Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200933964-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Nam Bình Điện Biên
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200933950
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đấu giá đất, sử dụng đất thành phố và phường; sự nghiệp kinh tế thành phố năm 2020-2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-14 20:42:00 đến ngày 2020-09-21 21:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,236,539,849 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến kè
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,4852 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III 26,807 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 24,1168 100m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 7,4852 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 7,4852 100m3
6 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 10,723 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 10,723 100m3
8 Đào xúc đất, đất cấp III 8,8361 100m3
9 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 8,8361 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 8,8361 100m3
11 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 39,16 m3
12 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 655,54 m3
13 Đổ bê tông, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 718,91 m3
14 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 140,44 m2
15 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 8,64 m3
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 2,1686 100m
17 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 10,3613 100m2
18 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m 23,4396 100m2
19 Ca máy bơm 20 ca
B Đường tạm
1 Đào xúc đất, đất cấp I 1,248 100m3
2 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,7572 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 1,248 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 1,248 100m3
5 Đào xúc đất, đất cấp III 1,9329 100m3
6 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 1,9329 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 1,9329 100m3
8 Đào xúc đất, đất cấp I 1,0246 100m3
9 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,3289 100m3
10 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 1,0246 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 1,0246 100m3
12 Đào xúc đất, đất cấp III 1,4618 100m3
13 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 1,4618 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 1,4618 100m3
15 Đào xúc đất, đất cấp I 3,7472 100m3
16 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 5,7713 100m3
17 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 3,7472 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 3,7472 100m3
19 Đào xúc đất, đất cấp III 6,3484 100m3
20 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 6,3484 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 6,3484 100m3
C Cống bản
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III 1,1744 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,4275 100m3
3 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 5,28 m3
4 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 4,36 m3
5 Đổ bê tông, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 4,77 m3
6 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 4,82 m3
7 Đổ bê tông, bê tông giằng cống, đá 1x2, mác 200 2,54 m3
8 Đổ bê tông, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 5,73 m3
9 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 9,18 m3
10 Đổ bê tông, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 16,54 m3
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,3024 100m2
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m 0,6306 100m2
13 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m 0,0959 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0826 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <= 18mm 0,3636 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0251 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->