Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây lắp + chi phí dự phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200935220-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Công trình công cộng huyện Bảo Lâm |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây lắp + chi phí dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200909843 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước theo quyết định 3718/QĐ-UBND ngày 18/12/2019 của UBND huyện Bảo Lâm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 15:08:00 đến ngày 2020-09-25 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,221,025,086 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10,959 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10,959 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10,959 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 421,745 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 85,598 | 100 m3 |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 18,406 | 100 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 336,147 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 336,147 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10,379 | 100 m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường ≤ 25cm vữa Mác 250 đá 1x2 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1.556,82 | m3 |
| 3 | Rải bạc nilon lớp cách ly | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 86,49 | 100 m2 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn pa nen | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 7,601 | 100 m2 |
| C | CỐNG TRÒN NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,234 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,233 | 100 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,001 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,001 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 6 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 44,37 | m3 |
| 6 | Xây móng đá hộc chiều dày ≤ 60cm vữa XM Mác 100 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 94,98 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày ≤ 60cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 100 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 14,88 | m3 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống vữa Mác 200 đá 1x2 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13,5 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,373 | 100 m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính ≤ 10mm | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,561 | tấn |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu, đường kính ống ≤ 1000mm | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 61 | đoạn |
| 12 | Trám mối mối cống | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 61,04 | m2 |
| 13 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 183,96 | m2 |
| 14 | Xây móng đá hộc chiều dày ≤ 60cm vữa XM Mác 100 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13,77 | m3 |
| 15 | Xây mái dốc thẳng đá hộc vữa XM Mác 100 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 56,78 | m3 |
| D | XÂY MƯƠNG DỌC TUYẾN | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,228 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Xây móng đá hộc chiều dày ≤ 60cm vữa XM Mác 100 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 66,97 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày ≤ 60cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 100 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 55,81 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,228 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,228 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| E | MƯƠNG ĐAN CHỊU LỰC | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,063 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 6 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,54 | m3 |
| 3 | Bê tông móng chiều rộng > 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,63 | m3 |
| 4 | Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,83 | m3 |
| 5 | Bê tông lan can, gờ chắn vữa Mác 200 đá 1x2 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,91 | m3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,44 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép pa nen, đường kính > 10mm | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,124 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép pa nen, đường kính > 10mm | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,136 | tấn |
| 9 | Gia công cấu kiện sắt thép, giằng mái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,43 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,084 | 100 m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cấu kiện |
| F | PHẦN TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp II | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,896 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 4 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,27 | m3 |
| 3 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,896 | m3 |
| 4 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 291 | Cái |
| 5 | Sản xuất cột và biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8 | Cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70cm vữa Mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộ lan bằng tôn lượn sóng | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 785,5 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi