Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200910903-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty cổ phần cấp nước bến thành
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200904539
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vốn kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 95 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-15 11:22:00 đến ngày 2020-09-25 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,711,255,060 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt mặt đường nhựa, BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 738,836 10m
2 Đào bốc mặt đường nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 188,564 m3
3 Đào bốc mặt đường BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 54,626 m3
4 Phá dỡ nền gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 283,6 m2
5 Đào phui mương ống bằng thủ công (theo thiết kế), đất cấp III. Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 210,854 m3
6 Đào phui mương ống bằng thủ công (theo thiết kế), đất cấp II. Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 330,752 m3
7 Đào phui mương ống bằng máy (theo thiết kế), đất cấp III. Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4,682 100m3
8 Đào phui mương ống bằng máy (theo thiết kế), đất cấp II. Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 5,731 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4,023 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4,411 100m3
11 Vận chuyển đất cấp III ra khỏi công trường 1 km đầu tiên bằng xe ôtô tự đổ 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 6,791 100m3
12 Vận chuyển đất cấp III ra khỏi công trường 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km bằng xe ôtô tự đổ 7 tấn  Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 6,791 100m3
13 Vận chuyển đất cấp II ra khỏi công trường 1 km đầu tiên bằng xe ôtô tự đổ 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 8,434 100m3
14 Vận chuyển đất cấp II ra khỏi công trường 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km bằng xe ôtô tự đổ 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 8,434 100m3
15 Đúc beton canh chận phụ tùng mac 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 7,819 m3
16 Ván khuôn đổ beton phụ tùng Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,948 100m2
17 Gia công thép Þ12 gân neo khuỷu Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 69,264 kg
18 Bê tông tấm đan đá 1x2 Mac200 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,24 m3
19 Lắp đặt ván khuôn tấm đan (4 tấm) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,013 100m2
20 Lắp đặt cốt thép đan Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,023 tấn
21 Lắp đặt vào vị trí Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4 cái
B PHẦN LẮP ĐẶT ỐNG + PHỤ TÙNG
1 Ống gang 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 186,67 6m
2 Ống nhựa 150 uPVC Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2,96 100m
3 Ống gang 350 (ống mồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,25 6m
4 Ống gang 250 (ống mồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,083 6m
5 Ống nhựa 100 uPVC + ống mồi Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,49 100m
6 Ống nhựa 150 uPVC + ống mồi Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,09 100m
7 Ống cơi họng ổ khoá Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,19 100m
8 Họng ổ khoá Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 19 Cái
9 Tê MJ 350FF x 200B Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
10 Tê MJ 200FF x 100B Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 12 Cái
11 Tê MJ 200FF x 150B Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
12 Tê MJ 150FF x 100B Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3 Cái
13 Van gang Þ200 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3 Cái
14 Van gang Þ150 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
15 Van gang Þ100 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 15 Cái
16 Khuỷu 1/8 MJ Þ200 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 40 Cái
17 Khuỷu 1/8 MJ Þ200 FF (neo) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 12 Cái
18 Khuỷu 1/8 MJ Þ150 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 20 Cái
19 Khuỷu 1/8 MJ Þ150 FF (neo) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
20 Khuỷu 1/8 MJ Þ100 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 23 Cái
21 Khuỷu 1/8 MJ Þ100 FF(neo) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 9 Cái
22 Khuỷu 1/4 MJ Þ150 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
23 Bù manchon Þ200 BF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 7 Cái
24 Bù manchon Þ150 BF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 6 Cái
25 Bù manchon Þ100 BF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 31 Cái
26 Bù manchon Þ80 BF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 5 Cái
27 Bù manchon Þ40 BF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
28 Bù đực Þ250 BM Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
29 Bù đực Þ200 BM Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3 Cái
30 Bù đực Þ100 BM Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
31 Manchon MJ Þ350 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
32 Manchon MJ Þ250 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
33 Manchon MJ Þ200 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4 Cái
34 Ống nối MJ Þ150 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2 Cái
35 Manchon MJ Þ100 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 15 Cái
36 Ống nối MJ Þ125 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
37 Ống túm Þ250F x 200F Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
38 Ống túm Þ150F x 100F Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
39 Bửng chận 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 9 Cái
40 Bửng chận 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 6 Cái
41 Bửng chận 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 28 Cái
42 Bửng chận 80 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4 Cái
43 Bửng chận 40 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
44 Nút bịt nhựa Þ50 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
45 Kiềng câu nước 200 x 3/4" Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 115 Cái
46 Đai lấy nước PP 150 x 3/4" kèm van cóc đồng thau ống nong (TBC) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 32 Cái
47 Van cóc 3/4 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 115 Cái
48 Ống nhựa 25 HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 6,296 100m
49 Ống nhựa LLDPE 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,71 100m
50 Khuỷu nối thúc 25 x 3/4" (có ren trong bằng đồng) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 115 Cái
51 Khuỷu DN 1/4 RT đồng thau 3/4" x 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 32 Cái
52 Kiềng câu nước 200 x 1"  Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 11 Cái
53 Kiềng câu nước 150 x 1"  Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2 Cái
54 Van cóc 1'' x 32mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 13 Cái
55 Ống nhựa 32 HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,606 100m
56 Tê MJ 200FF x 100B Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 5 Cái
57 Van gang Þ100 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 5 Cái
58 Bù manchon Þ100 BF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 8 Cái
59 Khuỷu 1/8 MJ Þ100 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4 Cái
60 Khuỷu 1/8 MJ Þ100 FF (neo) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 4 Cái
61 Khuỷu 1/4 MJ Þ100 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3 Cái
62 Khuỷu 1/4 MJ Þ100M x 50B Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3 Cái
63 Manchon MJ Þ100 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2 Cái
64 Ống nối MJ Þ100 FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3 Cái
65 Bù đực Þ50 BM Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1 Cái
66 Ống gang Þ50 x 60 dài 250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2 Cái
67 Bửng chận 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 5 Cái
68 Họng ổ khoá  Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 5 Cái
69 Ống cơi họng ổ khoá Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,05 100m
70 Ống nhựa Þ100uPVC Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,08 100m
71 Nút bịt nhựa 3/4'' Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 135 Cái
72 Nút bịt nhựa Þ1'' Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 23 Cái
73 Bù manchon Þ100 BF Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2 Cái
74 Bửng chận 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2 Cái
C VẬT TƯ SỬ DỤNG LẠI
1 Đồng hồ nước 15 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 135 Cái
2 Đồng hồ nước 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 13 Cái
D VẬT TƯ THU HỒI
1 Đồng hồ nước 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 10 Cái
2 Đồng hồ nước 50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2 Cái
E LẮP ĐẶT HỆ THỐNG THỬ ÁP ĐƯỜNG ỐNG
1 Þ 200 gang Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 11,2 100m
2 Þ 150 uPVC Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2,96 100m
3 Þ 32 OD HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,606 100m
4 Þ 25OD HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 6,296 100m
F KHỬ TRÙNG ĐƯỜNG ỐNG BẰNG CLOR BỘT
1 Þ 200 gang Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 11,2 100m
2 Þ 150 uPVC Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2,96 100m
3 Tổng lượng nước xúc xả Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 362,518
G PHẦN VẬT TƯ THUỘC CHI PHÍ SẢN XUẤT CỦA CÔNG TY
1 Khuỷu nối thúc 25 x 3/4" Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 294 Cái
2 Hộp bảo vệ đồng hồ nước 15 ly (gồm van bi khóa từ và van bi có khớp nối) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 147 Cái
3 Ống nối ren ngoài 27 x 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 147 Cái
4 Ống nhựa 27 PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,735 100m
5 Van 27 PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 147 Cái
6 Đồng hồ nước 15 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 12 Cái
7 Van góc 32 x 1,1/4''  Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 26 Cái
8 Hộp bảo vệ đồng hồ nước 25 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 13 Cái
9 Ống nối ren ngoài 34 x 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 26 Cái
10 Ống nhựa 34 PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,065 100m
11 Van 34 PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 13 Cái
12 Ống nhựa OD 32 HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,13 100m
13 Ống nhựa OD 25 HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1,47 100m
H TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG NHỰA 12cm Eyc > 155 MPA
1 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 17,763 100m²
2 Trải cán lớp đá 0x4 nền đường dày 55cm, K>=0,98 (trừ bê tông tấm đan) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3,504 100m3
3 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 bằng nhủ tương nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 6,374 100m²
4 Trải BTNNóng hạt trung dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 6,374 100m²
5 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5 Kg/m2 (+ phần phui đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 6,374 100m²
6 Trải BTNNóng hạt mịn dày 5cm (phần phui đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 6,374 100m²
7 Cào bốc mặt nhựa cũ dày =< 5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 22,28 100m²
8 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5 Kg/m2 (+ phần cào bốc) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 22,28 100m²
9 Trải BTNNóng hạt mịn dày 5cm (cào bốc) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 22,28 100m²
I LỀ NHỰA
1 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,126 100m²
2 Trải cán lớp đá 0x4 nền đường dày 25cm, K>=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,014 100m3
3 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 bằng nhủ tương nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,056 100m²
4 Trải BTNNóng hạt trung dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,056 100m²
5 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5 Kg/m2 (+ phần phui đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,056 100m²
6 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,056 100m²
J TÁI LẬP HẺM BTXM
1 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,388 100m²
2 Trải cán lớp đá 0x4 nền đường dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,044 100m3
3 Đổ BT nền đá 1x2 M300 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2,18 m3
K TÁI LẬP MẶT LỀ BÊ TÔNG XI MĂNG
1 Trải cán lớp đá 0x4 nền đường dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,382 100m3
2 Đổ BT nền đá 1x2 M200 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 38,23 m3
L TÁI LẬP LỀ GẠCH TERAZZO
1 Trải cán lớp đá 0x4 nền đường dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,202 100m3
2 Đổ Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 10,085 m3
3 Láng vữa ximăng M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 283,6 m2
4 Lát gạch terazzo 400x400x30mm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 283,6 m2
M TÁI LẬP LỀ ĐÁ GRANIT
1 Trải cán lớp đá 0x4 nền đường dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,032 100m3
2 Đổ Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 1,581 m3
3 Láng vữa ximăng M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 31,61 m2
4 Lát đá Granit Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 31,61 m2
N TÁI LẬP LỀ GẠCH CON SÂU
1 Trải cán lớp đá 0x4 nền đường dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,003 100m3
2 Đổ Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,15 m3
3 Láng vữa ximăng M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3 m2
4 Lát gạch con sâu, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 3 m2
O TÁI LẬP NỀN GẠCH
1 Trải cán lớp đá 0x4 nền đường dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 0,048 100m3
2 Đổ Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 2,4 m3
3 Láng vữa ximăng M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 48 m2
4 Lát gạch, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V–E.HSMT 48 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->