Gói thầu: Gói thầu số 17: Thi công xây lắp các hạng mục: Xây mới khối 01 phòng ngoại ngữ và các phòng chức năng (hệ thống PCCC, chống sét); Sân đan, giao thông nội bộ; hệ thống thoát nước; Hệ thống chiếu sáng; Cột cờ; Lát gạch vỉa hè
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200902020-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 17: Thi công xây lắp các hạng mục: Xây mới khối 01 phòng ngoại ngữ và các phòng chức năng (hệ thống PCCC, chống sét); Sân đan, giao thông nội bộ; hệ thống thoát nước; Hệ thống chiếu sáng; Cột cờ; Lát gạch vỉa hè |
| Số hiệu KHLCNT | 20200761358 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh + Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 17:21:00 đến ngày 2020-09-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,640,729,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI 01 PHÒNG HỌC NGOẠI NGỮ+CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 2,0374 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 1,3581 | 100M3 |
| 3 | Cung cấp cọc BTLT fi 300, mac 600 | Chương V, E-HSMT | 1.491 | Md |
| 4 | Ép trước cọc bê tông LT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước FI 300 | Chương V, E-HSMT | 14,91 | 100M |
| 5 | Nối cọc ống bê tông cốt thép Đường kính cọc <=600mm | Chương V, E-HSMT | 71 | Mối nối |
| 6 | Sản xuất đĩa tole dày 1,5mm | Chương V, E-HSMT | 0,0334 | Tấn |
| 7 | Bơm cát tôn nền | Chương V, E-HSMT | 1,7416 | 100M3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 21,7881 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 56,8113 | m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 44,3417 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,1143 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,3075 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,2459 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 2,0775 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,8395 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 3,1014 | tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 4,5487 | Tấn |
| 18 | Trải tấm nilon chống mất nước bê tông | Chương V, E-HSMT | 3,7709 | 100M2 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Chương V, E-HSMT | 3,6835 | 100M2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 14,6825 | m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 22,04 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 17,21 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 46,763 | m3 |
| 24 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 13,842 | m3 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 82,0634 | m3 |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 16,8303 | m3 |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 1,3184 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V, E-HSMT | 64 | cái |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,5421 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,3047 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,348 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 2,8478 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,7895 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,4175 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 4,7349 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 1,0809 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0348 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,858 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,9538 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,8727 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 5,9608 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 1,0796 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,1044 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 2,2715 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 1,1849 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 2,7966 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,6324 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0422 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 1,2396 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,1078 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 1,0069 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 4,2427 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 4,1631 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,305 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,2846 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,8567 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,1629 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,6216 | tấn |
| 60 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,058 | tấn |
| 61 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,1615 | tấn |
| 62 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,2033 | tấn |
| 63 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 5,7216 | 100m2 |
| 64 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 1,1079 | 100m2 |
| 65 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 14,372 | 100m2 |
| 66 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 7,6371 | 100m2 |
| 67 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường (BT đổ tại chỗ) | Chương V, E-HSMT | 1,6091 | 100M2 |
| 68 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, E-HSMT | 3,0886 | 100m2 |
| 69 | Trải tấm nilon chống mất nước bê tông | Chương V, E-HSMT | 0,2278 | 100M2 |
| 70 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,476 | 100M2 |
| 71 | Cung cấp lắp đặt lưới thủy tinh liên kết tường | Chương V, E-HSMT | 365 | M2 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 15,249 | m3 |
| 73 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 7,3172 | m3 |
| 74 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,786 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 9,6231 | m3 |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V, E-HSMT | 22,3264 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V, E-HSMT | 34,8802 | m3 |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V, E-HSMT | 43,375 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V, E-HSMT | 70,7978 | m3 |
| 80 | Làm trần bằng tấm trần Prima | Chương V, E-HSMT | 403,38 | m2 |
| 81 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Chương V, E-HSMT | 5,5222 | Tấn |
| 82 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Chương V, E-HSMT | 1,5373 | Tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 5,5222 | Tấn |
| 84 | Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 5,232 | 100M2 |
| 85 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Chương V, E-HSMT | 602,753 | M2 |
| 86 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm chống trượt | Chương V, E-HSMT | 402,76 | M2 |
| 87 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm nhám | Chương V, E-HSMT | 86,0951 | M2 |
| 88 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x600mm | Chương V, E-HSMT | 80,654 | m2 |
| 89 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Chương V, E-HSMT | 222,0528 | m2 |
| 90 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt bệ các loại | Chương V, E-HSMT | 4,98 | M2 |
| 91 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 bậc tam cấp | Chương V, E-HSMT | 53,867 | M2 |
| 92 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc cầu thang | Chương V, E-HSMT | 108,16 | M2 |
| 93 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 50x230mm | Chương V, E-HSMT | 37,44 | M2 |
| 94 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 599,0396 | m2 |
| 95 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 528,3304 | m2 |
| 96 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 638,32 | m2 |
| 97 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 133,76 | m2 |
| 98 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 48,966 | m2 |
| 99 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 1.226,8466 | m2 |
| 100 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 624,99 | m2 |
| 101 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 263,4 | m |
| 102 | Đắp bánh ú, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 4,6575 | M2 |
| 103 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 22 | m |
| 104 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V, E-HSMT | 39,45 | M2 |
| 105 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 39,45 | m2 |
| 106 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, E-HSMT | 924,1398 | m2 |
| 107 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, E-HSMT | 624,99 | m2 |
| 108 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 1.765,99 | m2 |
| 109 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 133,76 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 758,75 | m2 |
| 111 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 2.690,1298 | m2 |
| 112 | Lắp dựng vách kính khung nhôm ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 16,06 | M2 |
| 113 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V, E-HSMT | 55,84 | M2 |
| 114 | Cung cấp, Lắp dựng lan can Inox hành lang, cầu thang | Chương V, E-HSMT | 17,84 | M2 |
| 115 | Lắp dựng lan can Inox ram dốc | Chương V, E-HSMT | 16,8888 | M2 |
| 116 | Cung cắp, Lắp dựng cửa khung nhôm hệ 1000 | Chương V, E-HSMT | 49,92 | M2 |
| 117 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm Blamri | Chương V, E-HSMT | 42,78 | M2 |
| 118 | Cung cấp, Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Chương V, E-HSMT | 141,12 | M2 |
| 119 | Cung cắp, Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V, E-HSMT | 160,992 | M2 |
| 120 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 160,992 | 1m2 |
| 121 | Cung cấp, Lắp đặt ổ khóa tay nắm, niêm giảm chấn | Chương V, E-HSMT | 32 | Bộ |
| 122 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V, E-HSMT | 10,3248 | 100M2 |
| 123 | Lắp đặt xí bệt+ vòi xịt + phụ kiện | Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 124 | Lắp đặt lavabo + vòi+ gương soi | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 125 | Lắp đặt chậu tiểu nam, nút nhấn + phụ kiện | Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 126 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150x150 | Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 127 | Lắp đặt vòi rửa inox fi 21 | Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 128 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V, E-HSMT | 1 | bể |
| 129 | Cung cấp van phao điện + trái nổi | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 130 | Lắp đặt van khóa thau fi 27 | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 131 | Lắp đặt van khóa thau fi 34 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Chương V, E-HSMT | 0,66 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Chương V, E-HSMT | 1,15 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V, E-HSMT | 0,68 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V, E-HSMT | 0,42 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V, E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 138 | Lắp đặt co nhựa uPVC ĐK 21 | Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 139 | Lắp đặt co nhựa uPVC 21/27 | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 140 | Lắp đặt co nhựa uPVC ĐK 27 | Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 141 | Lắp đặt co nhựa uPVC ĐK 34 | Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 142 | Lắp đặt co nhựa uPVC ĐK 60 | Chương V, E-HSMT | 40 | cái |
| 143 | Lắp đặt co lơi fi 27 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt co lơi fi 90 | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 145 | Lắp đặt co lơi fi 114 | Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê giảm PVC, đường kính 27/21mm | Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 147 | Lắp đặt tê uPVC, đường kính 27mm | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 148 | Lắp đặt tê uPVC, đường kính 90/60mm | Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 149 | Lắp đặt tê uPVC, đường kính 90mm | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 150 | Lắp đặt T uPVC , đường kính 90/114mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt thập 90/90 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt thập 60/90 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt Y 27/21 | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 154 | Lắp đặt Y 114/90 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt Y 21/27 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 156 | Lắp đặt Y 60/90 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| B | 01 PHÒNG HỌC NGOẠI NGỮ + CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG (PHẦN ĐIỆN) | |||
| 1 | Tủ điện chính, võ kim loại sơn tỉnh điện, kích thước 500x300x150, dày 1,5mm (tủ điện 2 lớp) | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện phòng, võ kim loại, sơn tỉnh điện, nắp bảo vệ bằng polycarbonate (6 module) | Chương V, E-HSMT | 10 | hộp |
| 3 | Lắp đặt automat MCCB 2P - 150A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt automat MCCB 2P - 50A | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt automat MCB 2P - 20A | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt automat MCB 2P - 10A | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt automat MCB 2P - 6A | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt Bảo vệ chống dòng rò và bảo vệ quá tải RCBO 2P - 16A/30mA | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt ampe kế | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt vol kế | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt cầu chì 2A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt máy biến dòng, cường độ dòng điện <= 200/5A | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đèn báo pha | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn Led đôi 1,2m - 42W, ánh sáng trắng | Chương V, E-HSMT | 84 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn Led đơn 0,6m - 10W, ánh sáng trắng | Chương V, E-HSMT | 21 | bộ |
| 16 | Lắp đèn led vuông 18W gắn nổi | Chương V, E-HSMT | 19 | Bộ |
| 17 | Lắp đặt quạt đảo 55W | Chương V, E-HSMT | 40 | Cái |
| 18 | Lắp đèn EMERGENCY 2x4W (chiếu sáng sự cố) | Chương V, E-HSMT | 10 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn thoát hiểm 1x10W (đèn Exit) | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 20 | Lắp ổ cắm điện loại đôi, 3 chấu 15A âm tường + hộp mặt | Chương V, E-HSMT | 37 | cái |
| 21 | Lắp công tắc đơn 1 chiều, 10A âm tường + hộp mặt | Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 22 | Lắp công tắc đôi 1 chiều, 10A âm tường + hộp mặt | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 23 | Lắp công tắc ba 1 chiều, 10A âm tường + hộp mặt | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 24 | Lắp công tắc đơn 2 chiều, 10A âm tường + hộp mặt | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp công tắc đôi 2 chiều, 10A âm tường + hộp mặt | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp Bộ điều tốc đôi, 10A âm tường + hộp mặt | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 27 | Lắp Bộ điều tốc ba, 10A âm tường + hộp mặt | Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 28 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 2.894 | m |
| 29 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 776 | m |
| 30 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 4mm2 | Chương V, E-HSMT | 108 | m |
| 31 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 10mm2 | Chương V, E-HSMT | 314 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, nẹp điện nhựa 2 phân | Chương V, E-HSMT | 334 | Mét |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, nẹp điện nhựa 3 phân | Chương V, E-HSMT | 179 | Mét |
| 34 | Lắp đặt ống ruột gà fi20 | Chương V, E-HSMT | 244 | Mét |
| 35 | Lắp đặt máng điện nhựa 60x40 | Chương V, E-HSMT | 94 | Mét |
| 36 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 3,2 | M3 |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 3,2 | M3 |
| 38 | Đóng cọc tiếp đất thép mạ đồng D16mm - L = 2,4m | Chương V, E-HSMT | 5 | cọc |
| 39 | Kéo rải cáp đồng trần 22mm2 | Chương V, E-HSMT | 19 | m |
| 40 | Lắp đặt ống điện cứng fi 32, dày 2,1mm | Chương V, E-HSMT | 11 | Mét |
| 41 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 35mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 42 | Kẹp rẽ nhánh IPC | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| C | HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt tủ chữa cháy tủ chữa cháy trong nhà gồm: 1 cuộn vòi DN50 - 20m. 1 lăng phun, 1 ngàm nối, kèm van khóa và phụ kiện. | Chương V, E-HSMT | 6 | hộp |
| 2 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm dài 6m nối bằng phương pháp măng sông, DN65 mm (dầy 2,9mm) mạ 2 mặt | Chương V, E-HSMT | 0,33 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm dài 6m nối bằng phương pháp măng sông, DN50 mm (dầy 2,6mm) mạ 2 mặt | Chương V, E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, DN65 mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, DN50 mm | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt hai đầu răng sắt tráng kẽm, DN50 mm | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm | Chương V, E-HSMT | 0,42 | 100m |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 3,85 | M3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,0385 | 100M3 |
| 11 | Lắp bích thép, DN65mmm | Chương V, E-HSMT | 2 | cặp bích |
| 12 | Sơn chống sét và sơn đỏ đường ống | Chương V, E-HSMT | 4 | Kg |
| 13 | Bả bố | Chương V, E-HSMT | 0,5 | Kg |
| 14 | Băng keo non | Chương V, E-HSMT | 50 | Cuộn |
| 15 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 04 kênh + biến thế + nguồn | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 16 | Lắp đặt đầu báo khói | Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 17 | Lắp đặt còi báo động | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt nút nhấn khẩn | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 20 | Kéo rải dây tín hiệu báo cháy, loại cáp chống cháy CV/RF 1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 891 | m |
| 21 | Kéo rải dây điện đôi cấp nguồn chuôn còi, loại cáp chống cháy CV/RF 4mm2 | Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 22 | Lắp đặt nẹp điện 2 phân | Chương V, E-HSMT | 215 | Mét |
| 23 | Lắp đặt ống ruột gà fi20 | Chương V, E-HSMT | 40 | Mét |
| 24 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 - 5kg | Chương V, E-HSMT | 9 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt bình chữa cháy ABC - 6kg | Chương V, E-HSMT | 9 | Bộ |
| 26 | Lắp đặt giá đỡ bình chữa cháy | Chương V, E-HSMT | 9 | Bộ |
| 27 | Lắp đặt tiêu lệnh PCCC | Chương V, E-HSMT | 9 | Bộ |
| 28 | Lắp đặt đầu kim thu sét chủ động, bán kính bảo vệ cấp 3 - Rp = 71m | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Đàođất đóng cọc chống sét | Chương V, E-HSMT | 3,5 | 1m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,035 | 100M3 |
| 31 | Đóng cọc chống sét thép mạ đồng D16mm - L=2,4m | Chương V, E-HSMT | 5 | cọc |
| 32 | Lắp đặt trụ kim thu sét STK kết hợp D34 & D49mm - L = 5m | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 33 | Kéo rải dây dẫn sét cáp đồng trần 50mm2 | Chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 34mm | Chương V, E-HSMT | 32 | m |
| 35 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất 200x200mm | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 36 | Cung cấp bệ đở kim thu sét, dây chằng, tăng đưa, ốc siết cáp vào cọc tiếp địa, kẹp đỡ cáp | Chương V, E-HSMT | 1 | Lô |
| 37 | Lắp đặt T sắt tráng kẽm nối bằng pp măng sông DN 65/50 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 38 | Đo kiểm tra điện trở đất | Chương V, E-HSMT | 1 | HT |
| D | CẤP ĐIỆN- CHIẾU SÁNG NGOẠI VI | |||
| 1 | Tuyến cáp đi trên không + 2 điện kế 1 pha (Điện lực địa phương thực hiện lắp đặt) | Chương V, E-HSMT | 1 | TT |
| 2 | Kéo rải cáp nhôm vặn xoắn LV - ABC 3x70mm2 | Chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 3 | Lắp đặt Phụ kiện lắp đặt cáp đi trên tường (kẹp treo cáp, cáp treo cáp, giá đỡ, bulong, ....) | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt tủ điện, võ kim loại, sơn tỉnh điện, kích thươc 200x200x120 | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 5 | Lắp đặt automat 1 pha, MCB 1P - 6A - 6KA | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt khởi động từ 2P - 6A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt rờle thời gian | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt cầu chì sứ 2A | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp Đèn LED chiếu sáng ngoại vi 70W | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, Nẹp điện 2 phân | Chương V, E-HSMT | 132 | Mét |
| 11 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây CVV 2x2,5 | Chương V, E-HSMT | 134 | m |
| E | HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Chương V, E-HSMT | 13 | Cây |
| 2 | Rải nilon chống mất nước bê tông | Chương V, E-HSMT | 19,2 | 100M2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 75,2 | M3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40, lăn nhám chống trượt | Chương V, E-HSMT | 141,6 | M3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm | Chương V, E-HSMT | 6,0672 | Tấn |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sân đan | Chương V, E-HSMT | 1,0919 | 100M2 |
| 7 | Cắt ron 2x30 | Chương V, E-HSMT | 13,89 | 10m |
| 8 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 3cm | Chương V, E-HSMT | 752 | M2 |
| 9 | Đào đất bồn hoa | Chương V, E-HSMT | 12,768 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 10 | Trồng cỏ | Chương V, E-HSMT | 1,4527 | 100M2 |
| 11 | Trồng cây phượng đỏ | Chương V, E-HSMT | 10 | Cây |
| 12 | Trồng cây bằng lăng | Chương V, E-HSMT | 6 | Cây |
| 13 | Trồng cây cau vua | Chương V, E-HSMT | 3 | Cây |
| 14 | Bón phân các cây: phượng đỏ, bằng lăng, cau vua trồng mới | Chương V, E-HSMT | 0,4864 | 100M2/lần |
| 15 | Đắp đất trồng cây | Chương V, E-HSMT | 0,1277 | 100M3 |
| 16 | Chăm sóc cây | Chương V, E-HSMT | 1 | Công |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 4,74 | M3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 9,48 | M3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 71,1 | M2 |
| 20 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V, E-HSMT | 47,4 | M2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 47,4 | M2 |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 1,1743 | 100M3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,5276 | 100M3 |
| 24 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 3,9488 | M3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,2344 | 100M2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm | Chương V, E-HSMT | 0,2347 | Tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính cốt thép 8mm | Chương V, E-HSMT | 0,0473 | Tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0071 | Tấn |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,1248 | M3 |
| 30 | Rải nilon chống mất nước bê tông | Chương V, E-HSMT | 1,62 | 100M2 |
| 31 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600mm | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤600mm | Chương V, E-HSMT | 4 | 1 Đoạn ống |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤600mm | Chương V, E-HSMT | 1 | 1 Đoạn ống |
| 34 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 400 mm | Chương V, E-HSMT | 4 | Mối nối |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 6,3616 | M3 |
| 36 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,1644 | 100M2 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 32,9182 | M3 |
| 38 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 195,779 | M2 |
| 39 | Lắp nắp đan mương | Chương V, E-HSMT | 114 | Cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa uPVC nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=114mm | Chương V, E-HSMT | 0,31 | 100M |
| 41 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,0991 | 100M3 |
| 42 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,0579 | 100M3 |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 1,968 | M3 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,462 | M3 |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm | Chương V, E-HSMT | 0,0024 | Tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0109 | Tấn |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Chương V, E-HSMT | 0,0125 | Tấn |
| 48 | Ván khuôn móng cột | Chương V, E-HSMT | 0,0297 | 100M2 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 5,1735 | M3 |
| 50 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V, E-HSMT | 33,4119 | M2 |
| 51 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,0534 | 100M3 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 1,4506 | M3 |
| 53 | Cung cấp ống sắt tráng kẽm fi90mm | Chương V, E-HSMT | 2,4 | M |
| 54 | Cung cấp ống sắt tráng kẽm fi60mm | Chương V, E-HSMT | 3 | M |
| 55 | Cung cấp ống sắt tráng kẽm fi42mm | Chương V, E-HSMT | 3 | M |
| 56 | Cung cấp bulong fi20 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 57 | Cung cấp bulong fi10 | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 58 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 32,48 | M3 |
| 59 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,3248 | 100M3 |
| 60 | Lắp đặt van khóa uPVC D34 | Chương V, E-HSMT | 7 | Cái |
| 61 | Lắp đặt vòi xả tưới cây D21 | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 63 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm | Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, côn giảm đường kính 34/27mm | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 65 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, cút giảm đường kính 27/21mm | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 66 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 67 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 69 | Lắp đặt Motour 1,5 HP | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 70 | Lắp đặt thùng tole đậy motour + Khóa | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | Chương V, E-HSMT | 0,5 | 100M |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | Chương V, E-HSMT | 0,36 | 100M |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | Chương V, E-HSMT | 0,8 | 100M |
| F | THÁO DỠ KHỐI HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E-HSMT | 48,08 | M2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Chương V, E-HSMT | 202,36 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 249,4 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 1,4371 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn bằng tole | Chương V, E-HSMT | 249,7 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền bằng búa căn | Chương V, E-HSMT | 20,736 | M3 |
| 7 | Phá dỡ bằng búa căn: Tường gạch | Chương V, E-HSMT | 7,929 | M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi