Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200938123-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đại Bản
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200938042
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục ngân sách thành phố và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-15 09:33:00 đến ngày 2020-09-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,931,577,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG ( DÃY NHÀ A1)
1 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện, hệ thống chống sét hiện trạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 công
2 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 79,56 m2
3 Tháo dỡ mái tôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 244,3392 m2
4 Tháo dỡ kết cấu xà gồ mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6749 tấn
5 Đục tẩy lớp vữa xi măng sê nô mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 69,0504 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7603 m3
7 Tháo dỡ trần nhựa tầng 2 hiện trạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 183,1296 m2
8 Phá dỡ nền gạch hiện trạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 490,3646 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 41,9586 m2
10 Đục tẩy lớp mài granito Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 41,6482 m2
11 Cắt giằng lan can, lam chắn hiện trạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,5 1m
12 Cắt tường tạo cửa đi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 1m
13 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,76 m2
14 Phá dỡ tường lan can hiện trạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,5804 m3
15 Phá dỡ giằng lan can, lam chắn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,1758 m3
16 Tháo dỡ hoa sắt hiện trạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45 m2
17 Cạo bỏ rêu mốc và vệ sinh tường trong phòng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 377,6198 m2
18 Cạo bỏ rêu mốc và vệ sinh tường ngoài nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 276,3437 m2
19 Cạo bỏ rêu mốc và vệ sinh dầm, trần trong nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 112,8893 m2
20 Cạo bỏ rêu mốc và vệ sinh dầm, trần ngoài nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 196,8701 m2
21 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 159,066 m2
22 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 241,8 m2
23 Phá lớp vữa trát cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,944 m2
24 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50,6604 m3
25 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50,6604 m3
26 Vận chuyển phế thải tiếp 5 km bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50,6604 m3
27 Đầm chặt nền tầng 1 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 ca
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,0181 m3
29 Xây tường bịt ô thoáng cửa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,9008 m3
30 Xây trụ tạo mặt đứng, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,992 m3
31 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,6594 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1364 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0151 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,096 tấn
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8184 m3
36 Láng mái vữa tạo phẳng, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 69,0504 1m2
37 Dán khò chống thấm sê nô mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 89,7064 m2
38 Láng mái có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 69,0504 1m2
39 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 233,4768 m2
40 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 241,8 m2
41 Trát trụ, cột, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 127,368 m2
42 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,88 m
43 Tạo chỉ lõm KT 100x50, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 39,52 m
44 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 85,58 m
45 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,817 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,817 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 148,672 m2
48 Lợp mái tôn lạnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,728 100m2
49 Ke chống bão Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 330 cái
50 Láng vữa tạo phẳng chiều dày trung bình 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 230,0768 1m2
51 Lát nền, sàn gạch 500x500 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 490,3646 m2
52 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 500x120 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,4004 m2
53 Công tác ốp gạch 500x200 ốp bục giảng, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,12 m2
54 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,985 m2
55 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,852 m2
56 Gia công hệ khung thép gia cường trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5553 tấn
57 Lắp dựng hệ khung thép gia cường trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5553 tấn
58 Sơn hệ khung thép gia cường trần, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 38,52 m2
59 Thi công trần bằng tấm thả 600x600 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 183,1296 m2
60 Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,32 m2
61 Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45 m2
62 Phụ kiện cửa đi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
63 Phụ kiện cửa sổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
64 Gia công hoa sắt cửa sổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,611 tấn
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45 m2
66 Sơn hoa sắt cửa, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,943 m2
67 Gia công lan can Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6266 tấn
68 Inox tay vịn cầu thang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 139,6729 kg
69 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 67,144 m2
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 51,2785 m2
71 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 693,883 m2
72 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 871,1663 m2
73 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 643,6336 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.514,7999 m2
75 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 693,883 m2
76 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,3296 100m2
77 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,8613 100m2
78 Đèn treo tường, bóng compact Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
79 Đèn led lốp trần D300 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11 bộ
80 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
81 Tủ điện tổng vỏ kim loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
82 Tủ điện phòng 3/6 LA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
83 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
84 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
85 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
86 Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
87 aptomat mccb 3p-100a Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
88 aptomat mccb 2p-63a Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
89 aptomat mcb 1p-32a Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
90 aptomat mcb 1p-16a Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 520 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 190 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 350 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 150 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
96 Lắp đặt cáp điện 4 ruột 4x25mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
97 ống gen mềm d20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 550 m
98 ống gen mềm d32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 120 m
99 hộp nối chống cháy + đế âm tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 hộp
100 Lắp đặt thiết bị điện tận dụng ( quạt trần, quạt treo tường, bóng đèn) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 công
101 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
102 Cọc tiếp đất L75x75x7 dàu 2,5m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 103,0313 kg
103 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
104 Thép bản 50x5 (tiếp đất) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,5125 kg
105 Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
106 Bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
107 Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
108 Bu lông đai ốc M8 dài 45 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
109 Nậm chân kim hu sét Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
110 Dây bọc chống cháy PVC d25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 m
111 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
112 Tủ đựng bình chữa cháy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
113 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bình
114 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bình
115 Ống nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
116 Chếch PVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
117 Cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
B NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG ( DÃY NHÀ A2)
1 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện, hệ thống chống sét hiện trạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 công
2 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 107,4 m2
3 Tháo dỡ trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 205,4336 m2
4 Tháo dỡ mái Fibrô xi măng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 263,676 m2
5 Tháo dỡ mái tôn phục vụ thi công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17 m2
6 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,4182 m3
7 Đục tẩy lớp vữa láng sê nô hiện trạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 113,8904 m2
8 Cắt kết cấu giằng tường, giằng lan can, sàn mái sảnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 79,4 1m
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,3242 m3
10 Tháo dỡ lan can cầu thang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,92 m
11 Phá dỡ giằng, lanh tô cửa, sàn mái sảnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,1086 m3
12 Đục tẩy nền gạch hiện trạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 598,03 m2
13 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 43,8928 m2
14 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 168 m2
15 Đục tẩy bề mặt bậc cầu thang, tam cấp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 39,193 1m2
16 Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 344,2181 m2
17 Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 300,1133 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn dầm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 135,1699 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 337,1012 m2
20 Cạo bỏ lớp sơn bạo cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 43,0848 m2
21 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 158,886 m2
22 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 218,568 m2
23 Phá lớp vữa trát cột, trụ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 109,449 m2
24 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48,9281 m3
25 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48,9281 m3
26 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48,9281 m3
27 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,4772 m3
28 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,577 m3
29 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 306,0196 m2
30 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 218,568 m2
31 Trát trụ, cột dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 174,192 m2
32 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 54,28 m
33 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31,88 m
34 Tạo chỉ lõm KT 100x50, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 39,52 m
35 Gia công vì kèo thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7622 tấn
36 Lắp dựng vì kèo thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7622 tấn
37 Sơn kèo thép 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,2423 m2
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1463 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1021 tấn
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8778 m3
42 Bu lông m16x150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
43 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,0436 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,0436 tấn
45 Sơn xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 132,94 m2
46 Lợp mái tôn lạnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,9411 100m2
47 Ke chống bão Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 200 cái
48 Bọc Aluminium sân khấu ( bao gồm cả hệ xương ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 110,382 m2
49 Chữ trang trí hoa sen vật liệu mê ca Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
50 Máng xối inox dày 0,5mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 52,0208 kg
51 Bộ chữ Alumex màu đồng " MỖI NGÀY ĐẾN TRƯỜNG LÀ MỘT NGÀY VUI" Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
52 Láng mái vữa tạo phẳng, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 84,0144 1m2
53 Dán khò chống thấm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 113,8904 m2
54 Láng mái có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 113,8904 m2
55 Đầm chặt nền tầng 1 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 ca
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33,8841 m3
57 Láng nền tạo phẳng, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 274,5488 1m2
58 Lát nền gạch 500x500, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 598,03 m2
59 Công tác ốp paget chân tường gạch 120x500 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33,6528 m2
60 Công tác ốp gạch 500x200 ốp bục giảng, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,24 m2
61 Lát đá granit bậc cầu thang vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,709 m2
62 Lát đá granit bậc tam cấp sảnh vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,341 m2
63 Ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36,2 m2
64 Gia công hệ khung gia cường trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5242 tấn
65 Lắp dựng hệ khung gia cường trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5242 tấn
66 Sơn hệ khung gia cường trần 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36,36 m2
67 Thi công trần bằng tấm thả thạch cao 600x600 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 205,4336 m2
68 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 843,5164 m2
69 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 718,7568 m2
70 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.033,1185 m2
71 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 843,5164 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.751,8753 m2
73 Gia công lan can hành lang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5548 tấn
74 Lan can cầu thang inox 304 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 164,5349 kg
75 Lắp dựng lan can hành lang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 61,454 m2
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45,3974 m2
77 Cửa nhựa lõi thép màu trắng- kính trằng dày 6.38 ly (cửa đi) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,4 m2
78 Cửa nhựa lõi thép màu trắng- kính trằng dày 6.38 ly (cửa sổ ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 84 m2
79 Vách nhựa lõi thép màu trắng- kính trằng dày 6.38 ly (cửa sổ ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,292 m2
80 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 126,692 m2 cấu kiện
81 Phụ kiện cửa đi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
82 Phụ kiện cửa sổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 56 bộ
83 Phụ kiện vách kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
84 Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 12x12 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,1405 tấn
85 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 84 m2
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48,427 m2
87 Lợp mái tôn hoàn trả mái sảnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,17 100m2
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,1993 100m2
89 Lắp dựng dàn giáo trong Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,371 100m2
90 Đèn treo tường, bóng compact Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
91 Đèn led lốp trần D300 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
92 đèn pha treo trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
93 Đèn pha Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
94 Tủ điện tổng vỏ kim loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
95 tủ điện tầng vỏ kim loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
96 Tủ điện phòng 3/6 LA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
97 đèn tuýp led đôi 2x36w Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32 bộ
98 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 58 cái
99 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
100 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
101 Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
102 Lắp đặt các aptomat 3P-100A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
103 Lắp đặt các aptomat 3P-50A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
104 Lắp đặt các aptomat loại 1P-40A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
105 Lắp đặt các aptomat loại 1P-16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34 cái
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 750 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 270 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 300 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 120 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
111 Lắp đặt cáp điện 4 ruột 4x25mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
112 ống gen mềm d20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 850 m
113 ống gen mềm d32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 100 m
114 hộp nối chống cháy + đế âm tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 hộp
115 Lắp đặt thiết bị điện tận dụng ( quạt trần, quạt treo tường) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 công
116 đèn downlight 12w d150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
117 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
118 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
121 ống sun d20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 70 m
122 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,32 100m
123 Chếch D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
124 Cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
125 Ống nhựa u.pvc d90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
126 Cút nhựa d90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
127 Chếch 135- d90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
128 Cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
129 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
130 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
131 Cọc tiếp đất l75x75x7 dài 2,5m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 103,0313 kg
132 Dây dẫn sét d10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 65 m
133 Thép bản 50x5 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 68,6875 kg
134 Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
135 Bật đỡ dây trên tường thép ỉ8 dài 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
136 Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
137 Bu lông đai ốc M8 dài 45 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
138 Nậm chân kim thu sét Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
139 Dây bọc chống cháy PVC D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
140 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
141 Tủ đựng bình chữa cháy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
142 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bình
143 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bình
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO TẦNG MÁI NHÀ C
1 Đục tẩy lớp vữa láng sê nô mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 158,5376 1m2
2 Cạo, vệ sinh trần hành lang tầng 2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 114,9102 m2
3 Láng nền sàn tạo phẳng không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 158,5376 1m2
4 Trát vữa xi măng thành dầm, chân tường sê nô trên mái vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36,78 1m2
5 Dán khò chống thấm sê nô mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 158,5376 m2
6 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 121,7576 1m2
7 Bả bằng bột bả vào trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 114,9102 m2
8 Sơn trần nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 114,9102 m2
9 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,1708 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,1708 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 5 km bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,1708 m3
12 Ống nhựa pvc d90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,72 100m
13 Cút nhựa D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
14 Chếch 135-D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
15 Măng xông D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
16 Cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,07 m2
2 Tháo dỡ mái tôn hiện trạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,4122 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,3886 m3
4 Phá dầm , sàn bằng búa căn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,0909 m3
5 Phá dỡ Nền nhà bảo vệ hiện trạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9226 m2
6 Phá dỡ bê tông lót móng nhà bảo vệ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,1979 m3
7 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,1806 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,1806 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,1806 m3
10 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,0096 m3
11 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2.7 m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,0351 100m
12 Vét bùn đầu cọc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,894 m3
13 Đắp cát phủ đầu cọc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,894 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8941 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0203 100m2
16 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,4637 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,103 100m2
18 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,1334 m3
19 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0405 tấn
20 cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1305 tấn
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0938 100m3
22 Cát đen tôn nền Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5457 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7728 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0752 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0752 100m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1232 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6776 m3
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0272 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1207 tấn
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1314 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9918 m3
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,041 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1125 tấn
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,184 100m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,3542 m3
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3017 tấn
37 Ván khuôn lanh tô, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0711 100m2
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4378 m3
39 Cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0065 tấn
40 Cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0374 tấn
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,014 100m2
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,077 m3
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0063 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=18 mm, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0124 tấn
45 Dán khò chống mái nhà bảo vệ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,5376 m2
46 Láng nền sàn có đánh màu bảo vệ lớp khò chống thấm, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,8416 m2
47 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0709 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0709 tấn
49 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1674 100m2
50 Bê tông lót tam cấp, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0559 m3
51 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0595 m3
52 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 22 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,7345 m3
53 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,4363 m3
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 47,0956 m2
55 Trát tường trên mái, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,9119 m2
56 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,402 m2
57 Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,4408 m2
58 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,4 m2
59 Trát lanh tô, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,104 m2
60 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,9264 m2
61 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2264 m2
62 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6399 m2
63 Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,588 m2
64 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 47,0956 m2
65 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,402 m2
66 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, bạo cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,9448 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 47,0956 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 55,3468 m2
69 Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,726 m2
70 Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,68 m2
71 Phụ kiện cửa đi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
72 Phụ kiện cửa sổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
73 Sản xuất và lắp dựng Inox hoa sắt cửa sổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 67,2134 kg
74 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
75 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
76 Tủ điện phòng 3/6 LA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
77 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
78 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
79 Aptomat 2P-20A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
80 Aptomat 1P-16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 m
85 Ống gen PVC D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 m
86 Ống nhựa U.PVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
87 Cút nhựa D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
88 Cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
89 Ống nhựa U.PVC D34 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,008 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->