Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà lớp học lý thuyết, xưởng thực hành Trung tâm Giáo dực nghề nghiệp – Giáo dục thường xuyên thị xã Mỹ Hào

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200930725-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ Phần Tư Vấn TDH
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Nhà lớp học lý thuyết, xưởng thực hành Trung tâm Giáo dực nghề nghiệp – Giáo dục thường xuyên thị xã Mỹ Hào
Số hiệu KHLCNT 20200930429
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh 70%, ngân sách thị xã Mỹ Hào 30%.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 450 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 16:30:00 đến ngày 2020-09-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,242,287,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m HSTK/BVTC 579,48 m2
2 Tháo dỡ kết cấu xà gồ gỗ, thủ công, cao <=4m HSTK/BVTC 8 công
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công HSTK/BVTC 102,93 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa kép HSTK/BVTC 310,5 m
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK/BVTC 122,7237 m3
6 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 27,4032 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK/BVTC 3,9692 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T HSTK/BVTC 134,4383 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T HSTK/BVTC 134,4383 m3
B HẠNG MỤC: NHÀ XƯỞNG, NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT
1 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 ( tạm tinh khlg bằng 70%) HSTK/BVTC 1,2173 100m3
2 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 (tính 30% KL đào) HSTK/BVTC 52,17 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc HSTK/BVTC 9,5161 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc bê tông, ĐK <=10mm HSTK/BVTC 4,368 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm HSTK/BVTC 15,8704 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm HSTK/BVTC 0,2288 tấn
7 Sản xuất mặt bích đặc, KL <=10kg/cái HSTK/BVTC 2,6125 tấn
8 Nilon trải nền lót đổ bê tông cọc HSTK/BVTC 499,2 m2
9 Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 HSTK/BVTC 98,4533 m3
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II HSTK/BVTC 24,648 100m
11 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm HSTK/BVTC 416 1 mối nối
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK/BVTC 3,328 m3
13 Ván khuôn gỗ lót móng dài cọc, bệ máy HSTK/BVTC 0,8048 100m2
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 24,0919 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm HSTK/BVTC 1,672 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm HSTK/BVTC 2,1957 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm HSTK/BVTC 7,3117 tấn
18 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật HSTK/BVTC 4,7623 100m2
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 HSTK/BVTC 105,7132 m3
20 Ván khuôn gỗ cổ cột HSTK/BVTC 0,5712 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=10mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,1062 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=18mm, cao <=4m HSTK/BVTC 2,1277 tấn
23 Bê tông Cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 HSTK/BVTC 3,8148 m3
24 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 46,0588 m3
25 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK <=10mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,3906 tấn
26 Lắp dựng cốt thép giằng tường , ĐK <=18mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,0734 tấn
27 Ván khuôn gỗ giằng tường HSTK/BVTC 0,513 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 5,701 m3
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,5797 100m3
30 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSTK/BVTC 1,1593 100m3
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II HSTK/BVTC 1,1593 100m3
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m HSTK/BVTC 1,0378 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m HSTK/BVTC 9,2108 tấn
34 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật HSTK/BVTC 6,117 100m2
35 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 HSTK/BVTC 42,6952 m3
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m HSTK/BVTC 3,4435 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m HSTK/BVTC 10,8611 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m HSTK/BVTC 5,9153 tấn
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSTK/BVTC 9,6562 100m2
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 HSTK/BVTC 80,2601 m3
41 Ván khuôn gỗ sàn mái HSTK/BVTC 16,0916 100m2
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m HSTK/BVTC 29,1126 tấn
43 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 HSTK/BVTC 228,6247 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 284,8567 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 36,6519 m3
46 Ván khuôn giằng tường thu hồi HSTK/BVTC 0,4275 100m2
47 Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK <=10mm, cao <=16m HSTK/BVTC 0,4058 tấn
48 Bê tông giằng tường thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 4,7025 m3
49 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt HSTK/BVTC 2,2609 100m2
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK <=10mm, cao <=16m HSTK/BVTC 1,204 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, cao <=16m HSTK/BVTC 0,0272 tấn
52 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 14,2508 m3
53 Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 21,8292 m3
54 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 13,629 m3
55 Sản xuất xà gồ thép HSTK/BVTC 2,2733 tấn
56 Sản xuất hệ khung dàn thép hộp HSTK/BVTC 2,5789 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 462,1694 1m2
58 Lắp dựng xà gồ thép HSTK/BVTC 2,2733 tấn
59 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn HSTK/BVTC 2,5789 tấn
60 Bulong M16x150 bắt thanh nam mái (bulog inox) HSTK/BVTC 132 bộ
61 Lợp mái che tường bằng tôn múi HSTK/BVTC 5,0429 100m2
62 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSTK/BVTC 0,0078 100m2
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m HSTK/BVTC 0,002 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m HSTK/BVTC 0,0138 tấn
65 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,0581 m3
66 Gia công kết cấu thép khung dàn mái sảnh HSTK/BVTC 0,2511 tấn
67 Sơn tĩnh điện khung thép mái sảnh HSTK/BVTC 251,1 kg
68 Bulong M16x150 bắt mái sảnh HSTK/BVTC 8 bộ
69 SPIDER 250 hai chân (Inox 304) HSTK/BVTC 14 bộ
70 SPIDER 250 bốn chân (Inox 304) HSTK/BVTC 21 bộ
71 Kính cường lực chịu nhiệt 10.38mm mái sảnh HSTK/BVTC 11,4226 m2
72 Ván khuôn gỗ cầu thang thường HSTK/BVTC 1,0112 100m2
73 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m HSTK/BVTC 1,5214 tấn
74 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m HSTK/BVTC 0,2216 tấn
75 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 HSTK/BVTC 10,7188 m3
76 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 5,7736 m3
77 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 155,684 m2
78 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 1,6731 m3
79 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 14,9992 m3
80 Lát đá bậc tam cấp HSTK/BVTC 39,9174 m2
81 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 4,4122 m2
82 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 0,5427 m3
83 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 1,8812 m3
84 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,2189 100m3
85 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 HSTK/BVTC 2,5103 m3
86 Láng granitô nền sàn HSTK/BVTC 25,1034 m2
87 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 6,8455 100m3
88 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 54,8138 m3
89 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m HSTK/BVTC 18,0743 100m2
90 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 78,972 m2
91 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm HSTK/BVTC 1.195,8736 m2
92 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 2.537,7879 m2
93 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 308,6664 m2
94 Trát trần, vữa XM M75 HSTK/BVTC 1.552,4582 m2
95 Trát xà dầm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 479,791 m2
96 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 124,869 m2
97 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 118,1 m
98 Quét vôi 3 nước trắng HSTK/BVTC 2.032,2492 m2
99 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu HSTK/BVTC 4.014,2145 m2
100 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm HSTK/BVTC 1.531,348 m2
101 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm HSTK/BVTC 58,7049 m2
102 Ốp tường gạch sáng màu, kích thước gạch Ceramic KT 300x600mm HSTK/BVTC 228,2562 m2
103 Ốp tường gạch viền tối màu 120x600mm HSTK/BVTC 13,9392 m2
104 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao HSTK/BVTC 56,7018 m2
105 Lát đá bậc cầu thang HSTK/BVTC 92,964 m2
106 Sản xuất lan can Inox HSTK/BVTC 0,1617 tấn
107 Lắp dựng lan can sắt HSTK/BVTC 6,8093 m2
108 Lắp dựng cốt thép thang bám tường lên mái, ĐK >10mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,0218 tấn
109 Thép hộp 30x30x1,5 HSTK/BVTC 7,17 kg
110 Tôn bưng cửa thang thăm mái HSTK/BVTC 0,79 m2
111 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm HSTK/BVTC 4,8466 tấn
112 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 176,4 1m2
113 Sản xuất lan can Inox HSTK/BVTC 0,9184 tấn
114 Lắp dựng lan can sắt HSTK/BVTC 84,5748 m2
115 Vách kính cố định, kính trắng 6,38mm (tương đương cửa Smartwindow) HSTK/BVTC 31,488 m2
116 Cửa đi hai cánh mở quay, kính an toàn 6,38mm (tương đương cửa Smartwindow) HSTK/BVTC 123,12 m2
117 Phụ kiện cửa GQ cửa đi 2 cánh thông phòng gồm: Bản lề 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà HSTK/BVTC 38 bộ
118 Cửa đi 1cánh - Cửa WC kính mờ, kính an tòan 6,38mm (tương đương cửa Smartwindow) HSTK/BVTC 23,76 m2
119 Phụ kiện cửa GQ cửa đi mở trong 1 cánh cửa WC bao gồm: Bản lề 3D, khóa đơn điểm HSTK/BVTC 12 bộ
120 Cửa sổ mở quay, kính an toàn 6,38m (tương đương cửa Smartwindow) HSTK/BVTC 226,8 m2
121 Cửa sổ mở hất, kính an toàn 6,38m (tương đương cửa Smartwindow) HSTK/BVTC 9,552 m2
122 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay GQ bao gồm: Bản lề chữ A, thanh đa điểm, tay nắm HSTK/BVTC 105 bộ
123 Phụ kiện cửa hất GQ bao gồm: bản lề chữ A, tay nắm, thanh đa điểm. HSTK/BVTC 22 bộ
124 Vách COMPOSIT dày 20 (vách nhà vệ sinh) HSTK/BVTC 4,8 m2
125 Bắt góc HSTK/BVTC 24 chiếc
126 Chân đỡ HSTK/BVTC 12 bộ
127 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK/BVTC 375,84 m2
128 Lam chắn nắng AUSTRONG 85C - SUNLOUVER HSTK/BVTC 141,3948 m2
129 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II HSTK/BVTC 27,125 m3
130 Xếp gạch báo hiệu cáp HSTK/BVTC 1,4091 1000v
131 Gạch báo hiệu cáp điện HSTK/BVTC 1.409 viên
132 Đắp đất hào chôn cát HSTK/BVTC 0,2713 100m3
133 Lắp đặt ống nhựa HDPE SABTO QFP, ĐK 50/40 HSTK/BVTC 155 m
134 Lắp đặt giá treo dây + Puli xứ HSTK/BVTC 8 bộ
135 Lắp đặt tủ điện tổng 800x600x200 HSTK/BVTC 1 hộp
136 Lắp đặt cầu dao 1 pha 2 cực 100A HSTK/BVTC 1 cái
137 Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 100A HSTK/BVTC 1 cái
138 Lắp đặt các automat 1 pha 100A HSTK/BVTC 3 cái
139 Lắp đặt các automat 1 pha 40A HSTK/BVTC 16 cái
140 Lắp đặt hộp nối, phân dây HSTK/BVTC 28 hộp
141 Lắp đặt công tắc 2 hạt HSTK/BVTC 28 cái
142 Lắp đặt công tắc xoay chiều HSTK/BVTC 12 cái
143 Lắp đặt ô cắm đôi HSTK/BVTC 78 cái
144 Lắp đặt đế âm tường HSTK/BVTC 118 hộp
145 Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 ruột 3x16 + 1x10mm2 HSTK/BVTC 205 m
146 Dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 HSTK/BVTC 265 m
147 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 HSTK/BVTC 135 m
148 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 HSTK/BVTC 512,7 m
149 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSTK/BVTC 3.023,4 m
150 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20 HSTK/BVTC 1.650 m
151 Đóng cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L=2,5 HSTK/BVTC 1 cọc
152 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng HSTK/BVTC 108 bộ
153 Lắp đặt đèn LED ốp trần 14W HSTK/BVTC 51 bộ
154 Lắp đặt quạt trần HSTK/BVTC 72 cái
155 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,7mm HSTK/BVTC 0,25 100m
156 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm HSTK/BVTC 0,3 100m
157 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm HSTK/BVTC 0,45 100m
158 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm HSTK/BVTC 0,65 100m
159 Lắp đặt Tê nhựa PPR, d=40mm HSTK/BVTC 5 cái
160 Lắp đặt Tê nhựa PPR, d=32mm HSTK/BVTC 3 cái
161 Lắp đặt Tê nhựa PPR, d=25mm HSTK/BVTC 44 cái
162 Lắp đặt tê nhựa lệch PPR, D25-20mm HSTK/BVTC 44 cái
163 Lắp đặt Cút nhựa PPR, d=40mm HSTK/BVTC 2 cái
164 Lắp đặt Cút nhựa PPR, d=32mm HSTK/BVTC 6 cái
165 Lắp đặt Cút nhựa PPR, d=25mm HSTK/BVTC 4 cái
166 Lắp đặt Cút nhựa PPR, d=20mm HSTK/BVTC 72 cái
167 Lắp đặt côn nhựa PPR, d=40-25mm HSTK/BVTC 4 cái
168 Lắp đặt Rắc co nhựa PPR, d=40mm HSTK/BVTC 6 cái
169 Lắp đặt Rắc co nhựa PPR, d=32mm HSTK/BVTC 3 cái
170 Lắp đặt Rắc co nhựa PPR, d=20mm HSTK/BVTC 2 cái
171 Lắp đặt Đầu nối ren ngoài PPR, d=40mm HSTK/BVTC 4 cái
172 Lắp đặt Đầu nối ren ngoài PPR, d=32mm HSTK/BVTC 4 cái
173 Lắp đặt Đầu nối ren trong PPR, d=20mm HSTK/BVTC 48 cái
174 Lắp đặt van ren, ĐK40mm HSTK/BVTC 6 cái
175 Lắp đặt Van khóa nhựa PPR, d=32mm HSTK/BVTC 2 cái
176 Lắp đặt van phao điện HSTK/BVTC 2 cái
177 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 HSTK/BVTC 2 bể
178 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi HSTK/BVTC 16 bộ
179 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi HSTK/BVTC 16 bộ
180 Lắp đặt chậu rửa Inox 2 hố 1 bàn HSTK/BVTC 4 bộ
181 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi HSTK/BVTC 4 bộ
182 Lắp đặt gương soi HSTK/BVTC 16 cái
183 Lắp đặt kệ kính HSTK/BVTC 16 cái
184 Lắp đặt giá treo HSTK/BVTC 16 cái
185 Lắp đặt hộp đựng xà phòng HSTK/BVTC 16 cái
186 Lắp đặt xí bệt + vòi sịt HSTK/BVTC 6 bộ
187 Lắp đặt hộp giấy HSTK/BVTC 6 cái
188 Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả HSTK/BVTC 9 bộ
189 Lắp đặt chậu tiểu nữ + van xả HSTK/BVTC 9 bộ
190 Máy bơm điện Q=3m3/h; h=30m HSTK/BVTC 2 cái
191 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSTK/BVTC 30 m
192 Lắp đặt ống nhựa PVC class1, d=110mm HSTK/BVTC 0,55 100m
193 Lắp đặt ống nhựa PVC class1, d=90mm HSTK/BVTC 3,5 100m
194 Lắp đặt ống nhựa PVC class1, d=60mm HSTK/BVTC 0,9 100m
195 Lắp đặt ống nhựa PVC class1, d=34mm HSTK/BVTC 0,5 100m
196 Lắp đặt cút nhựa PVC, d=110mm HSTK/BVTC 6 cái
197 Lắp đặt cút nhựa PVC, d=90mm HSTK/BVTC 60 cái
198 Lắp đặt cút nhựa PVC, d=60mm HSTK/BVTC 30 cái
199 Lắp đặt cút nhựa PVC, d=34mm HSTK/BVTC 40 cái
200 Lắp đặt tê nhựa PVC, d=110mm HSTK/BVTC 12 cái
201 Lắp đặt tê nhựa PVC, d=90mm HSTK/BVTC 12 cái
202 Lắp đặt tê nhựa PVC, d=60mm HSTK/BVTC 24 cái
203 Lắp đặt tê nhựa PVC, d=34mm HSTK/BVTC 7 cái
204 Lắp đặt côn nhựa PVC, d=110-60mm HSTK/BVTC 6 cái
205 Lắp đặt côn nhựa PVC, d=60-34mm HSTK/BVTC 36 cái
206 Lắp đặt thoát sàn Inox 150x150mm HSTK/BVTC 6 cái
207 Lắp đặt phễu thu nước + cầu chắn rác HSTK/BVTC 18 cái
208 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 HSTK/BVTC 11,3571 m3
209 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,0379 100m3
210 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 HSTK/BVTC 0,1132 100m3
211 Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 HSTK/BVTC 0,1132 100m3
212 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật HSTK/BVTC 0,0571 100m2
213 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 0,9196 m3
214 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm HSTK/BVTC 0,0641 tấn
215 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm HSTK/BVTC 0,072 tấn
216 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 HSTK/BVTC 1,1543 m3
217 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 3,0934 m3
218 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSTK/BVTC 0,0347 100m2
219 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn HSTK/BVTC 0,0377 tấn
220 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 HSTK/BVTC 0,5512 m3
221 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK/BVTC 6 1cấu kiện
222 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg HSTK/BVTC 1 cái
223 Lắp đặt ống nhựa thông hơi PVC Class1, D34mm HSTK/BVTC 0,18 100m
224 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm HSTK/BVTC 15,714 m2
225 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 20,7 m2
226 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 HSTK/BVTC 5,2332 m2
227 Quét nước xi măng 2 nước HSTK/BVTC 25,9332 m2
228 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 HSTK/BVTC 0,6605 100m3
229 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,2202 100m3
230 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật HSTK/BVTC 0,1385 100m2
231 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 4,5552 m3
232 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm HSTK/BVTC 0,0448 tấn
233 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm HSTK/BVTC 1,2623 tấn
234 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 7,1979 m3
235 Ván khuôn gỗ sàn mái bể nước HSTK/BVTC 0,5208 100m2
236 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m HSTK/BVTC 0,3904 tấn
237 Lắp dựng cốt thép dầm mặt bể, ĐK <=18mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,3734 tấn
238 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 5,1333 m3
239 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 12,3816 m3
240 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSTK/BVTC 0,0084 100m2
241 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn HSTK/BVTC 0,0287 tấn
242 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 HSTK/BVTC 0,357 m3
243 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK/BVTC 1 1cấu kiện
244 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm HSTK/BVTC 65,554 m2
245 Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm HSTK/BVTC 84,917 m2
246 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 37,7832 m2
247 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 HSTK/BVTC 38,3568 m2
248 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 2,4 m
249 Quét Sika chống thấm bể HSTK/BVTC 107,6448 m2
250 Quét nước xi măng 2 nước HSTK/BVTC 161,057 m2
251 Ngâm bảo dưỡng HSTK/BVTC 2 công
252 Khoan tạo lỗ, lắp đặt ống PVC D21 lọc nước HSTK/BVTC 1 công
253 Sản xuất, lắp đặt nắp bể nước KT 800x800 ( kem phụ kiện ) HSTK/BVTC 1,28 kg
254 Cửa đi 1 cánh bằng nhôm +Bản lề + khóa cửa để nhà bơm HSTK/BVTC 2,73 m2
255 Làm lớp vật liệu lọc nước HSTK/BVTC 2,0016 m3
256 Làm khung giàn mưa bằng ống nhựa PVC class3 HSTK/BVTC 1 bộ
257 Lắp dựng cửa nhà bơm HSTK/BVTC 2,73 m2
258 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 HSTK/BVTC 0,6583 100m3
259 Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 HSTK/BVTC 0,6583 100m3
260 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II HSTK/BVTC 4,2509 m3
261 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,0425 100m3
262 lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m HSTK/BVTC 6 cái
263 Đóng cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L=2,5 HSTK/BVTC 9 cọc
264 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm HSTK/BVTC 45 m
265 Kéo rải dây thép chống sét tiếp địa D12 HSTK/BVTC 75 m
266 Kẹp kiểm tra điện trở HSTK/BVTC 3 điểm
267 Chân bật thép D16Z60x120x60 HSTK/BVTC 45 cái
268 Lắp đặt quả nậm sứ gốm tráng men HSTK/BVTC 6 quả
269 Lắp đặt thép dẹt 40x4 HSTK/BVTC 15 M
270 Xi măng HSTK/BVTC 60 kg
271 Cát vàng HSTK/BVTC 0,3 m3
272 Hóa chất làm giảm điện trở Gem HSTK/BVTC 3 bao
273 Sản xuất khung bàn bếp bằng inox 304 mạ màu HSTK/BVTC 1.824,16 Kg
274 Sản xuất tấm Inox 304, dày 1mm thưng các mặt đứng xung quanh bàn bếp HSTK/BVTC 212,16 Kg
275 Lắp dựng bàn bếp HSTK/BVTC 2,0363 tấn
276 Chân đế cao su HSTK/BVTC 156 Bộ
277 Bản lề inox 304 HSTK/BVTC 208 Bộ
278 Làm mặt bàn bếp đá kim sa sử dụng keo dán HSTK/BVTC 47,2602 m2
C HẠNG MỤC: SÂN, BỒN CÂY
1 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 HSTK/BVTC 63,7346 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 3,4146 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 9,3007 m3
4 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm HSTK/BVTC 53,658 m2
5 Quét vôi 3 nước trắng HSTK/BVTC 53,658 m2
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,2124 100m3
7 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 3,915 100m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 HSTK/BVTC 78,3 m3
9 Cắt khe co dãn sân bê tông khe 5x5 HSTK/BVTC 21,8 10m
D HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào hố ga, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 HSTK/BVTC 93,4785 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,3116 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 12,9011 m3
4 Xây hố van, hố ga, gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 2,5806 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 9,3492 m2
6 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 12,8821 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 170,3424 m2
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSTK/BVTC 3,9656 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn HSTK/BVTC 6,312 tấn
10 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 HSTK/BVTC 7,1636 m3
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK/BVTC 206 1cấu kiện
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 HSTK/BVTC 0,9317 100m3
13 Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 HSTK/BVTC 0,9317 100m3
E HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D100x3,2mm HSTK/BVTC 0,948 100m
2 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D80x2,9mm HSTK/BVTC 0,93 100m
3 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D65x2,9mm HSTK/BVTC 0,24 100m
4 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D50x29mm HSTK/BVTC 0,24 100m
5 Lắp đặt Tê đều D100 (SCH 200) HSTK/BVTC 3 cái
6 Lắp đặt Tê thu D100-80 (SCH 200) HSTK/BVTC 4 cái
7 Lắp đặt Tê thu D100-50 (SCH 200) HSTK/BVTC 6 cái
8 Lắp đặt cút góc D100 (SCH 200) HSTK/BVTC 6 cái
9 Lắp đặt cút góc D80 (SCH 200) HSTK/BVTC 8 cái
10 Lắp đặt cút góc D50 (SCH 200) HSTK/BVTC 6 cái
11 Lắp đặt mặt bích tiện D100+gioăng HSTK/BVTC 36 Chiếc
12 Lắp đặt mặt bích tiện D8+gioăng HSTK/BVTC 18 Chiếc
13 Lắp đặt họng chữa cháy D50 HSTK/BVTC 6 Cái
14 Lắp đặt van chữa cháy chuyên dụng D50 HSTK/BVTC 6 Cái
15 Hộp đựng thiết bị chữa cháy KT: 600x500x190x1,0mm HSTK/BVTC 6 Cái
16 Lăp đặt lăng chữa cháy D50 ( bằng nhôm) HSTK/BVTC 6 Cái
17 Lắp đặt con cuộn vòi chữa cháy D50-20m HSTK/BVTC 6 Cuộn
18 Lắp đặt trụ tiếp nước 2 cửa D65 HSTK/BVTC 1 Trụ
19 Sơn chống gỉ+đỏ HSTK/BVTC 45 Kg
20 Sơn xử lý bề mặt HSTK/BVTC 30 Kg
21 Vật tư phụ (Que hàn, đá cắt, mài, vít) HSTK/BVTC 1 CT
22 Bơm chữa cháy động cơ điện: (bơm chính); Thông số: Q=12,5 l/s; H=40-50m HSTK/BVTC 1 Cái
23 Máy bơm chữa cháy động cơ Diezle: (bơm dự phòng) Q=12,5 l/s; H=40-50m HSTK/BVTC 1 Cái
24 Tủ điện điều kiển HT bơm chữa cháy HSTK/BVTC 1 Cái
25 Lắp đặt cáp điện động lực 3x16+1x10mm2 HSTK/BVTC 35 m
26 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6+1x4mm2 HSTK/BVTC 12 m
27 Lắp đặt dây đơn 1x0,6mm2 HSTK/BVTC 50 m
28 Lắp đặt van khóa, ĐK 100mm HSTK/BVTC 2 cái
29 Lắp đặt Van một chiều, ĐK 100mm HSTK/BVTC 2 cái
30 Lắp đặt van khóa bi đồng D25 MIHA HSTK/BVTC 1 cái
31 Lắp đặt khớp chống rung cao su D100 HSTK/BVTC 4 cái
32 Lắp đặt Rơ le áp suất HSTK/BVTC 1 cái
33 Đồng hồ áp lực 20Bar HSTK/BVTC 1 cái
34 Lắp đặt chõ D100 HSTK/BVTC 2 cái
35 Giá đỡ HSTK/BVTC 1 HT
36 Vật tư phụ HSTK/BVTC 1 bộ
37 Bình chữa cháy CO2MT3 HSTK/BVTC 6 bình
38 Bình chữa cháy MFZL4 HSTK/BVTC 12 bình
39 Giá để 3 bình chữa cháy Tol 1mm HSTK/BVTC 6 cái
40 Bộ nội quy PCCC (nội quy, tiêu lệnh) HSTK/BVTC 6 bộ
41 Bộ biển cấm (cấm lửa, cấm hút thuốc) HSTK/BVTC 6 bộ
42 Tủ trung tâm báo cháy 05 Zone HSTK/BVTC 1 cái
43 Ắc quy 24 VDC cấp cho tủ báo cháy HSTK/BVTC 1 cái
44 Điện trở cuối nguồn HSTK/BVTC 3 cái
45 Đầu báo cháy khói quang quang nhiệt (ACC-V) HSTK/BVTC 36 cái
46 Đế đầu báo cháy khói quang HSTK/BVTC 36 cái
47 Nút ấn báo cháy khẩn cấp ( hochiki CCP-W) HSTK/BVTC 3 cái
48 Chuông báo cháy HSTK/BVTC 3 cái
49 Đèn báo cháy HSTK/BVTC 3 cái
50 Tổ hợp đấu tổ hợp chuông, đèn, nút ấn HSTK/BVTC 3 cái
51 Cáp điều khiển tín hiệu Alteck: 10x2x0,5mm từ hộp đấu nối tổng về tủ trung tâm HSTK/BVTC 130 m
52 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 100mm HSTK/BVTC 1,3 100 m
53 Cáp tín hiệu Alteck: 2x0,75 mm cho đầu báo cháy khói quang HSTK/BVTC 850 m
54 Ống gen sun luồn dây (Vanlock)D16-20 HSTK/BVTC 850 m
55 Hộp chia ngả 2, 3 D16 HSTK/BVTC 32 cái
56 Vật tư phụ ( Băng dính, vít tự ren, nở,) HSTK/BVTC 1 Gói
57 Đèn chiếu sáng sự cố HSTK/BVTC 6 0.0
58 Lắp đặt ô cắm đơn HSTK/BVTC 6 cái
59 Đèn báo Exit HSTK/BVTC 6 cái
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSTK/BVTC 230,253 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->