Gói thầu: Gói thầu xây dựng ( bao gồm hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200937285-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Yên Lập
Tên gói thầu Gói thầu xây dựng ( bao gồm hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200920456
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã quản lý (nguồn thu tiền QSD đất Chợ đầu mối và nguồn đấu giá QSD đất ở, và các nguồn vốn do Chủ đầu tư huy động )
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-14 18:28:00 đến ngày 2020-09-25 14:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,226,228,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục đường giao thông
1 Cắt bê tông mặt đường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2.043,05 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 65,312 m3
3 V/c phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 65,312 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô-5,0T Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 65,312 m3
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu <=30cm, đất C3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 33,04 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3304 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3304 100m3
8 Lớp vải bạt lót chống thấm xi măng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 312,05 m2
9 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 62,41 m3
10 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 200,7573 100m2
11 Rải cốt sợi thuy tinh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 200,7573 100m2
12 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 200,7573 100m2
13 Bù vênh mặt đường bê tông nhựa hạt min C12,5 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 218,05 m3
14 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 29,6086 100tấn
15 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 29,6086 100tấn
16 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,5078 10m3/1km
17 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,5078 10m3/1km
18 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,5078 10m3/1km
19 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,9094 100m3
20 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 76,7711 m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,6771 100m3
22 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,6771 100m3
23 Tháo dỡ tấm đan cũ trọng lượng <250Kg Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3.136 tấm
24 Tháo dỡ tấm đan cũ >250Kg Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 92 tấm
25 Phá dỡ KCBT không cốt thép, máy khoan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 29,3784 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 29,3784 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 1km bằng ô tô -5T Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 29,3784 m3
28 Vét dọn mương rãnh, lòng rãnh sâu 15cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3.228 1 cái
29 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,8915 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,8915 100m3
31 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 100,314 m3
32 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,447 100m2
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 150,471 m3
34 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 199,298 m3
35 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 22,2508 100m2
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 168,5059 m3
37 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 911,6 m2
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 17,9568 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 42,3526 tấn
40 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 332,64 m3
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3.860 cái
42 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 517 cái
43 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 69,6293 10m3/1km
44 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 69,6293 10m3/1km
45 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 69,6293 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->