Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200939007-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư xây dựng Trần Lê C.O |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200901882 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trung ương bổ sung có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 13:52:00 đến ngày 2020-09-25 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,675,525,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA CỤC BỘ MẶT ĐƯỜNG ĐOẠN KM16+800 - Km19+200 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN dày tb 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 20,63 | 100m |
| 2 | Đào bỏ kết cấu hư hỏng dày tb 36cm (kể cả vận chuyển đất đi đổ) | Theo hồ sơ thiết kế | 11,158 | 100m3 |
| 3 | Cán cấp phối đá dăm loại 1, lớp dưới dày tb 18cm, K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,579 | 100m3 |
| 4 | Cán cấp phối đá dăm loại 1, lớp trên dày tb 18cm, K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,579 | 100m3 |
| 5 | Tưới nhựa thấm bám TC 1,0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 30,995 | 100m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám TC 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 84,871 | 100m2 |
| 7 | Thảm BTN C12.5 dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế | 101,777 | 100m2 |
| 8 | Thảm BTN C12.5 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 115,866 | 100m2 |
| 9 | Đắp lề bằng đất chọn lọc, K = 0,95 (đất tận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,602 | 100m3 |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC DỌC ĐOẠN KM8+500 - KM9+400 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN dày tb 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,94 | 100m |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM dày trung bình 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 150,64 | m |
| 3 | Đào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 41,157 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 dày 10cm (kể cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 73,974 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cống H30 đá 1x2, M200 dày tb 15cm (kể cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 65,656 | m3 |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt gối cống Ф=600 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 988 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cống Ф=600mm,VH, L=2,5m (kể cả join cao su và trát vữa mối nối) | Theo hồ sơ thiết kế | 106 | 1 đoạn ống |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cống Ф=600mm,VH,L=3.0m (kể cả join cao su và trát vữa mối nối) | Theo hồ sơ thiết kế | 388 | 1 đoạn ống |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt cống Ф=600mm, H30,L=2.5m (kể cả join cao su và trát vữa mối nối) | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | 1 đoạn ống |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cống Ф=600mm, H30,L=3.0m (kể cả join cao su và trát vữa mối nối) | Theo hồ sơ thiết kế | 76 | 1 đoạn ống |
| 11 | Đắp đất lưng cống đầm chặt đạt K>=0,90 (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ thiết kế | 33,23 | 100m3 |
| 12 | Đào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 4,455 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng đá 1x2, M150 dày 10cm (kể cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 10,976 | m3 |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M.250 hố ga (kể cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 68,468 | m3 |
| 15 | Cốt thép ĐK 16mm (thang hầm) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,239 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt đà hầm bằng BTCT, viền miệng được gia cố thép hình mạ kẽm (hố ga vỉa hè) | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | cái |
| 17 | Bê tông lót móng hố thu đá 1x2 M150 dày 10cm (kể cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,704 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt hố thu nước đúc sẵn bằng BTCT, viền miệng được gia cố thép hình mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt nắp đan hố ga bằng BTCT, khung bọc bằng thép hình mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 112 | cái |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt vĩ chắn rác hố thu bằng thép hình mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | bộ |
| 21 | Cung cấp ống nhựa HDPE D200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,448 | 100md |
| 22 | Đóng cừ tràm D8-D10, mật độ 16 cây/m2, L=4m tại vị trí cửa xả | Theo hồ sơ thiết kế | 7,834 | 100m |
| 23 | Cát lót đệm 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,012 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót móng đá 1x2, M150 dày 10cm (kể cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,224 | m3 |
| 25 | Bê tông đá 1x2 M.200 đổ móng cửa xả (kể cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,856 | m3 |
| 26 | Bê tông đá 1x2 M.200 đổ thân cửa xả (kể cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,284 | m3 |
| 27 | Cốt thép ĐK 8mm móng cửa xả | Theo hồ sơ thiết kế | 0,118 | tấn |
| 28 | Cốt thép ĐK 8mm thân cửa xả | Theo hồ sơ thiết kế | 0,066 | tấn |
| 29 | Cốt thép ĐK 10mm thân cửa xả | Theo hồ sơ thiết kế | 0,202 | tấn |
| 30 | Bê tông lót đá 1x2, M150 dày 10cm (kể cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 94,44 | m3 |
| 31 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 162,122 | m3 |
| 32 | Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 10cm (kể cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,24 | m3 |
| 33 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,984 | m3 |
| 34 | Đắp đất tận dụng K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,948 | 100m3 |
| 35 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 dày tb 30cm, K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,284 | 100m3 |
| 36 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 dày tb 15cm, K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,142 | 100m3 |
| 37 | Thảm BTN C12,5 dày 7cm (kể cả tưới nhựa thấm bám TC 1kg/m2) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,948 | 100m2 |
| 38 | Đắp đất tận dụng K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,506 | 100m3 |
| 39 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 dày tb 30cm, K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,452 | 100m3 |
| 40 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 dày tb 15cm, K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,226 | 100m3 |
| 41 | Đổ BTXM đá 1x2 M250 dày tb 10cm mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế | 15,064 | m3 |
| C | ĐOẠN RÃNH BTCT KM3+300 - KM3+950 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN dày tb 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 12,799 | 100m |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM dày trung bình 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 39,36 | m |
| 3 | Đào đất móng cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 12,808 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất chọn lọc k=0,90 (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,537 | 100m3 |
| 5 | BT đá 1x2 M150 lót móng dày 10cm (kể cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 92,348 | m3 |
| 6 | BT đá 1x2 M200 móng rãnh ngang đường dày 10cm (kể cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 15,684 | m3 |
| 7 | Bê tông rãnh đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn và chét khe nối bằng bao tải tẩm nhựa) | Theo hồ sơ thiết kế | 231,584 | m3 |
| 8 | Cốt thép ĐK 8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,458 | tấn |
| 9 | Cốt thép ĐK 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10,518 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan BTCT đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 1.319 | tấm |
| 11 | Đào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 1,457 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng đá 1x2, M150 dày 10cm (kể cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,272 | m3 |
| 13 | Bê tông đá 1x2, M250 hố ga đổ tại chỗ (kể cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 32,44 | m3 |
| 14 | Cốt thép ĐK 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,203 | tấn |
| 15 | Cốt thép ĐK 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,998 | tấn |
| 16 | Cốt thép ĐK 16mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,131 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt đà hầm bằng BTĐS, viền miệng được gia cố bằng thép hình mạ kẽm) | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt nắp đan hố ga rãnh bằng BTCT, khung bọc bằng thép hình mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 19 | Đóng cừ tràm D8-D10, mật độ 16 cây/m2, L=4m tại vị trí cửa xả | Theo hồ sơ thiết kế | 7,834 | 100m |
| 20 | Cát đệm dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,012 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng đá 1x2, M150 dày 10cm (kể cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,224 | m3 |
| 22 | Bê tông đá 1x2 M.200 đổ móng cửa xả (kể cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,856 | m3 |
| 23 | Bê tông đá 1x2 M.200 đổ thân cửa xả (kể cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,424 | m3 |
| 24 | Cốt thép ĐK 8mm móng cửa xả | Theo hồ sơ thiết kế | 0,118 | tấn |
| 25 | Cốt thép ĐK 8mm thân cửa xả | Theo hồ sơ thiết kế | 0,059 | tấn |
| 26 | Cốt thép ĐK 10mm thân cửa xả | Theo hồ sơ thiết kế | 0,203 | tấn |
| 27 | Đắp đất tận dụng K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,067 | 100m3 |
| 28 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 dày tb 30cm, K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | 100m3 |
| 29 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 dày tb 15cm, K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,01 | 100m3 |
| 30 | Thảm BTN C12,5 dày 7cm (kể cả tưới nhựa thấm bám TC 1kg/m2) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,067 | 100m2 |
| 31 | Đắp đất tận dụng K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,371 | 100m3 |
| 32 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 dày tb 30cm, K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,111 | 100m3 |
| 33 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 dày tb 15cm, K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,056 | 100m3 |
| 34 | Đổ BTXM đá 1x2 M250 dày tb 10cm mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế | 3,712 | m3 |
| D | TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường dày 2mm (khôi phục lại) | Theo hồ sơ thiết kế | 570,947 | m2 |
| 2 | Di dời, tái lập trụ biển báo hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | bộ |
| E | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi