Gói thầu: Gói thầu A2: Thi công xây dựng Trường THPT Hoàng Hoa Thám, Trường THPT Nguyễn Thái Học, Trường THPT Đoàn Thị Điểm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200937536-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu A2: Thi công xây dựng Trường THPT Hoàng Hoa Thám, Trường THPT Nguyễn Thái Học, Trường THPT Đoàn Thị Điểm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200918296 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 08:14:00 đến ngày 2020-09-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,005,671,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trường THPT Hoàng Hoa Thám | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch hành lang | Theo BVTK | 24,56 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo BVTK | 85,13 | m2 |
| 3 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo BVTK | 2,742 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 2,742 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tổng 5km) | Theo BVTK | 2,742 | m3 |
| 6 | ốp bục giảng gạch 400x400 | Theo BVTK | 15,54 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch 400x400 vữa M75 | Theo BVTK | 24,56 | m2 |
| 8 | Vệ sinh bề mặt trụ (50% SA.11811) | Theo BVTK | 69,59 | m2 |
| 9 | Trát hồ dầu trụ, cột | Theo BVTK | 69,59 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, dày 1,5cm vữa M75 | Theo BVTK | 69,59 | m2 |
| 11 | Bả matít vào cột bêtông ngoài nhà | Theo BVTK | 69,59 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 69,59 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo BVTK | 73,54 | m2 |
| 14 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo BVTK | 1,839 | m3 |
| 15 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo BVTK | 1,839 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 1,839 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tổng 5km) | Theo BVTK | 1,839 | m3 |
| 18 | ốp bục giảng gạch 400x400 | Theo BVTK | 15,54 | m2 |
| 19 | Vệ sinh bề mặt trụ (50% SA.11811) | Theo BVTK | 58 | m2 |
| 20 | Trát hồ dầu trụ, cột | Theo BVTK | 58 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, dày 1,5cm vữa M75 | Theo BVTK | 58 | m2 |
| 22 | Bả matít vào cột bêtông ngoài nhà | Theo BVTK | 58 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 58 | m2 |
| 24 | Nhân công 3.0/7 - Dọn rác cho các ống thoát nước mưa trên mái | Theo BVTK | 2 | công |
| 25 | Trát lam BT vữa M75 | Theo BVTK | 1,924 | m2 |
| 26 | Trát hồ dầu lam BT vữa M75 | Theo BVTK | 1,924 | m2 |
| 27 | Bả matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo BVTK | 1,924 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 1,924 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Theo BVTK | 590,125 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công | Theo BVTK | 14,634 | m3 |
| 31 | Tháo dỡ trần | Theo BVTK | 405,09 | m2 |
| 32 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo BVTK | 0,06 | m3 |
| 33 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo BVTK | 0,056 | m3 |
| 34 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo BVTK | 38,841 | m3 |
| 35 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo BVTK | 38,841 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 38,841 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (Tổng 5km) | Theo BVTK | 38,841 | m3 |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 7,25 | m3 |
| 39 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 1,057 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,178 | tấn |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 1,383 | tấn |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 105,7 | m2 |
| 43 | Trát hồ dầu xà dầm vữa M75 | Theo BVTK | 105,7 | m2 |
| 44 | Lợp mái ngói 22v/m2 h <= 16m (lytô thép, NC tính 50%) - Thay mới 80% dt ngói | Theo BVTK | 4,721 | 100m2 |
| 45 | Lợp mái ngói 22v/m2 h <= 16m (lytô thép, NC tính 50%) - Tận dụng ngói 22v cũ 20% dt mái tháo dỡ (Tính VL khác ) | Theo BVTK | 1,18 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất xà gồ thép C150x50x2.0x2.3 a780 (mạ kẽm) | Theo BVTK | 3,016 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BVTK | 3,016 | tấn |
| 48 | Sản xuất cầu phong, lytô thép (mạ kẽm) | Theo BVTK | 5,291 | tấn |
| 49 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo BVTK | 5,291 | tấn |
| 50 | Trần nhựa luồn khe khung kẽm (khung nẹp nhưa bản 2cm a600x600) | Theo BVTK | 405,09 | m2 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch BT 4x8x19 M75 - Xây con chạch trên mái a1.5m | Theo BVTK | 1,048 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 52,416 | m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo BVTK | 4,804 | 100m2 |
| 54 | Đèn huỳnh quang đơn nổi máng dài 0.6m 18W-220V | Theo BVTK | 11 | bộ |
| 55 | Đèn huỳnh quang đơn nổi máng công nghiệp 1.2m 36W-220V | Theo BVTK | 14 | bộ |
| 56 | Đèn huỳnh quang đơn nổi máng dài 1.2m 36W-220V | Theo BVTK | 14 | bộ |
| 57 | Đèn huỳnh quang đơn nổi máng dài 1.2m 36W-220V (Tận dụng - Chỉ tính nhân công) | Theo BVTK | 30 | bộ |
| 58 | Lắp đặt quạt trần 80W-220V | Theo BVTK | 14 | cái |
| 59 | Lắp đặt quạt trần 80W-220V - Tận dụng quạt trần cũ (Tính VLP +NC) | Theo BVTK | 15 | cái |
| 60 | ổ cắm điện đôi 2 chấu 10A-220V lắp nổi trên tường (bao gồm hộp, cùm, mặt nạ loại nổi) | Theo BVTK | 9 | cái |
| 61 | ổ cắm cái 10A-220V (cấp nguồn quạt treo tường) lắp nổi trên tường độ cao 2m | Theo BVTK | 14 | cái |
| 62 | Móc treo quạt thép đặc D10, L=1.5m | Theo BVTK | 15 | cái |
| 63 | CB 10A gắn nổi trên tường nhà (bao gồm hộp + cùm loại nổi) | Theo BVTK | 14 | cái |
| 64 | Mặt 3 gồm: 3 công tắc 1 chiều (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) | Theo BVTK | 14 | cái |
| 65 | Mặt 2 gồm: 2 công tắc 1 chiều (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) | Theo BVTK | 7 | cái |
| 66 | Công tắc 1 chiều | Theo BVTK | 56 | cái |
| 67 | Mặt 2 gồm: 2 Dimer quạt lắp nổi trên tường (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) | Theo BVTK | 14 | cái |
| 68 | CB 15A gắn nổi trên tường nhà (bao gồm hộp + cùm loại nổi) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 69 | CB 10A gắn nổi trên tường nhà (bao gồm hộp + cùm loại nổi) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 70 | Mặt 2 gồm: 2 công tắc 1 chiều (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 71 | Công tắc 1 chiều | Theo BVTK | 2 | cái |
| 72 | Mặt 1 gồm: 1 Dimer quạt lắp nổi trên tường (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 73 | Mặt 1 gồm: 1 công tắc 2 chiều 10A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 74 | Công tắc 2 chiều 10A-220V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 75 | Mặt 2 gồm: 2 công tắc 1 chiều 10A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 76 | Công tắc 1 chiều 10A-220V | Theo BVTK | 2 | cái |
| 77 | Box đấu dây 100x100 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 78 | Box đấu dây 150x150 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 79 | Dây điện đơn CV/PVC 1x1.5mm2 | Theo BVTK | 2.400 | m |
| 80 | Dây điện đơn CV/PVC 1x2.5mm2 | Theo BVTK | 700 | m |
| 81 | Dây điện đôi CV/PVC 2Cx4.0mm2 | Theo BVTK | 200 | m |
| 82 | ống nhựa cứng D25 | Theo BVTK | 720 | m |
| 83 | Nẹp dây điện 24x14mm | Theo BVTK | 175 | m |
| 84 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 12,844 | m3 |
| 85 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 3,747 | m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo BVTK | 0,091 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (tổng 5km) | Theo BVTK | 0,091 | 100m3 |
| 88 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 0,168 | m3 |
| 89 | Xây gạch BT 4x8x19 M75, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 1,809 | m3 |
| 90 | Bê tông tấm đan, đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,256 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,016 | 100m2 |
| 92 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo BVTK | 4 | cái |
| 93 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo BVTK | 0,008 | tấn |
| 94 | Đệm cát xung quanh hầm rút | Theo BVTK | 0,057 | 100m3 |
| 95 | Tháo dỡ trần | Theo BVTK | 48,37 | m2 |
| 96 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo BVTK | 17,26 | m2 |
| 97 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 98 | Tháo dỡ két nước xí xổm (1/2NC ASA21313) | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 99 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 100 | Lắp đặt két nước xí xổm (bao gồm ruột, phao, gạt) (1/2NC BB.91202) | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 101 | Lắp đặt tay gạt xả nước | Theo BVTK | 7 | bộ |
| 102 | ống uPVC D27 | Theo BVTK | 0,02 | 100m |
| 103 | ống uPVC D34 | Theo BVTK | 0,02 | 100m |
| 104 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 105 | Cửa đi lambri nhôm 2 mặt hệ 1000 (cả khóa + chốt cửa) | Theo BVTK | 14,598 | m2 |
| 106 | Cửa sổ nhôm kính hệ 1000, kính mờ 8 ly thường | Theo BVTK | 2,5 | m2 |
| 107 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 17,098 | m2 |
| 108 | Hoa sắt cửa sổ (sơn tĩnh điện) | Theo BVTK | 2,5 | m2 |
| 109 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 2,5 | m2 |
| 110 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo BVTK | 0,4 | m2 |
| 111 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 0,4 | m2 |
| 112 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo BVTK | 0,192 | m3 |
| 113 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo BVTK | 0,192 | m3 |
| 114 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 0,192 | m3 |
| 115 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (Tổng 5km) | Theo BVTK | 0,192 | m3 |
| 116 | Vệ sinh lớp granitô bệ xí xổm | Theo BVTK | 5,31 | m2 |
| 117 | Vệ sinh gạch 200x200 lát nền | Theo BVTK | 29,41 | m2 |
| 118 | Vệ sinh gạch 200x250 ốp tường trong nhà | Theo BVTK | 108,06 | m2 |
| 119 | Lát nền, sàn gạch 20x20 vữa M75 | Theo BVTK | 0,45 | m2 |
| 120 | ốp tường gạch 200x250mm, vữa M75 | Theo BVTK | 0,8 | m2 |
| 121 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà (cả hoa BT) | Theo BVTK | 105,192 | m2 |
| 122 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | Theo BVTK | 11,128 | m2 |
| 123 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 5,3 | m2 |
| 124 | Bả bằng bột bả vào ngoài nhà | Theo BVTK | 5,3 | m2 |
| 125 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 5,3 | m2 |
| 126 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 111,02 | m2 |
| 127 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ trong nhà | Theo BVTK | 79,076 | m2 |
| 128 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 3,954 | m2 |
| 129 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo BVTK | 3,954 | m2 |
| 130 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 3,954 | m2 |
| 131 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 75,122 | m2 |
| 132 | Quét chống thấm tường | Theo BVTK | 9,254 | m2 |
| 133 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo BVTK | 8,54 | m2 |
| 134 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 8,54 | m2 |
| 135 | Quét dung dịch chống thấm | Theo BVTK | 8,54 | m2 |
| 136 | Đèn huỳnh quang đơn nổi máng dài 1.2m 36W-220V | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 137 | Mặt 1 gồm: 1 công tắc 1 chiều 10A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) | Theo BVTK | 3 | cái |
| 138 | Công tắc 1 chiều 10A-220V kiêm cầu chì lắp nổi trên tường | Theo BVTK | 3 | cái |
| 139 | Dây điện đơn CV/PVC 1x1.5mm2 | Theo BVTK | 30 | m |
| 140 | Dây điện đơn CV/PVC 1x2.5mm2 | Theo BVTK | 30 | m |
| 141 | Nẹp dây điện 24x14mm | Theo BVTK | 25 | m |
| B | Trường THPT Nguyễn Thái Học | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo BVTK | 14,94 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 14,94 | m2 |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm | Theo BVTK | 14,94 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo BVTK | 44,37 | m2 |
| 5 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo BVTK | 0,668 | m3 |
| 6 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo BVTK | 0,668 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 0,668 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tổng 5km) | Theo BVTK | 0,668 | m3 |
| 9 | Nhân công 3.0/7 - Dọn rác cho 4 vị trí ống thoát D90 | Theo BVTK | 1 | công |
| 10 | Trần nhựa luồn khe khung kẽm (khung nẹp nhưa bản 2cm a600x600) | Theo BVTK | 44,37 | m2 |
| 11 | Vệ sinh gạch 300x450 ốp tường ngoài nhà | Theo BVTK | 13,095 | m2 |
| 12 | Vệ sinh gạch 300x300 lát nền ngoài nhà | Theo BVTK | 13,64 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ (cả hoa BT) ngoài nhà | Theo BVTK | 96,929 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền xi măng bậc cấp 10% diện tích cũ | Theo BVTK | 1,752 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà | Theo BVTK | 27,29 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 9,693 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào ngoài nhà | Theo BVTK | 9,693 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 9,693 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 114,526 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 1,752 | m2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm | Theo BVTK | 11,445 | m2 |
| 22 | Vệ sinh gạch 300x450 ốp tường trong nhà | Theo BVTK | 90,374 | m2 |
| 23 | Vệ sinh gạch 300x300 lát nền trong nhà | Theo BVTK | 30,997 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ trong nhà | Theo BVTK | 73,424 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 7,342 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo BVTK | 7,342 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 7,342 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 66,082 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm | Theo BVTK | 7,342 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ khung sắt để sơn lại | Theo BVTK | 4,74 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên khung hoa sắt | Theo BVTK | 2,37 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 2,37 | m2 |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 4,74 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ cửa để sơn lại | Theo BVTK | 13,566 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo BVTK | 31,54 | m2 |
| 36 | Sửa chữa 20% cửa panô gỗ | Theo BVTK | 2,713 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa vào khuôn (bằng dt tháo cửa) | Theo BVTK | 13,566 | m2 |
| 38 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 36,966 | m2 |
| 39 | Chốt móc cửa - Thay mới 100% | Theo BVTK | 11 | cái |
| 40 | Bản lề, chốt cài, tay nắm cửa đi, móc khóa cửa đi - Thay mới 50% | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 41 | Đèn huỳnh quang đơn nổi máng dài 0.6m 18W-220V | Theo BVTK | 17 | bộ |
| 42 | Mặt 3 gồm: 3 công tắc 1 chiều (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 43 | Mặt 2 gồm: 2 công tắc 1 chiều (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) | Theo BVTK | 2 | cái |
| 44 | Mặt 1 gồm: 1 công tắc 1 chiều 10A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) | Theo BVTK | 2 | cái |
| 45 | Công tắc 1 chiều 10A-220V kiêm cầu chì lắp nổi trên tường | Theo BVTK | 9 | cái |
| 46 | Box đấu dây 100x100 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 47 | Dây điện đơn CV/PVC 1x1.5mm2 | Theo BVTK | 145 | m |
| 48 | Dây điện đơn CV/PVC 1x2.5mm2 | Theo BVTK | 50 | m |
| 49 | ống nhựa cứng D20 | Theo BVTK | 95 | m |
| 50 | Nẹp dây điện 24x14mm | Theo BVTK | 8 | m |
| 51 | ống nhựa uPVC D34x2.0 - PN12 | Theo BVTK | 0,25 | 100m |
| 52 | ống nhựa uPVC D27x1.8 - PN12 | Theo BVTK | 0,12 | 100m |
| 53 | ống nhựa uPVC D21x1.6 - PN15 | Theo BVTK | 0,1 | 100m |
| 54 | Tê nhựa uPVC 90-D34x34 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 55 | Tê nhựa uPVC 90-D34x27 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 56 | Tê nhựa uPVC 90-D27x27 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 57 | Tê nhựa uPVC 90-D27x21 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 58 | Cút nhựa uPVC 90-D34 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 59 | Cút nhựa uPVC 90-D27 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 60 | Cút nhựa uPVC (ren trong) D21 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 61 | Nút bịt nhựa uPVC D34 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 62 | Nút bịt nhựa uPVC D21 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 63 | Van khóa đồng tay gạt D34 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 64 | Van khóa đồng tay vặn D27 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 65 | Van khóa đồng tay gạt D21 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 66 | Van 1 chiều đồng D34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 67 | Van phao đồng D34 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 68 | Nối ren ngoài nhựa uPVC D34 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 69 | Nối ren ngoài nhựa uPVC D27 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 70 | Nối ren ngoài nhựa uPVC D21 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 71 | ống nhựa uPVC D140x4.1 - PN6 | Theo BVTK | 0,15 | 100m |
| 72 | ống nhựa uPVC D114x3.8 - PN6 | Theo BVTK | 0,1 | 100m |
| 73 | ống nhựa uPVC D90x3.0 - PN6 | Theo BVTK | 0,15 | 100m |
| 74 | ống nhựa uPVC D60x2.8 - PN9 | Theo BVTK | 0,05 | 100m |
| 75 | Tê nhựa uPVC 90-140x140 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 76 | Tê nhựa uPVC 45-140x114 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 77 | Tê nhựa uPVC 45-140x90 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 78 | Tê nhựa uPVC 45-114x90 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 79 | Tê nhựa uPVC 45-90x90 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 80 | Cút nhựa uPVC 135-D140 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 81 | Cút nhựa uPVC 135-D114 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 82 | Cút nhựa uPVC 135-D90 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 83 | Nút bịt nhựa uPVC D140 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 84 | Nút bịt nhựa uPVC D114 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 85 | Nút bịt nhựa uPVC D90 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 86 | Vòi nước Inox D21 | Theo BVTK | 9 | bộ |
| 87 | Phễu thu Inox 150x150-D90 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 88 | Bồn Inox 2m3 (loại đứng kể cả giá đỡ) | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 89 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 0,808 | 100m3 |
| 90 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,16 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo BVTK | 0,648 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (tổng 5km) | Theo BVTK | 0,648 | 100m3 |
| 93 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 3,795 | m3 |
| 94 | Xây gạch thẻ BT 4x8x19 M75, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 2,496 | m3 |
| 95 | Xây gạch thẻ BT 4x8x19 M75, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 10,872 | m3 |
| 96 | Bê tông tấm đan,đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 1,424 | m3 |
| 97 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,071 | 100m2 |
| 98 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo BVTK | 0,143 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo BVTK | 20 | cái |
| 100 | Láng hầm vệ sinh, hố ga,... dày 1.5cm M75 | Theo BVTK | 46,63 | m2 |
| 101 | Láng hầm vệ sinh, hố ga,... dày 1cm M75 | Theo BVTK | 46,63 | m2 |
| 102 | Quét chống thấm 2 lớp hố ga trung gian | Theo BVTK | 1,8 | m2 |
| 103 | Đệm cát xung quanh hầm rút | Theo BVTK | 0,105 | 100m3 |
| 104 | Đệm gạch vỡ xung quanh hầm rút | Theo BVTK | 0,105 | 100m3 |
| 105 | Phá lớp vữa trát mặt trên sàn sênô | Theo BVTK | 39,44 | m2 |
| 106 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 39,44 | m2 |
| 107 | Quét dung dịch chống thấm | Theo BVTK | 39,44 | m2 |
| 108 | Tháo dỡ trần | Theo BVTK | 108,3 | m2 |
| 109 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo BVTK | 1,675 | m3 |
| 110 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo BVTK | 1,675 | m3 |
| 111 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 1,675 | m3 |
| 112 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tổng 5km) | Theo BVTK | 1,675 | m3 |
| 113 | Trần nhựa luồn khe khung kẽm (khung nẹp nhưa bản 2cm a600x600) | Theo BVTK | 108,3 | m2 |
| 114 | Nhân công 3.0/7 - Dọn rác cho 8 vị trí ống thoát D90 | Theo BVTK | 2 | công |
| 115 | Cầu chắn rác | Theo BVTK | 8 | cái |
| 116 | ống nhựa uPVC D90x3.0 - PN6 | Theo BVTK | 0,272 | 100m |
| 117 | Cút nhựa uPVC D90 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 118 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ (cả hoa BT) ngoài nhà | Theo BVTK | 155,716 | m2 |
| 119 | Phá dỡ nền xi măng bậc cấp 10% diện tích cũ | Theo BVTK | 0,416 | m2 |
| 120 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà | Theo BVTK | 55,43 | m2 |
| 121 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 15,572 | m2 |
| 122 | Bả bằng bột bả vào ngoài nhà | Theo BVTK | 15,572 | m2 |
| 123 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 15,572 | m2 |
| 124 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 195,574 | m2 |
| 125 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 0,416 | m2 |
| 126 | Quét dung dịch chống thấm | Theo BVTK | 15,988 | m2 |
| 127 | Tháo dỡ bệ xí | Theo BVTK | 4 | cái |
| 128 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo BVTK | 106,67 | m |
| 129 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo BVTK | 33,066 | m2 |
| 130 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Theo BVTK | 3,192 | m3 |
| 131 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo BVTK | 0,4 | m3 |
| 132 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo BVTK | 0,644 | m3 |
| 133 | Phá dỡ nền gạch men cũ | Theo BVTK | 73,994 | m2 |
| 134 | Vệ sinh lớp granitô bệ xí xổm | Theo BVTK | 18,62 | m2 |
| 135 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo BVTK | 6,456 | m3 |
| 136 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 6,456 | m3 |
| 137 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tổng 5km) | Theo BVTK | 6,456 | m3 |
| 138 | Vệ sinh gạch 200x250 ốp tường trong nhà | Theo BVTK | 178,069 | m2 |
| 139 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ trong nhà | Theo BVTK | 269,962 | m2 |
| 140 | Xây gạch BT 9x9x19 M75, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 0,639 | m3 |
| 141 | Xây gạch BT 9x9x19 M75, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 0,466 | m3 |
| 142 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 30,356 | m2 |
| 143 | ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm | Theo BVTK | 20,82 | m2 |
| 144 | Lát nền, sàn gạch 30x30 vữa M75 | Theo BVTK | 89,934 | m2 |
| 145 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo BVTK | 30,356 | m2 |
| 146 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 30,356 | m2 |
| 147 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 242,966 | m2 |
| 148 | Quét dung dịch chống thấm | Theo BVTK | 26,996 | m2 |
| 149 | Cửa đi lambri nhôm 2 mặt hệ 1000 (cả khóa + chốt cửa) | Theo BVTK | 23,228 | m2 |
| 150 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 23,228 | m2 |
| 151 | Tháo dỡ cửa để sơn lại | Theo BVTK | 11,77 | m2 |
| 152 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo BVTK | 19,088 | m2 |
| 153 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kính | Theo BVTK | 7,07 | m2 |
| 154 | Sửa chữa 30% cửa panô gỗ | Theo BVTK | 2,016 | m2 |
| 155 | Sửa chữa 30% cửa panô gỗ kính | Theo BVTK | 1,515 | m2 |
| 156 | Lắp dựng cửa vào khuôn (bằng dt tháo cửa) | Theo BVTK | 11,77 | m2 |
| 157 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 23,12 | m2 |
| 158 | Sơn cửa kính | Theo BVTK | 10,1 | m2 |
| 159 | Chốt móc cửa - Thay mới 100% | Theo BVTK | 15 | cái |
| 160 | Bản lề, chốt cài, tay nắm cửa đi, móc khóa cửa đi - Thay mới 50% | Theo BVTK | 8 | bộ |
| 161 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,284 | m3 |
| 162 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo BVTK | 0,081 | 100m2 |
| 163 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,024 | tấn |
| 164 | ốp đá granite đan chỗ rửa tay | Theo BVTK | 6,584 | m2 |
| 165 | Đèn huỳnh quang đơn nổi máng dài 0.6m 18W-220V | Theo BVTK | 28 | bộ |
| 166 | Mặt 3 gồm: 3 công tắc 1 chiều (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 167 | Mặt 2 gồm: 2 công tắc 1 chiều (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) | Theo BVTK | 6 | cái |
| 168 | Mặt 1 gồm: 1 công tắc 1 chiều 10A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) | Theo BVTK | 2 | cái |
| 169 | Công tắc 1 chiều 10A-220V kiêm cầu chì lắp nổi trên tường | Theo BVTK | 17 | cái |
| 170 | Box đấu dây 100x100 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 171 | Dây điện đơn CV/PVC 1x1.5mm2 | Theo BVTK | 275 | m |
| 172 | Dây điện đơn CV/PVC 1x2.5mm2 | Theo BVTK | 65 | m |
| 173 | Dây điện đơn CV/PVC 1x4mm2 | Theo BVTK | 30 | m |
| 174 | ống nhựa cứng D20 | Theo BVTK | 170 | m |
| 175 | Nẹp dây điện 24x14mm | Theo BVTK | 30 | m |
| 176 | ống nhựa uPVC D42x2.1 - PN9 | Theo BVTK | 0,25 | 100m |
| 177 | ống nhựa uPVC D27x1.8 - PN12 | Theo BVTK | 0,4 | 100m |
| 178 | ống nhựa uPVC D21x1.6 - PN15 | Theo BVTK | 0,05 | 100m |
| 179 | Tê nhựa uPVC 90-D42x27 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 180 | Tê nhựa uPVC 90-D27x27 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 181 | Tê nhựa uPVC 90-D27x21 | Theo BVTK | 30 | cái |
| 182 | Cút nhựa uPVC 90-D42 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 183 | Cút nhựa uPVC 90-D27 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 184 | Cút nhựa uPVC (ren trong) D21 | Theo BVTK | 35 | cái |
| 185 | Nút bịt nhựa uPVC D42 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 186 | Van khóa đồng tay gạt D42 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 187 | Van khóa đồng tay vặn D27 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 188 | Nối ren ngoài nhựa uPVC D42 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 189 | Nối ren ngoài nhựa uPVC D27 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 190 | ống nhựa uPVC D168x4.3 - PN5 | Theo BVTK | 0,15 | 100m |
| 191 | ống nhựa uPVC D114x3.8 - PN6 | Theo BVTK | 0,15 | 100m |
| 192 | ống nhựa uPVC D90x3.0 - PN6 | Theo BVTK | 0,25 | 100m |
| 193 | Tê nhựa uPVC 90-168x168 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 194 | Tê nhựa uPVC 45-168x114 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 195 | Tê nhựa uPVC 45-168x90 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 196 | Tê nhựa uPVC 45-114x90 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 197 | Tê nhựa uPVC 45-90x90 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 198 | Cút nhựa uPVC 135-D168 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 199 | Cút nhựa uPVC 135-D114 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 200 | Cút nhựa uPVC 90-D114 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 201 | Cút nhựa uPVC 135-D90 | Theo BVTK | 18 | cái |
| 202 | Nút bịt nhựa uPVC D168 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 203 | Nút bịt nhựa uPVC D114 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 204 | Nút bịt nhựa uPVC D90 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 205 | Két nước xí xổm (van góc + bộ vòi xịt Inox) | Theo BVTK | 19 | bộ |
| 206 | Vòi nước Inox D21 | Theo BVTK | 12 | bộ |
| 207 | Phễu thu Inox 150x150-D90 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 208 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 1,613 | 100m3 |
| 209 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,317 | 100m3 |
| 210 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo BVTK | 1,296 | 100m3 |
| 211 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (tổng 5km) | Theo BVTK | 1,296 | 100m3 |
| 212 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 7,589 | m3 |
| 213 | Xây gạch thẻ BT 4x8x19 M75, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 4,992 | m3 |
| 214 | Xây gạch thẻ BT 4x8x19 M75, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 21,744 | m3 |
| 215 | Bê tông tấm đan,đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 2,851 | m3 |
| 216 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,143 | 100m2 |
| 217 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo BVTK | 0,318 | tấn |
| 218 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo BVTK | 40 | cái |
| 219 | Láng hầm vệ sinh, hố ga,... dày 1.5cm M75 | Theo BVTK | 93,26 | m2 |
| 220 | Láng hầm vệ sinh, hố ga,... dày 1cm M75 | Theo BVTK | 93,26 | m2 |
| 221 | Quét chống thấm 2 lớp hố ga trung gian | Theo BVTK | 3,6 | m2 |
| 222 | Đệm cát xung quanh hầm rút | Theo BVTK | 0,21 | 100m3 |
| 223 | Đệm gạch vỡ xung quanh hầm rút | Theo BVTK | 0,21 | 100m3 |
| 224 | Tháo dỡ trần | Theo BVTK | 32,83 | m2 |
| 225 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo BVTK | 0,328 | m3 |
| 226 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 0,328 | m3 |
| 227 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tổng 5km) | Theo BVTK | 0,328 | m3 |
| 228 | Trần nhựa luồn khe khung kẽm (khung nẹp nhưa bản 2cm a600x600) | Theo BVTK | 32,83 | m2 |
| 229 | Nhân công 3.0/7 | Theo BVTK | 2 | công |
| 230 | Đèn huỳnh quang đơn nổi máng dài 0.6m 18W-220V | Theo BVTK | 7 | bộ |
| 231 | Mặt 3 gồm: 3 công tắc 1 chiều (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 232 | Mặt 2 gồm: 2 công tắc 1 chiều (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 233 | Mặt 1 gồm: 1 công tắc 1 chiều 10A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) | Theo BVTK | 2 | cái |
| 234 | Công tắc 1 chiều 10A-220V kiêm cầu chì lắp nổi trên tường | Theo BVTK | 7 | cái |
| 235 | Box đấu dây 100x100 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 236 | Dây điện đơn CV/PVC 1x1.5mm2 | Theo BVTK | 90 | m |
| 237 | Dây điện đơn CV/PVC 1x2.5mm2 | Theo BVTK | 45 | m |
| 238 | ống nhựa cứng D20 | Theo BVTK | 70 | m |
| 239 | Nẹp dây điện 24x14mm | Theo BVTK | 17 | m |
| 240 | Phá dỡ hàng rào sắt | Theo BVTK | 10,806 | m2 |
| 241 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo BVTK | 2,006 | m3 |
| 242 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo BVTK | 3,744 | m3 |
| 243 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo BVTK | 4,368 | m3 |
| 244 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Theo BVTK | 2,47 | m3 |
| 245 | Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày tường <=22cm | Theo BVTK | 2,866 | m3 |
| 246 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo BVTK | 15,454 | m3 |
| 247 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 15,454 | m3 |
| 248 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tổng 5km) | Theo BVTK | 15,454 | m3 |
| 249 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 7,854 | m3 |
| 250 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 8,967 | m3 |
| 251 | Đắp đất nền móng công trình | Theo BVTK | 4,002 | m3 |
| 252 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo BVTK | 0,128 | 100m3 |
| 253 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (tổng 5km) | Theo BVTK | 0,128 | 100m3 |
| 254 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 2,055 | m3 |
| 255 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 5,4 | m3 |
| 256 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo BVTK | 0,36 | 100m2 |
| 257 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 5,364 | m3 |
| 258 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 1,59 | m3 |
| 259 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,286 | 100m2 |
| 260 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,063 | tấn |
| 261 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,188 | tấn |
| 262 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 1,75 | m3 |
| 263 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,174 | 100m2 |
| 264 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,028 | tấn |
| 265 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,267 | tấn |
| 266 | Xây gạch BT 9x9x19 M75, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 4,035 | m3 |
| 267 | Xây gạch BT 9x9x19 M75, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 4,295 | m3 |
| 268 | Trát trụ, cột, dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 12,72 | m2 |
| 269 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (có hồ dầu) | Theo BVTK | 24,78 | m2 |
| 270 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 131,541 | m2 |
| 271 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 169,041 | m2 |
| 272 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo BVTK | 0,59 | tấn |
| 273 | Lắp đặt hàng rào song sắt | Theo BVTK | 0,59 | tấn |
| 274 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 11,717 | m2 |
| C | Trường THPT Đoàn Thị Điểm | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch | Theo BVTK | 9,089 | m3 |
| 2 | Đào móng đá tường rào cũ | Theo BVTK | 5,98 | m3 |
| 3 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Theo BVTK | 4,883 | m2 |
| 4 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo BVTK | 15,069 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 15,069 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 75,345 | m3 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo BVTK | 733,035 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo BVTK | 49,7 | m2 |
| 9 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 4,392 | m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 1,65 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 2,564 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo BVTK | 0,035 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 1,007 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 6,86 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 2,456 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,299 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,137 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,009 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo BVTK | 11 | cái |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,147 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,16 | tấn |
| 22 | Xây gạch ống block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 3,116 | m3 |
| 23 | Xây gạch ống block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 2,216 | m3 |
| 24 | Xây gạch thẻ block 5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 1,584 | m3 |
| 25 | Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 8,31 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 92,571 | m2 |
| 27 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 17,175 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 11,08 | m2 |
| 29 | Trát hồ dầu xà dầm vữa M50 | Theo BVTK | 14,345 | m2 |
| 30 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 3,265 | m2 |
| 31 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo BVTK | 857,126 | m2 |
| 32 | Gia công hàng rào song sắt | Theo BVTK | 4,848 | m2 |
| 33 | Lắp dựng lan can sắt | Theo BVTK | 4,848 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 59,395 | m2 |
| 35 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 2,904 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 0,968 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo BVTK | 2,29 | m3 |
| 38 | Tấm nhựa tái sinh | Theo BVTK | 22,9 | m2 |
| 39 | Xây gạch thẻ block 5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 1,452 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 9,68 | m2 |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 2,904 | m3 |
| 42 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo BVTK | 130,52 | m2 |
| 43 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo BVTK | 12,932 | m3 |
| 44 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo BVTK | 19,398 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 12,932 | m3 |
| 46 | Lát nền, sàn, gạch granit 400x400mm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 130,52 | m2 |
| 47 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo BVTK | 15,542 | m3 |
| 48 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 15,542 | m3 |
| 49 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 77,71 | m3 |
| 50 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo BVTK | 0,634 | m3 |
| 51 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo BVTK | 11 | bộ |
| 52 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 53 | Công chà sạch tường gạch men & nền , bồn cầu & bồn tiểu hiện có | Theo BVTK | 5 | công |
| 54 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo BVTK | 12,88 | m2 |
| 55 | Tháo dỡ trần | Theo BVTK | 34,22 | m2 |
| 56 | Chà vệ sinh sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà | Theo BVTK | 76,264 | m2 |
| 57 | Chà vệ sinh sơn cũ trên tường cột, trụ trong nhà | Theo BVTK | 90,164 | m2 |
| 58 | Chà vệ sinh sơn cũ trên xà, dầm, trần | Theo BVTK | 5,28 | m2 |
| 59 | Chà vệ sinh lớp sơn cũ trên cửa gỗ | Theo BVTK | 24,32 | m2 |
| 60 | Đục lớp trát tường, cột, trụ (20%) | Theo BVTK | 41,607 | m2 |
| 61 | Đục lớp trát trần | Theo BVTK | 1,32 | m2 |
| 62 | Công tháo dỡ đường dây điện & HT cấp nước từ bồn nước trên mái xuống TB vệ sinh | Theo BVTK | 5 | tb |
| 63 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo BVTK | 0,634 | m3 |
| 64 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 0,634 | m3 |
| 65 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 3,17 | m3 |
| 66 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 0,786 | m3 |
| 67 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 0,7 | m3 |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 0,437 | m3 |
| 69 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,56 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,056 | 100m2 |
| 71 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 1,486 | m3 |
| 72 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,341 | m3 |
| 73 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,068 | 100m2 |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo BVTK | 0,528 | m3 |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,017 | tấn |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,019 | tấn |
| 77 | Tấm nhựa tái sinh | Theo BVTK | 16,61 | m2 |
| 78 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 18,12 | m2 |
| 79 | Xây gạch ống block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 1,204 | m3 |
| 80 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 50 | Theo BVTK | 24,566 | m2 |
| 81 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 50 | Theo BVTK | 27,571 | m2 |
| 82 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 46,637 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 123,015 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 95,33 | m2 |
| 85 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 18,624 | m2 |
| 86 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo BVTK | 0,152 | tấn |
| 87 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo BVTK | 0,152 | tấn |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 11,924 | m2 |
| 89 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Theo BVTK | 34,22 | m2 |
| 90 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo BVTK | 0,239 | 100m2 |
| 91 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 24,32 | 1m2 |
| 92 | Cửa đi lam ri nhôm | Theo BVTK | 10,36 | m2 |
| 93 | Khóa cửa đi | Theo BVTK | 8 | bộ |
| 94 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 10,36 | m2 |
| 95 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo BVTK | 1,815 | m3 |
| 96 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo BVTK | 10 | bộ |
| 97 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo BVTK | 8 | bộ |
| 98 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo BVTK | 14,1 | m2 |
| 99 | Phá dỡ lớp vữa nền | Theo BVTK | 0,282 | m3 |
| 100 | Công chà sạch tường gạch men & nền , bồn cầu & bồn tiểu hiện có | Theo BVTK | 5 | công |
| 101 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo BVTK | 12,88 | m2 |
| 102 | Tháo dỡ trần | Theo BVTK | 33,93 | m2 |
| 103 | Chà vệ sinh sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà | Theo BVTK | 96,648 | m2 |
| 104 | Chà vệ sinh sơn cũ trên tường cột, trụ trong nhà | Theo BVTK | 77,06 | m2 |
| 105 | Chà vệ sinh sơn cũ trên xà, dầm, trần | Theo BVTK | 5,28 | m2 |
| 106 | Chà vệ sinh lớp sơn cũ trên cửa gỗ | Theo BVTK | 24,32 | m2 |
| 107 | Đục lớp trát tường, cột, trụ (20%) | Theo BVTK | 43,427 | m2 |
| 108 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo BVTK | 1,32 | m2 |
| 109 | Công tháo dỡ đường dây điện & HT cấp nước từ bồn nước trên mái xuống TB vệ sinh | Theo BVTK | 5 | tb |
| 110 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo BVTK | 2,097 | m3 |
| 111 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 2,097 | m3 |
| 112 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 10,483 | m3 |
| 113 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 2,31 | m3 |
| 114 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 0,4 | m3 |
| 115 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 0,728 | m3 |
| 116 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 1,764 | m3 |
| 117 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 2,71 | m3 |
| 118 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,341 | m3 |
| 119 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,068 | 100m2 |
| 120 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo BVTK | 1,639 | m3 |
| 121 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,014 | tấn |
| 122 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,019 | tấn |
| 123 | Tấm nhựa tái sinh | Theo BVTK | 16,39 | m2 |
| 124 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 18,12 | m2 |
| 125 | Xây gạch ống block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 2,902 | m3 |
| 126 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 22,386 | m2 |
| 127 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 37,775 | m2 |
| 128 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 61,937 | m2 |
| 129 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 114,835 | m2 |
| 130 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 126,09 | m2 |
| 131 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 38,724 | m2 |
| 132 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250mm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 13,8 | m2 |
| 133 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo BVTK | 0,152 | tấn |
| 134 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo BVTK | 0,152 | tấn |
| 135 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 11,924 | m2 |
| 136 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Theo BVTK | 34,22 | m2 |
| 137 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo BVTK | 0,239 | 100m2 |
| 138 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo BVTK | 24,32 | 1m2 |
| 139 | Cửa đi lam ri nhôm | Theo BVTK | 15,54 | m2 |
| 140 | Khóa cửa đi | Theo BVTK | 8 | bộ |
| 141 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 15,54 | m2 |
| 142 | Xây gạch thẻ block 5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 0,088 | m3 |
| 143 | Quét chống thấm bệ cầu | Theo BVTK | 2,64 | m2 |
| 144 | Trát granitô dày 2,5cm M75 | Theo BVTK | 3,52 | m2 |
| 145 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 23,04 | m3 |
| 146 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 0,384 | m3 |
| 147 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,768 | m3 |
| 148 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,058 | 100m2 |
| 149 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 2,88 | m3 |
| 150 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 12 | m2 |
| 151 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo BVTK | 12 | m2 |
| 152 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,392 | m3 |
| 153 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,009 | 100m2 |
| 154 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,051 | tấn |
| 155 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo BVTK | 9,12 | m3 |
| 156 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo BVTK | 1,152 | 100m3 |
| 157 | Lắp đèn huỳnh quang T8, 1x18-220V | Theo BVTK | 11 | bộ |
| 158 | Mặt 3 công tắc (mặt + đế âm tường + 3 công tắc), công tắc 1 chiều | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 159 | Mặt 3 công tắc (mặt + đế âm tường +2 công tắc), công tắc 1 chiều | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 160 | Cáp điện CV-1.5 mm2 vỏ PVC cách điện 0.45/0.75kv | Theo BVTK | 150 | m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 15x10mm | Theo BVTK | 50 | m |
| 162 | Tủ điện 2 mdule | Theo BVTK | 1 | cái |
| 163 | MCB 2P-10A-4.5kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 164 | Lắp đèn huỳnh quang T8, 1x18-220V | Theo BVTK | 11 | bộ |
| 165 | Mặt 3 công tắc (mặt + đế âm tường + 3 công tắc), công tắc 1 chiều | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 166 | Mặt 3 công tắc (mặt + đế âm tường +2 công tắc), công tắc 1 chiều | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 167 | Cáp điện CV-1.5 mm2 vỏ PVC cách điện 0.45/0.75kv | Theo BVTK | 150 | m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo BVTK | 50 | m |
| 169 | Tủ điện 2 mdule | Theo BVTK | 1 | cái |
| 170 | MCB 2P-10A-4.5kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt vòi rửa máng rửa tay inox D10mm | Theo BVTK | 16 | bộ |
| 172 | Lắp đặt chậu xí xổm Kể két nước | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 173 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 174 | Van nước & bộ xả cho tiểu trao | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 175 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Theo BVTK | 1 | bể |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa D42 | Theo BVTK | 0,4 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa D34 | Theo BVTK | 0,2 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa D27 | Theo BVTK | 0,4 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa D21 | Theo BVTK | 0,04 | 100m |
| 181 | Lắp tê nhựa D42x42 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 182 | Lắp tê nhựa D42x27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 183 | Lắp tê nhựa D34x27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 184 | Lắp tê nhựa D27x27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 185 | Lắp tê 1 đầu ren nhựa D27x21 | Theo BVTK | 14 | cái |
| 186 | Thiếu cut giảm 1 đầu ren ĐN27x21 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 187 | Lắp cút nhựa D42 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 188 | Lắp cút nhựa D34 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 189 | Lắp cút nhựa D27 | Theo BVTK | 14 | cái |
| 190 | Lắp nối giảm 42x34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 191 | Lắp nối giảm 42x27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt van khóa đồng đường kính van d=42mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 193 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=34mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 194 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=27mm | Theo BVTK | 3 | cái |
| 195 | Van phao inox D27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 196 | Đầu nối ren PVC D42 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 197 | Đầu nối ren PVC D34 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 198 | Đầu nối ren PVC D27 | Theo BVTK | 7 | cái |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo BVTK | 0,12 | 100m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Theo BVTK | 0,04 | 100m |
| 201 | Lắp đăt tê nhựa 90x60 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 202 | Lắp đăt cút nhựa D90 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 203 | Lắp đăt côn, cút D60 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 204 | Lắp đặt côn, cút giảm 90x60 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 205 | Lắp đặt đầu nối ren D60 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 206 | Rắc co D60 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 207 | Bộ co chữ S PVC D60 | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa D42 | Theo BVTK | 0,04 | 100m |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa D34 | Theo BVTK | 0,02 | 100m |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa D27 | Theo BVTK | 0,04 | 100m |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa D21 | Theo BVTK | 0,004 | 100m |
| 212 | Lắp tê nhựa D42x42 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 213 | Lắp tê nhựa D42x27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 214 | Lắp tê nhựa D34x27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 215 | Lắp tê nhựa D27x27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 216 | Lắp tê 1 đầu ren nhựa D27x21 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 217 | Lắp cút nhựa D42 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 218 | Lắp cút nhựa D34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 219 | Lắp cút nhựa D27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 220 | Lắp nối giảm 42x34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 221 | Lắp nối giảm 42x27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 222 | Lắp đặt van khóa đồng đường kính van d=42mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 223 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=34mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 224 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=27mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 225 | Van phao inox D27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 226 | Đầu nối ren PVC D42 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 227 | Đầu nối ren PVC D34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 228 | Đầu nối ren PVC D27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo BVTK | 0,012 | 100m |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Theo BVTK | 0,004 | 100m |
| 231 | Lắp đăt tê nhựa 90x60 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 232 | Lắp đăt cút nhựa D90 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 233 | Lắp đăt côn, cút D60 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 234 | Lắp đặt côn, cút giảm 90x60 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 235 | Lắp đặt đầu nối ren D60 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 236 | Rắc co D60 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 237 | Bộ co chữ S PVC D60 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 238 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 3,564 | m3 |
| 239 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 0,624 | m3 |
| 240 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 0,552 | m3 |
| 241 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 1,02 | m3 |
| 242 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,072 | 100m2 |
| 243 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,304 | m3 |
| 244 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,03 | 100m2 |
| 245 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,047 | tấn |
| 246 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,078 | tấn |
| 247 | Gia công cột bằng thép hình | Theo BVTK | 0,377 | tấn |
| 248 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo BVTK | 0,377 | tấn |
| 249 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 16,664 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi