Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200937457-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Phú Thượng
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200937450
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Phú Thượng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-15 09:33:00 đến ngày 2020-09-25 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,433,848,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mặt đường:
1 Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M300 Chương V của E-HSMT 417,89 1 m3
2 Ván khuôn bê tông mặt đường Chương V của E-HSMT 169,19 1 m2
3 Lót bạt ni lông Chương V của E-HSMT 1.135,46 1 m2
4 Đắp bột đá công trình dày 5cm Chương V của E-HSMT 56,52 1 m3
B Nền đường:
1 Đào nền đường bằng máy đào, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 143,94 1 m3
2 Cắt mặt đường bê tông xi măng Chương V của E-HSMT 40,83 10 m
3 Đào kết cấu mặt đường cũ hiện có Chương V của E-HSMT 104,98 1 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 114,763 1 m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo=ô tô tự đổ, Cự ly 3km, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 114,763 1 m3
6 V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô Chương V của E-HSMT 104,98 1m3
7 V/chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô Chương V của E-HSMT 104,98 1m3
8 Đắp đất nền đường đầm chặt K95 Chương V của E-HSMT 25,82 1 m3
9 Lu nền đường cũ đạt K=0.95 Chương V của E-HSMT 1.135,46 1 m3
C Hố thu:
1 Bê tông hố thu, Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 2,68 1 m3
2 Bê tông giằng hố thu, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,34 1 m3
3 Gia công cốt thép hố thu, Đường kính cốt thép D<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,607 Tấn
4 Gia công cốt thép hố thu, Đường kính cốt thép D<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,705 Tấn
5 Ván khuôn hố thu Chương V của E-HSMT 61,71 1 m2
6 Bê tông tấm đan, tấm chắn rác, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,3 1 m3
7 SX thép góc giằng hố thu, viền đan Chương V của E-HSMT 2,863 1 tấn
8 LD thép góc giằng hố thu, viền đan Chương V của E-HSMT 2,863 Tấn
9 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Chương V của E-HSMT 12,54 1 m2
10 Lắp đặt tấm đan hố thu Chương V của E-HSMT 19 1 c/kiện
D Mương:
1 Bê tông thân mương, Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 21,76 1 m3
2 Ván khuôn thân mương Chương V của E-HSMT 261,12 1 m2
3 Bê tông giằng mương, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 19,04 1 m3
4 Ván khuôn giằng mương Chương V của E-HSMT 310,08 1 m2
5 Gia công cốt thép mương, đan mương, Đường kính cốt thép D<=10 mm Chương V của E-HSMT 6,338 Tấn
6 Gia công cốt thép mương, đan mương, Đường kính cốt thép D<=18 mm Chương V của E-HSMT 2,391 1 tấn
7 Bê tông tấm đan, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 24,48 1 m3
8 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Chương V của E-HSMT 130,56 1 m2
9 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 340 1 c/kiện
E Giằng gia cố :
1 Bê tông giằng gia cố, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,9 1 m3
2 Ván khuôn giằng mương Chương V của E-HSMT 26,85 1 m2
3 Gia công cốt thép giằng gia cố, Đường kính cốt thép D<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,262 Tấn
F Họng thu :
1 Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 11,03 1 m3
2 Cắt mặt đường bê tông xi măng Chương V của E-HSMT 20,334 10 m
3 Đào kết cấu mặt đường cũ hiện có Chương V của E-HSMT 6,56 1 m3
4 Phá dỡ kết cấu hố ga đấu nối Chương V của E-HSMT 0,12 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 4,374 1 m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo=ô tô tự đổ, Cự ly 3km, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 4,374 1 m3
7 V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô Chương V của E-HSMT 6,68 1m3
8 V/chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô Chương V của E-HSMT 6,68 1m3
9 Đắp đất nền đường đầm chặt K95 Chương V của E-HSMT 5,89 1 m3
10 Hoàn trả bê tông mặt đường, Dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M300 Chương V của E-HSMT 5,44 1 m3
11 Đắp bột đá công trình dày 5cm Chương V của E-HSMT 1,27 1 m3
12 Bê tông họng thu nước, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,22 1 m3
13 Ván khuôn họng thu nước Chương V của E-HSMT 39,52 1 m2
14 Bê tông tấm chắn rác, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,34 1 m3
15 Gia công cốt thép tấm đan, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,039 1 tấn
16 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Chương V của E-HSMT 3,8 1 m2
17 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 19 1 c/kiện
18 LĐ ống nhựa HDPE D200mm dày 14.7mm Chương V của E-HSMT 72,24 1 m
G Tường rào :
1 Bê tông trụ tường rào, Vữa BT đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,9 1 m3
2 Gia công cốt thép trụ tường rào, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,057 Tấn
3 Ván khuôn trụ tường rào Chương V của E-HSMT 13,52 1 m2
4 Bê tông lót móng trụ tường rào, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 0,33 1 m3
5 Xây gạch không nung, Vữa xi măng M75, dày 2cm Chương V của E-HSMT 0,01 1 m3
6 Tô vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 5,61 1 m2
7 Sơn nước 2 lớp thân trụ Chương V của E-HSMT 5,64 1m2
8 Đào móng công trình đất cấp II bằng thủ công Chương V của E-HSMT 10,25 1 m3
9 Bê tông thân tường rào, Vữa BT đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,64 1 m3
10 Gia công cốt thép thân tường rào, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,101 Tấn
11 Ván khuôn thân tường rào Chương V của E-HSMT 73 1 m2
12 Bê tông lót móng thân tường rào, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 0,33 1 m3
13 Xây gạch không nung, Vữa xi măng M75, dày 2cm Chương V của E-HSMT 4,37 1 m3
14 Tô vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 46,05 1 m2
15 Sơn nước 2 lớp thân tường Chương V của E-HSMT 27,72 1m2
16 Sơn 2 lớp thép tường rào Chương V của E-HSMT 8,97 1m2
17 Sản xuất hàng rào sắt Chương V của E-HSMT 4 Bộ
18 Lắp dựng hàng rào sắt Chương V của E-HSMT 4 Bộ
19 Đào móng công trình đất cấp II bằng thủ công Chương V của E-HSMT 9,3 1 m3
20 Hoàn trả mặt sân bê tông xi măng M250 đá 2x4 Chương V của E-HSMT 1,66 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->