Gói thầu: Gói thầu 01.XL xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200928214-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân Thị trấn Phố Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01.XL xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200928178 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách thị trấn Phố Châu và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 16:07:00 đến ngày 2020-09-24 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,675,879,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III<br/> | Tham khảo chương V | 15,0206 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham khảo chương V | 5,0069 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Tham khảo chương V | 3,9985 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Tham khảo chương V | 2,4384 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75 | Tham khảo chương V | 6,048 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Tham khảo chương V | 2,916 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tham khảo chương V | 0,0551 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Tham khảo chương V | 0,0137 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Tham khảo chương V | 0,0469 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Tham khảo chương V | 0,887 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Tham khảo chương V | 0,5877 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tham khảo chương V | 0,0107 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Tham khảo chương V | 0,0165 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Tham khảo chương V | 0,0281 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham khảo chương V | 0,1936 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tham khảo chương V | 0,146 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tham khảo chương V | 0,0234 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tham khảo chương V | 0,1614 | tấn |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Tham khảo chương V | 0,9698 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Tham khảo chương V | 0,2664 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tham khảo chương V | 0,2115 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham khảo chương V | 2,4672 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Tham khảo chương V | 7,2284 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 49,9188 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 40,0044 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 84,4 | m |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 14,6 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 26,64 | m2 |
| 29 | Sản xuất xà gồ thép | Tham khảo chương V | 0,0385 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Tham khảo chương V | 0,0385 | tấn |
| 31 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Tham khảo chương V | 0,189 | 100m2 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Tham khảo chương V | 12,9154 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường | Tham khảo chương V | 89,9232 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Tham khảo chương V | 41,23 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham khảo chương V | 81,2344 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham khảo chương V | 49,9188 | m2 |
| 37 | Cửa đi 1 cánh mở GQ | Tham khảo chương V | 1,68 | m2 |
| 38 | Cửa sổ 2 cánh mở quay | Tham khảo chương V | 6,3 | m2 |
| 39 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Tham khảo chương V | 6,3 | m2 |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Tham khảo chương V | 6,3 | m2 |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Tham khảo chương V | 0,144 | 100m2 |
| 42 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Tham khảo chương V | 56 | m |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Tham khảo chương V | 10 | m |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Tham khảo chương V | 30 | m |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Tham khảo chương V | 1 | bộ |
| 46 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 2 ổ cắm | Tham khảo chương V | 1 | bảng |
| 47 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Tham khảo chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt quạt treo tường | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp aptomat <=400x400mm | Tham khảo chương V | 1 | hộp |
| 51 | Lắp đặt ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=26mm | Tham khảo chương V | 30 | m |
| 52 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp aptomat <=300x300mm | Tham khảo chương V | 1 | hộp |
| B | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp 3<br/> | Tham khảo chương V | 14,3472 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Tham khảo chương V | 16,895 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham khảo chương V | 3,5634 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham khảo chương V | 3,4918 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham khảo chương V | 0,119 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tham khảo chương V | 0,0087 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tham khảo chương V | 0,1559 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Tham khảo chương V | 9,823 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Tham khảo chương V | 3,7172 | m3 |
| 10 | Bê tông dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200, PCB30 | Tham khảo chương V | 1,1011 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng | Tham khảo chương V | 0,1001 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm | Tham khảo chương V | 0,0424 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm | Tham khảo chương V | 0,0906 | tấn |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công (10% bằng thủ côn | Tham khảo chương V | 1,0414 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (90% bằng máy) | Tham khảo chương V | 0,0937 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất tôn nền công trình bằng thủ công | Tham khảo chương V | 7,5222 | m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham khảo chương V | 3,0363 | m3 |
| 18 | Đào móng bể phốt bằng thủ công, đất cấp 3 | Tham khảo chương V | 13,7478 | m3 |
| 19 | Bê tông lót bể phốt đá 4x6 mác 100, PC30 | Tham khảo chương V | 0,626 | m3 |
| 20 | Bê tông đáy bể phốt đá 1x2 mác 200, PCB30 | Tham khảo chương V | 0,7574 | m3 |
| 21 | Ván khuôn đáy bể phốt | Tham khảo chương V | 0,0308 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể phốt, đường kính <=10 mm | Tham khảo chương V | 0,0436 | tấn |
| 23 | Xây tường bể bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 3,3594 | m3 |
| 24 | Trát tường trong lần 1, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 (trát trong) | Tham khảo chương V | 17,37 | m2 |
| 25 | Trát tường trong lần 2, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 (trát trong) | Tham khảo chương V | 17,37 | m2 |
| 26 | Láng bể phốt có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham khảo chương V | 3,2495 | m2 |
| 27 | Quét nước xi măng 2 nước | Tham khảo chương V | 20,62 | m2 |
| 28 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200, PCB30 | Tham khảo chương V | 0,419 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tham khảo chương V | 0,0199 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Tham khảo chương V | 0,0266 | tấn |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tham khảo chương V | 3 | cau kien |
| 32 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa Tiền phong D110 Class 3 ra vào bể | Tham khảo chương V | 0,02 | 100m |
| 34 | Lắp nút bịt nhựa D110mm | Tham khảo chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Lắp nút bịt nhựa D110mm Tham khảo chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống gang thông ngăn chứa và ngăn lắng bể tự hoại D110 (đơn giá trọn gói bao gồm ống gang và lắp đặt) | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (90% khối lượng) | Tham khảo chương V | 0,0412 | 100m3 |
| 38 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công (10% thủ công) | Tham khảo chương V | 0,4583 | m3 |
| 39 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham khảo chương V | 0,8712 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tham khảo chương V | 0,1452 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tham khảo chương V | 0,034 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tham khảo chương V | 0,0885 | tấn |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham khảo chương V | 1,618 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tham khảo chương V | 0,2301 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tham khảo chương V | 0,0414 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tham khảo chương V | 0,1981 | tấn |
| 47 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham khảo chương V | 5,8362 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Tham khảo chương V | 0,6247 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tham khảo chương V | 0,3753 | tấn |
| 50 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Tham khảo chương V | 0,2024 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Tham khảo chương V | 0,0184 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lanh tô, tấm đan | Tham khảo chương V | 0,0244 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lanh tô | Tham khảo chương V | 10 | cái |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Tham khảo chương V | 13,0306 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Tham khảo chương V | 1,4816 | m3 |
| 56 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Tham khảo chương V | 8,47 | m2 |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC Tiền Phong D90 Class 3 thoát nước mái nhà | Tham khảo chương V | 0,186 | 100m |
| 58 | Cầu chắn rác Inox D110 | Tham khảo chương V | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Tham khảo chương V | 6 | cái |
| 60 | Đai giữ ống gắn tường | Tham khảo chương V | 12 | cái |
| 61 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Tham khảo chương V | 55,5 | m2 |
| 62 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Tham khảo chương V | 19,9015 | m2 |
| 63 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Tham khảo chương V | 8,943 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 17,8014 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 62,47 | m2 |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 27,8 | m |
| 67 | Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 300x300mm chống trơn, PC30 | Tham khảo chương V | 32,8248 | m2 |
| 68 | Ốp tường bằng gạch Ceramic, kích thước gạch 300x600mm | Tham khảo chương V | 87,362 | m2 |
| 69 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu vào tường nhà (màu vàng) | Tham khảo chương V | 84,3445 | m2 |
| 70 | Quét vôi 3 nước trắng dầm trần | Tham khảo chương V | 80,3014 | m2 |
| 71 | Chống thấm mái bằng Sika (đơn giá trọn gói gồm vật liệu và thi công) | Tham khảo chương V | 51,535 | m2 |
| 72 | Vách ngăn tiểu nam Composite, màu ghi, dày 12mm bao gồm phụ kiện | Tham khảo chương V | 0,63 | m2 |
| 73 | SXLD cửa khung nhôm định hình Việt Pháp (kính mờ 5ly, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ, lắp đặt), cửa đi 1 cánh mở quay | Tham khảo chương V | 10,43 | m2 |
| 74 | SXLD cửa khung nhôm định hình Việt Pháp (kính trắng 5ly, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ, lắp đặt), cửa sổ 1 cánh, mở hất | Tham khảo chương V | 2,88 | m2 |
| 75 | Tủ hộp bảng điện phòng nhựa ABS | Tham khảo chương V | 1 | hộp |
| 76 | Lắp đặt đèn nê ông hộp 280x280, bóng tròn P=32W | Tham khảo chương V | 3 | bộ |
| 77 | Lắp đặt công tắc một phím, âm tường 10A | Tham khảo chương V | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn lõi đồng vỏ nhựa CU/PVC 2x2.5 | Tham khảo chương V | 50 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn lõi đồng vỏ nhựa CU/PVC 2x1.5 | Tham khảo chương V | 25 | m |
| 80 | Lắp đặt xí bệt | Tham khảo chương V | 5 | bộ |
| 81 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Tham khảo chương V | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt thiết bị cảm ứng xả nước tự động | Tham khảo chương V | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Tham khảo chương V | 4 | bộ |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa gật gù gắn lavabo | Tham khảo chương V | 4 | bộ |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Tham khảo chương V | 5 | cái |
| 86 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Tham khảo chương V | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt gương soi | Tham khảo chương V | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Tham khảo chương V | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng rửa tay | Tham khảo chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt tẹc Inox Tân Á nằm ngang 1000L (ngang) | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt vòi Rumine bằng đồng | Tham khảo chương V | 2 | bộ |
| 92 | Lắp đặt ống PPR D25 | Tham khảo chương V | 0,4 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống PPR D32 | Tham khảo chương V | 0,15 | 100m |
| 94 | Lắp đặt tê PPR D32 | Tham khảo chương V | 15 | cái |
| 95 | Lắp đặt tê PPR D25 | Tham khảo chương V | 5 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê PPR D32/25 | Tham khảo chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút PPR D32 | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút PPR D25 | Tham khảo chương V | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25 | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống PVC Class 3 D110 | Tham khảo chương V | 0,28 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống PVC Class 3 D90 | Tham khảo chương V | 0,12 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống PVC class2 D60 | Tham khảo chương V | 0,23 | 100m |
| 103 | Lắp đặt cút D110 | Tham khảo chương V | 17 | cái |
| 104 | Lắp đặt tê D110 | Tham khảo chương V | 8 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút D90 | Tham khảo chương V | 7 | cái |
| 106 | Lắp đặt tê D90 | Tham khảo chương V | 6 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút D60 | Tham khảo chương V | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt tê D60 | Tham khảo chương V | 5 | cái |
| 109 | Lắp đặt côn thu 90/60 | Tham khảo chương V | 4 | cái |
| C | NHÀ ĐỂ XE 2 BÁNH | |||
| 1 | Đào móng cột bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III<br/> | Tham khảo chương V | 6,0122 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tham khảo chương V | 2,0041 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham khảo chương V | 0,704 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham khảo chương V | 0,1584 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham khảo chương V | 2,376 | m3 |
| 6 | Đào móng bó vỉa - Cấp đất III | Tham khảo chương V | 4,5384 | m3 |
| 7 | Lấp chân bó vỉa bằng thủ công | Tham khảo chương V | 1,5128 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng bó vỉa, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham khảo chương V | 1,24 | m3 |
| 9 | Xây bó vỉa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 2,992 | m3 |
| 10 | Trát tường bó vỉa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 25,2 | m2 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Tham khảo chương V | 24 | m3 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 160 | m2 |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Tham khảo chương V | 0,1149 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | Tham khảo chương V | 0,1149 | tấn |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Tham khảo chương V | 0,6244 | tấn |
| 16 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Tham khảo chương V | 0,6244 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Tham khảo chương V | 0,29 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Tham khảo chương V | 0,29 | tấn |
| 19 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0.45 | Tham khảo chương V | 1,655 | 100m2 |
| 20 | Ke chống bão (4 cái/m2) | Tham khảo chương V | 41 | cái |
| D | SAN NỀN | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm<br/> | Tham khảo chương V | 10 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Tham khảo chương V | 10 | gốc |
| 3 | Hút nước ao vận chuyển đổ nơi quy định | Tham khảo chương V | 1 | toàn bộ |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I (đào bùn dày 50cm trên toàn bộ diện tích ao) | Tham khảo chương V | 3,405 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bùn bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Tham khảo chương V | 3,405 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bùn 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I (4km tiếp theo) | Tham khảo chương V | 3,405 | 100m3/km |
| 7 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham khảo chương V | 10,2258 | 100m3 |
| 8 | Giá mua đất tại mỏ xúc lên phương tiện vận chuyển (đất tại mỏ Sơn Diệm) | Tham khảo chương V | 1.124,838 | m3 |
| 9 | Chi phí vận chuyển đất đắp | Tham khảo chương V | 1.124,838 | m3 |
| E | CỔNG HÀNG RÀO |
|||
| 1 | Phá dỡ hàng rào hiện trạng, nhà để xe và nhà bảo vệ cũ, bốc lên phương tiện và vận chuyển đi đổ đúng nơi quy định<br/> | Tham khảo chương V | 40 | công |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (90% KL đào bằng máy) | Tham khảo chương V | 0,0876 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (10% KL đào bằng thủ công) | Tham khảo chương V | 0,9731 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham khảo chương V | 0,68 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham khảo chương V | 0,068 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tham khảo chương V | 0,0054 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tham khảo chương V | 0,102 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham khảo chương V | 1,9708 | m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tham khảo chương V | 3,2444 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tham khảo chương V | 0,0134 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tham khảo chương V | 0,0565 | tấn |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tham khảo chương V | 0,119 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham khảo chương V | 0,7438 | m3 |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 9,073 | m3 |
| 15 | Đào móng bảng hiệu bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Tham khảo chương V | 1,0943 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham khảo chương V | 0,1495 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Tham khảo chương V | 0,5175 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tham khảo chương V | 0,003 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tham khảo chương V | 0,0133 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tham khảo chương V | 0,0166 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham khảo chương V | 0,1575 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Tham khảo chương V | 0,7839 | m3 |
| 23 | Thép hộp mạ kẽm 20x40x1.5 (sơn tĩnh điện màu xanh đen) | Tham khảo chương V | 9,6 | md |
| 24 | Bê tông lót móng bồn hoa, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham khảo chương V | 0,063 | m3 |
| 25 | Xây tường bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 0,132 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 2,13 | m2 |
| 27 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Tham khảo chương V | 1,23 | m2 |
| 28 | Trát trụ cổng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 55,0832 | m2 |
| 29 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Tham khảo chương V | 50,4862 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường | Tham khảo chương V | 4,597 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham khảo chương V | 4,597 | m2 |
| 32 | Cánh cổng sắt nghệ thuật sơn 3 nước (đơn giá trọn gói bao gồm cả sơn và lắp dựng) | Tham khảo chương V | 19,376 | m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt chữ Inox mạ đồng gắn bảng hiệu | Tham khảo chương V | 1 | toàn bộ |
| 34 | Đèn cầu gắn trụ cổng (bao gồm cả bóng) | Tham khảo chương V | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Tham khảo chương V | 30 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Tham khảo chương V | 30 | m |
| 37 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 38 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (90% KL đào bằng máy) | Tham khảo chương V | 0,0316 | 100m3 |
| 39 | Đào móng cột bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (10% KL đào bằng thủ công) | Tham khảo chương V | 0,3514 | m3 |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham khảo chương V | 0,288 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham khảo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tham khảo chương V | 0,0025 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tham khảo chương V | 0,0468 | tấn |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham khảo chương V | 0,8329 | m3 |
| 45 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tham khảo chương V | 1,1705 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tham khảo chương V | 0,0063 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tham khảo chương V | 0,0256 | tấn |
| 48 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tham khảo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 49 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham khảo chương V | 0,3375 | m3 |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 3,748 | m3 |
| 51 | Trát trụ cổng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 20,8344 | m2 |
| 52 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Tham khảo chương V | 20,8344 | m2 |
| 53 | Cánh cổng sắt nghệ thuật sơn 3 nước (đơn giá trọn gói bao gồm cả sơn và lắp dựng) | Tham khảo chương V | 8,4445 | m2 |
| 54 | Đèn cầu gắn trụ cổng (bao gồm cả bóng) | Tham khảo chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Tham khảo chương V | 20 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Tham khảo chương V | 20 | m |
| 57 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 58 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất III (90%KL) | Tham khảo chương V | 0,2959 | 100m3 |
| 59 | Đào móng tường rào bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (10%KL) | Tham khảo chương V | 3,2879 | m3 |
| 60 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham khảo chương V | 3,85 | m3 |
| 61 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Tham khảo chương V | 16,5 | m3 |
| 62 | Đắp nền chân móng hàng rào bằng thủ công | Tham khảo chương V | 10,9593 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tham khảo chương V | 0,11 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm | Tham khảo chương V | 0,0171 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤18mm | Tham khảo chương V | 0,0977 | tấn |
| 66 | Bê tông giằng tường M200, đá 1x2, PCB30 | Tham khảo chương V | 1,21 | m3 |
| 67 | Xây tường hàng rào bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M50, PCB30 | Tham khảo chương V | 6,3801 | m3 |
| 68 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 7,248 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Tham khảo chương V | 89,1 | m2 |
| 70 | Trát trụ hàng rào, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 62,4 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 167,6 | m |
| 72 | Ốp mặt ngoài tường, đá chẻ 10x20 màu xanh đen, XM PCB30 | Tham khảo chương V | 30,6764 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào tường | Tham khảo chương V | 120,8236 | m2 |
| 74 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham khảo chương V | 120,8236 | m2 |
| 75 | Hoa sắt tường rào bằng sắt nghệ thuật sơn 3 nước (đơn giá trọn gói bao gồm cả sơn và lắp dựng) | Tham khảo chương V | 55,08 | m2 |
| 76 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất III (90%KL) | Tham khảo chương V | 1,3543 | 100m3 |
| 77 | Đào móng băng tường rào bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (10%KL) | Tham khảo chương V | 12,8518 | m3 |
| 78 | Đào móng trụ bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Tham khảo chương V | 2,196 | m3 |
| 79 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham khảo chương V | 13,7047 | m3 |
| 80 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham khảo chương V | 0,28 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép móng trụ, ĐK ≤10mm | Tham khảo chương V | 0,0208 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép móng trụ, ĐK ≤18mm | Tham khảo chương V | 0,2997 | tấn |
| 83 | Bê tông móng trụ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham khảo chương V | 4,324 | m3 |
| 84 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Tham khảo chương V | 71,684 | m3 |
| 85 | Đắp nền chân móng hàng rào bằng thủ công | Tham khảo chương V | 50,1593 | m3 |
| 86 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tham khảo chương V | 1,3666 | m2 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm | Tham khảo chương V | 0,1435 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤18mm | Tham khảo chương V | 0,6852 | tấn |
| 89 | Bê tông giằng tường M200, đá 1x2, PCB30 | Tham khảo chương V | 10,2966 | m3 |
| 90 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tham khảo chương V | 0,3617 | 100m2 |
| 91 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham khảo chương V | 1,9892 | m3 |
| 92 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 11,5216 | m3 |
| 93 | Xây tường hàng rào bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M50, PCB30 | Tham khảo chương V | 51,6424 | m3 |
| 94 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Tham khảo chương V | 815,3208 | m2 |
| 95 | Trát trụ hàng rào, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 180,312 | m2 |
| 96 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Tham khảo chương V | 748,84 | m |
| 97 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham khảo chương V | 995,6328 | m2 |
| F | MƯƠNG THOÁT NƯỚC |
|||
| 1 | Đào móng mương bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III<br/> | Tham khảo chương V | 107,4332 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy mương, M150, đá 1x2, PCB30 | Tham khảo chương V | 15,54 | m3 |
| 3 | Bê tông lót, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham khảo chương V | 10,36 | m3 |
| 4 | Bê tông tường mương, M150, đá 1x2, PCB30 | Tham khảo chương V | 21,497 | m3 |
| 5 | SXLD ván khuôn tường mương | Tham khảo chương V | 3,885 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đúc sẵn tấm đan nắp mương, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham khảo chương V | 8,19 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Tham khảo chương V | 0,4238 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp mương, ĐK ≤10mm | Tham khảo chương V | 0,675 | tấn |
| 9 | Lắp tấm đan nắp mương BTCT đúc sẵn bằng thủ công | Tham khảo chương V | 130 | cái |
| 10 | Đắp móng mương bằng thủ công | Tham khảo chương V | 19,3732 | m3 |
| G | SÂN ĐƯỜNG, BÓ VỈA, CỘT CỜ, LAN CAN HỘI TRƯỜNG |
|||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng, vệ sinh, tạo phẳng bề mặt sân trước khi đổ bê tông<br/> | Tham khảo chương V | 20 | công |
| 2 | Bê tông lót sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | Tham khảo chương V | 149 | m3 |
| 3 | Lát gạch Tezzarro 400x400, XM PCB30 | Tham khảo chương V | 1.490 | m2 |
| 4 | Bê tông lót sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham khảo chương V | 20,6 | m3 |
| 5 | Láng sân dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham khảo chương V | 206 | m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tham khảo chương V | 48,6 | m3 |
| 7 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | Tham khảo chương V | 32,4 | m3 |
| 8 | Lát vỉa hè bằng đá băm xanh rêu 30x60, XM PCB30 | Tham khảo chương V | 304,016 | m2 |
| 9 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm | Tham khảo chương V | 1,17 | 100m2 |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | Tham khảo chương V | 1,17 | 100m2 |
| 11 | Tưới nhựa thấm bám 1.0kg/m2 mặt trên đá cấp phối (đơn giá trọn gói tại chân công trình theo báo giá đơn vị cung cấp) | Tham khảo chương V | 117 | m2 |
| 12 | Thảm bê tông nhựa hạt trung C19 dày 7cm (đơn giá trọn gói tại chân công trình theo báo giá đơn vị cung cấp) | Tham khảo chương V | 117 | m2 |
| 13 | Đào móng bó vỉa bằng thủ công - Cấp đất III | Tham khảo chương V | 17,0916 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham khảo chương V | 7,0085 | m3 |
| 15 | Xây bó vỉa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Tham khảo chương V | 11,8866 | m3 |
| 16 | SXLD bó vỉa đá tự nhiên ghi sáng (kích thước mặt cắt ngang BV2 theo bản vẽ) | Tham khảo chương V | 87,7 | md |
| 17 | Đào móng bồn cây bằng thủ công - Cấp đất III | Tham khảo chương V | 9,6788 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham khảo chương V | 2,7972 | m3 |
| 19 | Xây tường bó vỉa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Tham khảo chương V | 3,8349 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Tham khảo chương V | 40,6728 | m2 |
| 21 | SXLD bó bồn cây đá tự nhiên ghi sáng (kích thước mặt cắt ngang bồn cây loại 2 theo bản vẽ) | Tham khảo chương V | 40,32 | md |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Tham khảo chương V | 0,8224 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham khảo chương V | 0,1926 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Tham khảo chương V | 0,9066 | m3 |
| 25 | Bê tông móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham khảo chương V | 0,1215 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Tham khảo chương V | 4,008 | m2 |
| 27 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Tham khảo chương V | 4,008 | m2 |
| 28 | SXLD cột cờ Inox 304 cao 7m (đơn giá trọn gói, bao gồm) | Tham khảo chương V | 3 | cái |
| 29 | SXLD lan can kính tầng 2 nhà hội trường (đơn giá trọn gói gồm thanh đứng INOX 304) | Tham khảo chương V | 13,28 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi