Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200937768-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Nho Quan
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200936429
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Lồng ghép nguồn vốn hỗ trợ Chương trình MTQG Xây dựng nông thôn mới, Giảm nghèo bền vững; ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 26 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-15 09:47:00 đến ngày 2020-09-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,944,756,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng công trình, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 2,317 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 18,823 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 76,469 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 1,861 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu của HSTK 1,041 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu của HSTK 2,638 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo yêu cầu của HSTK 3,072 tấn
8 Đổ bê tông cổ cột, tiết diện cổ cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 1,358 m3
9 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,226 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,091 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,093 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,805 tấn
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 22,164 m3
14 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 3,201 m3
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,291 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,244 tấn
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu của HSTK 0,772 100m3
18 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 1,545 100m3
19 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 10,326 m3
20 Ván khuôn, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 1,711 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 0,281 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 1,012 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 1,421 tấn
24 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 28,183 m3
25 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 3,641 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 0,857 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 2,284 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 1,93 tấn
29 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 70,281 m3
30 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu của HSTK 5,352 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 6,371 tấn
32 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 7,543 m3
33 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,944 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 0,35 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 0,394 tấn
36 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 9,746 m3
37 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 113,25 m3
38 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 0,581 m3
39 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,106 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 0,124 tấn
41 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 1,754 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 1,754 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 79,258 m2
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn xốp chống nóng Theo yêu cầu của HSTK 2,587 100m2
45 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,807 100m3
46 Đổ bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 25,275 m3
47 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 469,039 m2
48 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 3,132 m2
49 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 18,168 m2
50 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 Theo yêu cầu của HSTK 33,252 m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu của HSTK 169,493 m2
52 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 98,703 m2
53 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,08m2 Theo yêu cầu của HSTK 16,459 m2
54 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 14,485 m3
55 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu của HSTK 439,488 m2
56 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu của HSTK 641,467 m2
57 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, cột ngoài nhà Theo yêu cầu của HSTK 232,397 m2
58 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, cột trong nhà Theo yêu cầu của HSTK 85,362 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM mác 75, dầm ngoài nhà Theo yêu cầu của HSTK 88,047 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM mác 75, dầm trong nhà Theo yêu cầu của HSTK 238,75 m2
61 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 553,046 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 759,932 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 1.502,166 m2
64 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 288 m
65 Kẻ chữ "Vì lợi ích mười năm thì phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người" Theo yêu cầu của HSTK 5 công
66 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo yêu cầu của HSTK 4,775 100m2
67 Lắp dựng dàn giáo trong Theo yêu cầu của HSTK 2,589 100m2
68 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 0,077 m3
69 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 0,121 m3
70 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 0,011 100m2
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,002 tấn
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,013 tấn
73 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 2,9 m3
74 Ván khuôn cầu thang thường Theo yêu cầu của HSTK 0,286 100m2
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,276 tấn
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,013 tấn
77 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 0,807 m3
78 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 23,792 m2
79 Tay vịn Inox và lan can cầu thang Theo yêu cầu của HSTK 10,98 m
80 Lan can Inox Theo yêu cầu của HSTK 27,26 m
81 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 28,6 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 28,6 m2
83 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 1,466 m3
84 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 6,263 m3
85 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 20,36 m2
86 Cửa sổ khung nhôm kính 2 cánh mở hất kết hợp vách kính, khung nhôm hệ xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, (bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) Theo yêu cầu của HSTK 45,6 m2
87 Cửa sổ khung nhôm kính 1 cánh mở hất, khung nhôm hệ xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, (bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) Theo yêu cầu của HSTK 0,36 m2
88 Cửa đi 2 cánh khung nhôm kính, khung nhôm hệ xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, (bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) Theo yêu cầu của HSTK 29,04 m2
89 Cửa đi 1 cánh khung nhôm kính, khung nhôm hệ xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, (bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) Theo yêu cầu của HSTK 3,63 m2
90 Vách nhôm kính, ô thoáng, khung nhôm hệ xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện) Theo yêu cầu của HSTK 12,18 m2
91 Vách nhôm kính ô thoáng, khung nhôm hệ xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện) Theo yêu cầu của HSTK 7,05 m2
92 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu của HSTK 78,63 m2
93 Vách kính khung nhôm mặt tiền Theo yêu cầu của HSTK 19,23 m2
94 Gia công hoa sắt cửa sổ Theo yêu cầu của HSTK 59,842 m2
95 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu của HSTK 59,842 m2
96 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 59,842 m2
97 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
98 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc, công tắc đảo chiều Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
99 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu của HSTK 7 cái
100 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu của HSTK 33 cái
101 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
102 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu của HSTK 21 bộ
103 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo yêu cầu của HSTK 17 bộ
104 Tủ điện tầng Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
105 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo yêu cầu của HSTK 22 cái
106 Móc quạt trần Theo yêu cầu của HSTK 22 bộ
107 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
108 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 16A Theo yêu cầu của HSTK 9 cái
109 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 20A Theo yêu cầu của HSTK 7 cái
110 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, 50A Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
111 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, 63A Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
112 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2, 1x1,5 Theo yêu cầu của HSTK 730 m
113 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2, 1x2,5 Theo yêu cầu của HSTK 450 m
114 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm, 16mm Theo yêu cầu của HSTK 350 m
115 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm, 20mm Theo yêu cầu của HSTK 210 m
116 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm, 32mm Theo yêu cầu của HSTK 15 m
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2, 2x10 Theo yêu cầu của HSTK 15 m
118 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2, 1x10 Theo yêu cầu của HSTK 15 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 50mm2, 2x16 Theo yêu cầu của HSTK 50 m
120 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m (ốp sứ chân) Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
121 Gia công và đóng cọc chống sét Theo yêu cầu của HSTK 4 cọc
122 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D14mm Theo yêu cầu của HSTK 25 m
123 Kéo rải dây chống sét theo tường nhà - Loại dây thép D10mm Theo yêu cầu của HSTK 50 m
124 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4 Theo yêu cầu của HSTK 12 m
125 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
126 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
127 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
128 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo yêu cầu của HSTK 0,1 100m
129 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu của HSTK 0,62 100m
130 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Theo yêu cầu của HSTK 0,08 100m
131 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Theo yêu cầu của HSTK 0,04 100m
132 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
133 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
134 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm, cút 25x20 Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
135 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
136 Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
137 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo yêu cầu của HSTK 7 cái
138 Lắp đặt răcco nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
139 Lắp đặt răcco nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
140 Lắp đặt nút xoáy nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
141 Băng dính cuốn Theo yêu cầu của HSTK 5 cuộn
142 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
143 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
144 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
145 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
146 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Theo yêu cầu của HSTK 1 bể
147 Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng Inox Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
148 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
149 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 110mm Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
150 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 75mm Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
151 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 34mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
152 Lắp đặt kép nhựa miệng bát, đường kính kép 110mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
153 Lắp đặt kép nhựa miệng bát, đường kính kép 75mm Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
154 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, đường kính chếch 34mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
155 Lắp đặt mũ chụp nhựa miệng bát, đường kính mũ chụp 34mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 34mm Theo yêu cầu của HSTK 0,03 100m
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 75mm Theo yêu cầu của HSTK 0,85 100m
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm Theo yêu cầu của HSTK 0 100m
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 110mm Theo yêu cầu của HSTK 0,4 100m
160 Keo dính ống Theo yêu cầu của HSTK 10 tuýp
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng công trình, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,056 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 2,24 m3
3 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 5,157 m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,088 100m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 0,276 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,178 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,218 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,461 tấn
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 0,51 m3
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 0,492 m3
11 Đào móng công trình, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,2 100m3
12 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 1,024 m3
13 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 1,35 m3
14 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,367 m3
15 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,053 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,288 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,087 tấn
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 3,253 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 18 m2
20 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 18,65 m2
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 18,65 m2
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 6,206 m2
23 Đổ bê tông bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,771 m3
24 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu của HSTK 0,052 tấn
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu của HSTK 0,033 100m2
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu của HSTK 5 cấu kiện
27 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu của HSTK 0,085 100m3
28 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 1,742 m3
29 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 0,316 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,053 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,251 tấn
32 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 2,847 m3
33 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,432 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,076 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,444 tấn
36 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 6,424 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu của HSTK 0,546 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 0,653 tấn
39 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,805 m3
40 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,158 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,039 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,022 tấn
43 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 0,147 m3
44 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 15,216 m3
45 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 0,218 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 0,218 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 11,669 m2
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu của HSTK 0,323 100m2
49 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 54,267 m2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu của HSTK 34,929 m2
51 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,063 100m3
52 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 4,3 m3
53 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 47,876 m2
54 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 67,953 m2
55 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu của HSTK 102,463 m2
56 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu của HSTK 47,04 m2
57 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 34,285 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 40,074 m2
59 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 54,6 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 102,463 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 175,999 m2
62 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu của HSTK 1,166 100m2
63 Cửa đi 1 cánh khung nhôm kính, khung nhôm hệ xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, (bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) Theo yêu cầu của HSTK 9,68 m2
64 Cửa sổ khung nhôm kính 1 cánh mở hất, khung nhôm hệ xingfa, kính dán 2 lớp dầy 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) Theo yêu cầu của HSTK 1,44 m2
65 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu của HSTK 11,12 m2
66 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 0,186 m3
67 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 0,567 m3
68 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 2,46 m2
69 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
70 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
71 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
72 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo yêu cầu của HSTK 7 bộ
73 Hộp at 2 modul Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
74 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
75 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 16A Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
76 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 20A Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
77 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, 25A Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
78 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2, 1x1,5 Theo yêu cầu của HSTK 165 m
79 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2, 1x2,5 Theo yêu cầu của HSTK 120 m
80 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm, 16mm Theo yêu cầu của HSTK 135 m
81 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
82 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
83 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
84 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo yêu cầu của HSTK 0,09 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu của HSTK 0,12 100m
86 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Theo yêu cầu của HSTK 0,13 100m
87 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Theo yêu cầu của HSTK 0,03 100m
88 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo yêu cầu của HSTK 19 cái
89 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
90 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm, cút 25x20 Theo yêu cầu của HSTK 13 cái
91 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
92 Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
93 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo yêu cầu của HSTK 15 cái
94 Lắp đặt răcco nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
95 Lắp đặt răcco nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
96 Lắp đặt kép nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu của HSTK 9 cái
97 Lắp đặt nút xoáy nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo yêu cầu của HSTK 15 cái
98 Băng dính cuốn Theo yêu cầu của HSTK 8 cuộn
99 Lắp đặt chậu xí xổm Theo yêu cầu của HSTK 8 bộ
100 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu của HSTK 8 bộ
101 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
102 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Theo yêu cầu của HSTK 1 bể
103 Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng Inox Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
104 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
105 Máy bơm nước Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
106 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 110mm Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
107 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 90mm Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
108 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 75mm Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
109 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 34mm Theo yêu cầu của HSTK 13 cái
110 Lắp đặt kép nhựa miệng bát, đường kính kép 110mm Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
111 Lắp đặt kép nhựa miệng bát, đường kính kép 90mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
112 Lắp đặt kép nhựa miệng bát, đường kính kép 75mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
113 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, đường kính chếch 34mm Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
114 Lắp đặt mũ chụp nhựa miệng bát, đường kính mũ chụp 34mm Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 34mm Theo yêu cầu của HSTK 0,12 100m
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 75mm Theo yêu cầu của HSTK 0,45 100m
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Theo yêu cầu của HSTK 0,17 100m
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm Theo yêu cầu của HSTK 0,13 100m
119 Keo dính ống Theo yêu cầu của HSTK 10 tuýp
C HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng công trình, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,297 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 11,465 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 3,934 m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,024 100m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 0,273 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,255 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,047 tấn
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 10,527 m3
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 27,888 m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu của HSTK 0,099 100m3
11 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,198 100m3
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 27,876 m3
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 6,723 m3
14 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 1,809 m3
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,164 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,143 tấn
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 2,907 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu của HSTK 397,746 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 16,444 m2
20 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 159,672 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 573,862 m2
22 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 35,4 m
23 Rào bê tông vát nghiêng luồn tròn Theo yêu cầu của HSTK 48,525 m
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 127,058 m2
25 Gia công cổng sắt Theo yêu cầu của HSTK 0,143 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 9,33 m2
27 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu của HSTK 9,33 m2
28 Phụ kiện cổng phụ (khóa, bản lề, chốt) Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
29 Phụ kiện cổng chính (khóa, bản lề, chốt) Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
30 Bảng hiệu "Khu C - Trường Tiểu học Kỳ Phú", khung thép hộp 20x20x1 bọc Aluminum, cắt chữ Aluminum mà vàng cam, chữ cao 25cm Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
D HẠNG MỤC: HẠ TẦNG, SAN NỀN
1 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu của HSTK 11,167 100m3
2 Đất đắp san nền Theo yêu cầu của HSTK 1.261,871 m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 88,6 m3
4 Đổ bê tông mặt sân, chiều dày mặt sân <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 88,6 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 19,409 m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu của HSTK 0,065 100m3
7 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,129 100m3
8 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 1,244 m3
9 Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 1,244 m3
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 2,686 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 19,863 m2
12 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 3,84 m2
13 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,923 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu của HSTK 0,03 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu của HSTK 0,062 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu của HSTK 6 cấu kiện
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 49,12 m3
18 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm Theo yêu cầu của HSTK 62 đoạn ống
19 Đế cống D400 Theo yêu cầu của HSTK 62 cái
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg Theo yêu cầu của HSTK 62 cái
21 Đào đất móng băng, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 1,678 m3
22 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 0,559 m3
23 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 2,184 m3
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 0,08 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,242 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,083 tấn
27 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 0,366 m3
28 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu của HSTK 0,384 m3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu của HSTK 3,662 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 3,662 m2
31 Đào móng, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,222 100m3
32 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 1,312 m3
33 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 1,755 m3
34 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,426 m3
35 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,059 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,377 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,223 tấn
38 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 2,938 m3
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 20,7 m2
40 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 21,8 m2
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 21,8 m2
42 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 8,727 m2
43 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,568 m3
44 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,052 100m2
45 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 1,134 m3
46 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu của HSTK 0,099 100m2
47 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,049 m3
48 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu của HSTK 0,003 100m2
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu của HSTK 1 cấu kiện
50 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,074 100m3
51 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,148 100m3
E HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái Theo yêu cầu của HSTK 295,918 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép Theo yêu cầu của HSTK 1,48 tấn
3 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu của HSTK 81,203 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch Theo yêu cầu của HSTK 159,371 m3
5 Vận chuyển đất, đất cấp IV Theo yêu cầu của HSTK 2,406 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->