Gói thầu: Gói thầu A2: Thi công xây dựng Trường THPT Hoàng Hoa Thám, Trường THPT Nguyễn Thái Học, Trường THPT Đoàn Thị Điểm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200937536-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo Khánh Hòa
Tên gói thầu Gói thầu A2: Thi công xây dựng Trường THPT Hoàng Hoa Thám, Trường THPT Nguyễn Thái Học, Trường THPT Đoàn Thị Điểm
Số hiệu KHLCNT 20200918296
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-15 08:14:00 đến ngày 2020-09-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,005,671,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Trường THPT Hoàng Hoa Thám
1 Phá dỡ nền gạch hành lang Theo BVTK 24,56 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo BVTK 85,13 m2
3 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo BVTK 2,742 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 2,742 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tổng 5km) Theo BVTK 2,742 m3
6 ốp bục giảng gạch 400x400 Theo BVTK 15,54 m2
7 Lát nền, sàn gạch 400x400 vữa M75 Theo BVTK 24,56 m2
8 Vệ sinh bề mặt trụ (50% SA.11811) Theo BVTK 69,59 m2
9 Trát hồ dầu trụ, cột Theo BVTK 69,59 m2
10 Trát trụ cột, dày 1,5cm vữa M75 Theo BVTK 69,59 m2
11 Bả matít vào cột bêtông ngoài nhà Theo BVTK 69,59 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 69,59 m2
13 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo BVTK 73,54 m2
14 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo BVTK 1,839 m3
15 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Theo BVTK 1,839 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 1,839 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tổng 5km) Theo BVTK 1,839 m3
18 ốp bục giảng gạch 400x400 Theo BVTK 15,54 m2
19 Vệ sinh bề mặt trụ (50% SA.11811) Theo BVTK 58 m2
20 Trát hồ dầu trụ, cột Theo BVTK 58 m2
21 Trát trụ cột, dày 1,5cm vữa M75 Theo BVTK 58 m2
22 Bả matít vào cột bêtông ngoài nhà Theo BVTK 58 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 58 m2
24 Nhân công 3.0/7 - Dọn rác cho các ống thoát nước mưa trên mái Theo BVTK 2 công
25 Trát lam BT vữa M75 Theo BVTK 1,924 m2
26 Trát hồ dầu lam BT vữa M75 Theo BVTK 1,924 m2
27 Bả matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà Theo BVTK 1,924 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 1,924 m2
29 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Theo BVTK 590,125 m2
30 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Theo BVTK 14,634 m3
31 Tháo dỡ trần Theo BVTK 405,09 m2
32 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo BVTK 0,06 m3
33 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Theo BVTK 0,056 m3
34 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo BVTK 38,841 m3
35 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Theo BVTK 38,841 m3
36 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 38,841 m3
37 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (Tổng 5km) Theo BVTK 38,841 m3
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 7,25 m3
39 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 1,057 100m2
40 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo BVTK 0,178 tấn
41 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo BVTK 1,383 tấn
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 105,7 m2
43 Trát hồ dầu xà dầm vữa M75 Theo BVTK 105,7 m2
44 Lợp mái ngói 22v/m2 h <= 16m (lytô thép, NC tính 50%) - Thay mới 80% dt ngói Theo BVTK 4,721 100m2
45 Lợp mái ngói 22v/m2 h <= 16m (lytô thép, NC tính 50%) - Tận dụng ngói 22v cũ 20% dt mái tháo dỡ (Tính VL khác ) Theo BVTK 1,18 100m2
46 Sản xuất xà gồ thép C150x50x2.0x2.3 a780 (mạ kẽm) Theo BVTK 3,016 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Theo BVTK 3,016 tấn
48 Sản xuất cầu phong, lytô thép (mạ kẽm) Theo BVTK 5,291 tấn
49 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Theo BVTK 5,291 tấn
50 Trần nhựa luồn khe khung kẽm (khung nẹp nhưa bản 2cm a600x600) Theo BVTK 405,09 m2
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch BT 4x8x19 M75 - Xây con chạch trên mái a1.5m Theo BVTK 1,048 m3
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 52,416 m2
53 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo BVTK 4,804 100m2
54 Đèn huỳnh quang đơn nổi máng dài 0.6m 18W-220V Theo BVTK 11 bộ
55 Đèn huỳnh quang đơn nổi máng công nghiệp 1.2m 36W-220V Theo BVTK 14 bộ
56 Đèn huỳnh quang đơn nổi máng dài 1.2m 36W-220V Theo BVTK 14 bộ
57 Đèn huỳnh quang đơn nổi máng dài 1.2m 36W-220V (Tận dụng - Chỉ tính nhân công) Theo BVTK 30 bộ
58 Lắp đặt quạt trần 80W-220V Theo BVTK 14 cái
59 Lắp đặt quạt trần 80W-220V - Tận dụng quạt trần cũ (Tính VLP +NC) Theo BVTK 15 cái
60 ổ cắm điện đôi 2 chấu 10A-220V lắp nổi trên tường (bao gồm hộp, cùm, mặt nạ loại nổi) Theo BVTK 9 cái
61 ổ cắm cái 10A-220V (cấp nguồn quạt treo tường) lắp nổi trên tường độ cao 2m Theo BVTK 14 cái
62 Móc treo quạt thép đặc D10, L=1.5m Theo BVTK 15 cái
63 CB 10A gắn nổi trên tường nhà (bao gồm hộp + cùm loại nổi) Theo BVTK 14 cái
64 Mặt 3 gồm: 3 công tắc 1 chiều (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) Theo BVTK 14 cái
65 Mặt 2 gồm: 2 công tắc 1 chiều (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) Theo BVTK 7 cái
66 Công tắc 1 chiều Theo BVTK 56 cái
67 Mặt 2 gồm: 2 Dimer quạt lắp nổi trên tường (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) Theo BVTK 14 cái
68 CB 15A gắn nổi trên tường nhà (bao gồm hộp + cùm loại nổi) Theo BVTK 1 cái
69 CB 10A gắn nổi trên tường nhà (bao gồm hộp + cùm loại nổi) Theo BVTK 1 cái
70 Mặt 2 gồm: 2 công tắc 1 chiều (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) Theo BVTK 1 cái
71 Công tắc 1 chiều Theo BVTK 2 cái
72 Mặt 1 gồm: 1 Dimer quạt lắp nổi trên tường (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) Theo BVTK 1 cái
73 Mặt 1 gồm: 1 công tắc 2 chiều 10A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) Theo BVTK 1 cái
74 Công tắc 2 chiều 10A-220V Theo BVTK 1 cái
75 Mặt 2 gồm: 2 công tắc 1 chiều 10A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) Theo BVTK 1 cái
76 Công tắc 1 chiều 10A-220V Theo BVTK 2 cái
77 Box đấu dây 100x100 Theo BVTK 8 cái
78 Box đấu dây 150x150 Theo BVTK 1 cái
79 Dây điện đơn CV/PVC 1x1.5mm2 Theo BVTK 2.400 m
80 Dây điện đơn CV/PVC 1x2.5mm2 Theo BVTK 700 m
81 Dây điện đôi CV/PVC 2Cx4.0mm2 Theo BVTK 200 m
82 ống nhựa cứng D25 Theo BVTK 720 m
83 Nẹp dây điện 24x14mm Theo BVTK 175 m
84 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo BVTK 12,844 m3
85 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 3,747 m3
86 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo BVTK 0,091 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (tổng 5km) Theo BVTK 0,091 100m3
88 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 0,168 m3
89 Xây gạch BT 4x8x19 M75, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 1,809 m3
90 Bê tông tấm đan, đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,256 m3
91 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,016 100m2
92 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo BVTK 4 cái
93 Cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo BVTK 0,008 tấn
94 Đệm cát xung quanh hầm rút Theo BVTK 0,057 100m3
95 Tháo dỡ trần Theo BVTK 48,37 m2
96 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo BVTK 17,26 m2
97 Tháo dỡ chậu rửa Theo BVTK 2 bộ
98 Tháo dỡ két nước xí xổm (1/2NC ASA21313) Theo BVTK 2 bộ
99 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo BVTK 2 bộ
100 Lắp đặt két nước xí xổm (bao gồm ruột, phao, gạt) (1/2NC BB.91202) Theo BVTK 2 bộ
101 Lắp đặt tay gạt xả nước Theo BVTK 7 bộ
102 ống uPVC D27 Theo BVTK 0,02 100m
103 ống uPVC D34 Theo BVTK 0,02 100m
104 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo BVTK 2 bộ
105 Cửa đi lambri nhôm 2 mặt hệ 1000 (cả khóa + chốt cửa) Theo BVTK 14,598 m2
106 Cửa sổ nhôm kính hệ 1000, kính mờ 8 ly thường Theo BVTK 2,5 m2
107 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 17,098 m2
108 Hoa sắt cửa sổ (sơn tĩnh điện) Theo BVTK 2,5 m2
109 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo BVTK 2,5 m2
110 Cạo rỉ các kết cấu thép Theo BVTK 0,4 m2
111 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 0,4 m2
112 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo BVTK 0,192 m3
113 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo BVTK 0,192 m3
114 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 0,192 m3
115 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (Tổng 5km) Theo BVTK 0,192 m3
116 Vệ sinh lớp granitô bệ xí xổm Theo BVTK 5,31 m2
117 Vệ sinh gạch 200x200 lát nền Theo BVTK 29,41 m2
118 Vệ sinh gạch 200x250 ốp tường trong nhà Theo BVTK 108,06 m2
119 Lát nền, sàn gạch 20x20 vữa M75 Theo BVTK 0,45 m2
120 ốp tường gạch 200x250mm, vữa M75 Theo BVTK 0,8 m2
121 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà (cả hoa BT) Theo BVTK 105,192 m2
122 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà Theo BVTK 11,128 m2
123 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 5,3 m2
124 Bả bằng bột bả vào ngoài nhà Theo BVTK 5,3 m2
125 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 5,3 m2
126 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 111,02 m2
127 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ trong nhà Theo BVTK 79,076 m2
128 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 3,954 m2
129 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Theo BVTK 3,954 m2
130 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 3,954 m2
131 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 75,122 m2
132 Quét chống thấm tường Theo BVTK 9,254 m2
133 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Theo BVTK 8,54 m2
134 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 8,54 m2
135 Quét dung dịch chống thấm Theo BVTK 8,54 m2
136 Đèn huỳnh quang đơn nổi máng dài 1.2m 36W-220V Theo BVTK 3 bộ
137 Mặt 1 gồm: 1 công tắc 1 chiều 10A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) Theo BVTK 3 cái
138 Công tắc 1 chiều 10A-220V kiêm cầu chì lắp nổi trên tường Theo BVTK 3 cái
139 Dây điện đơn CV/PVC 1x1.5mm2 Theo BVTK 30 m
140 Dây điện đơn CV/PVC 1x2.5mm2 Theo BVTK 30 m
141 Nẹp dây điện 24x14mm Theo BVTK 25 m
B Trường THPT Nguyễn Thái Học
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Theo BVTK 14,94 m2
2 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 14,94 m2
3 Quét dung dịch chống thấm Theo BVTK 14,94 m2
4 Tháo dỡ trần Theo BVTK 44,37 m2
5 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo BVTK 0,668 m3
6 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Theo BVTK 0,668 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 0,668 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tổng 5km) Theo BVTK 0,668 m3
9 Nhân công 3.0/7 - Dọn rác cho 4 vị trí ống thoát D90 Theo BVTK 1 công
10 Trần nhựa luồn khe khung kẽm (khung nẹp nhưa bản 2cm a600x600) Theo BVTK 44,37 m2
11 Vệ sinh gạch 300x450 ốp tường ngoài nhà Theo BVTK 13,095 m2
12 Vệ sinh gạch 300x300 lát nền ngoài nhà Theo BVTK 13,64 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ (cả hoa BT) ngoài nhà Theo BVTK 96,929 m2
14 Phá dỡ nền xi măng bậc cấp 10% diện tích cũ Theo BVTK 1,752 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà Theo BVTK 27,29 m2
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 9,693 m2
17 Bả bằng bột bả vào ngoài nhà Theo BVTK 9,693 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 9,693 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 114,526 m2
20 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 1,752 m2
21 Quét dung dịch chống thấm Theo BVTK 11,445 m2
22 Vệ sinh gạch 300x450 ốp tường trong nhà Theo BVTK 90,374 m2
23 Vệ sinh gạch 300x300 lát nền trong nhà Theo BVTK 30,997 m2
24 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ trong nhà Theo BVTK 73,424 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 7,342 m2
26 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Theo BVTK 7,342 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 7,342 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 66,082 m2
29 Quét dung dịch chống thấm Theo BVTK 7,342 m2
30 Tháo dỡ khung sắt để sơn lại Theo BVTK 4,74 m2
31 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên khung hoa sắt Theo BVTK 2,37 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 2,37 m2
33 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo BVTK 4,74 m2
34 Tháo dỡ cửa để sơn lại Theo BVTK 13,566 m2
35 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Theo BVTK 31,54 m2
36 Sửa chữa 20% cửa panô gỗ Theo BVTK 2,713 m2
37 Lắp dựng cửa vào khuôn (bằng dt tháo cửa) Theo BVTK 13,566 m2
38 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 36,966 m2
39 Chốt móc cửa - Thay mới 100% Theo BVTK 11 cái
40 Bản lề, chốt cài, tay nắm cửa đi, móc khóa cửa đi - Thay mới 50% Theo BVTK 6 bộ
41 Đèn huỳnh quang đơn nổi máng dài 0.6m 18W-220V Theo BVTK 17 bộ
42 Mặt 3 gồm: 3 công tắc 1 chiều (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) Theo BVTK 1 cái
43 Mặt 2 gồm: 2 công tắc 1 chiều (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) Theo BVTK 2 cái
44 Mặt 1 gồm: 1 công tắc 1 chiều 10A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) Theo BVTK 2 cái
45 Công tắc 1 chiều 10A-220V kiêm cầu chì lắp nổi trên tường Theo BVTK 9 cái
46 Box đấu dây 100x100 Theo BVTK 2 cái
47 Dây điện đơn CV/PVC 1x1.5mm2 Theo BVTK 145 m
48 Dây điện đơn CV/PVC 1x2.5mm2 Theo BVTK 50 m
49 ống nhựa cứng D20 Theo BVTK 95 m
50 Nẹp dây điện 24x14mm Theo BVTK 8 m
51 ống nhựa uPVC D34x2.0 - PN12 Theo BVTK 0,25 100m
52 ống nhựa uPVC D27x1.8 - PN12 Theo BVTK 0,12 100m
53 ống nhựa uPVC D21x1.6 - PN15 Theo BVTK 0,1 100m
54 Tê nhựa uPVC 90-D34x34 Theo BVTK 2 cái
55 Tê nhựa uPVC 90-D34x27 Theo BVTK 3 cái
56 Tê nhựa uPVC 90-D27x27 Theo BVTK 2 cái
57 Tê nhựa uPVC 90-D27x21 Theo BVTK 8 cái
58 Cút nhựa uPVC 90-D34 Theo BVTK 5 cái
59 Cút nhựa uPVC 90-D27 Theo BVTK 8 cái
60 Cút nhựa uPVC (ren trong) D21 Theo BVTK 5 cái
61 Nút bịt nhựa uPVC D34 Theo BVTK 5 cái
62 Nút bịt nhựa uPVC D21 Theo BVTK 2 cái
63 Van khóa đồng tay gạt D34 Theo BVTK 2 cái
64 Van khóa đồng tay vặn D27 Theo BVTK 3 cái
65 Van khóa đồng tay gạt D21 Theo BVTK 2 cái
66 Van 1 chiều đồng D34 Theo BVTK 1 cái
67 Van phao đồng D34 Theo BVTK 2 cái
68 Nối ren ngoài nhựa uPVC D34 Theo BVTK 6 cái
69 Nối ren ngoài nhựa uPVC D27 Theo BVTK 6 cái
70 Nối ren ngoài nhựa uPVC D21 Theo BVTK 4 cái
71 ống nhựa uPVC D140x4.1 - PN6 Theo BVTK 0,15 100m
72 ống nhựa uPVC D114x3.8 - PN6 Theo BVTK 0,1 100m
73 ống nhựa uPVC D90x3.0 - PN6 Theo BVTK 0,15 100m
74 ống nhựa uPVC D60x2.8 - PN9 Theo BVTK 0,05 100m
75 Tê nhựa uPVC 90-140x140 Theo BVTK 1 cái
76 Tê nhựa uPVC 45-140x114 Theo BVTK 2 cái
77 Tê nhựa uPVC 45-140x90 Theo BVTK 3 cái
78 Tê nhựa uPVC 45-114x90 Theo BVTK 4 cái
79 Tê nhựa uPVC 45-90x90 Theo BVTK 3 cái
80 Cút nhựa uPVC 135-D140 Theo BVTK 3 cái
81 Cút nhựa uPVC 135-D114 Theo BVTK 3 cái
82 Cút nhựa uPVC 135-D90 Theo BVTK 5 cái
83 Nút bịt nhựa uPVC D140 Theo BVTK 1 cái
84 Nút bịt nhựa uPVC D114 Theo BVTK 1 cái
85 Nút bịt nhựa uPVC D90 Theo BVTK 2 cái
86 Vòi nước Inox D21 Theo BVTK 9 bộ
87 Phễu thu Inox 150x150-D90 Theo BVTK 16 cái
88 Bồn Inox 2m3 (loại đứng kể cả giá đỡ) Theo BVTK 1 bộ
89 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo BVTK 0,808 100m3
90 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,16 100m3
91 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo BVTK 0,648 100m3
92 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (tổng 5km) Theo BVTK 0,648 100m3
93 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 3,795 m3
94 Xây gạch thẻ BT 4x8x19 M75, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 2,496 m3
95 Xây gạch thẻ BT 4x8x19 M75, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 10,872 m3
96 Bê tông tấm đan,đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 1,424 m3
97 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,071 100m2
98 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo BVTK 0,143 tấn
99 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo BVTK 20 cái
100 Láng hầm vệ sinh, hố ga,... dày 1.5cm M75 Theo BVTK 46,63 m2
101 Láng hầm vệ sinh, hố ga,... dày 1cm M75 Theo BVTK 46,63 m2
102 Quét chống thấm 2 lớp hố ga trung gian Theo BVTK 1,8 m2
103 Đệm cát xung quanh hầm rút Theo BVTK 0,105 100m3
104 Đệm gạch vỡ xung quanh hầm rút Theo BVTK 0,105 100m3
105 Phá lớp vữa trát mặt trên sàn sênô Theo BVTK 39,44 m2
106 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 39,44 m2
107 Quét dung dịch chống thấm Theo BVTK 39,44 m2
108 Tháo dỡ trần Theo BVTK 108,3 m2
109 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo BVTK 1,675 m3
110 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Theo BVTK 1,675 m3
111 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 1,675 m3
112 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tổng 5km) Theo BVTK 1,675 m3
113 Trần nhựa luồn khe khung kẽm (khung nẹp nhưa bản 2cm a600x600) Theo BVTK 108,3 m2
114 Nhân công 3.0/7 - Dọn rác cho 8 vị trí ống thoát D90 Theo BVTK 2 công
115 Cầu chắn rác Theo BVTK 8 cái
116 ống nhựa uPVC D90x3.0 - PN6 Theo BVTK 0,272 100m
117 Cút nhựa uPVC D90 Theo BVTK 16 cái
118 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ (cả hoa BT) ngoài nhà Theo BVTK 155,716 m2
119 Phá dỡ nền xi măng bậc cấp 10% diện tích cũ Theo BVTK 0,416 m2
120 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà Theo BVTK 55,43 m2
121 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 15,572 m2
122 Bả bằng bột bả vào ngoài nhà Theo BVTK 15,572 m2
123 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 15,572 m2
124 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 195,574 m2
125 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 0,416 m2
126 Quét dung dịch chống thấm Theo BVTK 15,988 m2
127 Tháo dỡ bệ xí Theo BVTK 4 cái
128 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo BVTK 106,67 m
129 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo BVTK 33,066 m2
130 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Theo BVTK 3,192 m3
131 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo BVTK 0,4 m3
132 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo BVTK 0,644 m3
133 Phá dỡ nền gạch men cũ Theo BVTK 73,994 m2
134 Vệ sinh lớp granitô bệ xí xổm Theo BVTK 18,62 m2
135 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo BVTK 6,456 m3
136 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 6,456 m3
137 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tổng 5km) Theo BVTK 6,456 m3
138 Vệ sinh gạch 200x250 ốp tường trong nhà Theo BVTK 178,069 m2
139 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ trong nhà Theo BVTK 269,962 m2
140 Xây gạch BT 9x9x19 M75, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 0,639 m3
141 Xây gạch BT 9x9x19 M75, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 0,466 m3
142 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 30,356 m2
143 ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm Theo BVTK 20,82 m2
144 Lát nền, sàn gạch 30x30 vữa M75 Theo BVTK 89,934 m2
145 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Theo BVTK 30,356 m2
146 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 30,356 m2
147 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 242,966 m2
148 Quét dung dịch chống thấm Theo BVTK 26,996 m2
149 Cửa đi lambri nhôm 2 mặt hệ 1000 (cả khóa + chốt cửa) Theo BVTK 23,228 m2
150 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 23,228 m2
151 Tháo dỡ cửa để sơn lại Theo BVTK 11,77 m2
152 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Theo BVTK 19,088 m2
153 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kính Theo BVTK 7,07 m2
154 Sửa chữa 30% cửa panô gỗ Theo BVTK 2,016 m2
155 Sửa chữa 30% cửa panô gỗ kính Theo BVTK 1,515 m2
156 Lắp dựng cửa vào khuôn (bằng dt tháo cửa) Theo BVTK 11,77 m2
157 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 23,12 m2
158 Sơn cửa kính Theo BVTK 10,1 m2
159 Chốt móc cửa - Thay mới 100% Theo BVTK 15 cái
160 Bản lề, chốt cài, tay nắm cửa đi, móc khóa cửa đi - Thay mới 50% Theo BVTK 8 bộ
161 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,284 m3
162 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo BVTK 0,081 100m2
163 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,024 tấn
164 ốp đá granite đan chỗ rửa tay Theo BVTK 6,584 m2
165 Đèn huỳnh quang đơn nổi máng dài 0.6m 18W-220V Theo BVTK 28 bộ
166 Mặt 3 gồm: 3 công tắc 1 chiều (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) Theo BVTK 1 cái
167 Mặt 2 gồm: 2 công tắc 1 chiều (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) Theo BVTK 6 cái
168 Mặt 1 gồm: 1 công tắc 1 chiều 10A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) Theo BVTK 2 cái
169 Công tắc 1 chiều 10A-220V kiêm cầu chì lắp nổi trên tường Theo BVTK 17 cái
170 Box đấu dây 100x100 Theo BVTK 2 cái
171 Dây điện đơn CV/PVC 1x1.5mm2 Theo BVTK 275 m
172 Dây điện đơn CV/PVC 1x2.5mm2 Theo BVTK 65 m
173 Dây điện đơn CV/PVC 1x4mm2 Theo BVTK 30 m
174 ống nhựa cứng D20 Theo BVTK 170 m
175 Nẹp dây điện 24x14mm Theo BVTK 30 m
176 ống nhựa uPVC D42x2.1 - PN9 Theo BVTK 0,25 100m
177 ống nhựa uPVC D27x1.8 - PN12 Theo BVTK 0,4 100m
178 ống nhựa uPVC D21x1.6 - PN15 Theo BVTK 0,05 100m
179 Tê nhựa uPVC 90-D42x27 Theo BVTK 5 cái
180 Tê nhựa uPVC 90-D27x27 Theo BVTK 4 cái
181 Tê nhựa uPVC 90-D27x21 Theo BVTK 30 cái
182 Cút nhựa uPVC 90-D42 Theo BVTK 2 cái
183 Cút nhựa uPVC 90-D27 Theo BVTK 10 cái
184 Cút nhựa uPVC (ren trong) D21 Theo BVTK 35 cái
185 Nút bịt nhựa uPVC D42 Theo BVTK 1 cái
186 Van khóa đồng tay gạt D42 Theo BVTK 1 cái
187 Van khóa đồng tay vặn D27 Theo BVTK 5 cái
188 Nối ren ngoài nhựa uPVC D42 Theo BVTK 2 cái
189 Nối ren ngoài nhựa uPVC D27 Theo BVTK 10 cái
190 ống nhựa uPVC D168x4.3 - PN5 Theo BVTK 0,15 100m
191 ống nhựa uPVC D114x3.8 - PN6 Theo BVTK 0,15 100m
192 ống nhựa uPVC D90x3.0 - PN6 Theo BVTK 0,25 100m
193 Tê nhựa uPVC 90-168x168 Theo BVTK 2 cái
194 Tê nhựa uPVC 45-168x114 Theo BVTK 5 cái
195 Tê nhựa uPVC 45-168x90 Theo BVTK 1 cái
196 Tê nhựa uPVC 45-114x90 Theo BVTK 4 cái
197 Tê nhựa uPVC 45-90x90 Theo BVTK 10 cái
198 Cút nhựa uPVC 135-D168 Theo BVTK 6 cái
199 Cút nhựa uPVC 135-D114 Theo BVTK 6 cái
200 Cút nhựa uPVC 90-D114 Theo BVTK 6 cái
201 Cút nhựa uPVC 135-D90 Theo BVTK 18 cái
202 Nút bịt nhựa uPVC D168 Theo BVTK 2 cái
203 Nút bịt nhựa uPVC D114 Theo BVTK 2 cái
204 Nút bịt nhựa uPVC D90 Theo BVTK 2 cái
205 Két nước xí xổm (van góc + bộ vòi xịt Inox) Theo BVTK 19 bộ
206 Vòi nước Inox D21 Theo BVTK 12 bộ
207 Phễu thu Inox 150x150-D90 Theo BVTK 8 cái
208 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo BVTK 1,613 100m3
209 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,317 100m3
210 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo BVTK 1,296 100m3
211 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (tổng 5km) Theo BVTK 1,296 100m3
212 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 7,589 m3
213 Xây gạch thẻ BT 4x8x19 M75, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 4,992 m3
214 Xây gạch thẻ BT 4x8x19 M75, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 21,744 m3
215 Bê tông tấm đan,đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 2,851 m3
216 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,143 100m2
217 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo BVTK 0,318 tấn
218 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo BVTK 40 cái
219 Láng hầm vệ sinh, hố ga,... dày 1.5cm M75 Theo BVTK 93,26 m2
220 Láng hầm vệ sinh, hố ga,... dày 1cm M75 Theo BVTK 93,26 m2
221 Quét chống thấm 2 lớp hố ga trung gian Theo BVTK 3,6 m2
222 Đệm cát xung quanh hầm rút Theo BVTK 0,21 100m3
223 Đệm gạch vỡ xung quanh hầm rút Theo BVTK 0,21 100m3
224 Tháo dỡ trần Theo BVTK 32,83 m2
225 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo BVTK 0,328 m3
226 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 0,328 m3
227 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tổng 5km) Theo BVTK 0,328 m3
228 Trần nhựa luồn khe khung kẽm (khung nẹp nhưa bản 2cm a600x600) Theo BVTK 32,83 m2
229 Nhân công 3.0/7 Theo BVTK 2 công
230 Đèn huỳnh quang đơn nổi máng dài 0.6m 18W-220V Theo BVTK 7 bộ
231 Mặt 3 gồm: 3 công tắc 1 chiều (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) Theo BVTK 1 cái
232 Mặt 2 gồm: 2 công tắc 1 chiều (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) Theo BVTK 1 cái
233 Mặt 1 gồm: 1 công tắc 1 chiều 10A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ loại nổi) Theo BVTK 2 cái
234 Công tắc 1 chiều 10A-220V kiêm cầu chì lắp nổi trên tường Theo BVTK 7 cái
235 Box đấu dây 100x100 Theo BVTK 1 cái
236 Dây điện đơn CV/PVC 1x1.5mm2 Theo BVTK 90 m
237 Dây điện đơn CV/PVC 1x2.5mm2 Theo BVTK 45 m
238 ống nhựa cứng D20 Theo BVTK 70 m
239 Nẹp dây điện 24x14mm Theo BVTK 17 m
240 Phá dỡ hàng rào sắt Theo BVTK 10,806 m2
241 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo BVTK 2,006 m3
242 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo BVTK 3,744 m3
243 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo BVTK 4,368 m3
244 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Theo BVTK 2,47 m3
245 Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày tường <=22cm Theo BVTK 2,866 m3
246 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo BVTK 15,454 m3
247 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 15,454 m3
248 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tổng 5km) Theo BVTK 15,454 m3
249 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo BVTK 7,854 m3
250 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo BVTK 8,967 m3
251 Đắp đất nền móng công trình Theo BVTK 4,002 m3
252 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo BVTK 0,128 100m3
253 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (tổng 5km) Theo BVTK 0,128 100m3
254 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 2,055 m3
255 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 5,4 m3
256 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo BVTK 0,36 100m2
257 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Theo BVTK 5,364 m3
258 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 1,59 m3
259 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,286 100m2
260 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,063 tấn
261 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,188 tấn
262 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 1,75 m3
263 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,174 100m2
264 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,028 tấn
265 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,267 tấn
266 Xây gạch BT 9x9x19 M75, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 4,035 m3
267 Xây gạch BT 9x9x19 M75, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 4,295 m3
268 Trát trụ, cột, dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 12,72 m2
269 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (có hồ dầu) Theo BVTK 24,78 m2
270 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 131,541 m2
271 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 169,041 m2
272 Sản xuất hàng rào song sắt Theo BVTK 0,59 tấn
273 Lắp đặt hàng rào song sắt Theo BVTK 0,59 tấn
274 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 11,717 m2
C Trường THPT Đoàn Thị Điểm
1 Phá dỡ tường gạch Theo BVTK 9,089 m3
2 Đào móng đá tường rào cũ Theo BVTK 5,98 m3
3 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Theo BVTK 4,883 m2
4 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo BVTK 15,069 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 15,069 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 75,345 m3
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo BVTK 733,035 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo BVTK 49,7 m2
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo BVTK 4,392 m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo BVTK 1,65 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 2,564 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Theo BVTK 0,035 100m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 1,007 m3
14 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Theo BVTK 6,86 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 2,456 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,299 100m2
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,137 m3
18 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,009 100m2
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo BVTK 11 cái
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,147 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,16 tấn
22 Xây gạch ống block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo BVTK 3,116 m3
23 Xây gạch ống block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo BVTK 2,216 m3
24 Xây gạch thẻ block 5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo BVTK 1,584 m3
25 Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 8,31 m2
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo BVTK 92,571 m2
27 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo BVTK 17,175 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Theo BVTK 11,08 m2
29 Trát hồ dầu xà dầm vữa M50 Theo BVTK 14,345 m2
30 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 Theo BVTK 3,265 m2
31 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Theo BVTK 857,126 m2
32 Gia công hàng rào song sắt Theo BVTK 4,848 m2
33 Lắp dựng lan can sắt Theo BVTK 4,848 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 59,395 m2
35 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo BVTK 2,904 m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 0,968 m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo BVTK 2,29 m3
38 Tấm nhựa tái sinh Theo BVTK 22,9 m2
39 Xây gạch thẻ block 5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo BVTK 1,452 m3
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo BVTK 9,68 m2
41 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 2,904 m3
42 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo BVTK 130,52 m2
43 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Theo BVTK 12,932 m3
44 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo BVTK 19,398 m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 12,932 m3
46 Lát nền, sàn, gạch granit 400x400mm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 130,52 m2
47 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo BVTK 15,542 m3
48 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 15,542 m3
49 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 77,71 m3
50 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo BVTK 0,634 m3
51 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Theo BVTK 11 bộ
52 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Theo BVTK 3 bộ
53 Công chà sạch tường gạch men & nền , bồn cầu & bồn tiểu hiện có Theo BVTK 5 công
54 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo BVTK 12,88 m2
55 Tháo dỡ trần Theo BVTK 34,22 m2
56 Chà vệ sinh sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà Theo BVTK 76,264 m2
57 Chà vệ sinh sơn cũ trên tường cột, trụ trong nhà Theo BVTK 90,164 m2
58 Chà vệ sinh sơn cũ trên xà, dầm, trần Theo BVTK 5,28 m2
59 Chà vệ sinh lớp sơn cũ trên cửa gỗ Theo BVTK 24,32 m2
60 Đục lớp trát tường, cột, trụ (20%) Theo BVTK 41,607 m2
61 Đục lớp trát trần Theo BVTK 1,32 m2
62 Công tháo dỡ đường dây điện & HT cấp nước từ bồn nước trên mái xuống TB vệ sinh Theo BVTK 5 tb
63 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo BVTK 0,634 m3
64 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 0,634 m3
65 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 3,17 m3
66 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo BVTK 0,786 m3
67 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo BVTK 0,7 m3
68 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 0,437 m3
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,56 m3
70 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,056 100m2
71 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 1,486 m3
72 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,341 m3
73 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 0,068 100m2
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo BVTK 0,528 m3
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,017 tấn
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,019 tấn
77 Tấm nhựa tái sinh Theo BVTK 16,61 m2
78 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 18,12 m2
79 Xây gạch ống block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 1,204 m3
80 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 50 Theo BVTK 24,566 m2
81 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 50 Theo BVTK 27,571 m2
82 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 46,637 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 123,015 m2
84 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 95,33 m2
85 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 18,624 m2
86 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo BVTK 0,152 tấn
87 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo BVTK 0,152 tấn
88 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 11,924 m2
89 Thi công trần bằng tấm nhựa Theo BVTK 34,22 m2
90 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo BVTK 0,239 100m2
91 Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 24,32 1m2
92 Cửa đi lam ri nhôm Theo BVTK 10,36 m2
93 Khóa cửa đi Theo BVTK 8 bộ
94 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 10,36 m2
95 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo BVTK 1,815 m3
96 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Theo BVTK 10 bộ
97 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo BVTK 8 bộ
98 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo BVTK 14,1 m2
99 Phá dỡ lớp vữa nền Theo BVTK 0,282 m3
100 Công chà sạch tường gạch men & nền , bồn cầu & bồn tiểu hiện có Theo BVTK 5 công
101 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo BVTK 12,88 m2
102 Tháo dỡ trần Theo BVTK 33,93 m2
103 Chà vệ sinh sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà Theo BVTK 96,648 m2
104 Chà vệ sinh sơn cũ trên tường cột, trụ trong nhà Theo BVTK 77,06 m2
105 Chà vệ sinh sơn cũ trên xà, dầm, trần Theo BVTK 5,28 m2
106 Chà vệ sinh lớp sơn cũ trên cửa gỗ Theo BVTK 24,32 m2
107 Đục lớp trát tường, cột, trụ (20%) Theo BVTK 43,427 m2
108 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo BVTK 1,32 m2
109 Công tháo dỡ đường dây điện & HT cấp nước từ bồn nước trên mái xuống TB vệ sinh Theo BVTK 5 tb
110 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo BVTK 2,097 m3
111 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 2,097 m3
112 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 10,483 m3
113 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo BVTK 2,31 m3
114 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo BVTK 0,4 m3
115 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 0,728 m3
116 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Theo BVTK 1,764 m3
117 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 2,71 m3
118 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,341 m3
119 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 0,068 100m2
120 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo BVTK 1,639 m3
121 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,014 tấn
122 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,019 tấn
123 Tấm nhựa tái sinh Theo BVTK 16,39 m2
124 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 18,12 m2
125 Xây gạch ống block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 2,902 m3
126 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo BVTK 22,386 m2
127 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo BVTK 37,775 m2
128 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 61,937 m2
129 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 114,835 m2
130 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 126,09 m2
131 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 38,724 m2
132 Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250mm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 13,8 m2
133 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo BVTK 0,152 tấn
134 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo BVTK 0,152 tấn
135 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 11,924 m2
136 Thi công trần bằng tấm nhựa Theo BVTK 34,22 m2
137 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo BVTK 0,239 100m2
138 Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 1 nước phủ Theo BVTK 24,32 1m2
139 Cửa đi lam ri nhôm Theo BVTK 15,54 m2
140 Khóa cửa đi Theo BVTK 8 bộ
141 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 15,54 m2
142 Xây gạch thẻ block 5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 0,088 m3
143 Quét chống thấm bệ cầu Theo BVTK 2,64 m2
144 Trát granitô dày 2,5cm M75 Theo BVTK 3,52 m2
145 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo BVTK 23,04 m3
146 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 0,384 m3
147 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,768 m3
148 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,058 100m2
149 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Theo BVTK 2,88 m3
150 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 12 m2
151 Quét nước xi măng 2 nước Theo BVTK 12 m2
152 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,392 m3
153 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,009 100m2
154 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,051 tấn
155 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo BVTK 9,12 m3
156 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo BVTK 1,152 100m3
157 Lắp đèn huỳnh quang T8, 1x18-220V Theo BVTK 11 bộ
158 Mặt 3 công tắc (mặt + đế âm tường + 3 công tắc), công tắc 1 chiều Theo BVTK 2 bộ
159 Mặt 3 công tắc (mặt + đế âm tường +2 công tắc), công tắc 1 chiều Theo BVTK 1 bộ
160 Cáp điện CV-1.5 mm2 vỏ PVC cách điện 0.45/0.75kv Theo BVTK 150 m
161 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 15x10mm Theo BVTK 50 m
162 Tủ điện 2 mdule Theo BVTK 1 cái
163 MCB 2P-10A-4.5kA Theo BVTK 1 cái
164 Lắp đèn huỳnh quang T8, 1x18-220V Theo BVTK 11 bộ
165 Mặt 3 công tắc (mặt + đế âm tường + 3 công tắc), công tắc 1 chiều Theo BVTK 2 bộ
166 Mặt 3 công tắc (mặt + đế âm tường +2 công tắc), công tắc 1 chiều Theo BVTK 1 bộ
167 Cáp điện CV-1.5 mm2 vỏ PVC cách điện 0.45/0.75kv Theo BVTK 150 m
168 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Theo BVTK 50 m
169 Tủ điện 2 mdule Theo BVTK 1 cái
170 MCB 2P-10A-4.5kA Theo BVTK 1 cái
171 Lắp đặt vòi rửa máng rửa tay inox D10mm Theo BVTK 16 bộ
172 Lắp đặt chậu xí xổm Kể két nước Theo BVTK 4 bộ
173 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo BVTK 3 bộ
174 Van nước & bộ xả cho tiểu trao Theo BVTK 3 bộ
175 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm Theo BVTK 4 cái
176 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Theo BVTK 1 bể
177 Lắp đặt ống nhựa D42 Theo BVTK 0,4 100m
178 Lắp đặt ống nhựa D34 Theo BVTK 0,2 100m
179 Lắp đặt ống nhựa D27 Theo BVTK 0,4 100m
180 Lắp đặt ống nhựa D21 Theo BVTK 0,04 100m
181 Lắp tê nhựa D42x42 Theo BVTK 1 cái
182 Lắp tê nhựa D42x27 Theo BVTK 1 cái
183 Lắp tê nhựa D34x27 Theo BVTK 1 cái
184 Lắp tê nhựa D27x27 Theo BVTK 1 cái
185 Lắp tê 1 đầu ren nhựa D27x21 Theo BVTK 14 cái
186 Thiếu cut giảm 1 đầu ren ĐN27x21 Theo BVTK 2 cái
187 Lắp cút nhựa D42 Theo BVTK 4 cái
188 Lắp cút nhựa D34 Theo BVTK 4 cái
189 Lắp cút nhựa D27 Theo BVTK 14 cái
190 Lắp nối giảm 42x34 Theo BVTK 1 cái
191 Lắp nối giảm 42x27 Theo BVTK 1 cái
192 Lắp đặt van khóa đồng đường kính van d=42mm Theo BVTK 2 cái
193 Lắp đặt van ren, đường kính van d=34mm Theo BVTK 2 cái
194 Lắp đặt van ren, đường kính van d=27mm Theo BVTK 3 cái
195 Van phao inox D27 Theo BVTK 1 cái
196 Đầu nối ren PVC D42 Theo BVTK 5 cái
197 Đầu nối ren PVC D34 Theo BVTK 4 cái
198 Đầu nối ren PVC D27 Theo BVTK 7 cái
199 Lắp đặt ống nhựa D90 Theo BVTK 0,12 100m
200 Lắp đặt ống nhựa D60 Theo BVTK 0,04 100m
201 Lắp đăt tê nhựa 90x60 Theo BVTK 2 cái
202 Lắp đăt cút nhựa D90 Theo BVTK 2 cái
203 Lắp đăt côn, cút D60 Theo BVTK 16 cái
204 Lắp đặt côn, cút giảm 90x60 Theo BVTK 2 cái
205 Lắp đặt đầu nối ren D60 Theo BVTK 4 cái
206 Rắc co D60 Theo BVTK 4 cái
207 Bộ co chữ S PVC D60 Theo BVTK 4  Bộ
208 Lắp đặt ống nhựa D42 Theo BVTK 0,04 100m
209 Lắp đặt ống nhựa D34 Theo BVTK 0,02 100m
210 Lắp đặt ống nhựa D27 Theo BVTK 0,04 100m
211 Lắp đặt ống nhựa D21 Theo BVTK 0,004 100m
212 Lắp tê nhựa D42x42 Theo BVTK 1 cái
213 Lắp tê nhựa D42x27 Theo BVTK 1 cái
214 Lắp tê nhựa D34x27 Theo BVTK 1 cái
215 Lắp tê nhựa D27x27 Theo BVTK 1 cái
216 Lắp tê 1 đầu ren nhựa D27x21 Theo BVTK 1 cái
217 Lắp cút nhựa D42 Theo BVTK 1 cái
218 Lắp cút nhựa D34 Theo BVTK 1 cái
219 Lắp cút nhựa D27 Theo BVTK 1 cái
220 Lắp nối giảm 42x34 Theo BVTK 1 cái
221 Lắp nối giảm 42x27 Theo BVTK 1 cái
222 Lắp đặt van khóa đồng đường kính van d=42mm Theo BVTK 1 cái
223 Lắp đặt van ren, đường kính van d=34mm Theo BVTK 1 cái
224 Lắp đặt van ren, đường kính van d=27mm Theo BVTK 1 cái
225 Van phao inox D27 Theo BVTK 1 cái
226 Đầu nối ren PVC D42 Theo BVTK 1 cái
227 Đầu nối ren PVC D34 Theo BVTK 1 cái
228 Đầu nối ren PVC D27 Theo BVTK 1 cái
229 Lắp đặt ống nhựa D90 Theo BVTK 0,012 100m
230 Lắp đặt ống nhựa D60 Theo BVTK 0,004 100m
231 Lắp đăt tê nhựa 90x60 Theo BVTK 1 cái
232 Lắp đăt cút nhựa D90 Theo BVTK 1 cái
233 Lắp đăt côn, cút D60 Theo BVTK 1 cái
234 Lắp đặt côn, cút giảm 90x60 Theo BVTK 1 cái
235 Lắp đặt đầu nối ren D60 Theo BVTK 1 cái
236 Rắc co D60 Theo BVTK 1 cái
237 Bộ co chữ S PVC D60 Theo BVTK 1  Bộ
238 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo BVTK 3,564 m3
239 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo BVTK 0,624 m3
240 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 0,552 m3
241 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 1,02 m3
242 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,072 100m2
243 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,304 m3
244 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,03 100m2
245 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,047 tấn
246 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,078 tấn
247 Gia công cột bằng thép hình Theo BVTK 0,377 tấn
248 Lắp dựng cột thép các loại Theo BVTK 0,377 tấn
249 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 16,664 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->