Gói thầu: Gói thầu số 17: Thi công xây lắp các hạng mục: Xây mới khối 01 phòng ngoại ngữ và các phòng chức năng (hệ thống PCCC, chống sét); Sân đan, giao thông nội bộ; hệ thống thoát nước; Hệ thống chiếu sáng; Cột cờ; Lát gạch vỉa hè

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200902020-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú
Tên gói thầu Gói thầu số 17: Thi công xây lắp các hạng mục: Xây mới khối 01 phòng ngoại ngữ và các phòng chức năng (hệ thống PCCC, chống sét); Sân đan, giao thông nội bộ; hệ thống thoát nước; Hệ thống chiếu sáng; Cột cờ; Lát gạch vỉa hè
Số hiệu KHLCNT 20200761358
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh + Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-14 17:21:00 đến ngày 2020-09-25 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,640,729,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI 01 PHÒNG HỌC NGOẠI NGỮ+CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 2,0374 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 1,3581 100M3
3 Cung cấp cọc BTLT fi 300, mac 600 Chương V, E-HSMT 1.491 Md
4 Ép trước cọc bê tông LT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước FI 300 Chương V, E-HSMT 14,91 100M
5 Nối cọc ống bê tông cốt thép Đường kính cọc <=600mm Chương V, E-HSMT 71 Mối nối
6 Sản xuất đĩa tole dày 1,5mm Chương V, E-HSMT 0,0334 Tấn
7 Bơm cát tôn nền Chương V, E-HSMT 1,7416 100M3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V, E-HSMT 21,7881 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 56,8113 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 44,3417 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,1143 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,3075 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,2459 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 2,0775 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 0,8395 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 3,1014 tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 4,5487 Tấn
18 Trải tấm nilon chống mất nước bê tông Chương V, E-HSMT 3,7709 100M2
19 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Chương V, E-HSMT 3,6835 100M2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 14,6825 m3
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 22,04 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 17,21 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 46,763 m3
24 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 13,842 m3
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 82,0634 m3
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 16,8303 m3
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E-HSMT 1,3184 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V, E-HSMT 64 cái
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,5421 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,3047 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,348 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 2,8478 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,7895 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,4175 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 4,7349 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 1,0809 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0348 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,858 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,9538 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,8727 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 5,9608 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 1,0796 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,1044 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 2,2715 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 1,1849 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 2,7966 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,6324 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0422 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 1,2396 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,1078 tấn
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 1,0069 tấn
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 4,2427 tấn
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 4,1631 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,305 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,2846 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,083 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,8567 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,1629 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,6216 tấn
60 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,058 tấn
61 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,1615 tấn
62 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,2033 tấn
63 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 5,7216 100m2
64 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 1,1079 100m2
65 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 14,372 100m2
66 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 7,6371 100m2
67 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường (BT đổ tại chỗ) Chương V, E-HSMT 1,6091 100M2
68 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 3,0886 100m2
69 Trải tấm nilon chống mất nước bê tông Chương V, E-HSMT 0,2278 100M2
70 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,476 100M2
71 Cung cấp lắp đặt lưới thủy tinh liên kết tường Chương V, E-HSMT 365 M2
72 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 15,249 m3
73 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 7,3172 m3
74 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 0,786 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 9,6231 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch KN 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V, E-HSMT 22,3264 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch KN 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V, E-HSMT 34,8802 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch KN 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V, E-HSMT 43,375 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch KN 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V, E-HSMT 70,7978 m3
80 Làm trần bằng tấm trần Prima Chương V, E-HSMT 403,38 m2
81 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V, E-HSMT 5,5222 Tấn
82 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V, E-HSMT 1,5373 Tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 5,5222 Tấn
84 Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 5,232 100M2
85 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Chương V, E-HSMT 602,753 M2
86 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm chống trượt Chương V, E-HSMT 402,76 M2
87 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm nhám Chương V, E-HSMT 86,0951 M2
88 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x600mm Chương V, E-HSMT 80,654 m2
89 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Chương V, E-HSMT 222,0528 m2
90 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt bệ các loại Chương V, E-HSMT 4,98 M2
91 Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 bậc tam cấp Chương V, E-HSMT 53,867 M2
92 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc cầu thang Chương V, E-HSMT 108,16 M2
93 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 50x230mm Chương V, E-HSMT 37,44 M2
94 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 599,0396 m2
95 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 528,3304 m2
96 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 638,32 m2
97 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 133,76 m2
98 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 48,966 m2
99 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 1.226,8466 m2
100 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 624,99 m2
101 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 263,4 m
102 Đắp bánh ú, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 4,6575 M2
103 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 22 m
104 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 39,45 M2
105 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 39,45 m2
106 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, E-HSMT 924,1398 m2
107 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, E-HSMT 624,99 m2
108 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 1.765,99 m2
109 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 133,76 m2
110 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 758,75 m2
111 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 2.690,1298 m2
112 Lắp dựng vách kính khung nhôm ngoài nhà Chương V, E-HSMT 16,06 M2
113 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V, E-HSMT 55,84 M2
114 Cung cấp, Lắp dựng lan can Inox hành lang, cầu thang Chương V, E-HSMT 17,84 M2
115 Lắp dựng lan can Inox ram dốc Chương V, E-HSMT 16,8888 M2
116 Cung cắp, Lắp dựng cửa khung nhôm hệ 1000 Chương V, E-HSMT 49,92 M2
117 Lắp dựng cửa đi khung nhôm Blamri Chương V, E-HSMT 42,78 M2
118 Cung cấp, Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính Chương V, E-HSMT 141,12 M2
119 Cung cắp, Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 160,992 M2
120 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 160,992 1m2
121 Cung cấp, Lắp đặt ổ khóa tay nắm, niêm giảm chấn Chương V, E-HSMT 32 Bộ
122 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V, E-HSMT 10,3248 100M2
123 Lắp đặt xí bệt+ vòi xịt + phụ kiện Chương V, E-HSMT 12 bộ
124 Lắp đặt lavabo + vòi+ gương soi Chương V, E-HSMT 12 cái
125 Lắp đặt chậu tiểu nam, nút nhấn + phụ kiện Chương V, E-HSMT 9 bộ
126 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150x150 Chương V, E-HSMT 18 cái
127 Lắp đặt vòi rửa inox fi 21 Chương V, E-HSMT 12 bộ
128 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V, E-HSMT 1 bể
129 Cung cấp van phao điện + trái nổi Chương V, E-HSMT 1 Cái
130 Lắp đặt van khóa thau fi 27 Chương V, E-HSMT 3 Cái
131 Lắp đặt van khóa thau fi 34 Chương V, E-HSMT 1 Cái
132 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Chương V, E-HSMT 0,66 100m
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V, E-HSMT 1,15 100m
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V, E-HSMT 0,68 100m
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V, E-HSMT 0,42 100m
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V, E-HSMT 0,7 100m
137 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Chương V, E-HSMT 0,2 100m
138 Lắp đặt co nhựa uPVC ĐK 21 Chương V, E-HSMT 30 cái
139 Lắp đặt co nhựa uPVC 21/27 Chương V, E-HSMT 12 cái
140 Lắp đặt co nhựa uPVC ĐK 27 Chương V, E-HSMT 9 cái
141 Lắp đặt co nhựa uPVC ĐK 34 Chương V, E-HSMT 7 cái
142 Lắp đặt co nhựa uPVC ĐK 60 Chương V, E-HSMT 40 cái
143 Lắp đặt co lơi fi 27 Chương V, E-HSMT 6 cái
144 Lắp đặt co lơi fi 90 Chương V, E-HSMT 5 cái
145 Lắp đặt co lơi fi 114 Chương V, E-HSMT 9 cái
146 Lắp đặt tê giảm PVC, đường kính 27/21mm Chương V, E-HSMT 30 cái
147 Lắp đặt tê uPVC, đường kính 27mm Chương V, E-HSMT 10 cái
148 Lắp đặt tê uPVC, đường kính 90/60mm Chương V, E-HSMT 18 cái
149 Lắp đặt tê uPVC, đường kính 90mm Chương V, E-HSMT 3 cái
150 Lắp đặt T uPVC , đường kính 90/114mm Chương V, E-HSMT 2 cái
151 Lắp đặt thập 90/90 Chương V, E-HSMT 1 cái
152 Lắp đặt thập 60/90 Chương V, E-HSMT 2 cái
153 Lắp đặt Y 27/21 Chương V, E-HSMT 12 cái
154 Lắp đặt Y 114/90 Chương V, E-HSMT 2 cái
155 Lắp đặt Y 21/27 Chương V, E-HSMT 3 cái
156 Lắp đặt Y 60/90 Chương V, E-HSMT 3 cái
B 01 PHÒNG HỌC NGOẠI NGỮ + CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG (PHẦN ĐIỆN)
1 Tủ điện chính, võ kim loại sơn tỉnh điện, kích thước 500x300x150, dày 1,5mm (tủ điện 2 lớp) Chương V, E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện phòng, võ kim loại, sơn tỉnh điện, nắp bảo vệ bằng polycarbonate (6 module) Chương V, E-HSMT 10 hộp
3 Lắp đặt automat MCCB 2P - 150A Chương V, E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt automat MCCB 2P - 50A Chương V, E-HSMT 3 cái
5 Lắp đặt automat MCB 2P - 20A Chương V, E-HSMT 10 cái
6 Lắp đặt automat MCB 2P - 10A Chương V, E-HSMT 10 cái
7 Lắp đặt automat MCB 2P - 6A Chương V, E-HSMT 5 cái
8 Lắp đặt Bảo vệ chống dòng rò và bảo vệ quá tải RCBO 2P - 16A/30mA Chương V, E-HSMT 10 cái
9 Lắp đặt ampe kế Chương V, E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt vol kế Chương V, E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt cầu chì 2A Chương V, E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt máy biến dòng, cường độ dòng điện <= 200/5A Chương V, E-HSMT 1 bộ
13 Lắp đèn báo pha Chương V, E-HSMT 1 Bộ
14 Lắp đặt đèn Led đôi 1,2m - 42W, ánh sáng trắng Chương V, E-HSMT 84 Bộ
15 Lắp đặt đèn Led đơn 0,6m - 10W, ánh sáng trắng Chương V, E-HSMT 21 bộ
16 Lắp đèn led vuông 18W gắn nổi Chương V, E-HSMT 19 Bộ
17 Lắp đặt quạt đảo 55W Chương V, E-HSMT 40 Cái
18 Lắp đèn EMERGENCY 2x4W (chiếu sáng sự cố) Chương V, E-HSMT 10 Bộ
19 Lắp đặt đèn thoát hiểm 1x10W (đèn Exit) Chương V, E-HSMT 6 Bộ
20 Lắp ổ cắm điện loại đôi, 3 chấu 15A âm tường + hộp mặt Chương V, E-HSMT 37 cái
21 Lắp công tắc đơn 1 chiều, 10A âm tường + hộp mặt Chương V, E-HSMT 7 cái
22 Lắp công tắc đôi 1 chiều, 10A âm tường + hộp mặt Chương V, E-HSMT 10 cái
23 Lắp công tắc ba 1 chiều, 10A âm tường + hộp mặt Chương V, E-HSMT 8 cái
24 Lắp công tắc đơn 2 chiều, 10A âm tường + hộp mặt Chương V, E-HSMT 4 cái
25 Lắp công tắc đôi 2 chiều, 10A âm tường + hộp mặt Chương V, E-HSMT 2 cái
26 Lắp Bộ điều tốc đôi, 10A âm tường + hộp mặt Chương V, E-HSMT 12 cái
27 Lắp Bộ điều tốc ba, 10A âm tường + hộp mặt Chương V, E-HSMT 13 cái
28 Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 1,5mm2 Chương V, E-HSMT 2.894 m
29 Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 2,5mm2 Chương V, E-HSMT 776 m
30 Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 4mm2 Chương V, E-HSMT 108 m
31 Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 10mm2 Chương V, E-HSMT 314 m
32 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, nẹp điện nhựa 2 phân Chương V, E-HSMT 334 Mét
33 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, nẹp điện nhựa 3 phân Chương V, E-HSMT 179 Mét
34 Lắp đặt ống ruột gà fi20 Chương V, E-HSMT 244 Mét
35 Lắp đặt máng điện nhựa 60x40 Chương V, E-HSMT 94 Mét
36 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 3,2 M3
37 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 3,2 M3
38 Đóng cọc tiếp đất thép mạ đồng D16mm - L = 2,4m Chương V, E-HSMT 5 cọc
39 Kéo rải cáp đồng trần 22mm2 Chương V, E-HSMT 19 m
40 Lắp đặt ống điện cứng fi 32, dày 2,1mm Chương V, E-HSMT 11 Mét
41 Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 35mm2 Chương V, E-HSMT 30 m
42 Kẹp rẽ nhánh IPC Chương V, E-HSMT 2 Cái
C HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt tủ chữa cháy tủ chữa cháy trong nhà gồm: 1 cuộn vòi DN50 - 20m. 1 lăng phun, 1 ngàm nối, kèm van khóa và phụ kiện. Chương V, E-HSMT 6 hộp
2 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm Chương V, E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt ống thép tráng kẽm dài 6m nối bằng phương pháp măng sông, DN65 mm (dầy 2,9mm) mạ 2 mặt Chương V, E-HSMT 0,33 100m
4 Lắp đặt ống thép tráng kẽm dài 6m nối bằng phương pháp măng sông, DN50 mm (dầy 2,6mm) mạ 2 mặt Chương V, E-HSMT 0,09 100m
5 Lắp đặt cút sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, DN65 mm Chương V, E-HSMT 4 cái
6 Lắp đặt cút sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, DN50 mm Chương V, E-HSMT 12 cái
7 Lắp đặt hai đầu răng sắt tráng kẽm, DN50 mm Chương V, E-HSMT 6 cái
8 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm Chương V, E-HSMT 0,42 100m
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 3,85 M3
10 Đắp đất nền móng công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,0385 100M3
11 Lắp bích thép, DN65mmm Chương V, E-HSMT 2 cặp bích
12 Sơn chống sét và sơn đỏ đường ống Chương V, E-HSMT 4 Kg
13 Bả bố Chương V, E-HSMT 0,5 Kg
14 Băng keo non Chương V, E-HSMT 50 Cuộn
15 Lắp đặt trung tâm báo cháy 04 kênh + biến thế + nguồn Chương V, E-HSMT 1 hộp
16 Lắp đặt đầu báo khói Chương V, E-HSMT 24 bộ
17 Lắp đặt còi báo động Chương V, E-HSMT 2 Bộ
18 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V, E-HSMT 4 Bộ
19 Lắp đặt nút nhấn khẩn Chương V, E-HSMT 6 bộ
20 Kéo rải dây tín hiệu báo cháy, loại cáp chống cháy CV/RF 1,5mm2 Chương V, E-HSMT 891 m
21 Kéo rải dây điện đôi cấp nguồn chuôn còi, loại cáp chống cháy CV/RF 4mm2 Chương V, E-HSMT 15 m
22 Lắp đặt nẹp điện 2 phân Chương V, E-HSMT 215 Mét
23 Lắp đặt ống ruột gà fi20 Chương V, E-HSMT 40 Mét
24 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 - 5kg Chương V, E-HSMT 9 Bộ
25 Lắp đặt bình chữa cháy ABC - 6kg Chương V, E-HSMT 9 Bộ
26 Lắp đặt giá đỡ bình chữa cháy Chương V, E-HSMT 9 Bộ
27 Lắp đặt tiêu lệnh PCCC Chương V, E-HSMT 9 Bộ
28 Lắp đặt đầu kim thu sét chủ động, bán kính bảo vệ cấp 3 - Rp = 71m Chương V, E-HSMT 1 cái
29 Đàođất đóng cọc chống sét Chương V, E-HSMT 3,5 1m3
30 Đắp đất nền móng công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,035 100M3
31 Đóng cọc chống sét thép mạ đồng D16mm - L=2,4m Chương V, E-HSMT 5 cọc
32 Lắp đặt trụ kim thu sét STK kết hợp D34 & D49mm - L = 5m Chương V, E-HSMT 1 Cái
33 Kéo rải dây dẫn sét cáp đồng trần 50mm2 Chương V, E-HSMT 40 m
34 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 34mm Chương V, E-HSMT 32 m
35 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất 200x200mm Chương V, E-HSMT 1 hộp
36 Cung cấp bệ đở kim thu sét, dây chằng, tăng đưa, ốc siết cáp vào cọc tiếp địa, kẹp đỡ cáp Chương V, E-HSMT 1
37 Lắp đặt T sắt tráng kẽm nối bằng pp măng sông DN 65/50 Chương V, E-HSMT 6 cái
38 Đo kiểm tra điện trở đất Chương V, E-HSMT 1 HT
D CẤP ĐIỆN- CHIẾU SÁNG NGOẠI VI
1 Tuyến cáp đi trên không + 2 điện kế 1 pha (Điện lực địa phương thực hiện lắp đặt) Chương V, E-HSMT 1 TT
2 Kéo rải cáp nhôm vặn xoắn LV - ABC 3x70mm2 Chương V, E-HSMT 150 m
3 Lắp đặt Phụ kiện lắp đặt cáp đi trên tường (kẹp treo cáp, cáp treo cáp, giá đỡ, bulong, ....) Chương V, E-HSMT 1 Bộ
4 Lắp đặt tủ điện, võ kim loại, sơn tỉnh điện, kích thươc 200x200x120 Chương V, E-HSMT 1 hộp
5 Lắp đặt automat 1 pha, MCB 1P - 6A - 6KA Chương V, E-HSMT 3 cái
6 Lắp đặt khởi động từ 2P - 6A Chương V, E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt rờle thời gian Chương V, E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt cầu chì sứ 2A Chương V, E-HSMT 3 cái
9 Lắp Đèn LED chiếu sáng ngoại vi 70W Chương V, E-HSMT 6 bộ
10 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, Nẹp điện 2 phân Chương V, E-HSMT 132 Mét
11 Kéo rải dây điện đôi, loại dây CVV 2x2,5 Chương V, E-HSMT 134 m
E HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm Chương V, E-HSMT 13 Cây
2 Rải nilon chống mất nước bê tông Chương V, E-HSMT 19,2 100M2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V, E-HSMT 75,2 M3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40, lăn nhám chống trượt Chương V, E-HSMT 141,6 M3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm Chương V, E-HSMT 6,0672 Tấn
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sân đan Chương V, E-HSMT 1,0919 100M2
7 Cắt ron 2x30 Chương V, E-HSMT 13,89 10m
8 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 3cm Chương V, E-HSMT 752 M2
9 Đào đất bồn hoa Chương V, E-HSMT 12,768 1m3 đất nguyên thổ
10 Trồng cỏ Chương V, E-HSMT 1,4527 100M2
11 Trồng cây phượng đỏ Chương V, E-HSMT 10 Cây
12 Trồng cây bằng lăng Chương V, E-HSMT 6 Cây
13 Trồng cây cau vua Chương V, E-HSMT 3 Cây
14 Bón phân các cây: phượng đỏ, bằng lăng, cau vua trồng mới Chương V, E-HSMT 0,4864 100M2/lần
15 Đắp đất trồng cây Chương V, E-HSMT 0,1277 100M3
16 Chăm sóc cây Chương V, E-HSMT 1 Công
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V, E-HSMT 4,74 M3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 9,48 M3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 71,1 M2
20 Bả bằng ma tít vào tường Chương V, E-HSMT 47,4 M2
21 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 47,4 M2
22 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V, E-HSMT 1,1743 100M3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, E-HSMT 0,5276 100M3
24 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E-HSMT 3,9488 M3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,2344 100M2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm Chương V, E-HSMT 0,2347 Tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính cốt thép 8mm Chương V, E-HSMT 0,0473 Tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Chương V, E-HSMT 0,0071 Tấn
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V, E-HSMT 0,1248 M3
30 Rải nilon chống mất nước bê tông Chương V, E-HSMT 1,62 100M2
31 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600mm Chương V, E-HSMT 8 Cái
32 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤600mm Chương V, E-HSMT 4 1 Đoạn ống
33 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤600mm Chương V, E-HSMT 1 1 Đoạn ống
34 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 400 mm Chương V, E-HSMT 4 Mối nối
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 6,3616 M3
36 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 0,1644 100M2
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 32,9182 M3
38 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 195,779 M2
39 Lắp nắp đan mương Chương V, E-HSMT 114 Cái
40 Lắp đặt ống nhựa uPVC nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=114mm Chương V, E-HSMT 0,31 100M
41 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V, E-HSMT 0,0991 100M3
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, E-HSMT 0,0579 100M3
43 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V, E-HSMT 1,968 M3
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 0,462 M3
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm Chương V, E-HSMT 0,0024 Tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Chương V, E-HSMT 0,0109 Tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Chương V, E-HSMT 0,0125 Tấn
48 Ván khuôn móng cột Chương V, E-HSMT 0,0297 100M2
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 5,1735 M3
50 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V, E-HSMT 33,4119 M2
51 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,0534 100M3
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V, E-HSMT 1,4506 M3
53 Cung cấp ống sắt tráng kẽm fi90mm Chương V, E-HSMT 2,4 M
54 Cung cấp ống sắt tráng kẽm fi60mm Chương V, E-HSMT 3 M
55 Cung cấp ống sắt tráng kẽm fi42mm Chương V, E-HSMT 3 M
56 Cung cấp bulong fi20 Chương V, E-HSMT 2 Cái
57 Cung cấp bulong fi10 Chương V, E-HSMT 6 Cái
58 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V, E-HSMT 32,48 M3
59 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, E-HSMT 0,3248 100M3
60 Lắp đặt van khóa uPVC D34 Chương V, E-HSMT 7 Cái
61 Lắp đặt vòi xả tưới cây D21 Chương V, E-HSMT 3 Cái
62 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm Chương V, E-HSMT 4 Cái
63 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm Chương V, E-HSMT 9 Cái
64 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, côn giảm đường kính 34/27mm Chương V, E-HSMT 2 Cái
65 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, cút giảm đường kính 27/21mm Chương V, E-HSMT 3 Cái
66 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm Chương V, E-HSMT 1 Cái
67 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm Chương V, E-HSMT 3 Cái
68 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm Chương V, E-HSMT 1 Cái
69 Lắp đặt Motour 1,5 HP Chương V, E-HSMT 1 Bộ
70 Lắp đặt thùng tole đậy motour + Khóa Chương V, E-HSMT 1 Bộ
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm Chương V, E-HSMT 0,5 100M
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm Chương V, E-HSMT 0,36 100M
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm Chương V, E-HSMT 0,8 100M
F THÁO DỠ KHỐI HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ cửa Chương V, E-HSMT 48,08 M2
2 Tháo dỡ trần Chương V, E-HSMT 202,36 m2
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 249,4 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 1,4371 tấn
5 Tháo dỡ vách ngăn bằng tole Chương V, E-HSMT 249,7 m2
6 Phá dỡ nền bằng búa căn Chương V, E-HSMT 20,736 M3
7 Phá dỡ bằng búa căn: Tường gạch Chương V, E-HSMT 7,929 M3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->