Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200938123-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đại Bản |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200938042 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục ngân sách thành phố và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 09:33:00 đến ngày 2020-09-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,931,577,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG ( DÃY NHÀ A1) | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện, hệ thống chống sét hiện trạng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 79,56 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 244,3392 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu xà gồ mái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6749 | tấn |
| 5 | Đục tẩy lớp vữa xi măng sê nô mái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 69,0504 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,7603 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ trần nhựa tầng 2 hiện trạng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 183,1296 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 490,3646 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 41,9586 | m2 |
| 10 | Đục tẩy lớp mài granito | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 41,6482 | m2 |
| 11 | Cắt giằng lan can, lam chắn hiện trạng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 14,5 | 1m |
| 12 | Cắt tường tạo cửa đi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | 1m |
| 13 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,76 | m2 |
| 14 | Phá dỡ tường lan can hiện trạng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10,5804 | m3 |
| 15 | Phá dỡ giằng lan can, lam chắn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,1758 | m3 |
| 16 | Tháo dỡ hoa sắt hiện trạng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 45 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ rêu mốc và vệ sinh tường trong phòng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 377,6198 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ rêu mốc và vệ sinh tường ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 276,3437 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ rêu mốc và vệ sinh dầm, trần trong nhà | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 112,8893 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ rêu mốc và vệ sinh dầm, trần ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 196,8701 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 159,066 | m2 |
| 22 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 241,8 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát cột | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 40,944 | m2 |
| 24 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 50,6604 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 50,6604 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 5 km bằng ô tô - 5,0T | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 50,6604 | m3 |
| 27 | Đầm chặt nền tầng 1 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | ca |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 26,0181 | m3 |
| 29 | Xây tường bịt ô thoáng cửa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,9008 | m3 |
| 30 | Xây trụ tạo mặt đứng, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7,992 | m3 |
| 31 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,6594 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1364 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0151 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,096 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,8184 | m3 |
| 36 | Láng mái vữa tạo phẳng, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 69,0504 | 1m2 |
| 37 | Dán khò chống thấm sê nô mái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 89,7064 | m2 |
| 38 | Láng mái có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 69,0504 | 1m2 |
| 39 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 233,4768 | m2 |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 241,8 | m2 |
| 41 | Trát trụ, cột, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 127,368 | m2 |
| 42 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 22,88 | m |
| 43 | Tạo chỉ lõm KT 100x50, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 39,52 | m |
| 44 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 85,58 | m |
| 45 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,817 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,817 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 148,672 | m2 |
| 48 | Lợp mái tôn lạnh | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,728 | 100m2 |
| 49 | Ke chống bão | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 330 | cái |
| 50 | Láng vữa tạo phẳng chiều dày trung bình 2cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 230,0768 | 1m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch 500x500 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 490,3646 | m2 |
| 52 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 500x120 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 37,4004 | m2 |
| 53 | Công tác ốp gạch 500x200 ốp bục giảng, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,12 | m2 |
| 54 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 14,985 | m2 |
| 55 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 19,852 | m2 |
| 56 | Gia công hệ khung thép gia cường trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,5553 | tấn |
| 57 | Lắp dựng hệ khung thép gia cường trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,5553 | tấn |
| 58 | Sơn hệ khung thép gia cường trần, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 38,52 | m2 |
| 59 | Thi công trần bằng tấm thả 600x600 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 183,1296 | m2 |
| 60 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 40,32 | m2 |
| 61 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 45 | m2 |
| 62 | Phụ kiện cửa đi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 14 | bộ |
| 63 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | bộ |
| 64 | Gia công hoa sắt cửa sổ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,611 | tấn |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 45 | m2 |
| 66 | Sơn hoa sắt cửa, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 25,943 | m2 |
| 67 | Gia công lan can | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6266 | tấn |
| 68 | Inox tay vịn cầu thang | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 139,6729 | kg |
| 69 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 67,144 | m2 |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 51,2785 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 693,883 | m2 |
| 72 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 871,1663 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 643,6336 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.514,7999 | m2 |
| 75 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 693,883 | m2 |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7,3296 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,8613 | 100m2 |
| 78 | Đèn treo tường, bóng compact | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 79 | Đèn led lốp trần D300 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 11 | bộ |
| 80 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 81 | Tủ điện tổng vỏ kim loại | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 82 | Tủ điện phòng 3/6 LA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | bộ |
| 83 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 44 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 17 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 87 | aptomat mccb 3p-100a | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 88 | aptomat mccb 2p-63a | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 89 | aptomat mcb 1p-32a | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 90 | aptomat mcb 1p-16a | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 50 | cái |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 520 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 190 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 350 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 150 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 96 | Lắp đặt cáp điện 4 ruột 4x25mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 97 | ống gen mềm d20 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 550 | m |
| 98 | ống gen mềm d32 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 120 | m |
| 99 | hộp nối chống cháy + đế âm tường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 50 | hộp |
| 100 | Lắp đặt thiết bị điện tận dụng ( quạt trần, quạt treo tường, bóng đèn) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | công |
| 101 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 102 | Cọc tiếp đất L75x75x7 dàu 2,5m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 103,0313 | kg |
| 103 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 104 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 25,5125 | kg |
| 105 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 19 | cái |
| 106 | Bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 107 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 108 | Bu lông đai ốc M8 dài 45 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 109 | Nậm chân kim hu sét | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 110 | Dây bọc chống cháy PVC d25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | m |
| 111 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 112 | Tủ đựng bình chữa cháy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 113 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bình |
| 114 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bình |
| 115 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 116 | Chếch PVC D90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 117 | Cầu chắn rác | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| B | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG ( DÃY NHÀ A2) | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện, hệ thống chống sét hiện trạng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 107,4 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 205,4336 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 263,676 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn phục vụ thi công | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 17 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,4182 | m3 |
| 7 | Đục tẩy lớp vữa láng sê nô hiện trạng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 113,8904 | m2 |
| 8 | Cắt kết cấu giằng tường, giằng lan can, sàn mái sảnh | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 79,4 | 1m |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7,3242 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10,92 | m |
| 11 | Phá dỡ giằng, lanh tô cửa, sàn mái sảnh | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,1086 | m3 |
| 12 | Đục tẩy nền gạch hiện trạng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 598,03 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 43,8928 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 168 | m2 |
| 15 | Đục tẩy bề mặt bậc cầu thang, tam cấp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 39,193 | 1m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 344,2181 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 300,1133 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn dầm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 135,1699 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 337,1012 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn bạo cửa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 43,0848 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 158,886 | m2 |
| 22 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 218,568 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 109,449 | m2 |
| 24 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 48,9281 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 48,9281 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 48,9281 | m3 |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13,4772 | m3 |
| 28 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 11,577 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 306,0196 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 218,568 | m2 |
| 31 | Trát trụ, cột dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 174,192 | m2 |
| 32 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 54,28 | m |
| 33 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 31,88 | m |
| 34 | Tạo chỉ lõm KT 100x50, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 39,52 | m |
| 35 | Gia công vì kèo thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,7622 | tấn |
| 36 | Lắp dựng vì kèo thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,7622 | tấn |
| 37 | Sơn kèo thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 30,2423 | m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1463 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0154 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1021 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,8778 | m3 |
| 42 | Bu lông m16x150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 43 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,0436 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,0436 | tấn |
| 45 | Sơn xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 132,94 | m2 |
| 46 | Lợp mái tôn lạnh | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,9411 | 100m2 |
| 47 | Ke chống bão | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 200 | cái |
| 48 | Bọc Aluminium sân khấu ( bao gồm cả hệ xương ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 110,382 | m2 |
| 49 | Chữ trang trí hoa sen vật liệu mê ca | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 50 | Máng xối inox dày 0,5mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 52,0208 | kg |
| 51 | Bộ chữ Alumex màu đồng " MỖI NGÀY ĐẾN TRƯỜNG LÀ MỘT NGÀY VUI" | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 52 | Láng mái vữa tạo phẳng, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 84,0144 | 1m2 |
| 53 | Dán khò chống thấm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 113,8904 | m2 |
| 54 | Láng mái có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 113,8904 | m2 |
| 55 | Đầm chặt nền tầng 1 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | ca |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 33,8841 | m3 |
| 57 | Láng nền tạo phẳng, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 274,5488 | 1m2 |
| 58 | Lát nền gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 598,03 | m2 |
| 59 | Công tác ốp paget chân tường gạch 120x500 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 33,6528 | m2 |
| 60 | Công tác ốp gạch 500x200 ốp bục giảng, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10,24 | m2 |
| 61 | Lát đá granit bậc cầu thang vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 30,709 | m2 |
| 62 | Lát đá granit bậc tam cấp sảnh vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16,341 | m2 |
| 63 | Ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 36,2 | m2 |
| 64 | Gia công hệ khung gia cường trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,5242 | tấn |
| 65 | Lắp dựng hệ khung gia cường trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,5242 | tấn |
| 66 | Sơn hệ khung gia cường trần 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 36,36 | m2 |
| 67 | Thi công trần bằng tấm thả thạch cao 600x600 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 205,4336 | m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 843,5164 | m2 |
| 69 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 718,7568 | m2 |
| 70 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.033,1185 | m2 |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 843,5164 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.751,8753 | m2 |
| 73 | Gia công lan can hành lang | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,5548 | tấn |
| 74 | Lan can cầu thang inox 304 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 164,5349 | kg |
| 75 | Lắp dựng lan can hành lang | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 61,454 | m2 |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 45,3974 | m2 |
| 77 | Cửa nhựa lõi thép màu trắng- kính trằng dày 6.38 ly (cửa đi) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 23,4 | m2 |
| 78 | Cửa nhựa lõi thép màu trắng- kính trằng dày 6.38 ly (cửa sổ ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 84 | m2 |
| 79 | Vách nhựa lõi thép màu trắng- kính trằng dày 6.38 ly (cửa sổ ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 19,292 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 126,692 | m2 cấu kiện |
| 81 | Phụ kiện cửa đi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 82 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 56 | bộ |
| 83 | Phụ kiện vách kính | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 84 | Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 12x12 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,1405 | tấn |
| 85 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 84 | m2 |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 48,427 | m2 |
| 87 | Lợp mái tôn hoàn trả mái sảnh | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,17 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7,1993 | 100m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo trong | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,371 | 100m2 |
| 90 | Đèn treo tường, bóng compact | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 91 | Đèn led lốp trần D300 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 92 | đèn pha treo trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 93 | Đèn pha | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 94 | Tủ điện tổng vỏ kim loại | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 95 | tủ điện tầng vỏ kim loại | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 96 | Tủ điện phòng 3/6 LA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 97 | đèn tuýp led đôi 2x36w | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 32 | bộ |
| 98 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 58 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt các aptomat 3P-100A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt các aptomat 3P-50A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt các aptomat loại 1P-40A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 105 | Lắp đặt các aptomat loại 1P-16A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 34 | cái |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 750 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 270 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 300 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 120 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 111 | Lắp đặt cáp điện 4 ruột 4x25mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 112 | ống gen mềm d20 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 850 | m |
| 113 | ống gen mềm d32 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 114 | hộp nối chống cháy + đế âm tường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 50 | hộp |
| 115 | Lắp đặt thiết bị điện tận dụng ( quạt trần, quạt treo tường) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | công |
| 116 | đèn downlight 12w d150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16 | bộ |
| 117 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 40 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 121 | ống sun d20 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 70 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,32 | 100m |
| 123 | Chếch D90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 124 | Cầu chắn rác | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 125 | Ống nhựa u.pvc d90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 126 | Cút nhựa d90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 127 | Chếch 135- d90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 128 | Cầu chắn rác | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 129 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 130 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 131 | Cọc tiếp đất l75x75x7 dài 2,5m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 103,0313 | kg |
| 132 | Dây dẫn sét d10 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 65 | m |
| 133 | Thép bản 50x5 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 68,6875 | kg |
| 134 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 30 | cái |
| 135 | Bật đỡ dây trên tường thép ỉ8 dài 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 136 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 137 | Bu lông đai ốc M8 dài 45 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 138 | Nậm chân kim thu sét | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 139 | Dây bọc chống cháy PVC D25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 140 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 141 | Tủ đựng bình chữa cháy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 142 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bình |
| 143 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bình |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO TẦNG MÁI NHÀ C | |||
| 1 | Đục tẩy lớp vữa láng sê nô mái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 158,5376 | 1m2 |
| 2 | Cạo, vệ sinh trần hành lang tầng 2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 114,9102 | m2 |
| 3 | Láng nền sàn tạo phẳng không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 158,5376 | 1m2 |
| 4 | Trát vữa xi măng thành dầm, chân tường sê nô trên mái vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 36,78 | 1m2 |
| 5 | Dán khò chống thấm sê nô mái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 158,5376 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 121,7576 | 1m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 114,9102 | m2 |
| 8 | Sơn trần nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 114,9102 | m2 |
| 9 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,1708 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5,0T | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,1708 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 5 km bằng ô tô - 5,0T | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,1708 | m3 |
| 12 | Ống nhựa pvc d90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,72 | 100m |
| 13 | Cút nhựa D90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 14 | Chếch 135-D90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 15 | Măng xông D90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 16 | Cầu chắn rác | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,07 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn hiện trạng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 26,4122 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 17,3886 | m3 |
| 4 | Phá dầm , sàn bằng búa căn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,0909 | m3 |
| 5 | Phá dỡ Nền nhà bảo vệ hiện trạng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,9226 | m2 |
| 6 | Phá dỡ bê tông lót móng nhà bảo vệ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,1979 | m3 |
| 7 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 28,1806 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5,0T | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 28,1806 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 5,0T | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 28,1806 | m3 |
| 10 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16,0096 | m3 |
| 11 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 2.7 m vào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,0351 | 100m |
| 12 | Vét bùn đầu cọc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,894 | m3 |
| 13 | Đắp cát phủ đầu cọc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,894 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,8941 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0203 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,4637 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,103 | 100m2 |
| 18 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,1334 | m3 |
| 19 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0405 | tấn |
| 20 | cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1305 | tấn |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0938 | 100m3 |
| 22 | Cát đen tôn nền | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,5457 | m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,7728 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0752 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0752 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1232 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6776 | m3 |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0272 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1207 | tấn |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1314 | 100m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,9918 | m3 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,041 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1125 | tấn |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,184 | 100m2 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,3542 | m3 |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,3017 | tấn |
| 37 | Ván khuôn lanh tô, | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0711 | 100m2 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô., đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4378 | m3 |
| 39 | Cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0065 | tấn |
| 40 | Cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0374 | tấn |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,014 | 100m2 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,077 | m3 |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0063 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=18 mm, | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0124 | tấn |
| 45 | Dán khò chống mái nhà bảo vệ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10,5376 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn có đánh màu bảo vệ lớp khò chống thấm, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,8416 | m2 |
| 47 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0709 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0709 | tấn |
| 49 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1674 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lót tam cấp, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0559 | m3 |
| 51 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0595 | m3 |
| 52 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 22 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,7345 | m3 |
| 53 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,4363 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 47,0956 | m2 |
| 55 | Trát tường trên mái, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 21,9119 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 29,402 | m2 |
| 57 | Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,4408 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 18,4 | m2 |
| 59 | Trát lanh tô, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,104 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7,9264 | m2 |
| 61 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,2264 | m2 |
| 62 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6399 | m2 |
| 63 | Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15,588 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 47,0956 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 29,402 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, bạo cửa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 25,9448 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 47,0956 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 55,3468 | m2 |
| 69 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,726 | m2 |
| 70 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,68 | m2 |
| 71 | Phụ kiện cửa đi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 72 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 73 | Sản xuất và lắp dựng Inox hoa sắt cửa sổ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 67,2134 | kg |
| 74 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 75 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 76 | Tủ điện phòng 3/6 LA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 77 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 79 | Aptomat 2P-20A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 80 | Aptomat 1P-16A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 40 | m |
| 85 | Ống gen PVC D20 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 40 | m |
| 86 | Ống nhựa U.PVC D90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 87 | Cút nhựa D90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 88 | Cầu chắn rác | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 89 | Ống nhựa U.PVC D34 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,008 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi