Gói thầu: Xây dựng kè chống sạt lở
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200930722-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho J106/ Cục Xe Máy/ Tổng cục Kỹ thuật/ Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | Xây dựng kè chống sạt lở |
| Số hiệu KHLCNT | 20200903879 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nghiệp vụ kỹ thuật năm 2020 của Kho J106 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 11:18:00 đến ngày 2020-09-18 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 379,517,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đào đất tạo mặt bằng |
|||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (ĐM cũ) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9,45 | 100m³ |
| B | Đào móng băng |
|||
| 1 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III<br/> | Mô tả chi tiết trong HSTK<br/> | 51,66 | m³ |
| C | Đào móng trụ cột |
|||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III<br/> | Mô tả chi tiết trong HSTK<br/> | 6,19 | m3 |
| D | Gia công, lắp dựng cốt thép tường |
|||
| 1 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m<br/> | Mô tả chi tiết trong HSTK<br/> | 3,71 | tấn |
| E | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ |
|||
| 1 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m<br/> | Mô tả chi tiết trong HSTK<br/> | 0,24 | tấn |
| F | Gia công, lắp dựng cốt thép tường |
|||
| 1 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m<br/> | Mô tả chi tiết trong HSTK<br/> | 1,06 | tấn |
| G | Đổ bê tông |
|||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200<br/> | Mô tả chi tiết trong HSTK<br/> | 51,66 | m³ |
| H | Đổ bê tông |
|||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200<br/> | Mô tả chi tiết trong HSTK<br/> | 73,22 | m³ |
| I | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ |
|||
| 1 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật<br/> | Mô tả chi tiết trong HSTK<br/> | 1,1 | 100m² |
| J | Đổ bê tông |
|||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200<br/> | Mô tả chi tiết trong HSTK<br/> | 11,01 | m³ |
| K | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng |
|||
| 1 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m<br/> | Mô tả chi tiết trong HSTK<br/> | 0,09 | tấn |
| L | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng |
|||
| 1 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m<br/> | Mô tả chi tiết trong HSTK<br/> | 0,3 | tấn |
| M | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn |
|||
| 1 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng cần cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200<br/> | Mô tả chi tiết trong HSTK<br/> | 4,92 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi