Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây lắp)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200939348-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 360 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 (xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200939306 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 14:01:00 đến ngày 2020-09-25 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,156,347,726 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI HÀNH CHÍNH HIỆU BỘ (2 TẦNG) | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch | Theo chương V | 12,4 | m2 |
| 2 | Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép | Theo chương V | 1,24 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch | Theo chương V | 48,3 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V | 126,765 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường gạch | Theo chương V | 1,022 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo chương V | 8,48 | m3 |
| 7 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo chương V | 33,92 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ lan can | Theo chương V | 38,5 | m |
| 9 | Tháo dỡ trần | Theo chương V | 48,3 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà bằng thủ công | Theo chương V | 633,612 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà bằng thủ công | Theo chương V | 69,552 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ trong nhà bằng thủ công | Theo chương V | 598,528 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, vệ sinh, dặm vá trên xà, dầm, trần trong nhà bằng thủ công | Theo chương V | 408,072 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Theo chương V | 256 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ cửa | Theo chương V | 27,81 | m2 |
| 16 | Vệ sinh, đánh bóng lại bậc cầu thang, sàn | Theo chương V | 574,81 | m2 |
| 17 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Theo chương V | 220,92 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công | Theo chương V | 90,752 | m2 |
| 19 | Tháo đèn đĩa D300 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 29 | bộ |
| 20 | Tháo đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 22 | bộ |
| 21 | Tháo đèn thoát hiểm (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Tháo đèn chiếu sáng khần cấp (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 2 | bộ |
| 23 | Tháo quạt trần (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 11 | cái |
| 24 | Tháo công tắc 1 hạt (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 42 | cái |
| 25 | Tháo ổ cắm đôi (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 24 | cái |
| 26 | Tháo công tắc cầu thang (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Tháo MCB 3P-30A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 3 | cái |
| 28 | Tháo MCB 1P-16A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 18 | cái |
| 29 | Tháo tủ điện 200x300x150 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 3 | tủ |
| 30 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | Theo chương V | 10 | bộ |
| 31 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | Theo chương V | 10 | bộ |
| 32 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu tiểu | Theo chương V | 4 | bộ |
| 33 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống đường cấp thoát nước khu vệ sinh | Theo chương V | 1 | t.bộ |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m (thời gian thi công tạm tính 01 tháng) | Theo chương V | 7,962 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V | 6,84 | 100m2 |
| 36 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch không nung 4x8x18, h<=6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,409 | m3 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 11,68 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 92,846 | m2 |
| 39 | Đầm lại nền | Theo chương V | 0,037 | 100m3 |
| 40 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V | 1,24 | m3 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm | Theo chương V | 12,4 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 220,92 | m2 |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 245,07 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 250x250mm | Theo chương V | 48,3 | m2 |
| 45 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 250x400mm | Theo chương V | 96,48 | m2 |
| 46 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch gốm 50x200mm | Theo chương V | 30,285 | m2 |
| 47 | Bả bằng matit vào tường | Theo chương V | 1.322,892 | m2 |
| 48 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 477,624 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 1.004,517 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 1.438 | m2 |
| 51 | Làm trần tấm thạch cao chống ẩm khung nổi 600x600 | Theo chương V | 48,3 | m2 |
| 52 | Cung cấp lan can inox 304 (tay vịn D60x1.2; thanh ngang D27x1.2; thanh đứng D21+42x1.2) | Theo chương V | 30,68 | m2 |
| 53 | Lắp dựng lan can , vữa XM mác 75 | Theo chương V | 30,68 | m2 |
| 54 | CCLD trụ inox 304-D114x2.1 | Theo chương V | 1 | trụ |
| 55 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo chương V | 256 | m2 |
| 56 | Thay bạc đạn cửa sổ lùa (tháo cành cửa, thay mới bạc đạn, lắp lại cánh) | Theo chương V | 72 | bộ |
| 57 | SX cửa đi khung nhôm, hệ 700, kính mờ dày 5mm (bao gồm khoen móc, tay nắm inox, bản lề …) | Theo chương V | 26,145 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 26,145 | m2 |
| 59 | Đèn đĩa D290 - 12w, led | Theo chương V | 13 | bộ |
| 60 | Lắp đèn ống Led 1,2m - 2 bóng, T8, máng siêu mỏng | Theo chương V | 34 | bộ |
| 61 | Lắp đèn ống Led 1,2m - 1 bóng, T8, máng siêu mỏng | Theo chương V | 8 | bộ |
| 62 | Đèn thoát hiểm 2w | Theo chương V | 2 | bộ |
| 63 | Đèn chiếu khẩn 10w | Theo chương V | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt quạt trần, 1,2m-75W+ DILMER | Theo chương V | 11 | cái |
| 65 | CCLĐ đèn báo pha + cầu chì | Theo chương V | 6 | bộ |
| 66 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, 1 chiều | Theo chương V | 111 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, 2 chiều | Theo chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Theo chương V | 29 | cái |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện CXV-4x16 mm2 | Theo chương V | 10 | m |
| 70 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện CV-1x10mm2 | Theo chương V | 450 | m |
| 71 | Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-1x1,5mm2 | Theo chương V | 116 | m |
| 72 | Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-1x2,5mm2 | Theo chương V | 120 | m |
| 73 | Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-1x4.0mm2 | Theo chương V | 100 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 39x18 | Theo chương V | 50 | m |
| 75 | Lắp đặt MCB-3P-40A-6KA | Theo chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt MCB-3P-60A-15KA | Theo chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt MCB-1P-16A-6KA | Theo chương V | 10 | cái |
| 78 | Lắp đặt khay cáp 100x1.5 | Theo chương V | 161 | m |
| 79 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện 450x350x150 | Theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt tủ điện 4 module | Theo chương V | 8 | cái |
| 81 | Đóng cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Theo chương V | 1 | cọc |
| 82 | Kéo rải dây chống dây đồng trần D22 | Theo chương V | 10 | m |
| 83 | Lắp đặt SWITCH 16PORT | Theo chương V | 5 | bộ |
| 84 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 | Theo chương V | 21 | cái |
| 85 | Lắp đặt dây cáp mạng UTP 4 đôi - CAT6 | Theo chương V | 20 | m |
| 86 | Lắp đặt dây cáp mạng UTP 4 đôi - CAT5 | Theo chương V | 250 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =25mm | Theo chương V | 150 | m |
| 88 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 24x14 | Theo chương V | 200 | m |
| 89 | CCLĐ cầu chặn rác Inox | Theo chương V | 16 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng PP hàn đoạn ống dài 250m, đk=25mm | Theo chương V | 0,3 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 114mm, đoạn ống dài 4m | Theo chương V | 0,15 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 90mm, đoạn ống dài 4m | Theo chương V | 0,15 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 60mm, đoạn ống dài 4m | Theo chương V | 0,05 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 42mm, đoạn ống dài 4m | Theo chương V | 0,17 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 34mm, đoạn ống dài 4m | Theo chương V | 0,05 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 27mm, đoạn ống dài 4m | Theo chương V | 0,3 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 21mm, đoạn ống dài 4m | Theo chương V | 0,15 | 100m |
| 98 | Lắp đặt co ren trong/ngoài uPVC, đk 21mm | Theo chương V | 33 | cái |
| 99 | Lắp đặt van đồng đường kính 60mm | Theo chương V | 2 | Cái |
| 100 | Lắp đặt van chiều đồng, đk=34mm | Theo chương V | 6 | Cái |
| 101 | Phễu thu nước sàn inox 150x150 | Theo chương V | 14 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =20mm | Theo chương V | 350 | m |
| 103 | Lắp đặt van phao điện | Theo chương V | 2 | bộ |
| 104 | Lắp đặt van phao cơ đường kính 25mm | Theo chương V | 2 | Cái |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện CXV-2x1,5 mm2 | Theo chương V | 350 | m |
| 106 | Lắp đặt chữ T, Y uPVC bằng PP dán keo, đk 114mm | Theo chương V | 10 | cái |
| 107 | Lắp đặt chữ T, Y uPVC bằng PP dán keo, đk 90mm | Theo chương V | 12 | Cái |
| 108 | Lắp đặt chữ T, Y uPVC bằng PP dán keo, đk 60mm | Theo chương V | 5 | Cái |
| 109 | Lắp đặt chữ T, Y uPVC bằng PP dán keo, đk 42mm | Theo chương V | 8 | Cái |
| 110 | Lắp đặt chữ T, Y uPVC bằng PP dán keo, đk 34mm | Theo chương V | 10 | Cái |
| 111 | Lắp đặt chữ T, Y uPVC bằng PP dán keo, đk 27mm | Theo chương V | 25 | Cái |
| 112 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 113 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 114 | Lắp đặt giảm uPVC bằng PP dán keo, đk 114-90mm | Theo chương V | 15 | Cái |
| 115 | Lắp đặt giảm uPVC bằng PP dán keo, đk 90-60mm | Theo chương V | 30 | Cái |
| 116 | Lắp đặt giảm uPVC bằng PP dán keo, đk 60-34mm | Theo chương V | 25 | Cái |
| 117 | Lắp đặt giảm uPVC bằng PP dán keo, đk 34-27mm | Theo chương V | 45 | Cái |
| 118 | Lắp đặt giảm uPVC bằng PP dán keo, đk 27-21mm | Theo chương V | 74 | Cái |
| 119 | Lắp đặt lavabo +bộ xả | Theo chương V | 10 | bộ |
| 120 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi - lavabo | Theo chương V | 10 | bộ |
| 121 | Lắp đặt kệ kính | Theo chương V | 10 | cái |
| 122 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 10 | Cái |
| 123 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V | 10 | bộ |
| 124 | Lắp đặt chậu tiểu nam + xả nhấn | Theo chương V | 2 | bộ |
| 125 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D21 | Theo chương V | 6 | Bộ |
| 126 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V | 10 | cái |
| 127 | Lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông đường kính 114mm | Theo chương V | 10 | cái |
| 128 | Lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông đường kính 60mm | Theo chương V | 25 | Cái |
| 129 | Lắp đặt con thỏ uPVC bằng PP dán keo, đk 90mm | Theo chương V | 4 | Cái |
| 130 | Lắp đặt con thỏ uPVC bằng PP dán keo, đk 60mm | Theo chương V | 3 | Cái |
| 131 | Hút hầm phần | Theo chương V | 2 | cái |
| B | KHỐI LỚP HỌC 15 PHÒNG (3 TẦNG) | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch | Theo chương V | 1.497,665 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng bằng búa căn | Theo chương V | 48,946 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V | 263,085 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường gạch | Theo chương V | 1,62 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo chương V | 19,176 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo chương V | 152,518 | m3 |
| 7 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo chương V | 608,58 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ lan can | Theo chương V | 84 | m |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà bằng thủ công | Theo chương V | 1.705,492 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà bằng thủ công | Theo chương V | 147,846 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ trong nhà bằng thủ công | Theo chương V | 1.080,477 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần trong nhà bằng thủ công | Theo chương V | 907,494 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công | Theo chương V | 202,865 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Theo chương V | 203,616 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ cửa | Theo chương V | 427,68 | m2 |
| 16 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Theo chương V | 429,775 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 398,68 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 1,946 | tấn |
| 19 | Tháo đèn đĩa D300 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 42 | bộ |
| 20 | Tháo đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 66 | bộ |
| 21 | Tháo đèn thoát hiểm (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 3 | bộ |
| 22 | Tháo đèn chiếu sáng khần cấp (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 3 | bộ |
| 23 | Tháo quạt trần (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 33 | cái |
| 24 | Tháo công tắc 1 hạt (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 60 | cái |
| 25 | Tháo ổ cắm đôi (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 18 | cái |
| 26 | Tháo công tắc cầu thang (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 9 | cái |
| 27 | Tháo dỡ dây đơn, loại dây CV-1x1,5mm2 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 1.500 | m |
| 28 | Tháo dỡ dây đơn, loại dây CV-1x2,5mm2 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 2.000 | m |
| 29 | Tháo dỡ dây đơn, loại dây CV-1x4.0mm2 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 342 | m |
| 30 | Tháo MCB 3P-30A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 3 | cái |
| 31 | Tháo MCB 1P-16A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 18 | cái |
| 32 | Tháo tủ điện 200x300x150 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 4 | tủ |
| 33 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | Theo chương V | 15 | bộ |
| 34 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | Theo chương V | 15 | bộ |
| 35 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống đường cấp thoát nước khu vệ sinh | Theo chương V | 1 | t.bộ |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m (thời gian thi công tạm tính 02 tháng) | Theo chương V | 16,895 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V | 4,575 | 100m2 |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch không nung 4x8x18 h<=28m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,515 | m3 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 9 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 202,865 | m2 |
| 41 | Đầm lại nền sau tháo dỡ | Theo chương V | 1,469 | 100m2 |
| 42 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V | 48,946 | m3 |
| 43 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm | Theo chương V | 1.248,77 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite 100x400mm | Theo chương V | 73,98 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 429,775 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 487,615 | m2 |
| 47 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | Theo chương V | 19,176 | m3 |
| 48 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 250x250mm | Theo chương V | 86,76 | m2 |
| 49 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 250x400mm | Theo chương V | 248,64 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch gốm 50x200mm | Theo chương V | 14,445 | m2 |
| 51 | Bả bằng matit vào tường | Theo chương V | 2.988,834 | m2 |
| 52 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 1.055,34 | m2 |
| 53 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 3.088,897 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 3.313,285 | m2 |
| 55 | Cung cấp lan can inox 304 (tay vịn D60x1.2; thanh ngang D27x1.2; thanh đứng D21+42x1.2) | Theo chương V | 72,425 | m2 |
| 56 | Lắp dựng lan can , vữa XM mác 75 | Theo chương V | 72,425 | m2 |
| 57 | CCLD trụ inox 304-D114x2.1 | Theo chương V | 1 | trụ |
| 58 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Theo chương V | 2,163 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 2,163 | tấn |
| 60 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi mạ màu chiều dài bất kỳ, dày 4,5 dem | Theo chương V | 4,405 | 100m2 |
| 61 | SX cửa sổ khung sắt kính dày 5ly, (bao gồm: bản lề, song sắt bảo vệ theo thiết kế ...) | Theo chương V | 191,16 | m2 |
| 62 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo chương V | 585,936 | m2 |
| 63 | Cắt và lắp kính, chiều dày kính =5mm, vào cửa, vách dạng thường | Theo chương V | 14,706 | m2 |
| 64 | SX cửa đi khung nhôm, hệ 700, kính mờ dày 5mm (bao gồm khoen móc, tay nắm inox, bản lề …) | Theo chương V | 45,36 | m2 |
| 65 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 236,52 | m2 |
| 66 | CCLĐ ổ khóa, tay nắm tròn cửa đi | Theo chương V | 18 | bộ |
| 67 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo chương V | 29,835 | m2 |
| 68 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | Theo chương V | 143,29 | m2 |
| 69 | Đèn đĩa D300 - 12w, led | Theo chương V | 30 | bộ |
| 70 | Lắp đèn ống Led 1,2m - 2 bóng, T8, máng siêu mỏng | Theo chương V | 6 | bộ |
| 71 | Lắp đèn ống Led 1,2m - 1 bóng, T8, máng siêu mỏng | Theo chương V | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đèn Led Panel 1,2m - 1 bóng, chiếu sáng lớp học + ty treo | Theo chương V | 104 | bộ |
| 73 | Lắp đèn tuýp Led 1,2m - 1 bóng, chiếu bảng + cần treo | Theo chương V | 24 | bộ |
| 74 | Đèn thoát hiểm 2w | Theo chương V | 3 | bộ |
| 75 | Đèn chiếu khẩn 10w | Theo chương V | 3 | bộ |
| 76 | Lắp đặt quạt trần, 1,2m-75W+ DILMER | Theo chương V | 63 | cái |
| 77 | CCLĐ đèn báo pha + cầu chì | Theo chương V | 9 | bộ |
| 78 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, 1 chiều | Theo chương V | 111 | cái |
| 79 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, 2 chiều | Theo chương V | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Theo chương V | 51 | cái |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện CXV-4x16 mm2 | Theo chương V | 50 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện CXV-4x10 mm2 | Theo chương V | 150 | m |
| 83 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện CV-1x10mm2 | Theo chương V | 200 | m |
| 84 | Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-1x1,5mm2 | Theo chương V | 2.635 | m |
| 85 | Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-1x2,5mm2 | Theo chương V | 2.302 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-1x4.0mm2 | Theo chương V | 1.666 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 39x18 | Theo chương V | 50 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =42mm | Theo chương V | 200 | m |
| 89 | Lắp đặt MCB-3P-40A-6KA | Theo chương V | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt MCB-3P-60A-15KA | Theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt MCB-2P-16A-6KA | Theo chương V | 18 | cái |
| 92 | Lắp đặt khay cáp 100x1.5 | Theo chương V | 161 | m |
| 93 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện 450x350x150 | Theo chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt tủ điện 4 module | Theo chương V | 18 | cái |
| 95 | Đóng cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Theo chương V | 1 | cọc |
| 96 | Kéo rải dây chống dây đồng trần D22 | Theo chương V | 10 | m |
| 97 | Lắp đặt SWITCH 16PORT | Theo chương V | 5 | bộ |
| 98 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 | Theo chương V | 18 | cái |
| 99 | Lắp đặt dây cáp mạng UTP 4 đôi - CAT6 | Theo chương V | 20 | m |
| 100 | Lắp đặt dây cáp mạng UTP 4 đôi - CAT5 | Theo chương V | 250 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =25mm | Theo chương V | 150 | m |
| 102 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 24x14 | Theo chương V | 200 | m |
| 103 | CCLĐ cầu chặn rác Inox | Theo chương V | 17 | Cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng PP hàn đoạn ống dài 250m, đk=25mm | Theo chương V | 0,3 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 114mm, đoạn ống dài 4m | Theo chương V | 0,58 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 90mm, đoạn ống dài 4m | Theo chương V | 0,5 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 60mm, đoạn ống dài 4m | Theo chương V | 1,04 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 42mm, đoạn ống dài 4m | Theo chương V | 0,38 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 34mm, đoạn ống dài 4m | Theo chương V | 0,86 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 27mm, đoạn ống dài 4m | Theo chương V | 0,94 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 21mm, đoạn ống dài 4m | Theo chương V | 0,45 | 100m |
| 112 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng PP dán keo | Theo chương V | 45 | Cái |
| 113 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng PP dán keo | Theo chương V | 255 | Cái |
| 114 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng PP dán keo | Theo chương V | 41 | Cái |
| 115 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng PP dán keo | Theo chương V | 28 | Cái |
| 116 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng PP dán keo | Theo chương V | 50 | Cái |
| 117 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng PP dán keo | Theo chương V | 60 | Cái |
| 118 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng PP dán keo | Theo chương V | 57 | Cái |
| 119 | Lắp đặt co ren trong/ngoài uPVC, đk 21mm | Theo chương V | 66 | Cái |
| 120 | Lắp đặt van đồng đường kính 60mm | Theo chương V | 2 | Cái |
| 121 | Lắp đặt van đồng đường kính 42mm | Theo chương V | 2 | Cái |
| 122 | Lắp đặt van đồng đường kính 34mm | Theo chương V | 7 | Cái |
| 123 | Lắp đặt van đồng đường kính 27mm | Theo chương V | 10 | Cái |
| 124 | Phễu thu nước sàn inox 150x150 | Theo chương V | 24 | Cái |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =20mm | Theo chương V | 350 | m |
| 126 | Lắp đặt van phao điện | Theo chương V | 1 | bộ |
| 127 | Lắp đặt van phao cơ đường kính 25mm | Theo chương V | 1 | Cái |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện CXV-2x1,5 mm2 | Theo chương V | 350 | m |
| 129 | Lắp đặt chữ T, Y uPVC bằng PP dán keo, đk 114mm | Theo chương V | 40 | Cái |
| 130 | Lắp đặt chữ T, Y uPVC bằng PP dán keo, đk 90mm | Theo chương V | 42 | Cái |
| 131 | Lắp đặt chữ T, Y uPVC bằng PP dán keo, đk 60mm | Theo chương V | 27 | Cái |
| 132 | Lắp đặt chữ T, Y uPVC bằng PP dán keo, đk 42mm | Theo chương V | 15 | Cái |
| 133 | Lắp đặt chữ T, Y uPVC bằng PP dán keo, đk 34mm | Theo chương V | 46 | Cái |
| 134 | Lắp đặt chữ T, Y uPVC bằng PP dán keo, đk 27mm | Theo chương V | 65 | Cái |
| 135 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Theo chương V | 1 | Bể |
| 136 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Theo chương V | 1 | Bể |
| 137 | Lắp đặt giảm uPVC bằng PP dán keo, đk 114-90mm | Theo chương V | 15 | Cái |
| 138 | Lắp đặt giảm uPVC bằng PP dán keo, đk 90-60mm | Theo chương V | 30 | Cái |
| 139 | Lắp đặt giảm uPVC bằng PP dán keo, đk 60-34mm | Theo chương V | 25 | Cái |
| 140 | Lắp đặt giảm uPVC bằng PP dán keo, đk 34-27mm | Theo chương V | 45 | Cái |
| 141 | Lắp đặt giảm uPVC bằng PP dán keo, đk 27-21mm | Theo chương V | 74 | Cái |
| 142 | Lắp đặt lavabo +bộ xả | Theo chương V | 15 | Bộ |
| 143 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi - lavabo | Theo chương V | 15 | Bộ |
| 144 | Lắp đặt kệ kính | Theo chương V | 15 | Cái |
| 145 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 15 | Cái |
| 146 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V | 3 | Bộ |
| 147 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo chương V | 12 | Bộ |
| 148 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D21 | Theo chương V | 9 | Bộ |
| 149 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V | 18 | Cái |
| 150 | Lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông đường kính 114mm | Theo chương V | 10 | Cái |
| 151 | Lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông đường kính 60mm | Theo chương V | 25 | Cái |
| 152 | Lắp đặt con thỏ uPVC bằng PP dán keo, đk 90mm | Theo chương V | 44 | Cái |
| 153 | Lắp đặt con thỏ uPVC bằng PP dán keo, đk 60mm | Theo chương V | 3 | Cái |
| 154 | Hút hầm phần | Theo chương V | 2 | cái |
| C | KHỐI LỚP HỌC 10 PHÒNG (3 TẦNG) | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch | Theo chương V | 133,45 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V | 273,375 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường gạch | Theo chương V | 1,62 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo chương V | 16,493 | m3 |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 4000m bằng ô tô 5 tấn | Theo chương V | 65,972 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ lan can | Theo chương V | 94 | m |
| 7 | Tháo dỡ trần | Theo chương V | 92,4 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà bằng thủ công | Theo chương V | 740,82 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà bằng thủ công | Theo chương V | 89,952 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ trong nhà bằng thủ công | Theo chương V | 622,644 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần trong nhà bằng thủ công | Theo chương V | 451,816 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công | Theo chương V | 175,964 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Theo chương V | 537,856 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa | Theo chương V | 66,07 | m2 |
| 15 | Vệ sinh, đánh bóng lại bậc cầu thang, sàn | Theo chương V | 998,29 | 1m2 |
| 16 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Theo chương V | 148,58 | m2 |
| 17 | Tháo đèn đĩa D300 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 50 | bộ |
| 18 | Tháo đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 108 | bộ |
| 19 | Tháo đèn thoát hiểm (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 3 | bộ |
| 20 | Tháo đèn chiếu sáng khần cấp (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 3 | bộ |
| 21 | Tháo quạt trần (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 55 | cái |
| 22 | Tháo công tắc 1 hạt (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 42 | cái |
| 23 | Tháo ổ cắm đôi (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 16 | cái |
| 24 | Tháo công tắc cầu thang (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 6 | cái |
| 25 | Tháo dỡ dây đơn, loại dây CV-1x1,5mm2 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 2.100 | m |
| 26 | Tháo dỡ dây đơn, loại dây CV-1x2,5mm2 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 2.000 | m |
| 27 | Tháo dỡ dây đơn, loại dây CV-1x4.0mm2 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 500 | m |
| 28 | Tháo MCB 3P-30A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 3 | cái |
| 29 | Tháo MCB 1P-16A (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 18 | cái |
| 30 | Tháo tủ điện 200x300x150 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 3 | tủ |
| 31 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | Theo chương V | 18 | bộ |
| 32 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | Theo chương V | 15 | bộ |
| 33 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu tiểu | Theo chương V | 9 | bộ |
| 34 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống đường cấp thoát nước khu vệ sinh | Theo chương V | 1 | t.bộ |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m (thời gian thi công tạm tính 02 tháng) | Theo chương V | 13,857 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V | 3,41 | 100m2 |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch không nung 4x8x18 h<=6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 3,42 | m3 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 9 | m2 |
| 39 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 23,6 | m2 |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 100,6 | m |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 175,964 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm | Theo chương V | 30,5 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 148,58 | m2 |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 206,38 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 250x250mm | Theo chương V | 86,7 | m2 |
| 46 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 250x400mm | Theo chương V | 234,72 | m2 |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch gốm 50x200mm | Theo chương V | 38,655 | m2 |
| 48 | Bả bằng matit vào tường | Theo chương V | 1.563,028 | m2 |
| 49 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 541,768 | m2 |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 2.100,53 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 2.686,15 | m2 |
| 52 | Làm trần tấm thạch cao chống ẩm khung nổi 600x600 | Theo chương V | 92,4 | m2 |
| 53 | Cung cấp lan can inox 304 (tay vịn D60x1.2; thanh ngang D27x1.2; thanh đứng D21+42x1.2) | Theo chương V | 57,795 | m2 |
| 54 | Lắp dựng lan can , vữa XM mác 75 | Theo chương V | 57,795 | m2 |
| 55 | CCLD trụ inox 304-D114x2.1 | Theo chương V | 1 | trụ |
| 56 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo chương V | 537,856 | m2 |
| 57 | Thay bạc đạn cửa sổ lùa (tháo cành cửa, thay mới bạc đạn, lắp lại cánh) | Theo chương V | 164 | bộ |
| 58 | SX cửa đi khung nhôm, hệ 700, kính mờ dày 5mm (bao gồm khoen móc, tay nắm inox, bản lề …) | Theo chương V | 54,675 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 54,675 | m2 |
| 60 | CCLĐ ổ khóa, tay nắm tròn cửa đi | Theo chương V | 18 | bộ |
| 61 | Đèn đĩa D290 - 12w, led | Theo chương V | 50 | bộ |
| 62 | Lắp đèn ống Led 1,2m - 2 bóng, T8, máng siêu mỏng | Theo chương V | 6 | bộ |
| 63 | Lắp đèn ống Led 1,2m - 1 bóng, T8, máng siêu mỏng | Theo chương V | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đèn Led Panel 1,2m - 1 bóng, chiếu sáng lớp học + ty treo | Theo chương V | 104 | bộ |
| 65 | Lắp đèn tuýp Led 1,2m - 1 bóng, chiếu bảng + cần treo | Theo chương V | 24 | bộ |
| 66 | Đèn thoát hiểm 2w | Theo chương V | 3 | bộ |
| 67 | Đèn chiếu khẩn 10w | Theo chương V | 3 | bộ |
| 68 | Lắp đặt quạt trần, 1,2m-75W+ DILMER | Theo chương V | 2 | cái |
| 69 | Vệ sinh quạt trần | Theo chương V | 55 | cái |
| 70 | CCLĐ đèn báo pha + cầu chì | Theo chương V | 9 | bộ |
| 71 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, 1 chiều | Theo chương V | 111 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, 2 chiều | Theo chương V | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Theo chương V | 58 | cái |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện CXV-4x16 mm2 | Theo chương V | 50 | m |
| 75 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện CV-1x10mm2 | Theo chương V | 480 | m |
| 76 | Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-1x1,5mm2 | Theo chương V | 2.635 | m |
| 77 | Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-1x2,5mm2 | Theo chương V | 2.303 | m |
| 78 | Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-1x4.0mm2 | Theo chương V | 1.666 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 39x18 | Theo chương V | 50 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =42mm | Theo chương V | 200 | m |
| 81 | Lắp đặt MCB-3P-40A-6KA | Theo chương V | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt MCB-3P-60A-15KA | Theo chương V | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt MCB-2P-16A-6KA | Theo chương V | 16 | cái |
| 84 | Lắp đặt khay cáp 100x1.5 | Theo chương V | 161 | m |
| 85 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện 450x350x150 | Theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt tủ điện 4 module | Theo chương V | 17 | cái |
| 87 | Đóng cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Theo chương V | 1 | cọc |
| 88 | Kéo rải dây chống dây đồng trần D22 | Theo chương V | 10 | m |
| 89 | Lắp đặt SWITCH 16PORT | Theo chương V | 5 | bộ |
| 90 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 | Theo chương V | 21 | cái |
| 91 | Lắp đặt dây cáp mạng UTP 4 đôi - CAT6 | Theo chương V | 20 | m |
| 92 | Lắp đặt dây cáp mạng UTP 4 đôi - CAT5 | Theo chương V | 250 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =25mm | Theo chương V | 150 | m |
| 94 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 24x14 | Theo chương V | 200 | m |
| 95 | CCLĐ cầu chặn rác Inox | Theo chương V | 17 | Cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng PP hàn đoạn ống dài 250m, đk=25mm | Theo chương V | 0,3 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 114mm, đoạn ống dài 4m | Theo chương V | 0,58 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 90mm, đoạn ống dài 4m | Theo chương V | 5,39 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 60mm, đoạn ống dài 4m | Theo chương V | 1,04 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 42mm, đoạn ống dài 4m | Theo chương V | 0,38 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 34mm, đoạn ống dài 4m | Theo chương V | 0,86 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 27mm, đoạn ống dài 4m | Theo chương V | 0,94 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 21mm, đoạn ống dài 4m | Theo chương V | 0,45 | 100m |
| 104 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng PP dán keo | Theo chương V | 45 | Cái |
| 105 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng PP dán keo | Theo chương V | 255 | Cái |
| 106 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng PP dán keo | Theo chương V | 41 | Cái |
| 107 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng PP dán keo | Theo chương V | 28 | Cái |
| 108 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng PP dán keo | Theo chương V | 50 | Cái |
| 109 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng PP dán keo | Theo chương V | 60 | Cái |
| 110 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng PP dán keo | Theo chương V | 57 | Cái |
| 111 | Lắp đặt co ren trong/ngoài uPVC, đk 21mm | Theo chương V | 66 | Cái |
| 112 | Lắp đặt van đồng đường kính 60mm | Theo chương V | 2 | Cái |
| 113 | Lắp đặt van đồng đường kính 42mm | Theo chương V | 2 | Cái |
| 114 | Lắp đặt van đồng đường kính 34mm | Theo chương V | 7 | Cái |
| 115 | Lắp đặt van đồng đường kính 27mm | Theo chương V | 10 | Cái |
| 116 | Phễu thu nước sàn inox 150x150 | Theo chương V | 24 | Cái |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =20mm | Theo chương V | 350 | m |
| 118 | Lắp đặt van phao điện | Theo chương V | 1 | Cái |
| 119 | Lắp đặt van phao cơ đường kính 25mm | Theo chương V | 1 | Cái |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện CXV-2x1,5 mm2 | Theo chương V | 350 | m |
| 121 | Lắp đặt chữ T, Y uPVC bằng PP dán keo, đk 114mm | Theo chương V | 40 | Cái |
| 122 | Lắp đặt chữ T, Y uPVC bằng PP dán keo, đk 90mm | Theo chương V | 42 | Cái |
| 123 | Lắp đặt chữ T, Y uPVC bằng PP dán keo, đk 60mm | Theo chương V | 27 | Cái |
| 124 | Lắp đặt chữ T, Y uPVC bằng PP dán keo, đk 42mm | Theo chương V | 15 | Cái |
| 125 | Lắp đặt chữ T, Y uPVC bằng PP dán keo, đk 34mm | Theo chương V | 46 | Cái |
| 126 | Lắp đặt chữ T, Y uPVC bằng PP dán keo, đk 27mm | Theo chương V | 65 | Cái |
| 127 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Theo chương V | 1 | Bể |
| 128 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Theo chương V | 1 | Bể |
| 129 | Lắp đặt giảm uPVC bằng PP dán keo, đk 114-90mm | Theo chương V | 15 | Cái |
| 130 | Lắp đặt giảm uPVC bằng PP dán keo, đk 90-60mm | Theo chương V | 30 | Cái |
| 131 | Lắp đặt giảm uPVC bằng PP dán keo, đk 60-34mm | Theo chương V | 25 | Cái |
| 132 | Lắp đặt giảm uPVC bằng PP dán keo, đk 34-27mm | Theo chương V | 45 | Cái |
| 133 | Lắp đặt giảm uPVC bằng PP dán keo, đk 27-21mm | Theo chương V | 74 | Cái |
| 134 | Lắp đặt lavabo +bộ xả | Theo chương V | 15 | Bộ |
| 135 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi - lavabo | Theo chương V | 15 | Bộ |
| 136 | Lắp đặt kệ kính | Theo chương V | 15 | Cái |
| 137 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 15 | Cái |
| 138 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V | 18 | Bộ |
| 139 | Lắp đặt chậu tiểu nam + xả nhấn | Theo chương V | 9 | Bộ |
| 140 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D21 | Theo chương V | 9 | Bộ |
| 141 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V | 18 | Cái |
| 142 | Lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông đường kính 114mm | Theo chương V | 10 | Cái |
| 143 | Lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông đường kính 60mm | Theo chương V | 25 | Cái |
| 144 | Lắp đặt con thỏ uPVC bằng PP dán keo, đk 90mm | Theo chương V | 44 | Cái |
| 145 | Lắp đặt con thỏ uPVC bằng PP dán keo, đk 60mm | Theo chương V | 3 | Cái |
| 146 | Hút hầm phần | Theo chương V | 2 | cái |
| D | KHỐI NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch | Theo chương V | 42,42 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V | 25,695 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo chương V | 2,892 | m3 |
| 4 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 4000m bằng ô tô 5 tấn | Theo chương V | 11,568 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Theo chương V | 19,09 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà bằng thủ công | Theo chương V | 323,616 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà bằng thủ công | Theo chương V | 169,681 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ trong nhà bằng thủ công | Theo chương V | 217,399 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần trong nhà bằng thủ công | Theo chương V | 132,078 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Theo chương V | 126,96 | m2 |
| 11 | Vệ sinh, đánh bóng lại bậc cấp, sàn | Theo chương V | 396,19 | 1m2 |
| 12 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Theo chương V | 327,722 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công | Theo chương V | 52,601 | m2 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo chương V | 5,141 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V | 4,929 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm | Theo chương V | 1,909 | 100m2 |
| 17 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm | Theo chương V | 42,42 | m2 |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 327,722 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 327,722 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 52,601 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch gốm 50x200mm | Theo chương V | 31,995 | m2 |
| 22 | Bả bằng matit vào tường | Theo chương V | 593,616 | m2 |
| 23 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 301,759 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 822,162 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 582,462 | m2 |
| 26 | Làm trần tấm thạch cao chống ẩm khung nổi 600x600 | Theo chương V | 19,09 | m2 |
| 27 | Cung cấp lan can inox 304 (tay vịn D60x1.2; thanh ngang D27x1.2; thanh đứng D21+42x1.2) | Theo chương V | 37,44 | m2 |
| 28 | Lắp dựng lan can , vữa XM mác 75 | Theo chương V | 37,44 | m2 |
| 29 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo chương V | 126,96 | m2 |
| 30 | Thay bạc đạn cửa sổ lùa (tháo cành cửa, thay mới bạc đạn, lắp lại cánh) | Theo chương V | 20 | bộ |
| 31 | CCLĐ ổ khóa, tay nắm tròn cửa đi | Theo chương V | 8 | bộ |
| 32 | Lắp đặt bộ phát wifi | Theo chương V | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 | Theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt dây cáp mạng UTP 4 đôi - CAT6 | Theo chương V | 10 | m |
| 35 | Lắp đặt dây cáp mạng UTP 4 đôi - CAT5 | Theo chương V | 10 | m |
| 36 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 24x14 | Theo chương V | 10 | m |
| E | HÀNH LANG CẦU NỐI | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch | Theo chương V | 50,37 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng bằng búa căn | Theo chương V | 3,404 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V | 9,023 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo chương V | 3,675 | m3 |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo chương V | 14,7 | m3 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Theo chương V | 64,62 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công | Theo chương V | 55,496 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công | Theo chương V | 6,82 | m2 |
| 9 | Vệ sinh, đánh bóng lại mặt sàn | Theo chương V | 16,56 | 1m2 |
| 10 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Theo chương V | 81,29 | m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo chương V | 2,467 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V | 0,634 | 100m2 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm | Theo chương V | 50,37 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite 100x400mm | Theo chương V | 1,34 | m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 81,29 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 81,29 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 6,82 | m2 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch không nung 4x8x18 h<=6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,475 | m3 |
| 19 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 5,28 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 25,6 | m |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch gốm 50x200mm | Theo chương V | 9,023 | m2 |
| 22 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 126,936 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 246,44 | m2 |
| 24 | Cung cấp lan can inox 304 (tay vịn D60x1.2; thanh ngang D27x1.2; thanh đứng D21+42x1.2) | Theo chương V | 30,16 | m2 |
| 25 | Lắp dựng lan can , vữa XM mác 75 | Theo chương V | 30,16 | m2 |
| F | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo chương V | 7,84 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo chương V | 0,676 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V | 3,2 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 0,772 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 3,088 | m3 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo chương V | 22,905 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo chương V | 5,94 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo chương V | 15,141 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo chương V | 4,704 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 3,666 | m2 |
| 11 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo chương V | 15,78 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 2,205 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo chương V | 10,08 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 11,52 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,027 | tấn |
| 16 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện | Theo chương V | 1 | T.bộ |
| 17 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo chương V | 0,462 | 100m2 |
| 18 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V | 0,676 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm | Theo chương V | 7,84 | m2 |
| 20 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite 100x400mm | Theo chương V | 1,03 | m2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 15,78 | m2 |
| 22 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch gốm 50x200mm | Theo chương V | 3,2 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 3,666 | m2 |
| 24 | Bả bằng matit vào tường | Theo chương V | 41,712 | 1m2 |
| 25 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 10,644 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 48,075 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 30,462 | m2 |
| 28 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo chương V | 10,08 | m2 |
| 29 | Thay bạc đạn cửa sổ lùa (tháo cành cửa, thay mới bạc đạn, lắp lại cánh) | Theo chương V | 6 | bộ |
| 30 | SX cửa đi khung nhôm, hệ 700, kính mờ dày 5mm (bao gồm khoen móc, tay nắm inox, bản lề …) | Theo chương V | 2,205 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 2,205 | m2 |
| 32 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Theo chương V | 0,038 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 0,038 | tấn |
| 34 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi mạ màu chiều dài bất kỳ dày 4,5 dem | Theo chương V | 0,175 | 100m2 |
| 35 | Lắp đèn ống Led 1,2m - 1 bóng, T8, máng siêu mỏng | Theo chương V | 4 | bộ |
| 36 | Đèn cầu trụ cổng D300 + khung sắt bảo vệ | Theo chương V | 3 | bộ |
| 37 | CCLĐ đèn báo pha + cầu chì | Theo chương V | 3 | bộ |
| 38 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, 1 chiều | Theo chương V | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-1x4.0mm2 | Theo chương V | 30 | m |
| 40 | CCLĐ tủ điều khiển motor cổng + phụ kiện | Theo chương V | 1 | bộ |
| 41 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện 450x350x150 | Theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt tủ điện 4 module | Theo chương V | 1 | hộp |
| 43 | Đóng cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Theo chương V | 1 | cọc |
| 44 | Kéo rải dây chống dây đồng trần D22 | Theo chương V | 10 | m |
| G | CỔNG - TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sươn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Theo chương V | 850,179 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công + sửa các chi tiết bị hư hỏng | Theo chương V | 278,917 | m2 |
| 3 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Theo chương V | 11,34 | m |
| 4 | Bả bằng matit vào tường | Theo chương V | 850,179 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 1.416,965 | m2 |
| 6 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo chương V | 11,34 | m2 |
| 7 | Lắp dựng hàng rào song sắt, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 11,34 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo chương V | 301,597 | m2 |
| H | NHÀ XE (2 BÁNH) + SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 165 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 1,094 | tấn |
| 3 | Sản xuất khung cột bằng thép tấm mạ kẽm | Theo chương V | 0,435 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cột thép | Theo chương V | 0,435 | tấn |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép (tận dụng lại xà gồ cũ) | Theo chương V | 0,659 | tấn |
| 6 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi mạ màu chiều dài bất kỳ dày 4,5 dem | Theo chương V | 1,65 | 100m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Theo chương V | 92,874 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo chương V | 107,662 | m2 |
| 9 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V | 0,144 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao ≤16m | Theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 11 | Lắp đèn ống Led 1,2m - 1 bóng, T8, máng siêu mỏng | Theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, 1 chiều | Theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện CV-1x1,5mm2 | Theo chương V | 80 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-1x4.0mm2 | Theo chương V | 50 | m |
| 15 | Phá dỡ nền gạch terazzo | Theo chương V | 8 | m2 |
| 16 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo 40x40x3cm | Theo chương V | 8 | m2 |
| I | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg | Theo chương V | 557 | cấu kiện |
| 2 | Vét rãnh hở chữ nhật bằng thủ công, lòng rãnh 60cm, chiều sâu 0,1m | Theo chương V | 53,3 | 100m3 |
| 3 | Nạo vét bùn hố ga, cự li trung chuyển bùn 1000m | Theo chương V | 1,944 | m3 |
| 4 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm. cự li trung chuyển bùn 1000m | Theo chương V | 13,635 | m3 |
| 5 | Sản xuất bê tông tấm đan, đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V | 0,12 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đúc sẵn | Theo chương V | 0,014 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan | Theo chương V | 0,007 | 100m2 |
| 8 | Lắp lại tấm đan sau khi nạo vét | Theo chương V | 533 | cái |
| J | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Thay cần đèn chiếu sáng | Theo chương V | 8 | cần đèn |
| 2 | Lắp đèn đường led 100w | Theo chương V | 8 | 1 bộ |
| 3 | Lắp dựng cột điện BTCT cao 8m,bằng máy | Theo chương V | 1 | cột |
| 4 | Lắp đặt vỏ tủ điện tổng MDB | Theo chương V | 1 | tủ |
| 5 | Lắp đặt MCCB 3P-150A-25KA | Theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCCB 3P-63A-25KA | Theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt MCB 3P-30A-10KA | Theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Kéo cáp CV-ABC XLPE-4x50mm2 | Theo chương V | 0,5 | 100m |
| 9 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện CV-1x35mm2 | Theo chương V | 550 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện CV-1x25mm2 | Theo chương V | 131 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện CXV/FR-2x25 mm2 | Theo chương V | 70 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện CV-1x16mm2 | Theo chương V | 70 | m |
| 13 | Lắp đặt tủ MDF 12 port | Theo chương V | 1 | hộp |
| 14 | Lắp đặt model Wifi | Theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt dây cáp mạng UTP 4 đôi - CAT6 | Theo chương V | 150 | m |
| 16 | Tháo dỡ cột điện BTCT cao 8m,bằng máy (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 1 | 1 cột |
| 17 | Tháo dỡ tủ điện + các phụ kiện trong tủ (các automat, ...) (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 18 | Tháo dỡ dây điện trên không CV-ABC XLPE 4x50mm2 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 0,5 | 100m |
| 19 | Tháo dỡ dây dẫn 3 ruột, tiết diện 3x16 mm2 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 242 | m |
| 20 | Tháo dỡ dây dẫn 3 ruột, tiết diện 3x10 mm2 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 345 | m |
| 21 | Tháo dỡ dây dẫn 2 ruột, tiết diện CXV/FR-2x25 mm2 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 70 | m |
| 22 | Tháo dỡ dây dẫn 3 ruột, tiết diện 3x4,0 mm2 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 297 | m |
| 23 | Tháo dỡ dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 (HSNC:0,6;HSMTC:0,6) | Theo chương V | 80 | m |
| K | HỆ THỐNG PCCC, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo chương V | 1 | hộp |
| 2 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng trần 70mm2 | Theo chương V | 48 | m |
| 3 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Đất | Theo chương V | 40 | m |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa D20, L=2,4m | Theo chương V | 2 | cọc |
| 5 | Lắp đặt kim thu sét phát tia tiên đạp Rbv=70m | Theo chương V | 1 | cái |
| 6 | CCLĐ giá đặt kim thu sét | Theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | CCLĐ cáp neo giá kim thu sét D3 | Theo chương V | 30 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =20mm | Theo chương V | 30 | m |
| 9 | CCLĐ giá đỡ cáp | Theo chương V | 15 | cái |
| 10 | CCLĐ tăng đơ cáp | Theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Ốc xiết cáp | Theo chương V | 15 | cái |
| 12 | Khớp nối kim thu sét | Theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | CCLĐ cần đỡ kim thu sét STK (D60,D49,D42) cao 6m | Theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt van phao điện | Theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt Y lược rác D90 | Theo chương V | 2 | Cái |
| 16 | Lắp đặt Y lược rác D60 | Theo chương V | 1 | Cái |
| 17 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo chương V | 3 | Cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc áp lực | Theo chương V | 3 | Cái |
| 19 | Lắp đặt CREPHIN | Theo chương V | 3 | Cái |
| 20 | CCLĐ giảm chấn | Theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt bích thép mù đường kính 114mm | Theo chương V | 5 | bích |
| 22 | Máy bơm bù áp H=72m, Q=6m3/h | Theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Máy bơm điện Q=1400 l/p, H72m | Theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Máy bơm DIEZEN - Q=1400 l/min - H=72m | Theo chương V | 1 | bộ |
| 25 | Tủ điều khiển | Theo chương V | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt tiêu lệnh | Theo chương V | 15 | cái |
| 27 | Bình chữa cháy bột F8 | Theo chương V | 15 | bình |
| 28 | Bình chữa cháy CO2 T5 | Theo chương V | 15 | bình |
| 29 | Giá treo bình | Theo chương V | 15 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi