Gói thầu: Số 03: Thi công xây dựng công trình đoạn Km65+964 ÷ Km71+954
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200888279-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Số 03: Thi công xây dựng công trình đoạn Km65+964 ÷ Km71+954 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200881850 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương, vốn ngân sách địa phương và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-30 16:57:00 đến ngày 2020-09-19 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 86,411,541,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,592,346,000 VNĐ ((Hai tỷ năm trăm chín mươi hai triệu ba trăm bốn mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114.397,5 | m3 |
| 2 | Đào đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108.825,77 | m3 |
| 3 | Đào đá cấp 4 bằng bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35.245,36 | m3 |
| 4 | Đào đá cấp 4 bằng phương pháp nổ mìn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35.245,36 | m3 |
| 5 | Vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16.689,84 | m3 |
| 6 | Đắp đất K≥95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69.996,85 | m3 |
| 7 | Đắp đất trả gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 420,55 | m3 |
| 8 | Đắp đất mang rãnh hộp dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.775,09 | m3 |
| 9 | Đắp đất K≥98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.744,53 | m3 |
| 10 | Lu lèn K≥98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8.044,79 | m3 |
| 11 | Phá rỡ mặt bê tông cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,55 | m3 |
| 12 | Phá dỡ mặt đường cũ (tận dụng 90% khối lượng lớp móng mặt đường cũ làm lớp CPĐD gia cố 3% xi măng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.885,32 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất hữu cơ đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16.689,84 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất cấp 3 thừa đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23.956,332 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất cấp 4 thừa đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108.825,77 | m3 |
| 16 | Vận chuyển khối lượng phá dỡ mặt đường cũ đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 226,082 | m3 |
| 17 | Vận chuyển khối lượng phá dỡ mặt đường cũ về trạm trộn (Dự kiến vị trí tại Km64, ĐT.188) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.696,788 | m3 |
| 18 | Xúc, vận chuyển đá cấp 4 sau khi đào đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70.490,72 | m3 |
| B | Móng CPĐD, mặt đường bê tông nhựa | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 239,565 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 201,619 | 100m2 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm loại I dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,966 | 100m3 |
| 4 | Móng cấp phối đá dăm loại II dày 32cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,358 | 100m3 |
| 5 | Thảm mặt đường BTNC19, chiều dày đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 251,732 | 100m2 |
| 6 | CPĐD loại II móng dưới dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.634,78 | m3 |
| 7 | CPĐD loại I bù vênh, dày bình quân 18,2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.377,9 | m3 |
| 8 | CPĐD loại II bù vênh, dày bình quân 14,9cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 250,06 | m3 |
| 9 | Bù vênh mặt đường bằng BTNC19, chiều dày đã lèn ép 4,7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,096 | 100m2 |
| 10 | Thảm mặt đường BTNC19, chiều dày đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,215 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất BTNC19 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,469 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển từ trạm trộn đến vị trí thảm BNTC19 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,469 | 100tấn |
| 13 | Thảm mặt đường BTNC 12,5, chiều dày đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 255,948 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất BTNC12,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,021 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển từ trạm trộn đến vị trí thảm BNTC12,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,021 | 100tấn |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 241,15 | 100m2 |
| C | Móng CPĐD gia cố 3% xi măng, mặt đường BTXM | |||
| 1 | CPĐD gia cố 3% xi măng móng trên dày 15cm (tận dụng khối lượng đào kết cấu cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.631,65 | m3 |
| 2 | CPĐD gia cố 3% xi măng bù vênh dày bình quân 18,5cm (tận dụng khối lượng đào kết cấu cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 307,53 | m3 |
| 3 | Vận chuyển từ trạm trộn đến vị trí thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,205 | 100m3 |
| 4 | BTXM mác 350 (dày 23cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.851,5 | m3 |
| 5 | Sản xuất BTXM mác 350 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,978 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển BTXM từ trạm trộn đến vị trí thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,978 | 100m3 |
| 7 | Đá dăm bù vênh tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,01 | m3 |
| 8 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,26 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép kết cấu mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.158,04 | m2 |
| 10 | Thép thường khung giá đỡ khe co Ø<10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khe co | 2.923,82 | Kg |
| 11 | Thép truyền lực khe co Ø>18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khe co | 16.800,67 | Kg |
| 12 | Matit chèn khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khe co | 1,19 | m3 |
| 13 | Khối lượng cắt khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khe co | 2.484 | m |
| 14 | Quét nhựa đường khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khe co | 2,17 | m2 |
| 15 | Thép thường khung giá đỡ khe dãn Ø<10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khe dãn | 3.983,85 | Kg |
| 16 | Thép thường khung giá đỡ khe dãn 10<Ø<18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khe dãn | 9.565,43 | Kg |
| 17 | Thép truyền lực khe dãn Ø>18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khe dãn | 3.199,39 | Kg |
| 18 | Matit chèn khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khe dãn | 0,47 | m3 |
| 19 | Cắt khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khe dãn | 473 | m |
| 20 | Ống nhựa D30 khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khe dãn | 165,6 | m |
| 21 | Quét nhựa đường khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khe dãn | 0,45 | m2 |
| 22 | Bọc màng ni lon khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khe dãn | 0,45 | m2 |
| 23 | Mùn cưa trộn nhựa khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khe dãn | 0,01 | m3 |
| 24 | Gỗ đệm khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khe dãn | 2,13 | m3 |
| 25 | Cắt khe co giả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khe co giả | 2.495 | m |
| 26 | Matit chèn khe co giả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khe co giả | 1 | m3 |
| 27 | Cắt khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khe dọc | 3.036,5 | m |
| 28 | Thép thường khung giá đỡ khe Ø<10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khe dọc | 3.398,55 | Kg |
| 29 | Thép truyền lực khe dọc Ø<18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khe dọc | 3.675,01 | Kg |
| 30 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khe dọc | 1,41 | m3 |
| 31 | Quét nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khe dọc | 0,07 | m2 |
| 32 | Thép Ø<10 gia cường tấm tại vị trí chuyển tiếp loại kết cấu mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Gia cường tấm bê tông | 38,01 | Kg |
| 33 | Thép 10<Ø<18 gia cường tấm tại vị trí chuyển tiếp loại kết cấu mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Gia cường tấm bê tông | 88,64 | Kg |
| 34 | Thép Ø<10 gia cường tại vị trí đường giao - nhánh rẽ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Gia cường tấm bê tông | 626,6 | Kg |
| 35 | Thép 10<Ø<18 gia cường tại vị trí đường giao - nhánh rẽ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Gia cường tấm bê tông | 4.604,3 | Kg |
| 36 | Thép Ø<10 gia cường tại vị trí cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Gia cường tấm bê tông | 2,49 | Kg |
| 37 | Thép 10<Ø<18 gia cường tại vị trí cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Gia cường tấm bê tông | 8.694,07 | Kg |
| D | Cống bản | |||
| 1 | Vận chuyển, lắp dựng tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 122 | tấm |
| 2 | BTXM mác 200 hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 74,89 | m3 |
| 3 | BTXM mác 200 sân cống + tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 73,26 | m3 |
| 4 | BTXM mác 200 thân cống + Móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 205,56 | m3 |
| 5 | BTXM mác 200 mũ mố thành cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 17,74 | m3 |
| 6 | BTXM mác 250 tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 33,8 | m3 |
| 7 | BTXM mác 250 chốt neo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 0,41 | m3 |
| 8 | BTXM mác 250 mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 1,33 | m3 |
| 9 | Thép Φ<=10 tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 1.293,29 | Kg |
| 10 | Thép Φ>10 tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 3.301,79 | Kg |
| 11 | Thép Φ<10 mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 60,58 | Kg |
| 12 | Thép Φ>10 chốt neo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 95,75 | Kg |
| 13 | Thép Φ<10 mũ mố thành cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 394,75 | Kg |
| 14 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 48,28 | m3 |
| 15 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 9,16 | m3 |
| 16 | Phá dỡ khối xây cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 182,09 | m3 |
| 17 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 1.157,6 | m3 |
| 18 | Đắp trả đất K≥95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 408,06 | m3 |
| 19 | Ván khuôn hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 204,87 | m2 |
| 20 | Ván khuôn sân cống + tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 232,48 | m2 |
| 21 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 121,01 | m2 |
| 22 | Ván khuôn thân cống + móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 602,72 | m2 |
| 23 | Ván khuôn mũ mố thành cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống bản | 274,14 | m2 |
| 24 | Vận chuyển đất cấp 3 thừa đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 696,492 | m3 |
| 25 | Vận chuyển khối lượng phá dỡ khối xây cũ đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 182,09 | m3 |
| E | Cống tròn | |||
| 1 | Bê tông mác 200# hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 58,6 | m3 |
| 2 | Bê tông mác 200# tường cánh và đầu cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 261,93 | m3 |
| 3 | Bê tông mác 200# sân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 160,22 | m3 |
| 4 | Bê tông mác 200# móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 302,12 | m3 |
| 5 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 142,93 | m2 |
| 6 | Ván khuôn tường cánh và đầu cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 737,18 | m2 |
| 7 | Ván khuôn sân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 570,33 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 342,16 | m2 |
| 9 | Ván khuôn ốp mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 104,88 | m2 |
| 10 | Bê tông mác 250# thân ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 282,15 | m3 |
| 11 | Thép Φ<=10 ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 35.455,71 | kg |
| 12 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 656,07 | m2 |
| 13 | Vận chuyển, lắp dựng ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 353 | đốt |
| 14 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 4.109,37 | m2 |
| 15 | BTXM mác 150# ốp mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 171,92 | m3 |
| 16 | BTXM mác 150# chèn thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 10,27 | m3 |
| 17 | BTXM mác 150# mối nối cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 9,23 | m3 |
| 18 | VXM mác 150 khe phòng lún | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 0,36 | m3 |
| 19 | Bao tải tẩm nhựa khe phòng lún | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 46,88 | m2 |
| 20 | Giấy dầu, Matit nhựa chèn khe phòng lún | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 128,64 | m2 |
| 21 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 136,17 | m3 |
| 22 | Phá dỡ khối xây cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 62,15 | m3 |
| 23 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 1.754,63 | m3 |
| 24 | Đắp trả đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống tròn | 1.168,67 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất cấp 3 thừa đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 434,033 | m3 |
| 26 | Vận chuyển khối lượng phá dỡ khối xây cũ đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,15 | m3 |
| F | Tấm đan hố thu cống ngang | |||
| 1 | Vận chuyển, lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Tấm đan hố thu cống ngang | 20 | tấm đan |
| 2 | Thép Ø<=10 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Tấm đan hố thu cống ngang | 384,24 | Kg |
| 3 | Thép Ø>10 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Tấm đan hố thu cống ngang | 71,44 | Kg |
| 4 | Bê tông xi măng mác 250# tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Tấm đan hố thu cống ngang | 4,41 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Tấm đan hố thu cống ngang | 8,94 | m2 |
| G | Cống hộp | |||
| 1 | Thép 10=<Φ<18 tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống hộp | 3.532,06 | Kg |
| 2 | Thép 10=<Φ<18 sân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống hộp | 1.532,15 | Kg |
| 3 | Thép 10=<Φ<18 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống hộp | 6.316,39 | Kg |
| 4 | Thép Φ>=18 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống hộp | 10.648,97 | Kg |
| 5 | Bê tông xi măng mác 150# sân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống hộp | 12,58 | m3 |
| 6 | Bê tông xi măng mác 150# sóng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống hộp | 61 | m3 |
| 7 | Bê tông xi măng mác 150# gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống hộp | 54,99 | m3 |
| 8 | Bê tông xi măng mác 150# chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống hộp | 2,4 | m3 |
| 9 | BTXM mác 250# thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống hộp | 151,38 | m3 |
| 10 | BTXM mác 200# tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống hộp | 21,39 | m3 |
| 11 | BTXM mác 200# sân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống hộp | 30,9 | m3 |
| 12 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống hộp | 12,42 | m3 |
| 13 | Quét nhựa đường 2 lớp thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống hộp | 305,71 | m2 |
| 14 | VXM mác 150 khe phòng lún | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống hộp | 0,02 | m3 |
| 15 | Bao tải tẩm nhựa, khe phòng lún | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống hộp | 4,21 | m2 |
| 16 | Giấy dầu matit bi tum, khe phòng lún | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống hộp | 4,78 | m2 |
| 17 | Ván khuôn các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống hộp | 799,1 | m2 |
| 18 | Đào đất thân cống + Nắn dòng thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống hộp | 298,4 | m3 |
| 19 | Đắp đất mang cống + Đắp vay K≥95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Cống hộp | 89,52 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp 3 thừa đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 197,242 | m3 |
| H | Rãnh không chịu lực, không có cửa thu nước | |||
| 1 | Vận chuyển, lắp dựng cấu kiện tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Rãnh không chịu lực, không có cửa thu nước | 1.835 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển, lắp dựng cấu kiện tấm thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Rãnh không chịu lực, không có cửa thu nước | 1.835 | cấu kiện |
| 3 | Thép Φ<10 thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Rãnh không chịu lực, không có cửa thu nước | 36.162,6 | Kg |
| 4 | Bê tông mác 250thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Rãnh không chịu lực, không có cửa thu nước | 466,09 | m3 |
| 5 | Ván khuônthân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Rãnh không chịu lực, không có cửa thu nước | 8.198,78 | m2 |
| 6 | Đá dăm đệmthân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Rãnh không chịu lực, không có cửa thu nước | 183,5 | m3 |
| 7 | Thép Φ<10, tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Rãnh không chịu lực, không có cửa thu nước | 11.459,13 | Kg |
| 8 | Bê tông mác 250, tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Rãnh không chịu lực, không có cửa thu nước | 138,73 | m3 |
| 9 | Ván khuôn, tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Rãnh không chịu lực, không có cửa thu nước | 974,75 | m2 |
| 10 | VXM mác 100 trát mạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Rãnh không chịu lực, không có cửa thu nước | 6,05 | m3 |
| I | Rãnh không chịu lực, có cửa thu nước | |||
| 1 | Vận chuyển, lắp dựng cấu kiện tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển, lắp dựng cấu kiện tấm thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126 | cấu kiện |
| 3 | Thép Φ<10, thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.384,69 | Kg |
| 4 | Bê tông mác 250, thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,79 | m3 |
| 5 | Ván khuôn, thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 542,81 | m2 |
| 6 | Đá dăm đệm, thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6 | m3 |
| 7 | Thép Φ<10, tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 786,84 | Kg |
| 8 | Bê tông mác 250, tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,53 | m3 |
| 9 | Ván khuôn, tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,93 | m2 |
| 10 | VXM mác 100 trát mạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | m3 |
| J | Rãnh chịu lực (áp dụng trên đoạn đường đô thị) | |||
| 1 | Vận chuyển, lắp dựng cấu kiện tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển, lắp dựng cấu kiện tấm thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | cấu kiện |
| 3 | Thép Φ<10, thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.351,82 | Kg |
| 4 | Bê tông mác 250, thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,02 | m3 |
| 5 | Ván khuôn, thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 232,87 | m2 |
| 6 | Đá dăm đệm, thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,61 | m3 |
| 7 | Thép Φ<10, tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 535,99 | Kg |
| 8 | Thép Φ>10, tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 272,63 | Kg |
| 9 | Bê tông mác 250, tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,02 | m3 |
| 10 | Ván khuôn, tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,64 | m2 |
| 11 | VXM mác 100 trát mạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,26 | m3 |
| K | Rãnh chịu lực | |||
| 1 | Vận chuyển, lắp dựng cấu kiện tấm lắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.875 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển, lắp dựng cấu kiện tấm thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.875 | cấu kiện |
| 3 | Thép Φ<10 thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 178.691,98 | Kg |
| 4 | Bê tông mác 250, thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.445,38 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17.693,25 | m2 |
| 6 | Đá dăm đệm thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 426,25 | m3 |
| 7 | Thép Φ<10 tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53.395,72 | Kg |
| 8 | Thép Φ>10 tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32.551,86 | Kg |
| 9 | Bê tông mác 250 tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 510,88 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.028,2 | m2 |
| 11 | VXM mác 100 trát mạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,79 | m3 |
| L | Rãnh bê tông lắp ghép hình thang | |||
| 1 | Bê tông mác 150# đổ tai chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,66 | m3 |
| 2 | Bê tông thân rãnh đúc sẵn mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 304,84 | m3 |
| 3 | VXM mác 100# móng rãnh và mạch trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,19 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.357,27 | m2 |
| 5 | Vận chuyển, lắp dựng cấu kiện tấm thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11.978 | cấu kiện |
| 6 | Đào khuôn đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 417,31 | m3 |
| 7 | BTXM mác 250# dày 20cm gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 311,31 | m3 |
| 8 | Giấy dầu ngăn cách gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.898,98 | m2 |
| 9 | CPĐD loại II dày 10cm gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 205,46 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp 3 thừa đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 173,445 | m3 |
| M | Phá dỡ rãnh đá xây cũ | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,72 | m3 |
| 2 | Phá dỡ đá xây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 159,09 | m3 |
| 3 | Đắp trả đất cấp 3, độ chặt K≥90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107,9 | m3 |
| 4 | Vận chuyển khối lượng phá dỡ bê tông, đá xây đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 215,81 | m3 |
| N | An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tam giác (Tam giác đều, kích thước 1 cạnh: 0.875m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Biển báo | 10 | Biển |
| 2 | Biển báo chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Biển báo | 8 | Biển |
| 3 | Số biển báo cột đơn: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Biển báo | 10 | Biển |
| 4 | Cột đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Biển báo | 10 | cái |
| 5 | Đào đất cấp 3 móng cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Biển báo | 2 | m3 |
| 6 | BTXM mác 150 đổ chân đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Biển báo | 1,75 | m3 |
| 7 | Vận chuyển, lắp dựng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Cọc tiêu | 183 | chiếc |
| 8 | Gắn tấm phản quang (2 mặt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Cọc tiêu | 366 | cái |
| 9 | Đào đất chôn cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Cọc tiêu | 11,16 | m3 |
| 10 | Bê tông mác 150 chôn cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Cọc tiêu | 9,52 | m3 |
| 11 | Bê tông mác 200 đổ cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Cọc tiêu | 4,58 | m3 |
| 12 | Sơn màu các loại 3 (3 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Cọc tiêu | 80,98 | m2 |
| 13 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Cọc tiêu | 70,09 | m2 |
| 14 | Thép Φ6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Cọc tiêu | 388,88 | kg |
| 15 | Vận chuyển, lắp dựng cột km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Cột Km | 6 | cột |
| 16 | Chụp phản quang cột KM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Cột Km | 6 | cái |
| 17 | Bê tông mác 200# móng cột và cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Cột Km | 0,96 | m3 |
| 18 | Đào đất móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Cột Km | 0,84 | m3 |
| 19 | Lấp đất móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Cột Km | 0,5 | m3 |
| 20 | VXM mác 75 chèn chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Cột Km | 0,01 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Cột Km | 3,12 | m2 |
| 22 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 23 | Vận chuyển, lắp dựng cột H | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Cọc H | 54 | cột |
| 24 | Chụp phản quang cột H | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Cọc H | 54 | cái |
| 25 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Cọc H | 4,32 | m3 |
| 26 | Bê tông mác 150 móng cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Cọc H | 3,24 | m3 |
| 27 | Bê tông thân cọc mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Cọc H | 2,18 | m3 |
| 28 | Vấn khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Cọc H | 23,76 | m2 |
| 29 | Đinh phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 970 | chiếc |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng tôn sóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Tôn lượn sóng | 1.861 | m |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tôn sóng cột ống thép D141,3*4.5*2000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Tôn lượn sóng | 942 | cột |
| 32 | Vạch sơn nóng, phản quang màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Sơn kẻ đường | 872,11 | m2 |
| 33 | Vạch sơn nóng, phản quang màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/Sơn kẻ đường | 272,92 | m2 |
| 34 | Vận chuyển đất cấp 3 thừa đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,77 | m3 |
| O | Khối lượng kè bê tông | |||
| 1 | Mũ kè bê tông mác 150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,13 | m3 |
| 2 | Thân kè bê tông mác 150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 728,21 | m3 |
| 3 | Móng kè bê tông mác 150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 424,34 | m3 |
| 4 | Ván khuôn kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.537,32 | m2 |
| 5 | BTXM mác 150 bù tạo rãnh chân kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,18 | m3 |
| 6 | BTXM mác 150 rãnh đỉnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,48 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm lớp móng rãnh đỉnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,24 | m3 |
| 8 | BTXM mác 250 gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,32 | m3 |
| 9 | Đá dăm đệm lớp móng gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,16 | m3 |
| 10 | Ván khuôn khác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,5 | m2 |
| 11 | Ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thi công ống thoát nước | 294,54 | m |
| 12 | Vải địa kĩ thuật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thi công ống thoát nước | 7,74 | m2 |
| 13 | Đất sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thi công ống thoát nước | 49,15 | m3 |
| 14 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thi công ống thoát nước | 65,34 | m3 |
| 15 | Đá dăm hoặc sỏi cuội | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thi công ống thoát nước | 18,12 | m3 |
| 16 | VXM mác 75 trát mạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thi công khe lún (mối nối) | 6,9 | m2 |
| 17 | Bao tải tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thi công khe lún (mối nối) | 144,87 | m2 |
| 18 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.530,76 | m3 |
| 19 | Đắp đất K≥95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 328,89 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp 3 thừa đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.159,114 | m3 |
| P | Hố ga xây gạch | |||
| 1 | Thép Φ<=10 mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,8 | Kg |
| 2 | Thép Φ<=10 tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 223,9 | Kg |
| 3 | Thép Φ>10 tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 525,73 | Kg |
| 4 | BTXM mác 250 mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,69 | m3 |
| 5 | BTXM mác 250 tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,53 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,83 | m2 |
| 7 | Ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,28 | m2 |
| 8 | BTXM mác 150 đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,07 | m3 |
| 9 | Ván khuôn đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,12 | m2 |
| 10 | VXM mác 100 trát thành (dày 2cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,65 | m2 |
| 11 | Gạch không nung mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,98 | m3 |
| 12 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,24 | m3 |
| Q | Tô toa, rãnh tam giác | |||
| 1 | Vận chuyển, lắp dựng tô toa, loại dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Tô toa thường | 1.837 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển, lắp dựng tô toa, loại dài 0,33m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Tô toa thường | 175 | cấu kiện |
| 3 | BTXM mác 300 tô toa thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Tô toa thường | 79,6 | m3 |
| 4 | Vận chuyển, lắp dựng rãnh tam giác, loại dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Rãnh tam giác | 1.985 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển, lắp dựng rãnh tam giác, loại dài 0,33m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Rãnh tam giác | 175 | cấu kiện |
| 6 | BTXM mác 300 rãnh tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Rãnh tam giác | 81,68 | m3 |
| 7 | Cốt thép Φ6 rãnh tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Rãnh tam giác | 2.351,8 | kg |
| 8 | VXM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,73 | m3 |
| 9 | BTXM mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 173,66 | m3 |
| 10 | Ván khuôn các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.645,63 | m2 |
| 11 | Ma tít nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,26 | m3 |
| 12 | Vận chuyển, lắp dựng tô toa hàm ếch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khối lượng tô toa hàm ếch | 148 | cấu kiện |
| 13 | BTXM mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khối lượng tô toa hàm ếch | 9,96 | m3 |
| 14 | Cốt thép Φ10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khối lượng tô toa hàm ếch | 350,66 | kg |
| 15 | Sản xuất và lắp đặt Lưới ngăn rác thép tròn Φ16 (148 cái) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khối lượng tô toa hàm ếch | 968,07 | kg |
| 16 | Ván khuôn bê tông tô toa hàm ếch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Khối lượng tô toa hàm ếch | 116,62 | m2 |
| R | Gia cố cơ và bậc nước (taluy dương) | |||
| 1 | Bê tông mác 150 bậc cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 508,07 | m3 |
| 2 | Bê tông mác 150 bậc nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 325,61 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bậc cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 508,07 | m2 |
| 4 | Ván khuôn bậc nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 948,98 | m2 |
| 5 | Lót nilon 1 lớp trên bậc cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.619,98 | m2 |
| 6 | Đào bậc cơ + bậc nước, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 448,86 | m3 |
| 7 | Đào bậc cơ + bậc nước, đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 687,52 | m3 |
| 8 | Đào bậc cơ + bậc nước, đá cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 440,39 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp 3 thừa đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 448,86 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp 4 thừa đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 687,52 | m3 |
| 11 | Xúc, vận chuyển đá cấp 4 thừa đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 440,39 | m3 |
| S | Gia cố ốp mái viên bê tông hở trồng cỏ | |||
| 1 | BTXM mác 200, thanh BTCT tạo khung định vị loại 4.4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thanh BTCT tạo khung định vị | 173,82 | m3 |
| 2 | Thép CT3, Φ<10, thanh BTCT tạo khung định vị loại 4.4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thanh BTCT tạo khung định vị | 12.468,78 | kg |
| 3 | Ván khuôn thanh BTCT tạo khung định vị loại 4.4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thanh BTCT tạo khung định vị | 2.317,57 | m2 |
| 4 | Đào đất cấp 3 thanh BTCT tạo khung định vị loại 4.4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thanh BTCT tạo khung định vị | 289,7 | m3 |
| 5 | Đắp đất chèn khung thanh BTCT tạo khung định vị loại 4.4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thanh BTCT tạo khung định vị | 115,88 | m3 |
| 6 | Đường hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thanh BTCT tạo khung định vị | 210,69 | m |
| 7 | BTXM mác 200 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Chân khay | 352,13 | m3 |
| 8 | BTXM mác 200 bù cơ đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Chân khay | 51,88 | m3 |
| 9 | BTXM mác 200 bù cơ trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Chân khay | 11,62 | m3 |
| 10 | Thép CT3, Φ<10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Chân khay | 7.348,15 | kg |
| 11 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Chân khay | 2.386,33 | m2 |
| 12 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Chân khay | 552,93 | m3 |
| 13 | Đắp đất chèn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Chân khay | 200,8 | m3 |
| 14 | Chốt định vị bằng thép Φ32 quét nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.903,94 | kg |
| 15 | Vận chuyển, lắp dựng viên ốp mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Ốp mái taluy dương | 76.854 | viên |
| 16 | BTXM mác 200 viên ốp mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Ốp mái taluy dương | 410,4 | m3 |
| 17 | Thép Φ=4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Ốp mái taluy dương | 18.444,96 | kg |
| 18 | BTXM mác 150# chèn khe nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Ốp mái taluy dương | 19,21 | m3 |
| 19 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Ốp mái taluy dương | 9.222,48 | m2 |
| 20 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Ốp mái taluy dương | 4.073,26 | m2 |
| 21 | Vận chuyển đất cấp 3 thừa đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 494,282 | m3 |
| T | Ốp mái taluy âm | |||
| 1 | BTXM mác 150# ốp mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Ốp mái taluy âm | 647,24 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm gia cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Ốp mái taluy âm | 20,73 | m3 |
| 3 | BTXM mác 150# chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Ốp mái taluy âm | 156,22 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Ốp mái taluy âm | 24,67 | m3 |
| 5 | Đào đất chân khay, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Ốp mái taluy âm | 639,62 | m3 |
| 6 | Đắp trả đất chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Ốp mái taluy âm | 462,55 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông ốp mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Ốp mái taluy âm | 14,86 | m2 |
| 8 | Ván khuôn bê tông chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Ốp mái taluy âm | 451,68 | m2 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp 3 thừa đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Ốp mái taluy âm | 130,815 | m3 |
| U | Gia cố ốp mái viên bê tông hở trồng cỏ | |||
| 1 | BTXM mác 200 thanh BTCT tạo khung định vị, loại 5.2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thanh BTCT tạo khung định vị, loại 5.2m | 19,66 | m3 |
| 2 | Thép CT3, Φ<10 thanh BTCT tạo khung định vị, loại 5.2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thanh BTCT tạo khung định vị, loại 5.2m | 1.427,94 | kg |
| 3 | Ván khuôn bê tông thanh BTCT tạo khung định vị, loại 5.2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thanh BTCT tạo khung định vị, loại 5.2m | 221,76 | m2 |
| 4 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thanh BTCT tạo khung định vị, loại 5.2m | 27,72 | m3 |
| 5 | Đắp đất chèn khung | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thanh BTCT tạo khung định vị, loại 5.2m | 11,09 | m3 |
| 6 | Đường hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thanh BTCT tạo khung định vị, loại 5.2m | 20,16 | m |
| 7 | BTXM mác 200 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Chân khay | 25,99 | m3 |
| 8 | BTXM mác 200 bù cơ đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Chân khay | 5,23 | m3 |
| 9 | BTXM mác 200 bù cơ trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Chân khay | 1,5 | m3 |
| 10 | Thép CT3, Φ<10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Chân khay | 542,37 | m3 |
| 11 | Ván khuônbê tông chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Chân khay | 176,14 | m2 |
| 12 | Đào đất cấp 3 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Chân khay | 40,81 | m3 |
| 13 | Đắp đất chèn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Chân khay | 14,82 | m3 |
| 14 | Chốt định vị bằng thép Φ32 quét nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 291,72 | kg |
| 15 | Vận chuyển, lắp dựng viên ốp mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Ốp mái taluy âm | 10.140 | viên |
| 16 | BTXM mác 200 viên ốp mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Ốp mái taluy âm | 54,15 | m3 |
| 17 | Thép Φ=4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Ốp mái taluy âm | 2.433,6 | kg |
| 18 | BTXM mác 150 chèn khe nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Ốp mái taluy âm | 2,54 | m3 |
| 19 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Ốp mái taluy âm | 1.216,8 | m2 |
| 20 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Ốp mái taluy âm | 537,42 | m2 |
| 21 | Vận chuyển đất cấp 3 thừa đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Ốp mái taluy âm | 40,029 | m3 |
| V | Đảm bảo an toàn giao thông trong quá trình thi công | |||
| 1 | Đảm bảo an toàn giao thông trong quá trình thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi