Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200936530-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban duy tu các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200517915 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 16:42:00 đến ngày 2020-09-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 637,240,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kênh tiêu M1 | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 44,82 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I (Máy đi trên tấm chống lầy - định mức hao phí máy thi công được nhân với hệ số 1,15 ) | 51,64 | 100m3 | |
| 3 | - Gia công tấm thép chống lầy. - Thu hồi vật liệu thép tấm chống lầy (tính bằng 80% gia công) | 1,88 | tấn | |
| 4 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (vận chuyển vào bãi tập kết để đổ thải) | 326,18 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 18,2m tiếp theo (vận chuyển vào bãi tập kết để đổ thải) | 326,18 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (vận chuyển vào bãi tập kết để đổ thải) | 500,79 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 37,9m tiếp theo (vận chuyển vào bãi tập kết để đổ thải) | 500,79 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (vận chuyển vào bãi tập kết để đổ thải) | 867,3 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 39,4m tiếp theo (vận chuyển vào bãi tập kết để đổ thải) | 867,3 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (vận chuyển vào bãi tập kết để đổ thải) | 1.000,1 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 38,3m tiếp theo (vận chuyển vào bãi tập kết để đổ thải) | 1.000,1 | m3 | |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I (xúc đất vận chuyển bằng thủ công ở bãi tập kết lên ô tô đổ thải) | 50,38 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 50,38 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 50,38 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4,2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 50,38 | 100m3 | |
| 16 | Phát quang tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | 6,74 | 100m2 | |
| 17 | Vớt bèo (Nhân công 3,0/7 - Nhóm I) | 5 | công | |
| 18 | Thuê xe vận chuyển đổ thải (bèo + cây cối đã phát quang) bằng ô tô tự đổ 7T | 1 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi