Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200936332-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 19:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường THPT Nông Cống I |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200936041 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ và nguồn vốn xã hội hóa giáo dục nhà trường huy động trong 2 năm 2020-2021; 2021-2022. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 07:54:00 đến ngày 2020-09-22 19:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,352,630,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CẢI TẠO HIỆN TRẠNG: | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 16 m | Theo TC phê duyệt | 185,026 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ | Theo TC phê duyệt | 0,437 | tấn |
| 3 | Vận chuyển mái tôn, xà gồ hư hỏng ra khỏi công trình | Theo TC phê duyệt | 1 | trọn bộ |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 12,93 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo TC phê duyệt | 5,2581 | m3 |
| 6 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm | Theo TC phê duyệt | 7,88 | m |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo TC phê duyệt | 159,4219 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo TC phê duyệt | 417,639 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TC phê duyệt | 28,9254 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TC phê duyệt | 28,9254 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 61,1019 | m2 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 98,32 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo TC phê duyệt | 481,2918 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo TC phê duyệt | 873,5508 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo TC phê duyệt | 449,709 | m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 1,4223 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 12,93 | m2 |
| 18 | Vệ sinh sê nô mái | Theo TC phê duyệt | 5 | công |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TC phê duyệt | 69,4815 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm chống trơn | Theo TC phê duyệt | 13,1652 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo TC phê duyệt | 404,4738 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 542,3937 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.434,5098 | m2 |
| B | PHẦN MÓNG: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 66,3153 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 2,7425 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 8,8819 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 0,1901 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,1087 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,5891 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TC phê duyệt | 0,364 | tấn |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,7029 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,1134 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0222 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,2044 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 10,2001 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,3556 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,1232 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0814 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1888 | tấn |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,4438 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,1441 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,2194 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 2,8819 | m3 |
| C | PHẦN THÂN: | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,1243 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,3427 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,0464 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,4704 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,4361 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,5525 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,1023 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,853 | tấn |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 9,0358 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 0,9593 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,9685 | tấn |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,2299 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,0046 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,0192 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0364 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,4834 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,0879 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,0049 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,038 | tấn |
| D | PHẦN KIẾN TRÚC: | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 23,0635 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 7,6282 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 151,9109 | m2 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 158,693 | m2 |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 30,8376 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 90,358 | m2 |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 5,544 | m2 |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 20,28 | m |
| 9 | Chống thấm khe tiếp giáp giữa nhà cũ và phần ghép nối bằng keo chống thấm | Theo TC phê duyệt | 7,98 | m |
| 10 | Tôn úp nóc ngăn nước mưa khe tiếp giáp | Theo TC phê duyệt | 7,98 | m |
| 11 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo TC phê duyệt | 13,5396 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TC phê duyệt | 13,5396 | m2 |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,4309 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,4309 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TC phê duyệt | 76,08 | 1m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 2,2237 | 100m2 |
| 17 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 4ly | Theo TC phê duyệt | 46,38 | m |
| 18 | Ke chống bão 4c/m2 | Theo TC phê duyệt | 889,48 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái d=60mm | Theo TC phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái d=90mm | Theo TC phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa thoát nước mái, đường kính cút D= 90 mm | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa thoát tràn mái d=42mm | Theo TC phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo TC phê duyệt | 4,08 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo TC phê duyệt | 62,5726 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo TC phê duyệt | 62,5726 | m2 |
| 26 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Theo TC phê duyệt | 15 | m2 |
| 27 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Theo TC phê duyệt | 0,75 | m2 |
| 28 | Lắp đặt con tiện bê tông lan can | Theo TC phê duyệt | 28 | |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 157,4549 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 279,8886 | m2 |
| 31 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ phụ kiện kính trắng 5mm | Theo TC phê duyệt | 3,24 | m2 |
| 32 | Cửa sổ nhôm hệ màu trắng phụ kiện kính trắng 5mm | Theo TC phê duyệt | 3,24 | m2 |
| 33 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ pano màu nâu, phụ kiện kính trắng 5mm | Theo TC phê duyệt | 1,47 | m2 |
| 34 | Cửa đi sổ mở hất, cửa nhôm hệ pano màu nâu, phụ kiệnkính mờ 5mm | Theo TC phê duyệt | 0,36 | m2 |
| 35 | Hoa sắt cửa sổ sắt vuông đặc 14x14mm | Theo TC phê duyệt | 3,24 | m2 |
| E | Tam cấp: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 1,0398 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,4333 | m3 |
| 3 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 1,3337 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 3,9617 | m2 |
| 5 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TC phê duyệt | 3,9617 | m2 |
| 6 | Lặp đặt cây lọc nước nóng lạnh | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt tivi led 50 inch phòng họp+phụ kiện treo | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt bộ máy chiếu phòng họp | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Bàn phòng họp BHT15DH2V | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| 10 | Ghế phòng họp GH01 | Theo TC phê duyệt | 84 | cái |
| F | PHẦN ĐIỆN: | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 8 | Lắp đặt hộp điện phòng 150x150x200 | Theo TC phê duyệt | 1 | hộp |
| 9 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo TC phê duyệt | 1 | m |
| 10 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo TC phê duyệt | 2 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 | Theo TC phê duyệt | 20 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo TC phê duyệt | 80 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | Theo TC phê duyệt | 50 | m |
| 14 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo TC phê duyệt | 5 | hộp |
| 15 | Keo dán | Theo TC phê duyệt | 5 | tuýp |
| 16 | Lắp đặt điều hòa 1 chiều 12000 BTU + phụ kiện | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt bình nóng lạnh 20l | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt điều hòa 1 chiều 18000 BTU + phụ kiện | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ 03 điều hòa cũ phòng họp | Theo TC phê duyệt | 3 | Công |
| G | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái d=90mm | Theo TC phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa thoát nước mái, đường kính cút D= 90 mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa thoát tràn mái d=42mm | Theo TC phê duyệt | 0,01 | cái |
| 4 | Cầu chắn rác | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| H | Cấp thoát nước vệ sinh: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=60mm | Theo TC phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D= 60 mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính D= 65 mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=90mm | Theo TC phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D= 90 mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính D= 90 mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo TC phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D= 25 mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính D= 25 mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt lavabo | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt phễu thoát sàn | Theo TC phê duyệt | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi