Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200936607-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Trị
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200929378
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, nguồn kinh phí quản lý, bảo trì đường bộ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-15 10:38:00 đến ngày 2020-09-25 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,246,308,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào đất không thích hợp + vận chuyển đổ đi 130,7773 m3
2 Đào đất nền đường 461,9673 m3
3 Đắp đất nền đường đầm chặt K ≥ 0,95 453,4807 m3
4 Đắp đất nền đường đầm chặt K ≥ 0,98 360,0263 m3
B Mặt đường
1 Thảm mặt đường bê tông nhựa C19, dày 5cm + bù vênh 3.330,125 m2
2 Tưới nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn nhựa 0,8kg/m2 3.330,125 m2
3 Móng cấp phối đá dăm lớp trên Dmax25 440,1429 m3
4 Móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax37,5 180,8522 m3
C An toàn giao thông
1 Sơn kẻ đường dẻo nhiệt phản quang dày 2mm màu vàng 29,8705 m2
2 Biển báo tam giác 2 cái
D Nối cống tròn khẩu độ 0,5m, 02 cái
1 Bê tông tường M150, đá 2x4 1,12 m3
2 Bê tông móng M150, đá 2x4 4,32 m3
3 Bê tông đúc sẵn ống cống M200, đá 1x2 0,9 m3
4 Cốt thép ống cống đúc sẵn, đường kính (6-8)mm 44,7 kg
5 Lắp đặt ống cống + mối nối 6 ống
6 Đệm móng cống 0,98 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ 2,56 m3
8 Đào móng công trình 7,14 m3
9 Đắp trả đất hố móng 3,9 m3
E Nối cống bản khẩu độ 0,5m
1 Bê tông tường M150, đá 2x4 0,634 m3
2 Bê tông móng M150, đá 2x4 2,219 m3
3 Bê tông xà mũ, giằng đỉnh M200, đá 1x2 0,344 m3
4 Lắp đặt tấm bản 2 cấu kiện
5 Bê tông đúc sẵn tấm đan, bản M250, đá 1x2 0,38 m3
6 Cốt thép tấm đan, bản đúc sẵn đường kính <=10mm 12,48 kg
7 Cốt thép tấm đan, bản đúc sẵn đường kính <=18mm 22,68 kg
8 Cốt thép xà mũ, giằng đỉnh đường kính <=10mm 18,32 kg
9 Cốt thép xà mũ, giằng đỉnh đường kính <=18mm 3,92 kg
10 Đệm móng cống 1,05 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ 1,25 m3
12 Đào móng công trình 7,8 m3
13 Đắp trả đất hố móng 5,46 m3
F Hạng mục chung
1 Chi phí gián tiếp khác 1 Khoản
G Nền đường
1 Đào đất không thích hợp + vận chuyển đổ đi 61,7852 m3
2 Đắp đất nền đường đầm chặt K ≥ 0,95 136,93 m3
H Mặt đường
1 Thảm mặt đường bê tông nhựa C19, dày 5cm + bù vênh 1.725,04 m2
2 Tưới nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn nhựa 0,8kg/m2 1.725,04 m2
3 Móng cấp phối đá dăm lớp trên Dmax25 140,55 m3
4 Bê tông mặt đường M200, đá 1x2 13,3416 m3
I An toàn giao thông
1 Làm gồ giảm tốc bằng sơn dẽo nhiệt phản quang dày 6mm 7 m2
2 Sơn lan can cầu 20,68 m2
J Hạng mục chung
1 Chi phí gián tiếp khác 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->