Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200934653-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Xăng dầu Lai Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200875236 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đấu tư năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 11:46:00 đến ngày 2020-09-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,486,667,339 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà mái che cột bơm | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2246 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9504 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6656 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3587 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1872 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1872 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1872 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,376 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,847 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1292 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0541 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2693 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0375 | tấn |
| 15 | Gia công giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1022 | tấn |
| 16 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1022 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,926 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,926 | tấn |
| 19 | Gia công dầm mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2041 | tấn |
| 20 | Lắp dựng dầm mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2041 | tấn |
| 21 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8206 | tấn |
| 22 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8206 | tấn |
| 23 | Bu lông M14x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | bộ |
| 24 | Bu lông M14x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 25 | Bu lông M20x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | bộ |
| 26 | Sơn sắt thép bằng 2 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250,1199 | 1m2 |
| 27 | Lợp tôn sóng liên doanh màu xanh dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | 100m2 |
| 28 | Tôn úp nóc , máng nước bằng Inox 201(giá 1md máng nước là: 1,14*0,0005*7930*95000) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | md |
| 29 | Diềm mái ốp tấm hợp kim nhôm Aluminium dày 4,5mm, ốp gấp mép theo đúng quy cách thiết kế cửa hàng xăng dầu Petrolimex, màu theo nhận diện thương hiệu của Petrolimex (đơn giá đã bao gồm khung xương, lắp đặt hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | md |
| 30 | Trần ốp tôn Austnam dày 0,35ly màu trắng sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | 100m2 |
| 31 | Cột ốp tấm hợp kim nhôm aluminium dày 4,5mm (Đơn giá đã bao gồm khung xương, lắp đặt hoàn thiện) theo nhận diện thương hiệu Petrolimex | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,84 | m2 |
| 32 | Lắp đặt logo chữ nổi "P" trên diềm mái có đèn led chiếu sáng bên trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 33 | Dòng chữ PETROLIMEX lắp đặt trên diềm mái (chữ nổi KT: 280mmx3120mmx50mm) bảng Mika trắng lắp đèn Led chiếu sáng bên trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 34 | Gia công lắp đặt biển tên nhiên liệu, bảng giá xăng, DO cho cột bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 36 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,817 | m3 |
| 37 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0803 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | m2 |
| 39 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 40 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m2 |
| 41 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,16 | m2 |
| B | Hạng mục: Nhà bán hàng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,283 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0762 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7921 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2358 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2358 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2358 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0258 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2416 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2381 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4763 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1233 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1301 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0997 | m3 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0909 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3802 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0437 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3499 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5343 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3213 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1043 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5787 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5712 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4044 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7197 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9492 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1408 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0185 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0987 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7278 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0662 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0498 | tấn |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,464 | m3 |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9464 | 100m2 |
| 34 | Tôn úp nóc, bờ chắn mái khổ 600mm, dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | md |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4238 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4238 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,738 | 1m2 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,8625 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0973 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,235 | m2 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,6592 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,7124 | m2 |
| 43 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,6318 | m3 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3263 | m3 |
| 45 | Lát gạch Ceramic 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,0126 | m2 |
| 46 | Lát gạch khu vệ sinh bằng gạch Ceramic 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9724 | m2 |
| 47 | Ốp gạch men nhà vệ sinh màu sáng gạch Ceramic 300x450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,946 | m2 |
| 48 | Vách composit chống ẩm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,294 | m2 |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,92 | m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,92 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Petrolimex K20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396,4256 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Petrolimex K20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,227 | m2 |
| 53 | Diềm mái ốp tấm hợp kim nhôm aluminium dày 4,5mm màu theo chỉ định của ngành (Đơn giá đã bao gồm khung xương, lắp đặt hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,368 | m2 |
| 54 | Cửa đi 1 cánh mở quay nhựa lõi thép kính dày 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,51 | m2 |
| 55 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh phụ kiện GU khóa đa điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 56 | Cửa đi 1 cánh mở trượt nhựa lõi thép kính dày 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m2 |
| 57 | Phụ kiện cửa đi mở trượt PK GU và thanh chuyển động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 58 | Cửa sổ mở trượt 2 cánh nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,44 | m2 |
| 59 | Phụ kiện cửa sổ mở tượt Gu, con lăn đơn chốt đa điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 60 | Cửa sổ mở hất cánh nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,325 | m2 |
| 61 | Phụ kiện cửa sổ mở hất PK GU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 62 | Vách kính nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,322 | m2 |
| 63 | Lắp đặt cửa nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,577 | m2 |
| 64 | Gia công cửa hoa thép inox 201 15x15x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1294 | tấn |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,22 | m2 |
| C | Hạng mục: Kho Gas + DMN + Vệ sinh khách | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1887 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7174 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8625 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1572 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1572 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1572 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8345 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5746 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1587 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,316 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0861 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9296 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,672 | m3 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3939 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2534 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0291 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2333 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2319 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2029 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0672 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,549 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3773 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6723 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8048 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4168 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0766 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0185 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,487 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0443 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | tấn |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,618 | m3 |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4634 | 100m2 |
| 34 | Tôn úp nóc, bờ chắn mái khổ 600mm, dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | md |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1894 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1894 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,9368 | 1m2 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0919 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5765 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,184 | m2 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,722 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,7731 | m2 |
| 43 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,667 | m3 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5334 | m3 |
| 45 | Lát gạch Ceramic 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,2555 | m2 |
| 46 | Lát gạch khu vệ sinh bằng gạch Ceramic 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,5502 | m2 |
| 47 | Ốp gạch men nhà vệ sinh màu sáng gạch Ceramic 300x450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,024 | m2 |
| 48 | Vách composit chống ẩm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,038 | m2 |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,664 | m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,664 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Petrolimex K20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,4711 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Petrolimex K20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,274 | m2 |
| 53 | Gia công cửa lưới thép. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa lưới thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m2 |
| 55 | Diềm mái ốp tấm hợp kim nhôm aluminium dày 4,5mm màu theo chỉ định của ngành (Đơn giá đã bao gồm khung xương, lắp đặt hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,784 | m2 |
| 56 | Cửa đi trên song sắt inox dưới bịt tôn, kính dày 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,14 | m2 |
| 57 | Khóa cửa Việt Tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 58 | Cửa sổ khung thép bịt tôn, kính dày 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m2 |
| 59 | Cửa sổ mở hất cánh nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,85 | m2 |
| 60 | Phụ kiện cửa sổ mở hất PK GU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 61 | Lắp đặt cửa khung thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,35 | m2 |
| 62 | Gia công cửa hoa thép inox 201 15x15x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0221 | tấn |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,56 | m2 |
| D | Hạng mục: Khu bể chứa xăng dầu (3 bể 25m3) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3737 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4981 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2976 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0663 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3167 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1156 | tấn |
| 8 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, VXM M50, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9405 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1739 | m3 |
| 10 | Nắp inox hố họng nhập và thu hồi hơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Nắp composite hố van kích thước 1100x1100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 12 | Nhân công phục vụ đặt, bơm nước tạo ổn định bể (thợ 3,0/7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | công |
| 13 | Cẩu bể lên, xuống xe ô tô vận chuyển và lắp đặt bể, dùng cần trục 6 tấn. Tạm tính 0,5ca/1 bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | ca |
| 14 | Nhân công phục vụ cẩu lên, xuống xe+lắp đặt bể tính thêm 1,5công/1bể . Nhân công bậc 3,5/7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | công |
| 15 | Sản xuất thép neo bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3448 | tấn |
| 16 | Tẩy gỉ thép neo bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,159 | m2 |
| 17 | Quét nhựa đường 3 nước neo bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,477 | m2 |
| 18 | Lắp dựng thép neo bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3448 | tấn |
| 19 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,752 | m2 |
| 20 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,448 | m2 |
| 21 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3083 | m2 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3737 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3737 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3737 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng thành bo bể, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8064 | m3 |
| 26 | Xây bo nền khu bể bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9404 | m3 |
| 27 | Đắp cát nền khu bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,0717 | m3 |
| 28 | Bê tông nền khu bể, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2679 | m3 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,9 | m2 |
| E | Hạng mục: Đường bãi + Hào công nghệ | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,416 | 100m3 |
| 2 | Rải lớp nilon PE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,08 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,6 | m3 |
| 4 | Xoa phẳng tạo nhám bề mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 708 | m2 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,023 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,81 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1845 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,661 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,248 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6331 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8399 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142 | 1cấu kiện |
| 13 | Đắp cát hào công nghệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,683 | m3 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,341 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3268 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3268 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3268 | 100m3 |
| F | Hạng mục: Hệ thống công nghệ | |||
| 1 | Ống nhựa thẳng 100A chịu xăng dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,14 | m |
| 2 | Ống nhựa thẳng 50A chịu xăng dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,4 | m |
| 3 | Ống thép đen 3'' (D88.9x4.37) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,08 | m |
| 4 | Ống thép đen 2'' (D60.3x3.58) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1 | m |
| 5 | Ống thép đen 1.1/2'' (D48.3x3.68) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,075 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa thẳng 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa thẳng 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 100m |
| 8 | Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 2 lớp vải thủy tinh d=6 +- 0,5 mm- đoạn ống dài 8m- Ống thép đen 3'' (D88.9x4.37) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 9 | Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 2 lớp vải thủy tinh d=6 +- 0,5 mm- đoạn ống dài 8m- Ống thép đen 2'' (D60.3x3.58) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 10 | Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 2 lớp vải thủy tinh d=6 +- 0,5 mm- đoạn ống dài 8m- Đường kính ống <57 (mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 11 | Van chặn 3'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 12 | Thiết bị nhập kín 3'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Van chặn 2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Van chặn 1.1/2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Crepin 1.1/2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 16 | Thiết bị thu hồi hơi 2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Van thở + bình ngăn tia lửa 2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt van chặn 3'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt họng nhập kín 3'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt van chặn 2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt van chặn 1.1/2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt van Crepin | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt họng thu hồi hơi 2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt van thở + bình ngăn tia lửa 2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 25 | Cổ nối đo dầu 4'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 26 | Nắp lỗ đo dầu 4'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 27 | Lắp đặt nắp + cổ lỗ đo dầu 4'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 28 | Bích nối 4" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 29 | Bích bịt 4" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 30 | Bích thép nối 3'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 31 | Bích thép nối 2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 32 | Lắp Bích thép nối 4'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | cặp bích |
| 33 | Lắp Bích thép bit 4'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | cặp bích |
| 34 | Lắp Bích thép nối 3'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cặp bích |
| 35 | Lắp Bích thép nối 2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cặp bích |
| 36 | Cút đúc 90-3'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 37 | Cút đúc 90-2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 38 | Cút đúc 45-3'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 39 | Cút đúc 45-2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 40 | Cút 90 độ ống 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 41 | Cút 90 độ ống 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 42 | Tê 2x2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt Cút đúc 90-3'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt Cút đúc 90-2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt Cút 90 độ ống 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 46 | Lắp đặt Cút 90 độ ống 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 47 | Lắp đặt Cút đúc 45-3'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt Cút đúc 45-2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt Tê ren - 2x2'' (lấy bằng 1.5 lần cút) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 50 | Phụ kiện nối bích 50A chịu xăng dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 51 | Măng sông 100A chịu xăng dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 52 | Măng sông 50A chịu xăng dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 53 | Phụ kiện chuyển tiếp 100A chịu xăng dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 54 | Phụ kiện chuyển tiếp 50A chịu xăng dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 55 | Lắp đặt phụ kiện nối bích 50A chịu xăng dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 56 | Lắp đặt măng sông 100A chịu xăng dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt măng sông 50A chịu xăng dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 58 | Lắp đặt Phụ kiện chuyển tiếp 100A chịu xăng dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt Phụ kiện chuyển tiếp 50A chịu xăng dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 60 | Bích treo ống xuất fi50x160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Bích treo ống nhập fi91x160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt bích treo ống xuất fi50x160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cặp bích |
| 63 | Lắp đặt bích treo ống nhập fi90x160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cặp bích |
| 64 | Bu lông, ê cu M16x90 + đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 65 | Bu lông, ê cu M16x85+ đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 66 | Bu lông, ê cu M12x55 + đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 67 | Đệm bích dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4947 | m2 |
| 68 | Thử áp lực đường ống nhựa, 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 69 | Thử áp lực đường ống nhựa, 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 100m |
| 70 | Thử áp lực đường kính ống 3'' (D88.9x4.37) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 71 | Thử áp lực đường kính ống 2'' (D60.3x3.58) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 72 | Lắp đặt và cài đặt cột bơm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 73 | Bơm nước ra khỏi bể sau đó súc rửa bể, làm sạch bể và thổi khô bằng khí nén (máy bơm nước 14KW 1ca/bể; nhân công: 3 công/bể) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bể |
| 74 | Làm vệ sinh công nghiệp sau đó thổi khô bằng khí nén (tính bằng 50% thử ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | % |
| 75 | Vận hành thử và bàn giao ( nhân công bậc 4/7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 76 | Nhân công bốc xếp vật tư thiết bị (nhân công bậc 3,5/7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| G | Hạng mục: Hệ thống điện, thu lôi, tiếp địa | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao 3P-2N-63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P: 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực MCCB-3P: 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P: 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P: 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P: 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P: 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P: 10A | 7 | cái | |
| 9 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực ELCB-2P: 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt đèn báo pha (Bộ 3 đèn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Thiết bị cắt sét bảo vệ đường nguồn 3 pha 50A/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt cầu chì 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 13 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc chuyển mạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Tủ điện tổng bằng thép 2 lớp sơn tĩnh điện kích thước 800x600x250x1,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Tủ âm tường 600x500x250x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 tủ |
| 18 | Lắp đặt dây điện CXV/DSTA (4x16)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 19 | Lắp đặt dây điện CXV/DSTA (4x2,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 20 | Lắp đặt dây điện CXV/DSTA (2x2,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 21 | Lắp đặt ống xoắn thép D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 22 | Lắp đặt ống xoắn thép D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 23 | Lắp đặt mốc sứ hạ thế cảnh báo cáp điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 24 | Hộp chuyển hướng 500x500+ nắp gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt bộ đèn tuýp led đơn 1x1,2m/18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt bộ đèn tuýp led đơn 1x1,2m/18W chống nổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 27 | Lắp đặt bộ đèn tuýp led đôi 2x1,2m/18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 28 | Lắp đặt đèn led panel 1200x300 - 50W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 29 | Lắp đặt đèn cao áp vuông led 150W , chống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 bộ |
| 30 | Cần đèn đơn 2m, vươn 1,5m + lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt đèn chiếu hắt diềm mái vuông led 50W/220V+ cần đèn, chống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 32 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 18W-D200 chống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 33 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc đơn chìm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc đôi chìm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A chìm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp aptomat âm tường 6 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 39 | Lắp đặt hộp aptomat âm tường 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 40 | Lắp đặt hộp aptomat âm tường 2 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 41 | Lắp đặt dây điện CU/XLPE/PVC (2x2,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | m |
| 42 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC (2x4)mm2 + E4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 43 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 + E2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 44 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây SP-D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây SP-D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây SP-D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | m |
| 48 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 49 | Lắp đặt kim thu sét Fi18, H=0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 50 | Kéo rải dây dẫn sét Fi10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185 | m |
| 51 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cọc |
| 52 | Kéo rải dây thép tiếp địa tráng kẽm 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 53 | Đào rãnh đặt dây tiếp địa 40x4 bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m3 |
| 54 | Đắp đất rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m3 |
| 55 | Má kẹp kiểm tra Thép dẹt 40x4 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8 | m |
| 56 | Bu lông đai ốc và vành đệm M12x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cỏi |
| 57 | Tấm chì lá 40x120, dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tấm |
| 58 | Đào rãnh đặt cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,96 | m3 |
| 59 | Đắp cát rãnh cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m3 |
| 60 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | m3 |
| 61 | Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.090,9091 | viên |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | m3 |
| 63 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3467 | m3 |
| 64 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 65 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,448 | m3 |
| 66 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0224 | 100m2 |
| 67 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | tấn |
| 68 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | tấn |
| 69 | Bu lông neo đế cột M20x550 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7127 | 1m2 |
| H | Hạng mục: Hệ thống tự động hóa + Camera | |||
| 1 | Lắp đặt dây điện CU/XLPE/DSTA/PVC 4x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 2 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu 4x0,75mm chống nhiễu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D65 (Fi75,6x3,2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40 (Fi48,4x3,2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm fi65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn thu thép tráng kẽm D40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D65-40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt nút bịt thép tráng kẽm D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Ống bảo hộ que đo + lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Hộp cầu đấu phòng nổ + lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 15 | Ống cao su lõi thép D25 + lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 16 | Hộp chuyển hướng 500x500+ nắp gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu 4x0,75mm chống nhiễu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 18 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40 (Fi48,4x3,2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt nút bịt thép tráng kẽm D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn thu thép tráng kẽm D40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống thép xoắn mềm D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | m |
| 24 | Lắp đặt dây điện CU/XLPE/DSTA/PVC 4x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 25 | Lắp đặt dây cáp mạng CAT6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 26 | Lắp đặt dây điện thoại 4x0,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 27 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40 (Fi48,4x3,2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 28 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt nút bịt thép tráng kẽm D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn thu thép tráng kẽm D40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 32 | Bộ chân đế lắp đặt POS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt dây cáp mạng CAT6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây SP D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 35 | Cáp HDMI 15M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40 (Fi48,4x3,2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| I | Hạng mục: Hệ thống cấp thoát nước & PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Hộp giấy vệ sinh + lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa lavabo+xiphong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 10 | Van xả tiểu nam INAX ASU-500V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 11 | Van khóa D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PRR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PRR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PRR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 15 | Lắp đặt cút PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê PPR D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn thu PPR D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn thu PPR D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn thu PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 26 | Lắp đặt chếch PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê uPVC 45 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê uPVC 45 độ D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn thu uPVC D90x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 31 | Cầu chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt thoát sàn D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 34 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 35 | Hộp giấy vệ sinh + lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt chậu rửa lavabo+xiphong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 39 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 42 | Van xả tiểu nam INAX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 43 | Lắp đặt van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PRR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PRR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 46 | Lắp đặt cút PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn thu PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 52 | Lắp đặt chếch PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê uPVC 45 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê uPVC 45 độ D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn thu uPVC D200x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Cầu chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt thoát sàn D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PRR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cút PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt Zacco PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Hệ thông lọc nước giếng khoan ECO-G02 công suất 1200l/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | HT |
| 64 | Máy bơm nước Q=3m3/h Pentax CR 100 1Hp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 65 | Giếng khoan h<=50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 68 | Lắp đặt cầu chắc rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt chếch PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 70 | Bình bột MFZ 8kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bình |
| 71 | Bình bọt MT5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| 72 | Bình xe đẩy MFTZ35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
| 73 | Chăn sợi 1000x1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 74 | Biển cấm lửa, cấm hút thuốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 75 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 76 | Thùng đựng nước 20l | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 77 | Chậu xà phòng 2l | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 78 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0917 | 100m3 |
| 79 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2922 | m3 |
| 80 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,608 | m3 |
| 81 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0141 | 100m2 |
| 82 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,765 | m3 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0271 | tấn |
| 84 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | m3 |
| 85 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 86 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2359 | tấn |
| 87 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 88 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1796 | m3 |
| 89 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,817 | m2 |
| 90 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,979 | m2 |
| 91 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8207 | m3 |
| 92 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0764 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,076 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,076 | 100m3 |
| 95 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0484 | 100m3 |
| 96 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2107 | m3 |
| 97 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4162 | m3 |
| 98 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,436 | m3 |
| 99 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 100 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0819 | tấn |
| 101 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1cấu kiện |
| 102 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4226 | m3 |
| 103 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2494 | m2 |
| 104 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3456 | m2 |
| 105 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0169 | m3 |
| 106 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0403 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0403 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0403 | 100m3 |
| 109 | Đào móng bể lắng gạn dầu-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9856 | m3 |
| 110 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4608 | m3 |
| 111 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4872 | m3 |
| 112 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0159 | 100m2 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0248 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0152 | tấn |
| 115 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,558 | m3 |
| 116 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0313 | 100m2 |
| 117 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0191 | tấn |
| 118 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 119 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8582 | m3 |
| 120 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,56 | m2 |
| 121 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,048 | m2 |
| 122 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9952 | m3 |
| 123 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0599 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0599 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0599 | 100m3 |
| 126 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,72 | m3 |
| 127 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,88 | m3 |
| 128 | Ván khuôn rãnh nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7244 | 100m2 |
| 129 | Gia công tấm đan thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4983 | tấn |
| 130 | Bu lông inox 304 M10x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | cái |
| 131 | Lắp đặt tấm đan thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | 1cấu kiện |
| 132 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | 100m3 |
| 135 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0575 | m3 |
| 136 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,423 | m3 |
| 137 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,297 | m3 |
| 138 | Trát thành rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 139 | Láng rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | m2 |
| 140 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0106 | 100m3 |
| 141 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0106 | 100m3 |
| 142 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0106 | 100m3 |
| 143 | Cắt đường bê tông để đào móng đặt cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 10m |
| 144 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,603 | 100m3 |
| 145 | Đắp cát đế cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,301 | m3 |
| 146 | Bê tông lót móng tại vị trí đế cống, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,068 | m3 |
| 147 | Bê tông móng đổ quanh đế cống, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4432 | m3 |
| 148 | Lắp đặt ống bê tông loại dày D600-HL-93 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | đoạn |
| 149 | Lắp đặt đế cống B600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 150 | Gioăng lắp đặt cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 151 | Đắp cát đường ống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,3056 | m3 |
| 152 | Hoàn trả móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1245 | 100m3 |
| 153 | Hoàn trả bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,58 | m3 |
| 154 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,603 | 100m3 |
| 155 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,603 | 100m3 |
| 156 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,603 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi