Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200934653-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Xăng dầu Lai Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200875236
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đấu tư năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-15 11:46:00 đến ngày 2020-09-25 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,486,667,339 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà mái che cột bơm
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2246 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9504 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6656 m3
4 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3587 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1872 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1872 100m3
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1872 100m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,376 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,847 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1292 100m2
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0541 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2693 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0375 tấn
15 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1022 tấn
16 Lắp dựng giằng thép bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1022 tấn
17 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,926 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,926 tấn
19 Gia công dầm mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2041 tấn
20 Lắp dựng dầm mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2041 tấn
21 Gia công hệ khung dàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8206 tấn
22 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8206 tấn
23 Bu lông M14x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 bộ
24 Bu lông M14x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
25 Bu lông M20x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 bộ
26 Sơn sắt thép bằng 2 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 250,1199 1m2
27 Lợp tôn sóng liên doanh màu xanh dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 100m2
28 Tôn úp nóc , máng nước bằng Inox 201(giá 1md máng nước là: 1,14*0,0005*7930*95000) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 md
29 Diềm mái ốp tấm hợp kim nhôm Aluminium dày 4,5mm, ốp gấp mép theo đúng quy cách thiết kế cửa hàng xăng dầu Petrolimex, màu theo nhận diện thương hiệu của Petrolimex (đơn giá đã bao gồm khung xương, lắp đặt hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 md
30 Trần ốp tôn Austnam dày 0,35ly màu trắng sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 100m2
31 Cột ốp tấm hợp kim nhôm aluminium dày 4,5mm (Đơn giá đã bao gồm khung xương, lắp đặt hoàn thiện) theo nhận diện thương hiệu Petrolimex Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,84 m2
32 Lắp đặt logo chữ nổi "P" trên diềm mái có đèn led chiếu sáng bên trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
33 Dòng chữ PETROLIMEX lắp đặt trên diềm mái (chữ nổi KT: 280mmx3120mmx50mm) bảng Mika trắng lắp đèn Led chiếu sáng bên trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
34 Gia công lắp đặt biển tên nhiên liệu, bảng giá xăng, DO cho cột bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
36 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,817 m3
37 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0803 m3
38 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,32 m2
39 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
40 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4 m2
41 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,16 m2
B Hạng mục: Nhà bán hàng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,283 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0762 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,7921 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2358 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2358 100m3
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2358 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0258 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,2416 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2381 100m2
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4763 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1233 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1301 tấn
13 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0997 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0909 m3
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3802 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0437 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3499 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5343 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3213 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1043 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5787 tấn
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5712 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4044 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7197 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9492 m3
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1408 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0185 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0987 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7278 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0662 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0498 tấn
32 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,464 m3
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9464 100m2
34 Tôn úp nóc, bờ chắn mái khổ 600mm, dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 md
35 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4238 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4238 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,738 1m2
38 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,8625 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0973 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,235 m2
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 278,6592 m2
42 Trát trần, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,7124 m2
43 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,6318 m3
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3263 m3
45 Lát gạch Ceramic 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,0126 m2
46 Lát gạch khu vệ sinh bằng gạch Ceramic 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9724 m2
47 Ốp gạch men nhà vệ sinh màu sáng gạch Ceramic 300x450 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,946 m2
48 Vách composit chống ẩm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,294 m2
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,92 m2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,92 m2
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Petrolimex K20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 396,4256 m2
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Petrolimex K20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,227 m2
53 Diềm mái ốp tấm hợp kim nhôm aluminium dày 4,5mm màu theo chỉ định của ngành (Đơn giá đã bao gồm khung xương, lắp đặt hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,368 m2
54 Cửa đi 1 cánh mở quay nhựa lõi thép kính dày 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,51 m2
55 Phụ kiện cửa đi 1 cánh phụ kiện GU khóa đa điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
56 Cửa đi 1 cánh mở trượt nhựa lõi thép kính dày 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98 m2
57 Phụ kiện cửa đi mở trượt PK GU và thanh chuyển động Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
58 Cửa sổ mở trượt 2 cánh nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,44 m2
59 Phụ kiện cửa sổ mở tượt Gu, con lăn đơn chốt đa điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
60 Cửa sổ mở hất cánh nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,325 m2
61 Phụ kiện cửa sổ mở hất PK GU Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
62 Vách kính nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,322 m2
63 Lắp đặt cửa nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,577 m2
64 Gia công cửa hoa thép inox 201 15x15x1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1294 tấn
65 Lắp dựng hoa sắt inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,22 m2
C Hạng mục: Kho Gas + DMN + Vệ sinh khách
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1887 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7174 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8625 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1572 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1572 100m3
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1572 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8345 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5746 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1587 100m2
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,316 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0861 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9296 tấn
13 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,672 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3939 m3
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2534 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0291 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2333 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2319 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2029 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0672 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,549 tấn
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3773 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6723 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8048 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4168 m3
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0766 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0185 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,487 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0443 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,033 tấn
32 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,618 m3
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4634 100m2
34 Tôn úp nóc, bờ chắn mái khổ 600mm, dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 md
35 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1894 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1894 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,9368 1m2
38 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,0919 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5765 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,184 m2
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 154,722 m2
42 Trát trần, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,7731 m2
43 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,667 m3
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5334 m3
45 Lát gạch Ceramic 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,2555 m2
46 Lát gạch khu vệ sinh bằng gạch Ceramic 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,5502 m2
47 Ốp gạch men nhà vệ sinh màu sáng gạch Ceramic 300x450 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,024 m2
48 Vách composit chống ẩm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,038 m2
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,664 m2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,664 m2
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Petrolimex K20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,4711 m2
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Petrolimex K20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,274 m2
53 Gia công cửa lưới thép. Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 m2
54 Lắp dựng cửa lưới thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 m2
55 Diềm mái ốp tấm hợp kim nhôm aluminium dày 4,5mm màu theo chỉ định của ngành (Đơn giá đã bao gồm khung xương, lắp đặt hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,784 m2
56 Cửa đi trên song sắt inox dưới bịt tôn, kính dày 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,14 m2
57 Khóa cửa Việt Tiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
58 Cửa sổ khung thép bịt tôn, kính dày 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,36 m2
59 Cửa sổ mở hất cánh nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,85 m2
60 Phụ kiện cửa sổ mở hất PK GU Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
61 Lắp đặt cửa khung thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,35 m2
62 Gia công cửa hoa thép inox 201 15x15x1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0221 tấn
63 Lắp dựng hoa sắt inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,56 m2
D Hạng mục: Khu bể chứa xăng dầu (3 bể 25m3)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3737 100m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4981 100m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2976 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,72 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0663 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3167 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1156 tấn
8 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, VXM M50, PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9405 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1739 m3
10 Nắp inox hố họng nhập và thu hồi hơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Nắp composite hố van kích thước 1100x1100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
12 Nhân công phục vụ đặt, bơm nước tạo ổn định bể (thợ 3,0/7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 công
13 Cẩu bể lên, xuống xe ô tô vận chuyển và lắp đặt bể, dùng cần trục 6 tấn. Tạm tính 0,5ca/1 bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 ca
14 Nhân công phục vụ cẩu lên, xuống xe+lắp đặt bể tính thêm 1,5công/1bể . Nhân công bậc 3,5/7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 công
15 Sản xuất thép neo bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3448 tấn
16 Tẩy gỉ thép neo bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,159 m2
17 Quét nhựa đường 3 nước neo bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,477 m2
18 Lắp dựng thép neo bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3448 tấn
19 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,752 m2
20 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,448 m2
21 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3083 m2
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3737 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3737 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3737 100m3
25 Bê tông lót móng thành bo bể, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8064 m3
26 Xây bo nền khu bể bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9404 m3
27 Đắp cát nền khu bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,0717 m3
28 Bê tông nền khu bể, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2679 m3
29 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,9 m2
E Hạng mục: Đường bãi + Hào công nghệ
1 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,416 100m3
2 Rải lớp nilon PE Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,08 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,6 m3
4 Xoa phẳng tạo nhám bề mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 708 m2
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,023 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,81 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1845 100m2
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,661 m3
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,248 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6331 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8399 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 142 1cấu kiện
13 Đắp cát hào công nghệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,683 m3
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,341 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3268 100m3
16 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3268 100m3
17 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3268 100m3
F Hạng mục: Hệ thống công nghệ
1 Ống nhựa thẳng 100A chịu xăng dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,14 m
2 Ống nhựa thẳng 50A chịu xăng dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,4 m
3 Ống thép đen 3'' (D88.9x4.37) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,08 m
4 Ống thép đen 2'' (D60.3x3.58) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,1 m
5 Ống thép đen 1.1/2'' (D48.3x3.68) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,075 m
6 Lắp đặt ống nhựa thẳng 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m
7 Lắp đặt ống nhựa thẳng 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 100m
8 Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 2 lớp vải thủy tinh d=6 +- 0,5 mm- đoạn ống dài 8m- Ống thép đen 3'' (D88.9x4.37) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
9 Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 2 lớp vải thủy tinh d=6 +- 0,5 mm- đoạn ống dài 8m- Ống thép đen 2'' (D60.3x3.58) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
10 Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 2 lớp vải thủy tinh d=6 +- 0,5 mm- đoạn ống dài 8m- Đường kính ống <57 (mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
11 Van chặn 3'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
12 Thiết bị nhập kín 3'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
13 Van chặn 2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
14 Van chặn 1.1/2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
15 Crepin 1.1/2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
16 Thiết bị thu hồi hơi 2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
17 Van thở + bình ngăn tia lửa 2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
18 Lắp đặt van chặn 3'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
19 Lắp đặt họng nhập kín 3'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
20 Lắp đặt van chặn 2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
21 Lắp đặt van chặn 1.1/2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
22 Lắp đặt van Crepin Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
23 Lắp đặt họng thu hồi hơi 2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
24 Lắp đặt van thở + bình ngăn tia lửa 2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
25 Cổ nối đo dầu 4'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
26 Nắp lỗ đo dầu 4'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
27 Lắp đặt nắp + cổ lỗ đo dầu 4'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
28 Bích nối 4" Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
29 Bích bịt 4" Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
30 Bích thép nối 3'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
31 Bích thép nối 2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
32 Lắp Bích thép nối 4'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 cặp bích
33 Lắp Bích thép bit 4'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 cặp bích
34 Lắp Bích thép nối 3'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cặp bích
35 Lắp Bích thép nối 2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cặp bích
36 Cút đúc 90-3'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
37 Cút đúc 90-2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
38 Cút đúc 45-3'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
39 Cút đúc 45-2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
40 Cút 90 độ ống 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
41 Cút 90 độ ống 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
42 Tê 2x2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
43 Lắp đặt Cút đúc 90-3'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
44 Lắp đặt Cút đúc 90-2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
45 Lắp đặt Cút 90 độ ống 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
46 Lắp đặt Cút 90 độ ống 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
47 Lắp đặt Cút đúc 45-3'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
48 Lắp đặt Cút đúc 45-2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
49 Lắp đặt Tê ren - 2x2'' (lấy bằng 1.5 lần cút) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
50 Phụ kiện nối bích 50A chịu xăng dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
51 Măng sông 100A chịu xăng dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
52 Măng sông 50A chịu xăng dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
53 Phụ kiện chuyển tiếp 100A chịu xăng dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
54 Phụ kiện chuyển tiếp 50A chịu xăng dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
55 Lắp đặt phụ kiện nối bích 50A chịu xăng dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
56 Lắp đặt măng sông 100A chịu xăng dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
57 Lắp đặt măng sông 50A chịu xăng dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
58 Lắp đặt Phụ kiện chuyển tiếp 100A chịu xăng dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
59 Lắp đặt Phụ kiện chuyển tiếp 50A chịu xăng dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
60 Bích treo ống xuất fi50x160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
61 Bích treo ống nhập fi91x160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
62 Lắp đặt bích treo ống xuất fi50x160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cặp bích
63 Lắp đặt bích treo ống nhập fi90x160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cặp bích
64 Bu lông, ê cu M16x90 + đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
65 Bu lông, ê cu M16x85+ đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 bộ
66 Bu lông, ê cu M12x55 + đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
67 Đệm bích dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4947 m2
68 Thử áp lực đường ống nhựa, 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m
69 Thử áp lực đường ống nhựa, 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 100m
70 Thử áp lực đường kính ống 3'' (D88.9x4.37) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
71 Thử áp lực đường kính ống 2'' (D60.3x3.58) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
72 Lắp đặt và cài đặt cột bơm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
73 Bơm nước ra khỏi bể sau đó súc rửa bể, làm sạch bể và thổi khô bằng khí nén (máy bơm nước 14KW 1ca/bể; nhân công: 3 công/bể) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bể
74 Làm vệ sinh công nghiệp sau đó thổi khô bằng khí nén (tính bằng 50% thử ống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 %
75 Vận hành thử và bàn giao ( nhân công bậc 4/7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
76 Nhân công bốc xếp vật tư thiết bị (nhân công bậc 3,5/7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 công
G Hạng mục: Hệ thống điện, thu lôi, tiếp địa
1 Lắp đặt cầu dao 3P-2N-63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P: 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P: 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
4 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P: 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
5 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P: 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
6 Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P: 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
7 Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P: 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
8 Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P: 10A 7 cái
9 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực ELCB-2P: 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Lắp đặt đèn báo pha (Bộ 3 đèn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
11 Thiết bị cắt sét bảo vệ đường nguồn 3 pha 50A/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Lắp đặt cầu chì 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
13 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Lắp đặt công tắc chuyển mạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Tủ điện tổng bằng thép 2 lớp sơn tĩnh điện kích thước 800x600x250x1,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Tủ âm tường 600x500x250x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
17 Lắp đặt tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 tủ
18 Lắp đặt dây điện CXV/DSTA (4x16)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
19 Lắp đặt dây điện CXV/DSTA (4x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
20 Lắp đặt dây điện CXV/DSTA (2x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
21 Lắp đặt ống xoắn thép D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
22 Lắp đặt ống xoắn thép D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
23 Lắp đặt mốc sứ hạ thế cảnh báo cáp điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
24 Hộp chuyển hướng 500x500+ nắp gang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
25 Lắp đặt bộ đèn tuýp led đơn 1x1,2m/18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
26 Lắp đặt bộ đèn tuýp led đơn 1x1,2m/18W chống nổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
27 Lắp đặt bộ đèn tuýp led đôi 2x1,2m/18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
28 Lắp đặt đèn led panel 1200x300 - 50W Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
29 Lắp đặt đèn cao áp vuông led 150W , chống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 bộ
30 Cần đèn đơn 2m, vươn 1,5m + lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
31 Lắp đặt đèn chiếu hắt diềm mái vuông led 50W/220V+ cần đèn, chống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
32 Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 18W-D200 chống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
33 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
34 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
35 Lắp đặt công tắc đơn chìm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
36 Lắp đặt công tắc đôi chìm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
37 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A chìm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
38 Lắp đặt hộp aptomat âm tường 6 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
39 Lắp đặt hộp aptomat âm tường 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
40 Lắp đặt hộp aptomat âm tường 2 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
41 Lắp đặt dây điện CU/XLPE/PVC (2x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 m
42 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC (2x4)mm2 + E4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
43 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 + E2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
44 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 m
45 Lắp đặt ống nhựa luồn dây SP-D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
46 Lắp đặt ống nhựa luồn dây SP-D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
47 Lắp đặt ống nhựa luồn dây SP-D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 270 m
48 Gia công kim thu sét, dài 0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
49 Lắp đặt kim thu sét Fi18, H=0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
50 Kéo rải dây dẫn sét Fi10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 185 m
51 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cọc
52 Kéo rải dây thép tiếp địa tráng kẽm 40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
53 Đào rãnh đặt dây tiếp địa 40x4 bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6 m3
54 Đắp đất rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6 m3
55 Má kẹp kiểm tra Thép dẹt 40x4 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8 m
56 Bu lông đai ốc và vành đệm M12x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cỏi
57 Tấm chì lá 40x120, dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tấm
58 Đào rãnh đặt cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,96 m3
59 Đắp cát rãnh cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 m3
60 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8 m3
61 Xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.090,9091 viên
62 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 m3
63 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3467 m3
64 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
65 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,448 m3
66 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0224 100m2
67 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 tấn
68 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 tấn
69 Bu lông neo đế cột M20x550 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7127 1m2
H Hạng mục: Hệ thống tự động hóa + Camera
1 Lắp đặt dây điện CU/XLPE/DSTA/PVC 4x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
2 Lắp đặt dây cáp tín hiệu 4x0,75mm chống nhiễu Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
3 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D65 (Fi75,6x3,2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
4 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40 (Fi48,4x3,2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
5 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Lắp đặt cút thép tráng kẽm fi65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Lắp đặt côn thu thép tráng kẽm D40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
8 Lắp đặt tê thép tráng kẽm D65-40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
9 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
10 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Lắp đặt nút bịt thép tráng kẽm D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Ống bảo hộ que đo + lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
14 Hộp cầu đấu phòng nổ + lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
15 Ống cao su lõi thép D25 + lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
16 Hộp chuyển hướng 500x500+ nắp gang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
17 Lắp đặt dây cáp tín hiệu 4x0,75mm chống nhiễu Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
18 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40 (Fi48,4x3,2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100m
19 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
20 Lắp đặt nút bịt thép tráng kẽm D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 Lắp đặt côn thu thép tráng kẽm D40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
22 Lắp đặt tê thép tráng kẽm D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
23 Lắp đặt ống thép xoắn mềm D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 m
24 Lắp đặt dây điện CU/XLPE/DSTA/PVC 4x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
25 Lắp đặt dây cáp mạng CAT6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
26 Lắp đặt dây điện thoại 4x0,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
27 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40 (Fi48,4x3,2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
28 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
29 Lắp đặt nút bịt thép tráng kẽm D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
30 Lắp đặt côn thu thép tráng kẽm D40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
31 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
32 Bộ chân đế lắp đặt POS Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
33 Lắp đặt dây cáp mạng CAT6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
34 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây SP D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
35 Cáp HDMI 15M Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40 (Fi48,4x3,2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
I Hạng mục: Hệ thống cấp thoát nước & PCCC
1 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
2 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
3 Hộp giấy vệ sinh + lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
4 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Lắp đặt chậu rửa lavabo+xiphong Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
7 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
10 Van xả tiểu nam INAX ASU-500V Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
11 Van khóa D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Lắp đặt ống nhựa PRR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PRR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PRR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
15 Lắp đặt cút PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
16 Lắp đặt cút PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
17 Lắp đặt tê PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
18 Lắp đặt tê PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
19 Lắp đặt tê PPR D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
20 Lắp đặt côn thu PPR D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 Lắp đặt côn thu PPR D32x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
22 Lắp đặt côn thu PPR D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
23 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
24 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 100m
25 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
26 Lắp đặt chếch PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
27 Lắp đặt cút uPVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
28 Lắp đặt tê uPVC 45 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
29 Lắp đặt tê uPVC 45 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
30 Lắp đặt côn thu uPVC D90x42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
31 Cầu chắn rác D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
32 Lắp đặt thoát sàn D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
33 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
34 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
35 Hộp giấy vệ sinh + lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
37 Lắp đặt chậu rửa lavabo+xiphong Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
38 Lắp đặt vòi rửa lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
39 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
40 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
41 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
42 Van xả tiểu nam INAX Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
43 Lắp đặt van khóa D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
44 Lắp đặt ống nhựa PRR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PRR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
46 Lắp đặt cút PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
47 Lắp đặt tê PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
48 Lắp đặt côn thu PPR D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
49 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
50 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
51 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
52 Lắp đặt chếch PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
53 Lắp đặt cút uPVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
54 Lắp đặt tê uPVC 45 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
55 Lắp đặt tê uPVC 45 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
56 Lắp đặt côn thu uPVC D200x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
57 Cầu chắn rác D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
58 Lắp đặt thoát sàn D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
59 Lắp đặt ống nhựa PRR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
60 Lắp đặt cút PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
61 Lắp đặt tê PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
62 Lắp đặt Zacco PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
63 Hệ thông lọc nước giếng khoan ECO-G02 công suất 1200l/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 HT
64 Máy bơm nước Q=3m3/h Pentax CR 100 1Hp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
65 Giếng khoan h<=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
66 Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
67 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
68 Lắp đặt cầu chắc rác D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
69 Lắp đặt chếch PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
70 Bình bột MFZ 8kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bình
71 Bình bọt MT5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
72 Bình xe đẩy MFTZ35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
73 Chăn sợi 1000x1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
74 Biển cấm lửa, cấm hút thuốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
75 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
76 Thùng đựng nước 20l Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
77 Chậu xà phòng 2l Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
78 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0917 100m3
79 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2922 m3
80 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,608 m3
81 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0141 100m2
82 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,765 m3
83 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0271 tấn
84 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,51 m3
85 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0264 100m2
86 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2359 tấn
87 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1cấu kiện
88 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1796 m3
89 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,817 m2
90 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,979 m2
91 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8207 m3
92 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0764 100m3
93 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,076 100m3
94 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,076 100m3
95 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0484 100m3
96 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2107 m3
97 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4162 m3
98 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,436 m3
99 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
100 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0819 tấn
101 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 1cấu kiện
102 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4226 m3
103 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2494 m2
104 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3456 m2
105 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0169 m3
106 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0403 100m3
107 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0403 100m3
108 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0403 100m3
109 Đào móng bể lắng gạn dầu-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9856 m3
110 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4608 m3
111 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4872 m3
112 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0159 100m2
113 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0248 tấn
114 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0152 tấn
115 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,558 m3
116 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0313 100m2
117 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0191 tấn
118 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1cấu kiện
119 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8582 m3
120 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,56 m2
121 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,048 m2
122 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9952 m3
123 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0599 100m3
124 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0599 100m3
125 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0599 100m3
126 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,72 m3
127 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,88 m3
128 Ván khuôn rãnh nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7244 100m2
129 Gia công tấm đan thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4983 tấn
130 Bu lông inox 304 M10x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 152 cái
131 Lắp đặt tấm đan thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 1cấu kiện
132 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,167 100m3
133 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,167 100m3
134 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,167 100m3
135 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0575 m3
136 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,423 m3
137 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,297 m3
138 Trát thành rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 m2
139 Láng rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 m2
140 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0106 100m3
141 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0106 100m3
142 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0106 100m3
143 Cắt đường bê tông để đào móng đặt cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 10m
144 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,603 100m3
145 Đắp cát đế cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,301 m3
146 Bê tông lót móng tại vị trí đế cống, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,068 m3
147 Bê tông móng đổ quanh đế cống, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4432 m3
148 Lắp đặt ống bê tông loại dày D600-HL-93 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 đoạn
149 Lắp đặt đế cống B600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
150 Gioăng lắp đặt cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
151 Đắp cát đường ống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,3056 m3
152 Hoàn trả móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1245 100m3
153 Hoàn trả bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,58 m3
154 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,603 100m3
155 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,603 100m3
156 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,603 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->