Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200937076-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và Phát triển xây dựng số 9 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200937050 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình hỗ trợ đồng bào dân tộc miền núi theo Quyết định số 2086/QĐ-TTg năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 10:08:00 đến ngày 2020-09-25 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,679,917,357 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo TK phê duyệt | 163,4985 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo TK phê duyệt | 6,4515 | 100m3 |
| 3 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm-Cấp đá IV | Theo TK phê duyệt | 45,1741 | 100m3 |
| 4 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm-Cấp đá III | Theo TK phê duyệt | 19,1449 | 100m3 |
| 5 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Theo TK phê duyệt | 64,319 | 100m3 nguyên khai |
| 6 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤700m | Theo TK phê duyệt | 64,319 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TK phê duyệt | 72,6442 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TK phê duyệt | 103,3458 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo TK phê duyệt | 6,4515 | 100m3 |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TK phê duyệt | 2,8355 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo TK phê duyệt | 101,88 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TK phê duyệt | 2,4486 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TK phê duyệt | 46,37 | m3 |
| 5 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo TK phê duyệt | 21,3 | m3 |
| 6 | Xây cống, vữa XM M100 | Theo TK phê duyệt | 223,68 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4 | Theo TK phê duyệt | 10,44 | m3 |
| 8 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TK phê duyệt | 13,42 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TK phê duyệt | 0,5624 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TK phê duyệt | 0,7099 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo TK phê duyệt | 0,4974 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TK phê duyệt | 0,9892 | 100m2 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo TK phê duyệt | 12,4925 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm-Cấp đá IV | Theo TK phê duyệt | 3,4208 | 100m3 |
| 3 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Theo TK phê duyệt | 3,4208 | 100m3 nguyên khai |
| 4 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤700m | Theo TK phê duyệt | 3,4208 | 100m3 |
| 5 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo TK phê duyệt | 68,0219 | 100m2 |
| 6 | - Rải bạt dứa làm lớp chống thấm | Theo TK phê duyệt | 7.554,36 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TK phê duyệt | 14,4653 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo TK phê duyệt | 896,0976 | m3 |
| D | RÃNH DỌC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TK phê duyệt | 92,7882 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TK phê duyệt | 15,4647 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TK phê duyệt | 20,6196 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Theo TK phê duyệt | 3,6772 | 100m2 |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TK phê duyệt | 7,5313 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TK phê duyệt | 4,82 | m3 |
| 3 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo TK phê duyệt | 241 | cái |
| 4 | Làm cột km BTCT | Theo TK phê duyệt | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo TK phê duyệt | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi