Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200939452-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng ngành Giao thông tỉnh Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200907626 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 14:39:00 đến ngày 2020-09-25 14:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,074,790,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Chi phí chung | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 3 | Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| 4 | Chi phí gián tiếp khác (đảm bảo an toàn giao thông trong quá trình thi công) | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC 2: KHỐI LƯỢNG MỜI THẦU | |||
| 1 | Ủi quang lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82.000 | 100m2 |
| 2 | Đắp lề đường bằng sỏi đỏ, lu lèn đạt K>=0,98 (Bao gồm cung cấp và vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15.194 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143.063 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,00kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.850 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường BTN hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6,53cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138.603 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường BTN hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.800 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường BTN hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.510 | 100m2 |
| 8 | Xử lý ổ gà bằng đá 4x6 chèn đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117.000 | 10m2 |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50.400 | m2 |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 3mm (không sơn lót) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50.400 | m2 |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219.400 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt trụ bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.000 | cái |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.000 | cái |
| 14 | Làm cọc tiêu BTCT (Bao gồm sản xuất và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119.000 | cọc |
| 15 | Sơn lại cọc Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.000 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi