớp móng cấp phối đá dăm loại I dày 16cm Theo yêu cầu của HSTK 100,2431 m3
5 Ván khuôn mặt đường Theo yêu cầu của HSTK 50,1768 m2
6 Cắt khe co giãn Theo yêu cầu của HSTK 243,915 m
7 Gỗ chèn khe co giãn Theo yêu cầu của HSTK 0,09 m3
8 Ma tít chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 0,1604 m3
9 Đào đất không thích hợp, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 224,6932 m3
10 Đào khuôn, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 155,3392 m3
11 Đánh cấp, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 43,9962 m3
12 Đào nền, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 41,8007 m3
13 Đắp nền đường bằng đất đá hỗn hợp đầm lèn K95 (30cm lớp tiếp giáp đáy móng) Theo yêu cầu của HSTK 187,9558 m3
14 Đắp nền đường K90, đất tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 326,0806 m3
15 Đắp nền đường K90, đất mua về Theo yêu cầu của HSTK 175,0309 m3
16 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 139,7488 m3
17 Biển báo tam giác phản quang, cột thép Theo yêu cầu của HSTK 2 biển
18 Đào đất chôn cột Theo yêu cầu của HSTK 0,2044 m3
19 Bê tông móng cột M150 đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 0,1291 m3
20 Đắp hoàn trả móng cột Theo yêu cầu của HSTK 0,0753 m3
C AN TOÀN GIAO THÔNG TUYẾN 1
1 Bê tông cọc tiêu M200 đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,294 m3
2 Bê tông móng cọc tiêu M150 đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 0,66 m3
3 Thép cọc D<=10 Theo yêu cầu của HSTK 31,776 kg
4 Sơn đỏ phản quang Theo yêu cầu của HSTK 1,008 m2
5 Sơn trắng phản quang Theo yêu cầu của HSTK 4,14 m2
6 Ván khuôn Theo yêu cầu của HSTK 4,416 m2
7 Đào hố móng, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 3,84 m3
8 Đắp hoàn trả hố móng Theo yêu cầu của HSTK 3,732 m3
9 Lắp dựng cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
10 Biển báo tam giác phản quang, cột thép Theo yêu cầu của HSTK 2 biển
11 Biển báo chữ nhật phản quang, cột thép Theo yêu cầu của HSTK 1 biển
12 Đào đất chôn cột Theo yêu cầu của HSTK 0,4088 m3
13 Bê tông móng cột M150 đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 0,2581 m3
14 Đắp hoàn trả móng cột Theo yêu cầu của HSTK 0,1507 m3
D GIA CỐ MÁI TALUY TUYẾN 1
1 Đá hộc gia cố mái taluy VXM M100 dày 30cm Theo yêu cầu của HSTK 43,3443 m3
2 Đá hộc xây chân khay VXM M100 Theo yêu cầu của HSTK 45,3412 m3
3 Đá dăm đệm chân khay dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 11,6081 m3
E CỐNG TRÒN D50
1 Bê tông ống cống M200 Theo yêu cầu của HSTK 7,95 m3
2 Ván khuôn ống cống Theo yêu cầu của HSTK 193,1451 m2
3 Thép tròn ống cống D<=10 Theo yêu cầu của HSTK 397,5 kg
4 Lắp đặt ống cống D50 Theo yêu cầu của HSTK 53 m
5 Đá hộc xây VXM M100 móng cống Theo yêu cầu của HSTK 12,3914 m3
6 Đá hộc xây VXM M100 tường đầu, tường cánh thượng hạ lưu Theo yêu cầu của HSTK 7,6752 m3
7 Đá hộc xây VXM M100 móng tường đầu, tường cánh thượng hạ lưu Theo yêu cầu của HSTK 15,182 m3
8 Đá hộc xây VXM M100 sân cống, chân khay thượng hạ lưu Theo yêu cầu của HSTK 3,19 m3
9 Trát VXM M100 dày 2cm tường đầu, tường cánh Theo yêu cầu của HSTK 38,304 m2
10 Đá dăm đệm móng cống Theo yêu cầu của HSTK 7,766 m3
11 Quét nhựa đường phòng nước Theo yêu cầu của HSTK 76,32 m2
12 Gạch chỉ khe nối Theo yêu cầu của HSTK 1,68 m3
13 Vữa xi măng M100 khe nối Theo yêu cầu của HSTK 0,576 m3
14 Đào đất hố móng cống, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 172,448 m3
15 Đắp hoàn trả hố móng cống, đất mua về Theo yêu cầu của HSTK 123,888 m3
16 Đá hộc xây VXM M100 Theo yêu cầu của HSTK 5,214 m3
17 Đá dăm đệm móng dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 0,556 m3
18 Trát VXM M100 dày 2cm lòng kênh Theo yêu cầu của HSTK 18,216 m2
19 Phá dỡ bê tông cốt thép Theo yêu cầu của HSTK 3 m3
20 Phá dỡ đá xây Theo yêu cầu của HSTK 8,6856 m3
21 Vận chuyển đổ đi, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 172,448 m3
22 Vận chuyển đổ đi, vật liệu phá dỡ Theo yêu cầu của HSTK 11,6856 m3
F CỐNG TRÒN D100
1 Bê tông ống cống M200 Theo yêu cầu của HSTK 4,55 m3
2 Ván khuôn ống cống Theo yêu cầu của HSTK 89,83 m2
3 Thép tròn ống cống D<=10 Theo yêu cầu của HSTK 481 kg
4 Lắp đặt ống cống D100 Theo yêu cầu của HSTK 13 m
5 Đá hộc xây tường đầu, tường cánh Theo yêu cầu của HSTK 4,4448 m3
6 Đá hộc xây móng cống Theo yêu cầu của HSTK 6,8514 m3
7 Đá hộc xây móng tường đầu, tường cánh Theo yêu cầu của HSTK 14,4502 m3
8 Đá hộc xây sân cống Theo yêu cầu của HSTK 2,815 m3
9 Đá hộc xây gia cố chân khay Theo yêu cầu của HSTK 3,509 m3
10 Trát tường đầu, tường cánh VXM M100 dày 2cm Theo yêu cầu của HSTK 14,2484 m2
11 Đá dăm đệm móng cống Theo yêu cầu của HSTK 4,272 m3
12 Quét nhựa đường phòng nước chống thấm Theo yêu cầu của HSTK 29,9 m3
13 Vữa xi măng M100 chèn mối nối Theo yêu cầu của HSTK 0,128 m3
14 Gỗ tẩm nhựa khe phòng lún Theo yêu cầu của HSTK 0,152 m3
15 Vữa xi măng M100 khe phòng lún Theo yêu cầu của HSTK 0,072 m3
16 Đào đất hố móng cống, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 25,65 m3
17 Đào đất hố móng cống, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 35,7 m3
18 Đắp hoàn trả hố móng cống, đất mua về Theo yêu cầu của HSTK 29,169 m3
19 Vận chuyển đổ đi, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 35,7 m3
20 Vận chuyển đổ đi, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 25,65 m3
G CỔNG LÀNG
1 Đóng cọc tre gia cố-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 10,056 100m
2 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu của HSTK 1,341 m3
3 Bê tông lót móng mác100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 1,341 m3
4 Thép móng, đường kính D ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,073 tấn
5 Thép móng, đường kính D ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,125 tấn
6 Thép móng, đường kính D >18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,248 tấn
7 Ván khuôn móng Theo yêu cầu của HSTK 0,146 100m2
8 Bê tông móng mác200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 4,506 m3
9 Cốt thép cột, trụ, đường kính D ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,015 tấn
10 Cốt thép cột, trụ, đường kính D ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,043 tấn
11 Cốt thép cột, trụ, đường kính D >18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,053 tấn
12 Ván khuôn cột Theo yêu cầu của HSTK 0,095 100m2
13 Bê tông cột mác M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,784 m3
14 Xây móng bằng gạch đất sét nung vữa xi măng mác75 Theo yêu cầu của HSTK 3,873 m3
15 Bê tông giằng móng mác 200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 1,552 m3
16 Ván khuôn giằng móng Theo yêu cầu của HSTK 0,094 100m2
17 Cốt thép giằng, đường kính D ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,028 tấn
18 Cốt thép giằng, đường kính D ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,118 tấn
19 Đắp đất nền móng, độ chặt K=0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,129 100m3
20 Vận chuyển đất đổ đi, đất C2 Theo yêu cầu của HSTK 0,259 100m3
21 Cốt thép cột, đường kính D ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,041 tấn
22 Cốt thép cột, đường kính D ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,099 tấn
23 Cốt thép cột, đường kính D >18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,159 tấn
24 Ván khuôn cột Theo yêu cầu của HSTK 0,251 100m2
25 Bê tông cột mác200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 1,381 m3
26 Ván khuôn cột Theo yêu cầu của HSTK 0,276 100m2
27 Cốt thép dầm, vòm đường kính D ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,065 tấn
28 Cốt thép dầm, vòm đường kính D ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,311 tấn
29 Cốt thép dầm, vòm đường kính D>18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,063 tấn
30 Bê tông dầm, vòm mác 200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 2,136 m3
31 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu của HSTK 0,46 100m2
32 Cốt thép sàn mái đường kính D≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,946 tấn
33 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 4,598 m3
34 Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung chiều dày ≤33cm vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 3,512 m3
35 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 7,472 m3
36 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 91,093 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 27,61 m2
38 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 45,98 m2
39 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 7,2 m
40 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 108,946 m
41 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 69,44 m
42 Đắp đao mái Theo yêu cầu của HSTK 16 cái
43 Đắp chân cột Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
44 Đắp đấu cột Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
45 Đắp chữ Theo yêu cầu của HSTK 27 chữ
46 Đắp chi tiết hoa văn Theo yêu cầu của HSTK 4 chi tiết
47 Lợp mái ngói 75v/m2 vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 0,449 100m2
48 Đắp phù điêu trên táp lô mái Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
49 Đắp đấu trụ cột hiên trục B Theo yêu cầu của HSTK 16 cái
50 Đắp đấu trụ cột sảnh Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
51 Đắp chữ Theo yêu cầu của HSTK 27 chữ
52 Bê tông nền mác 200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 3,42 m3
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 181,519 m2
54 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo yêu cầu của HSTK 1,453 100m2
55 Lắp dựng dàn giáo trong Theo yêu cầu của HSTK 0,058 100m2
H CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho toàn bộ hạng mục gói thầu Nhà thầu xác định chi phí dự phòng bằng 4,000% nhân với giá trị xây lắp của gói thầu 4 %
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->