Gói thầu: Xây lắp công trình sửa chữa nền, mặt đường và hệ thống thoát nước đường trục xã Minh Đạo, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200937172-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình sửa chữa nền, mặt đường và hệ thống thoát nước đường trục xã Minh Đạo, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200937134 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế giao thông đường bộ tỉnh Bắc Ninh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 18:13:00 đến ngày 2020-09-25 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,331,763,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn nền đường cũ bị hư hỏng | Hồ sơ TK BVTC | 59,05 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 2 Km | Hồ sơ TK BVTC | 59,05 | m3 |
| 3 | Hoàn trả lớp BTXM mác 250, đá 2x4, dày 20 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 63,69 | m3 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám bằng nhựa đường nhũ tương axit, tiêu chuẩn 0,5Kg/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 3.305,13 | m2 |
| 5 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh 100 KN/m tại các vị trí rãnh dọc, khe co, khe giãn mặt đường BTXM cũ | Hồ sơ TK BVTC | 2.038,22 | m2 |
| 6 | Bù vênh mặt đường bằng BTNC12,5 dày trung bình 2,0 Cm (Chỉ tính khối lượng vật liệu BTNC12.5) | Hồ sơ TK BVTC | 99,9 | Tấn |
| 7 | Bù vênh mặt đường bằng BTNC12,5 thi công đồng thời cùng lớp Thảm mặt đường bằng BTNC12,5, dày 5,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 3.158,65 | m2 |
| 8 | Vuốt nối đường ngang dân sinh bằng BTNC12.5, dày trung bình 3,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 146,48 | m2 |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ BTXM các lối lên, xuống các nhà dân bằng máy xúc | Hồ sơ TK BVTC | 2 | Ca |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | Hồ sơ TK BVTC | 2 | Ca |
| 3 | Đào đất cấp III móng rãnh | Hồ sơ TK BVTC | 95,5 | m3 |
| 4 | Cát đen đệm móng rãnh | Hồ sơ TK BVTC | 13,02 | m3 |
| 5 | BTXM móng mác150, đá 1x2 | Hồ sơ TK BVTC | 26,05 | m3 |
| 6 | Xây tường rãnh bằng gạch xi măng mác 100, vữa xi măng cát mác 75 | Hồ sơ TK BVTC | 37,68 | m3 |
| 7 | Trát tường rãnh vữa xi măng mác 75, dày 1,5 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 299,71 | m2 |
| 8 | Ván khuôn thép mũ mố rãnh | Hồ sơ TK BVTC | 235,49 | m2 |
| 9 | BTXM mũ mố mác 250, đá 1x2 | Hồ sơ TK BVTC | 16,48 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép tấm đan rãnh | Hồ sơ TK BVTC | 158,9 | m2 |
| 11 | BTXM tấm đan rãnh mác 250, đá 1x2 | Hồ sơ TK BVTC | 29,79 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan đường kính D≤10 mm | Hồ sơ TK BVTC | 3.557,32 | Kg |
| 13 | Cốt thép tấm đan đường kính D>10 mm | Hồ sơ TK BVTC | 4.037,45 | Kg |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Hồ sơ TK BVTC | 414 | Tấm |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, cự ly ≤ 2Km | Hồ sơ TK BVTC | 95,5 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi