Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo nâng cấp đường Nà Nộc – Khuổi Khét, xã Bành Trạch, huyên Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200933866-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ba Bể |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo nâng cấp đường Nà Nộc – Khuổi Khét, xã Bành Trạch, huyên Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200928697 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương - Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững - Chương trình 30a năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 16:11:00 đến ngày 2020-09-24 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,719,929,270 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền và mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | 140,11 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | 532,09 | m3 | |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | 129,97 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 306,63 | m3 | |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 411 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | 761,6896 | m3 | |
| B | Hạng mục 2: Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng hố móng, đất cấp III | 42,47 | m3 | |
| 2 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 20,92 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 | 10,82 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cống | 16,77 | m2 | |
| 5 | Đổ bê tông thân cống, đá 1x2, mác 250 | 17,24 | m3 | |
| 6 | Gia công lắp dựng cốt thép thân cống, cốt thép <= 18mm | 2.352,4 | kg | |
| 7 | Ván khuôn thân cống | 77,02 | m2 | |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng chân khay, vữa XM mác 100 | 5,62 | m3 | |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường cánh, vữa XM mác 100 | 2,94 | m3 | |
| 10 | Xây đá hộc, xây sân cống, vữa XM mác 100 | 14,6 | m3 | |
| 11 | Bê tông bản dẫn, đá 1x2, mác 200 | 4,8 | m3 | |
| 12 | Gia công lắp dựng cốt thép bản dẫn, đường kính cốt thép <= 10mm | 179,7 | kg | |
| 13 | Gia công lắp dựng cốt thép bản dẫn, đường kính cốt thép <= 18mm | 81 | kg | |
| 14 | Ván khuôn bản dẫn | 7,2 | m2 | |
| 15 | Bê tông mặt đường, gờ chắn bánh xe đá 2x4, mác 200 | 6,67 | m3 | |
| C | Hạng mục 3: Mương thủy lợi Lý trình Km0+77.08m -:- Km0+103.47m | |||
| 1 | Bê tông móng kênh đá 1x2, mác 150 | 2,77 | m3 | |
| 2 | Bê tông thành kênh đá 1x2, mác 150 | 3,17 | m3 | |
| 3 | Bê tông thanh giằng, đá 1x2, mác 200 | 0,02 | m3 | |
| 4 | Gia công lắp dựng cốt thép thanh giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | 7,2 | kg | |
| 5 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 1,27 | m3 | |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | 117,7 | kg | |
| 7 | Ván khuôn móng mương | 7,92 | m2 | |
| 8 | Ván khuôn thành mương | 45,89 | m2 | |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 0,45 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đan | 26 | cấu kiện | |
| D | Hạng mục 4: Mương chịu lực qua đường tại Lý trình (Km0+80.62m) | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây móng mương, vữa XM mác 100 | 1,13 | m3 | |
| 2 | Xây đá hộc, xây thành mương, vữa XM mác 100 | 0,63 | m3 | |
| 3 | Trát thành trong lòng mương, vữa XM mác 100 | 6 | m2 | |
| 4 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 0,54 | m3 | |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | 40,2 | kg | |
| 6 | Bê tông tấm bản chịu lực, đá 1x2, mác 200 | 0,54 | m3 | |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản đường kính <= 10mm | 49,1 | kg | |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản đường kính > 10mm | 29,1 | kg | |
| 9 | Ván khuôn mũ mố, tấm bản chịu lực | 8,9 | m2 | |
| 10 | Lắp tấm bản | 5 | cấu kiện | |
| E | Hạng mục 5: Kè đá | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp III | 63,94 | m3 | |
| 2 | Đắp trả móng kè + đắp đất sau kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 22,93 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng kè, vữa XM mác 100 | 29,62 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây thân kè, vữa XM mác 100 | 20,93 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi