Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà lớp học lý thuyết, xưởng thực hành Trung tâm Giáo dực nghề nghiệp – Giáo dục thường xuyên thị xã Mỹ Hào
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200930725-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Tư Vấn TDH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Nhà lớp học lý thuyết, xưởng thực hành Trung tâm Giáo dực nghề nghiệp – Giáo dục thường xuyên thị xã Mỹ Hào |
| Số hiệu KHLCNT | 20200930429 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh 70%, ngân sách thị xã Mỹ Hào 30%. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 16:30:00 đến ngày 2020-09-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,242,287,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m | HSTK/BVTC | 579,48 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu xà gồ gỗ, thủ công, cao <=4m | HSTK/BVTC | 8 | công |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | HSTK/BVTC | 102,93 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | HSTK/BVTC | 310,5 | m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | HSTK/BVTC | 122,7237 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 27,4032 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | HSTK/BVTC | 3,9692 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSTK/BVTC | 134,4383 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSTK/BVTC | 134,4383 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ XƯỞNG, NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 ( tạm tinh khlg bằng 70%) | HSTK/BVTC | 1,2173 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, thủ công, đất C2 (tính 30% KL đào) | HSTK/BVTC | 52,17 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc | HSTK/BVTC | 9,5161 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc bê tông, ĐK <=10mm | HSTK/BVTC | 4,368 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | HSTK/BVTC | 15,8704 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | HSTK/BVTC | 0,2288 | tấn |
| 7 | Sản xuất mặt bích đặc, KL <=10kg/cái | HSTK/BVTC | 2,6125 | tấn |
| 8 | Nilon trải nền lót đổ bê tông cọc | HSTK/BVTC | 499,2 | m2 |
| 9 | Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | HSTK/BVTC | 98,4533 | m3 |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II | HSTK/BVTC | 24,648 | 100m |
| 11 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | HSTK/BVTC | 416 | 1 mối nối |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | HSTK/BVTC | 3,328 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lót móng dài cọc, bệ máy | HSTK/BVTC | 0,8048 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 24,0919 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | HSTK/BVTC | 1,672 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | HSTK/BVTC | 2,1957 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | HSTK/BVTC | 7,3117 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 4,7623 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 105,7132 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ cổ cột | HSTK/BVTC | 0,5712 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSTK/BVTC | 0,1062 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSTK/BVTC | 2,1277 | tấn |
| 23 | Bê tông Cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 3,8148 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 46,0588 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSTK/BVTC | 0,3906 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép giằng tường , ĐK <=18mm, cao <=4m | HSTK/BVTC | 0,0734 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ giằng tường | HSTK/BVTC | 0,513 | 100m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 5,701 | m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,5797 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | HSTK/BVTC | 1,1593 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | HSTK/BVTC | 1,1593 | 100m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 1,0378 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 9,2108 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 6,117 | 100m2 |
| 35 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 42,6952 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 3,4435 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 10,8611 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 5,9153 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 9,6562 | 100m2 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 80,2601 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSTK/BVTC | 16,0916 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 29,1126 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 228,6247 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 284,8567 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 36,6519 | m3 |
| 46 | Ván khuôn giằng tường thu hồi | HSTK/BVTC | 0,4275 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 0,4058 | tấn |
| 48 | Bê tông giằng tường thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 4,7025 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | HSTK/BVTC | 2,2609 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 1,204 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 0,0272 | tấn |
| 52 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 14,2508 | m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 21,8292 | m3 |
| 54 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 13,629 | m3 |
| 55 | Sản xuất xà gồ thép | HSTK/BVTC | 2,2733 | tấn |
| 56 | Sản xuất hệ khung dàn thép hộp | HSTK/BVTC | 2,5789 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 462,1694 | 1m2 |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | HSTK/BVTC | 2,2733 | tấn |
| 59 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | HSTK/BVTC | 2,5789 | tấn |
| 60 | Bulong M16x150 bắt thanh nam mái (bulog inox) | HSTK/BVTC | 132 | bộ |
| 61 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | HSTK/BVTC | 5,0429 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,0078 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 0,002 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 0,0138 | tấn |
| 65 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,0581 | m3 |
| 66 | Gia công kết cấu thép khung dàn mái sảnh | HSTK/BVTC | 0,2511 | tấn |
| 67 | Sơn tĩnh điện khung thép mái sảnh | HSTK/BVTC | 251,1 | kg |
| 68 | Bulong M16x150 bắt mái sảnh | HSTK/BVTC | 8 | bộ |
| 69 | SPIDER 250 hai chân (Inox 304) | HSTK/BVTC | 14 | bộ |
| 70 | SPIDER 250 bốn chân (Inox 304) | HSTK/BVTC | 21 | bộ |
| 71 | Kính cường lực chịu nhiệt 10.38mm mái sảnh | HSTK/BVTC | 11,4226 | m2 |
| 72 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | HSTK/BVTC | 1,0112 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 1,5214 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 0,2216 | tấn |
| 75 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 10,7188 | m3 |
| 76 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 5,7736 | m3 |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 155,684 | m2 |
| 78 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 1,6731 | m3 |
| 79 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 14,9992 | m3 |
| 80 | Lát đá bậc tam cấp | HSTK/BVTC | 39,9174 | m2 |
| 81 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 4,4122 | m2 |
| 82 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 0,5427 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 1,8812 | m3 |
| 84 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,2189 | 100m3 |
| 85 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 2,5103 | m3 |
| 86 | Láng granitô nền sàn | HSTK/BVTC | 25,1034 | m2 |
| 87 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 6,8455 | 100m3 |
| 88 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 54,8138 | m3 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | HSTK/BVTC | 18,0743 | 100m2 |
| 90 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 78,972 | m2 |
| 91 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | HSTK/BVTC | 1.195,8736 | m2 |
| 92 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 2.537,7879 | m2 |
| 93 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 308,6664 | m2 |
| 94 | Trát trần, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 1.552,4582 | m2 |
| 95 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 479,791 | m2 |
| 96 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 124,869 | m2 |
| 97 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 118,1 | m |
| 98 | Quét vôi 3 nước trắng | HSTK/BVTC | 2.032,2492 | m2 |
| 99 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | HSTK/BVTC | 4.014,2145 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | HSTK/BVTC | 1.531,348 | m2 |
| 101 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | HSTK/BVTC | 58,7049 | m2 |
| 102 | Ốp tường gạch sáng màu, kích thước gạch Ceramic KT 300x600mm | HSTK/BVTC | 228,2562 | m2 |
| 103 | Ốp tường gạch viền tối màu 120x600mm | HSTK/BVTC | 13,9392 | m2 |
| 104 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | HSTK/BVTC | 56,7018 | m2 |
| 105 | Lát đá bậc cầu thang | HSTK/BVTC | 92,964 | m2 |
| 106 | Sản xuất lan can Inox | HSTK/BVTC | 0,1617 | tấn |
| 107 | Lắp dựng lan can sắt | HSTK/BVTC | 6,8093 | m2 |
| 108 | Lắp dựng cốt thép thang bám tường lên mái, ĐK >10mm, cao <=4m | HSTK/BVTC | 0,0218 | tấn |
| 109 | Thép hộp 30x30x1,5 | HSTK/BVTC | 7,17 | kg |
| 110 | Tôn bưng cửa thang thăm mái | HSTK/BVTC | 0,79 | m2 |
| 111 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | HSTK/BVTC | 4,8466 | tấn |
| 112 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 176,4 | 1m2 |
| 113 | Sản xuất lan can Inox | HSTK/BVTC | 0,9184 | tấn |
| 114 | Lắp dựng lan can sắt | HSTK/BVTC | 84,5748 | m2 |
| 115 | Vách kính cố định, kính trắng 6,38mm (tương đương cửa Smartwindow) | HSTK/BVTC | 31,488 | m2 |
| 116 | Cửa đi hai cánh mở quay, kính an toàn 6,38mm (tương đương cửa Smartwindow) | HSTK/BVTC | 123,12 | m2 |
| 117 | Phụ kiện cửa GQ cửa đi 2 cánh thông phòng gồm: Bản lề 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà | HSTK/BVTC | 38 | bộ |
| 118 | Cửa đi 1cánh - Cửa WC kính mờ, kính an tòan 6,38mm (tương đương cửa Smartwindow) | HSTK/BVTC | 23,76 | m2 |
| 119 | Phụ kiện cửa GQ cửa đi mở trong 1 cánh cửa WC bao gồm: Bản lề 3D, khóa đơn điểm | HSTK/BVTC | 12 | bộ |
| 120 | Cửa sổ mở quay, kính an toàn 6,38m (tương đương cửa Smartwindow) | HSTK/BVTC | 226,8 | m2 |
| 121 | Cửa sổ mở hất, kính an toàn 6,38m (tương đương cửa Smartwindow) | HSTK/BVTC | 9,552 | m2 |
| 122 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay GQ bao gồm: Bản lề chữ A, thanh đa điểm, tay nắm | HSTK/BVTC | 105 | bộ |
| 123 | Phụ kiện cửa hất GQ bao gồm: bản lề chữ A, tay nắm, thanh đa điểm. | HSTK/BVTC | 22 | bộ |
| 124 | Vách COMPOSIT dày 20 (vách nhà vệ sinh) | HSTK/BVTC | 4,8 | m2 |
| 125 | Bắt góc | HSTK/BVTC | 24 | chiếc |
| 126 | Chân đỡ | HSTK/BVTC | 12 | bộ |
| 127 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 375,84 | m2 |
| 128 | Lam chắn nắng AUSTRONG 85C - SUNLOUVER | HSTK/BVTC | 141,3948 | m2 |
| 129 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | HSTK/BVTC | 27,125 | m3 |
| 130 | Xếp gạch báo hiệu cáp | HSTK/BVTC | 1,4091 | 1000v |
| 131 | Gạch báo hiệu cáp điện | HSTK/BVTC | 1.409 | viên |
| 132 | Đắp đất hào chôn cát | HSTK/BVTC | 0,2713 | 100m3 |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa HDPE SABTO QFP, ĐK 50/40 | HSTK/BVTC | 155 | m |
| 134 | Lắp đặt giá treo dây + Puli xứ | HSTK/BVTC | 8 | bộ |
| 135 | Lắp đặt tủ điện tổng 800x600x200 | HSTK/BVTC | 1 | hộp |
| 136 | Lắp đặt cầu dao 1 pha 2 cực 100A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 100A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 139 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | HSTK/BVTC | 16 | cái |
| 140 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | HSTK/BVTC | 28 | hộp |
| 141 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | HSTK/BVTC | 28 | cái |
| 142 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | HSTK/BVTC | 12 | cái |
| 143 | Lắp đặt ô cắm đôi | HSTK/BVTC | 78 | cái |
| 144 | Lắp đặt đế âm tường | HSTK/BVTC | 118 | hộp |
| 145 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 ruột 3x16 + 1x10mm2 | HSTK/BVTC | 205 | m |
| 146 | Dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | HSTK/BVTC | 265 | m |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | HSTK/BVTC | 135 | m |
| 148 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | HSTK/BVTC | 512,7 | m |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSTK/BVTC | 3.023,4 | m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20 | HSTK/BVTC | 1.650 | m |
| 151 | Đóng cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L=2,5 | HSTK/BVTC | 1 | cọc |
| 152 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | HSTK/BVTC | 108 | bộ |
| 153 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 14W | HSTK/BVTC | 51 | bộ |
| 154 | Lắp đặt quạt trần | HSTK/BVTC | 72 | cái |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,7mm | HSTK/BVTC | 0,25 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | HSTK/BVTC | 0,3 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | HSTK/BVTC | 0,45 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | HSTK/BVTC | 0,65 | 100m |
| 159 | Lắp đặt Tê nhựa PPR, d=40mm | HSTK/BVTC | 5 | cái |
| 160 | Lắp đặt Tê nhựa PPR, d=32mm | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 161 | Lắp đặt Tê nhựa PPR, d=25mm | HSTK/BVTC | 44 | cái |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa lệch PPR, D25-20mm | HSTK/BVTC | 44 | cái |
| 163 | Lắp đặt Cút nhựa PPR, d=40mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt Cút nhựa PPR, d=32mm | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 165 | Lắp đặt Cút nhựa PPR, d=25mm | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 166 | Lắp đặt Cút nhựa PPR, d=20mm | HSTK/BVTC | 72 | cái |
| 167 | Lắp đặt côn nhựa PPR, d=40-25mm | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt Rắc co nhựa PPR, d=40mm | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 169 | Lắp đặt Rắc co nhựa PPR, d=32mm | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 170 | Lắp đặt Rắc co nhựa PPR, d=20mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt Đầu nối ren ngoài PPR, d=40mm | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 172 | Lắp đặt Đầu nối ren ngoài PPR, d=32mm | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 173 | Lắp đặt Đầu nối ren trong PPR, d=20mm | HSTK/BVTC | 48 | cái |
| 174 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 175 | Lắp đặt Van khóa nhựa PPR, d=32mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt van phao điện | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | HSTK/BVTC | 2 | bể |
| 178 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | HSTK/BVTC | 16 | bộ |
| 179 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | HSTK/BVTC | 16 | bộ |
| 180 | Lắp đặt chậu rửa Inox 2 hố 1 bàn | HSTK/BVTC | 4 | bộ |
| 181 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | HSTK/BVTC | 4 | bộ |
| 182 | Lắp đặt gương soi | HSTK/BVTC | 16 | cái |
| 183 | Lắp đặt kệ kính | HSTK/BVTC | 16 | cái |
| 184 | Lắp đặt giá treo | HSTK/BVTC | 16 | cái |
| 185 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | HSTK/BVTC | 16 | cái |
| 186 | Lắp đặt xí bệt + vòi sịt | HSTK/BVTC | 6 | bộ |
| 187 | Lắp đặt hộp giấy | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 188 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả | HSTK/BVTC | 9 | bộ |
| 189 | Lắp đặt chậu tiểu nữ + van xả | HSTK/BVTC | 9 | bộ |
| 190 | Máy bơm điện Q=3m3/h; h=30m | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 191 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSTK/BVTC | 30 | m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa PVC class1, d=110mm | HSTK/BVTC | 0,55 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa PVC class1, d=90mm | HSTK/BVTC | 3,5 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa PVC class1, d=60mm | HSTK/BVTC | 0,9 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa PVC class1, d=34mm | HSTK/BVTC | 0,5 | 100m |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa PVC, d=110mm | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 197 | Lắp đặt cút nhựa PVC, d=90mm | HSTK/BVTC | 60 | cái |
| 198 | Lắp đặt cút nhựa PVC, d=60mm | HSTK/BVTC | 30 | cái |
| 199 | Lắp đặt cút nhựa PVC, d=34mm | HSTK/BVTC | 40 | cái |
| 200 | Lắp đặt tê nhựa PVC, d=110mm | HSTK/BVTC | 12 | cái |
| 201 | Lắp đặt tê nhựa PVC, d=90mm | HSTK/BVTC | 12 | cái |
| 202 | Lắp đặt tê nhựa PVC, d=60mm | HSTK/BVTC | 24 | cái |
| 203 | Lắp đặt tê nhựa PVC, d=34mm | HSTK/BVTC | 7 | cái |
| 204 | Lắp đặt côn nhựa PVC, d=110-60mm | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 205 | Lắp đặt côn nhựa PVC, d=60-34mm | HSTK/BVTC | 36 | cái |
| 206 | Lắp đặt thoát sàn Inox 150x150mm | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 207 | Lắp đặt phễu thu nước + cầu chắn rác | HSTK/BVTC | 18 | cái |
| 208 | Đào xúc đất, thủ công, đất C2 | HSTK/BVTC | 11,3571 | m3 |
| 209 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,0379 | 100m3 |
| 210 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSTK/BVTC | 0,1132 | 100m3 |
| 211 | Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | HSTK/BVTC | 0,1132 | 100m3 |
| 212 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 0,0571 | 100m2 |
| 213 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 0,9196 | m3 |
| 214 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | HSTK/BVTC | 0,0641 | tấn |
| 215 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | HSTK/BVTC | 0,072 | tấn |
| 216 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 1,1543 | m3 |
| 217 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 3,0934 | m3 |
| 218 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSTK/BVTC | 0,0347 | 100m2 |
| 219 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | HSTK/BVTC | 0,0377 | tấn |
| 220 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | HSTK/BVTC | 0,5512 | m3 |
| 221 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSTK/BVTC | 6 | 1cấu kiện |
| 222 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa thông hơi PVC Class1, D34mm | HSTK/BVTC | 0,18 | 100m |
| 224 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | HSTK/BVTC | 15,714 | m2 |
| 225 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 20,7 | m2 |
| 226 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | HSTK/BVTC | 5,2332 | m2 |
| 227 | Quét nước xi măng 2 nước | HSTK/BVTC | 25,9332 | m2 |
| 228 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | HSTK/BVTC | 0,6605 | 100m3 |
| 229 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,2202 | 100m3 |
| 230 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 0,1385 | 100m2 |
| 231 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 4,5552 | m3 |
| 232 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | HSTK/BVTC | 0,0448 | tấn |
| 233 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | HSTK/BVTC | 1,2623 | tấn |
| 234 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 7,1979 | m3 |
| 235 | Ván khuôn gỗ sàn mái bể nước | HSTK/BVTC | 0,5208 | 100m2 |
| 236 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 0,3904 | tấn |
| 237 | Lắp dựng cốt thép dầm mặt bể, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSTK/BVTC | 0,3734 | tấn |
| 238 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 5,1333 | m3 |
| 239 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 12,3816 | m3 |
| 240 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSTK/BVTC | 0,0084 | 100m2 |
| 241 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | HSTK/BVTC | 0,0287 | tấn |
| 242 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | HSTK/BVTC | 0,357 | m3 |
| 243 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSTK/BVTC | 1 | 1cấu kiện |
| 244 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | HSTK/BVTC | 65,554 | m2 |
| 245 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | HSTK/BVTC | 84,917 | m2 |
| 246 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 37,7832 | m2 |
| 247 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | HSTK/BVTC | 38,3568 | m2 |
| 248 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 2,4 | m |
| 249 | Quét Sika chống thấm bể | HSTK/BVTC | 107,6448 | m2 |
| 250 | Quét nước xi măng 2 nước | HSTK/BVTC | 161,057 | m2 |
| 251 | Ngâm bảo dưỡng | HSTK/BVTC | 2 | công |
| 252 | Khoan tạo lỗ, lắp đặt ống PVC D21 lọc nước | HSTK/BVTC | 1 | công |
| 253 | Sản xuất, lắp đặt nắp bể nước KT 800x800 ( kem phụ kiện ) | HSTK/BVTC | 1,28 | kg |
| 254 | Cửa đi 1 cánh bằng nhôm +Bản lề + khóa cửa để nhà bơm | HSTK/BVTC | 2,73 | m2 |
| 255 | Làm lớp vật liệu lọc nước | HSTK/BVTC | 2,0016 | m3 |
| 256 | Làm khung giàn mưa bằng ống nhựa PVC class3 | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 257 | Lắp dựng cửa nhà bơm | HSTK/BVTC | 2,73 | m2 |
| 258 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSTK/BVTC | 0,6583 | 100m3 |
| 259 | Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | HSTK/BVTC | 0,6583 | 100m3 |
| 260 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | HSTK/BVTC | 4,2509 | m3 |
| 261 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,0425 | 100m3 |
| 262 | lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 263 | Đóng cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L=2,5 | HSTK/BVTC | 9 | cọc |
| 264 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | HSTK/BVTC | 45 | m |
| 265 | Kéo rải dây thép chống sét tiếp địa D12 | HSTK/BVTC | 75 | m |
| 266 | Kẹp kiểm tra điện trở | HSTK/BVTC | 3 | điểm |
| 267 | Chân bật thép D16Z60x120x60 | HSTK/BVTC | 45 | cái |
| 268 | Lắp đặt quả nậm sứ gốm tráng men | HSTK/BVTC | 6 | quả |
| 269 | Lắp đặt thép dẹt 40x4 | HSTK/BVTC | 15 | M |
| 270 | Xi măng | HSTK/BVTC | 60 | kg |
| 271 | Cát vàng | HSTK/BVTC | 0,3 | m3 |
| 272 | Hóa chất làm giảm điện trở Gem | HSTK/BVTC | 3 | bao |
| 273 | Sản xuất khung bàn bếp bằng inox 304 mạ màu | HSTK/BVTC | 1.824,16 | Kg |
| 274 | Sản xuất tấm Inox 304, dày 1mm thưng các mặt đứng xung quanh bàn bếp | HSTK/BVTC | 212,16 | Kg |
| 275 | Lắp dựng bàn bếp | HSTK/BVTC | 2,0363 | tấn |
| 276 | Chân đế cao su | HSTK/BVTC | 156 | Bộ |
| 277 | Bản lề inox 304 | HSTK/BVTC | 208 | Bộ |
| 278 | Làm mặt bàn bếp đá kim sa sử dụng keo dán | HSTK/BVTC | 47,2602 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: SÂN, BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào xúc đất, thủ công, đất C2 | HSTK/BVTC | 63,7346 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 3,4146 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 9,3007 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | HSTK/BVTC | 53,658 | m2 |
| 5 | Quét vôi 3 nước trắng | HSTK/BVTC | 53,658 | m2 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,2124 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 3,915 | 100m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 78,3 | m3 |
| 9 | Cắt khe co dãn sân bê tông khe 5x5 | HSTK/BVTC | 21,8 | 10m |
| D | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào hố ga, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | HSTK/BVTC | 93,4785 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,3116 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 12,9011 | m3 |
| 4 | Xây hố van, hố ga, gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 2,5806 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 9,3492 | m2 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 12,8821 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 170,3424 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSTK/BVTC | 3,9656 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | HSTK/BVTC | 6,312 | tấn |
| 10 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | HSTK/BVTC | 7,1636 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSTK/BVTC | 206 | 1cấu kiện |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSTK/BVTC | 0,9317 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | HSTK/BVTC | 0,9317 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D100x3,2mm | HSTK/BVTC | 0,948 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D80x2,9mm | HSTK/BVTC | 0,93 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D65x2,9mm | HSTK/BVTC | 0,24 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D50x29mm | HSTK/BVTC | 0,24 | 100m |
| 5 | Lắp đặt Tê đều D100 (SCH 200) | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt Tê thu D100-80 (SCH 200) | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt Tê thu D100-50 (SCH 200) | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút góc D100 (SCH 200) | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút góc D80 (SCH 200) | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút góc D50 (SCH 200) | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt mặt bích tiện D100+gioăng | HSTK/BVTC | 36 | Chiếc |
| 12 | Lắp đặt mặt bích tiện D8+gioăng | HSTK/BVTC | 18 | Chiếc |
| 13 | Lắp đặt họng chữa cháy D50 | HSTK/BVTC | 6 | Cái |
| 14 | Lắp đặt van chữa cháy chuyên dụng D50 | HSTK/BVTC | 6 | Cái |
| 15 | Hộp đựng thiết bị chữa cháy KT: 600x500x190x1,0mm | HSTK/BVTC | 6 | Cái |
| 16 | Lăp đặt lăng chữa cháy D50 ( bằng nhôm) | HSTK/BVTC | 6 | Cái |
| 17 | Lắp đặt con cuộn vòi chữa cháy D50-20m | HSTK/BVTC | 6 | Cuộn |
| 18 | Lắp đặt trụ tiếp nước 2 cửa D65 | HSTK/BVTC | 1 | Trụ |
| 19 | Sơn chống gỉ+đỏ | HSTK/BVTC | 45 | Kg |
| 20 | Sơn xử lý bề mặt | HSTK/BVTC | 30 | Kg |
| 21 | Vật tư phụ (Que hàn, đá cắt, mài, vít) | HSTK/BVTC | 1 | CT |
| 22 | Bơm chữa cháy động cơ điện: (bơm chính); Thông số: Q=12,5 l/s; H=40-50m | HSTK/BVTC | 1 | Cái |
| 23 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diezle: (bơm dự phòng) Q=12,5 l/s; H=40-50m | HSTK/BVTC | 1 | Cái |
| 24 | Tủ điện điều kiển HT bơm chữa cháy | HSTK/BVTC | 1 | Cái |
| 25 | Lắp đặt cáp điện động lực 3x16+1x10mm2 | HSTK/BVTC | 35 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6+1x4mm2 | HSTK/BVTC | 12 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn 1x0,6mm2 | HSTK/BVTC | 50 | m |
| 28 | Lắp đặt van khóa, ĐK 100mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt Van một chiều, ĐK 100mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt van khóa bi đồng D25 MIHA | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt khớp chống rung cao su D100 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt Rơ le áp suất | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 33 | Đồng hồ áp lực 20Bar | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt chõ D100 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 35 | Giá đỡ | HSTK/BVTC | 1 | HT |
| 36 | Vật tư phụ | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 37 | Bình chữa cháy CO2MT3 | HSTK/BVTC | 6 | bình |
| 38 | Bình chữa cháy MFZL4 | HSTK/BVTC | 12 | bình |
| 39 | Giá để 3 bình chữa cháy Tol 1mm | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 40 | Bộ nội quy PCCC (nội quy, tiêu lệnh) | HSTK/BVTC | 6 | bộ |
| 41 | Bộ biển cấm (cấm lửa, cấm hút thuốc) | HSTK/BVTC | 6 | bộ |
| 42 | Tủ trung tâm báo cháy 05 Zone | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 43 | Ắc quy 24 VDC cấp cho tủ báo cháy | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 44 | Điện trở cuối nguồn | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 45 | Đầu báo cháy khói quang quang nhiệt (ACC-V) | HSTK/BVTC | 36 | cái |
| 46 | Đế đầu báo cháy khói quang | HSTK/BVTC | 36 | cái |
| 47 | Nút ấn báo cháy khẩn cấp ( hochiki CCP-W) | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 48 | Chuông báo cháy | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 49 | Đèn báo cháy | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 50 | Tổ hợp đấu tổ hợp chuông, đèn, nút ấn | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 51 | Cáp điều khiển tín hiệu Alteck: 10x2x0,5mm từ hộp đấu nối tổng về tủ trung tâm | HSTK/BVTC | 130 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 100mm | HSTK/BVTC | 1,3 | 100 m |
| 53 | Cáp tín hiệu Alteck: 2x0,75 mm cho đầu báo cháy khói quang | HSTK/BVTC | 850 | m |
| 54 | Ống gen sun luồn dây (Vanlock)D16-20 | HSTK/BVTC | 850 | m |
| 55 | Hộp chia ngả 2, 3 D16 | HSTK/BVTC | 32 | cái |
| 56 | Vật tư phụ ( Băng dính, vít tự ren, nở,) | HSTK/BVTC | 1 | Gói |
| 57 | Đèn chiếu sáng sự cố | HSTK/BVTC | 6 | 0.0 |
| 58 | Lắp đặt ô cắm đơn | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 59 | Đèn báo Exit | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSTK/BVTC | 230,253 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi