Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200925878-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200861917 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn kinh phí quản lý, bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 15:07:00 đến ngày 2020-09-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,095,093,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ, đất cấp 2 + vận chuyển đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191,7192 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,1822 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,9502 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường đầm chặt K ≥ 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 546,9153 | m3 |
| B | Mặt đường + vuốt nối | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 + vuốt nối dân sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 601,2534 | m3 |
| 2 | Móng cấp phối đá dăm Dmax = 37,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,0028 | m3 |
| 3 | Lót bạt ni long | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.178,093 | m2 |
| 4 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Làm gồ giảm tốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,75 | m2 |
| 6 | Sơn vạch kẻ đường dày 2mm bằng sơn dẻo nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6 | m2 |
| C | Nối cống bản khẩu độ 0.75 tại Km0+711.86 | |||
| 1 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,03 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,53 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẳn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cấu kiện |
| 4 | Bê tông tấm bản lắp ghép M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | m3 |
| 5 | Cốt thép tấm đan lắp ghép ф≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,39 | kg |
| 6 | Bê tông xà mũ M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | m3 |
| 7 | Cốt thép xà mũ ф≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,14 | kg |
| 8 | Làm lớp đệm sỏi sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 9 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,79 | m3 |
| 10 | Đắp trả đất hố móng đầm chặt K ≥ 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,62 | m3 |
| D | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí gián tiếp khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi