Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200937509-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tiền Yên
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200902189
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-14 21:47:00 đến ngày 2020-09-24 22:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,931,796,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phá dỡ hiện trạng và san nền
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 8,5619 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,0856 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,0856 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,0856 100m3
5 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 25,76 m3
6 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 2,3184 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 1,9004 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 1,9004 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 1,9004 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,9502 100m3
11 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 8,5518 100m3
12 Mua đất đồi đắp k90 Yêu cầu tại chương V 1.054,722 m3
13 Đắp cát vàng lòng giếng Yêu cầu tại chương V 0,6756 100m3
B Hạng mục 2: Kè giếng, xây giếng
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 41,4008 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 3,7261 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 1,38 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,76 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,76 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,76 100m3
7 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Yêu cầu tại chương V 50,1828 100m
8 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Yêu cầu tại chương V 12,5457 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 112,9113 m3
10 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 112,251 m3
11 Lắp đặt ống nhựa d90mm Yêu cầu tại chương V 0,2971 100m
12 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Yêu cầu tại chương V 0,0763 100m3
13 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Yêu cầu tại chương V 29,3467 m2
14 Mua bao tải đay kích thước 65 x100cm Yêu cầu tại chương V 50 cái
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu tại chương V 0,2641 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu tại chương V 0,3797 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 5,2824 m3
18 Mua và lắp đặt lan can đá thành giếng theo mẫu Yêu cầu tại chương V 63,04 m
19 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Yêu cầu tại chương V 2,468 100m
20 Thi công lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm Yêu cầu tại chương V 0,617 m3
21 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 6,076 m3
22 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 3,472 m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 0,176 100m3
24 Mua đất k95 Yêu cầu tại chương V 19,888 m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 0,7378 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Yêu cầu tại chương V 0,0199 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu tại chương V 0,032 tấn
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,2306 m3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 8,6984 m2
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,0408 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu tại chương V 0,012 tấn
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,0987 m3
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 0,1152 m3
34 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 2,0944 m2
35 Sản xuất cửa Inox Yêu cầu tại chương V 2,9095 1m2
36 Lắp dựng cửa Inox Yêu cầu tại chương V 2,91 m2
C Hạng mục 3: Sân chơi
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Yêu cầu tại chương V 104,475 m3
2 Lát gạch Terrazzo 400x400mm màu theo bản vẽ Yêu cầu tại chương V 696,5 m2
D Hạng mục 4: Chi tiết bồn hoa
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 10,385 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,9347 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,3462 100m3
4 Ván khuôn bồn hoa Yêu cầu tại chương V 0,5098 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu tại chương V 15,3487 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 50,1993 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 14,8974 m3
8 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Yêu cầu tại chương V 139,3494 m2
9 Mua đất màu trồng cây Yêu cầu tại chương V 29,698 m3
10 Mua cây Móng bò tím với đường kính cây d=8cm-10cm, cao h>=3m Yêu cầu tại chương V 7 cây
11 Mua cây cau bụng Yêu cầu tại chương V 8 cây
12 Mua cây Long Não với đường kính cây d=8cm-10cm, cao h>=3m Yêu cầu tại chương V 4 cây
13 Mua cây Lộc Vừng Yêu cầu tại chương V 2 cây
14 Mua cây ngâu tròn chiều cao 0.5m-1m Yêu cầu tại chương V 30 cây
15 Mua cây hoa Đỗ Quyên tán rộng 40cm Yêu cầu tại chương V 30 cây
E Hạng mục 5: Chi tiết bậc tam cấp, đường dốc
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 3,4398 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,0115 100m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,0208 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,84 m3
5 Lát gạch Terrazzo 400x400mm màu theo bản vẽ Yêu cầu tại chương V 4,2 m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,0105 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu tại chương V 0,441 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 3,1284 m3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 1,386 m2
10 Lát đá Granit tự nhiên sẫm màu bậc tam cấp Yêu cầu tại chương V 4,41 m2
11 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Yêu cầu tại chương V 3,118 m2
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,8799 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,0029 100m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,0126 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 0,1327 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 0,8551 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Yêu cầu tại chương V 1,106 m3
18 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo Yêu cầu tại chương V 5,53 m2
19 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Yêu cầu tại chương V 2,4 m2
F Hạng mục 6: Hệ thống thoát nước
1 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Yêu cầu tại chương V 13,1448 100m
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 6,6819 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,6014 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,2227 100m3
5 Thi công lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm Yêu cầu tại chương V 5,4771 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng rãnh Yêu cầu tại chương V 0,1336 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 7,9537 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 11,674 m3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 56,38 m2
10 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 10,47 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 3,6185 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu tại chương V 0,4101 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu tại chương V 0,0958 tấn
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, tấm đan Yêu cầu tại chương V 0,0674 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,3557 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu tại chương V 0,185 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 3,3677 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ Yêu cầu tại chương V 0,018 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đường kính <= 10 mm Yêu cầu tại chương V 0,003 tấn
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đường kính <=18 mm Yêu cầu tại chương V 0,0258 tấn
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,1148 m3
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Yêu cầu tại chương V 6 cái
G Hạng mục 7: Điện chiếu sáng
1 Đào rãnh cáp , đất cấp 2 Yêu cầu tại chương V 6,3 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,567 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,243 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,387 100m3
5 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 100mm Yêu cầu tại chương V 1,8 100m
6 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp < =3kg/m Yêu cầu tại chương V 1,8 100m
7 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (2x10)mm2 Yêu cầu tại chương V 50 m
8 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (2x6)mm2 Yêu cầu tại chương V 130 m
9 Luồn dây Cu/PVC/PVC (2x2.5)mm2 lên đèn Yêu cầu tại chương V 0,72 100m
10 Lắp đặt dây đồng M10 cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 1kg/m Yêu cầu tại chương V 1,8 100m
11 Dây đồng trần M10 Yêu cầu tại chương V 180 m
12 Băng báo hiệu cáp Yêu cầu tại chương V 180 m
13 Gạch không nung xếp Yêu cầu tại chương V 1.620 viên
14 Đào đất móng cọc tiếp địa Yêu cầu tại chương V 1,28 m3
15 Đắp đất móng cọc tiếp địa Yêu cầu tại chương V 0,0128 100m3
16 Làm tiếp địa cho cột đèn Yêu cầu tại chương V 10 cọc
17 Dây thép D10 Yêu cầu tại chương V 12,34 kg
18 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm Yêu cầu tại chương V 0,1234 100kg
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,234 m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,0008 100m3
21 Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 Yêu cầu tại chương V 0,03 100m
22 Bộ khung móng tủ điện M16x650x4 Yêu cầu tại chương V 1 bộ
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu tại chương V 0,026 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,312 m3
25 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Yêu cầu tại chương V 1 cái
26 Đào đất móng cọc tiếp địa Yêu cầu tại chương V 0,64 m3
27 Đắp đất móng cọc tiếp địa Yêu cầu tại chương V 0,0064 100m3
28 Làm tiếp địa cho cột điện Yêu cầu tại chương V 2 cọc
29 Dây thép D12 Yêu cầu tại chương V 8,88 kg
30 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm Yêu cầu tại chương V 0,0888 100kg
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,546 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,42 m3
33 Khung móng cột điện chế tạo sẵn,loại M16x240x500 Yêu cầu tại chương V 2 bộ
34 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m Yêu cầu tại chương V 2 cột
35 Lắp đặt các loại đèn chùm, loại 4 bóng Yêu cầu tại chương V 2 bộ
36 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Yêu cầu tại chương V 2 cái
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,304 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 3,072 m3
39 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Yêu cầu tại chương V 0,6 10 cọc
40 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m Yêu cầu tại chương V 6 cột
41 Vận chuyển cột đèn trong phạm vi 500m Yêu cầu tại chương V 6 cột
42 Lắp đèn LED 80W ở độ cao h <=12m Yêu cầu tại chương V 6 bộ
43 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 Yêu cầu tại chương V 6 bộ
44 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Yêu cầu tại chương V 0,12 100m
45 Ghíp bọc cáp Yêu cầu tại chương V 12 cái
46 Kẹp xiết treo cáp Yêu cầu tại chương V 12 cái
47 Cổ dề treo cáp Yêu cầu tại chương V 6 cái
H Hạng mục 8: Thiết bị
1 Máy tập đi bộ trên không: Kích thước:850x950x1350mm, Ống tráng kẽm, sơn tĩnh điện, Ống phi 90mm x 5mm, Ống phi 49mm x 3.3mm, Ống phi 42mm x 3.3mm. Yêu cầu tại chương V 2 Bộ
2 Xe đạp đơn ngoài trời: Kích thước:1200x1086x1286mm. Chất liệu: Ống tráng kẽm, sơn tĩnh điện, trụ chính ống Φ60 dày 5.0mm, trụ phụ ống Φ42 dày 3.3mm, trụ phụ ống Φ34 dày 3.3mm. Yêu cầu tại chương V 1 Bộ
3 Ghế công viên giả gỗ: Kích thước: 400x1500x400mm. Chất liệu: Khung hợp kim nhôm đúc, thanh nhựa composite. Yêu cầu tại chương V 14 Bộ
4 Thùng rác nhựa HDPE- 60 L: Dung tích: 60 L, Kích thước: 480x410x680 mm. Chất liệu:Nhựa HDPE. Yêu cầu tại chương V 2 Bộ
5 Bập bênh ngoài trời 2 chỗ ngồi: Kích thước: 2000x400x780 mm. Chất liệu: Ống sắt + Composite. Yêu cầu tại chương V 2 Bộ
6 Xà đơn 2 bậc: Kích thước: 3100x114x2800 mm.Chất liệu: Xà đơn 2 bậc được làm bằng thép nhúng kẽm nóng, sơn tĩnh điện. Yêu cầu tại chương V 1 Bộ
7 Xà kép: Kích thước, 2210x560x1480 mm. Chất liệu:Xà kép được làm bằng thép nhúng kẽm nóng, sơn tĩnh điện. Yêu cầu tại chương V 1 Bộ
8 Máy xoay eo: Đường kính D=1580 mm, cao 1390 mm. Chất liệu: Máy xoay eo được làm bằng thép nhúng kẽm nóng, sơn tĩnh điện. Yêu cầu tại chương V 1 Bộ
9 Máy tập lưng, tập bụng: Kích thước 1640x1240x670 mm. Chất liệu: khung thép, nhúng kẽm nóng, sơn tĩnh điện. Yêu cầu tại chương V 2 Bộ
10 Máy tập tay, tập vai: Kích thước: (D x R x C): 1.400 x 1.100 x 1.370mm. Chất liệu:Khung thép, nhúng kẽm nóng, sơn tĩnh điện. Yêu cầu tại chương V 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->