Gói thầu: Xây lắp - Bê tông hóa bờ bao rạch Rỗng Tùng, phường Thạnh Xuân
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200936044-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG TIẾN PHÁT |
| Tên gói thầu | Xây lắp - Bê tông hóa bờ bao rạch Rỗng Tùng, phường Thạnh Xuân |
| Số hiệu KHLCNT | 20200920703 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 16:23:00 đến ngày 2020-09-24 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,946,166,277 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Vét hữu cơ, máy đào <=0,4m3, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,7 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,938 | 100m3 |
| 3 | Trải vải địa kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế | 21,772 | 100m2 |
| 4 | Đắp taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,552 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,386 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 7T đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,386 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 32km tiếp theo, ô tô 7T đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,386 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,7 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 7T đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,7 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 32km tiếp theo, ô tô 7T đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,7 | 100m3 |
| 11 | Bù vênh nền đường bằng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,002 | 100m3 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,1149 | 100m3 |
| 13 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5558 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường dày 18cm, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.261,6497 | m3 |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế | 72,5694 | 100m2 |
| 16 | Cắt khe co giãn | Theo hồ sơ thiết kế | 209,2 | 10m |
| 17 | Làm khe co | Theo hồ sơ thiết kế | 1.572 | m |
| 18 | Làm khe giãn | Theo hồ sơ thiết kế | 520 | m |
| 19 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 20 | Lắp đặt biển báo bát giác | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 21 | Bê tông móng trụ đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,652 | m3 |
| 22 | Bê tông chèn hốc cột đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,02 | m3 |
| 23 | Vữa XM đệm M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,18 | m2 |
| 24 | Lắp đặt tôn sóng hộ lan | Theo hồ sơ thiết kế | 232 | m |
| 25 | Sơn phản quang | Theo hồ sơ thiết kế | 99,5048 | m2 |
| 26 | Bu lông đầu chìm M20 | Theo hồ sơ thiết kế | 102 | bộ |
| 27 | Bu lông đầu chìm M16 | Theo hồ sơ thiết kế | 204 | bộ |
| 28 | Bê tông Bó nền - tường chắn M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 125,9145 | m3 |
| 29 | Bê tông lót Bó nền - tường chắn vỉa M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 84,6306 | m3 |
| 30 | Ván khuôn Bó nền - tường chắn | Theo hồ sơ thiết kế | 16,3796 | 100m2 |
| 31 | Thép tương chắn D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5891 | tấn |
| 32 | Thép tương chắn D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6411 | tấn |
| 33 | Bê tông hố thu M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,6087 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng hố thu M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,574 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ hố thu | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3667 | 100m2 |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều bằng gỗ sao | Theo hồ sơ thiết kế | 78 | cái |
| 37 | Đục lỗ cừ nhựa | Theo hồ sơ thiết kế | 78 | lỗ |
| 38 | Ống nhựa thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế | 0,156 | 100m |
| 39 | Đào hố móng, máy đào <=0,4m3, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,78 | 100m3 |
| 40 | Đắp trả hố móng, thủ công, K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,585 | 100m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đà hầm, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,684 | tấn |
| 42 | Sản xuất thép hình 50x50x5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,594 | tấn |
| 43 | Lắp đặt thép hình 50x50x5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,594 | tấn |
| 44 | Sản xuất và lắp dựng bê tông đà hầm đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,293 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ đà hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,374 | 100m2 |
| 46 | Lắp đặt đà hầm đúc sẵn, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 39 | cái |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,029 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,176 | tấn |
| 49 | Sản xuất các kết cấu thép bọc cạnh đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,344 | tấn |
| 50 | Lắp đặt kết cấu thép bọc cạnh đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,344 | tấn |
| 51 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,936 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,086 | 100m2 |
| 53 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 39 | cái |
| 54 | Đóng Cừ bạch đàn gia cố (5 cây/md/hàng-Gốc D=(14-16),L=7m) | Theo hồ sơ thiết kế | 71,4 | 100m |
| 55 | Cừ giằng bạch đàn | Theo hồ sơ thiết kế | 213,134 | m |
| 56 | Phên tre | Theo hồ sơ thiết kế | 102 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép neo cừ, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | tấn |
| 58 | Đóng cừ tràm, dài 3.8m, thủ công, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế | 857,469 | 100m |
| 59 | Cừ giằng cừ tràm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.404,133 | m |
| 60 | Phên tre | Theo hồ sơ thiết kế | 646,64 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép neo cừ, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,287 | tấn |
| 62 | Bao tải cát | Theo hồ sơ thiết kế | 82 | m3 |
| 63 | Bê tông Bù Dầm mũ M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 52,57 | m3 |
| 64 | Ván khuôn thép Bù Dầm mũ | Theo hồ sơ thiết kế | 3,286 | 100m2 |
| 65 | Đục bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 525,699 | 1m2 |
| 66 | Sikadur 732 | Theo hồ sơ thiết kế | 525,699 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi