Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200938420-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBDN Thị trấn Nông Cống, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200938171 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ tiền đấu giá quyền sử dụng đất khu quy hoạch dân cư Thái Hòa 2 ( được phê duyệt tại Quyết định số 1471/QĐ-UBND ngày 04/07/2018 của UBND huyện Nông Cống). |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 15:10:00 đến ngày 2020-09-23 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,484,654,428 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LÁT GẠCH | |||
| B | Lát hè bằng gạch Block xi măng tự chèn | |||
| 1 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,8058 | 100m3 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo TC phê duyệt | 1.611,59 | m2 |
| 3 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Theo TC phê duyệt | 1.611,59 | m2 |
| 4 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TC phê duyệt | 0,794 | 100m3 |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 793,98 | m2 |
| 6 | Lát đá vỉa hè màu xám xanh kích thước 300x300 mm | Theo TC phê duyệt | 793,98 | m2 |
| C | Bó vỉa đá | |||
| 1 | Đá phiến bó vỉa các loại đã gia công hoàn chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật và kích thước chỉ định trong thiết kế | Theo TC phê duyệt | 4,5965 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 4,121 | m3 |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 41,21 | m2 |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 158,5 | cái |
| 5 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,755 | m3 |
| D | KHÓA HÈ | |||
| 1 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 3,4526 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 34,5264 | m3 |
| E | HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 16,5753 | m3 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo TC phê duyệt | 43,9824 | m2 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 9,6761 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo TC phê duyệt | 87,9648 | m2 |
| F | CẤP NƯỚC SINH HOẠT | |||
| G | XD HỐ VAN ĐẦU NỐI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 3,1104 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,2074 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo TC phê duyệt | 0,2074 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,0058 | 100m2 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 0,8509 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 3,0336 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,1026 | m3 |
| 8 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0078 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,08 | m3 |
| 10 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0048 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,009 | tấn |
| 12 | Thép L50x50x3mm bao quanh mép tấm đan | Theo TC phê duyệt | 13,68 | kG |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0134 | tấn |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,0311 | 100m3 |
| H | XD RÃNH ỐNG CẤP NƯỚC ĐI TRÊN HÈ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 32,688 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,7627 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,2352 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,5904 | 100m3 |
| 5 | Lưới bảo vệ ống cấp nước rộng 0,3m | Theo TC phê duyệt | 14.400 | m2 |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo TC phê duyệt | 1,44 | 100m2 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,2352 | 100m3 |
| I | XD RÃNH ỐNG CẤP NƯỚC CẮT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 1,755 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,041 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,013 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,0325 | 100m3 |
| 5 | Lưới bảo vệ ống cấp nước rộng 0,3m | Theo TC phê duyệt | 3,9 | m2 |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo TC phê duyệt | 0,039 | 100m2 |
| 7 | ống thép đen D90 dày 4,78 mm | Theo TC phê duyệt | 142,8 | kG |
| 8 | Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, ĐK ≤100mm | Theo TC phê duyệt | 0,14 | m |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,013 | 100m3 |
| J | LẮP ĐẶT ỐNG CẤP NƯỚC HDPE | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,9mm | Theo TC phê duyệt | 1,08 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm | Theo TC phê duyệt | 4,43 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo TC phê duyệt | 1,53 | 100m |
| K | THỬ ÁP LỰC, KHỬ TRÙNG, XÚC XẢ ĐƯỜNG ỐNG | |||
| 1 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Theo TC phê duyệt | 1,08 | 100m |
| 2 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | Theo TC phê duyệt | 4,43 | 100m |
| 3 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Theo TC phê duyệt | 1,53 | 100m |
| 4 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Theo TC phê duyệt | 7,04 | 100m |
| L | LẮP ĐẶT VAN KHÓA CÁC LOẠI + PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Lắp đai khởi thuỷ D75/50 mm ; đường kính ống D75 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | Lắp đai khởi thuỷ D=50/20; đường kính ống D=50 mm | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 3 | Lắp đai khởi thuỷ D=40/20, đường kính ống D=40 mm | Theo TC phê duyệt | 41 | cái |
| 4 | Lắp đặt van ren, đường kính van D=50 mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE hàn D50x40 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE hàn D40x40 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE (135 độ) hàn D50 | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE (135 độ) hàn D40 | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt bịt ống HDPE D40, nối bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 6 | 100m |
| 10 | Lắp đặt bịt ống HDPE D20, nối bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 51 | 100m |
| 11 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng phương pháp hàn, D50 mm | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt măng sông nhựa, nối bằng phương pháp hàn, D40 mm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn nhựa D50/40, nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D= 50 mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Khóa gạt ngang D20 tại hộp đồng hồ đo nước | Theo TC phê duyệt | 51 | Cái |
| 15 | Đồng hồ đo nước + hộp bảo vệ | Theo TC phê duyệt | 51 | Bộ |
| M | XD CHI TIẾT GỐI ĐỠ TÊ | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,1125 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,1458 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,0215 | 100m2 |
| 4 | Bu lông ê cu M14x100 | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 5 | Đai thép 60x6x400 mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| N | XD CHI TIẾT GỐI ĐỠ CÚT, NÚT BỊT | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,2723 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,2026 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,0483 | 100m2 |
| 4 | Bu lông ê cu M14x100 | Theo TC phê duyệt | 18 | cái |
| 5 | Đai thép 60x6x200 mm | Theo TC phê duyệt | 18 | cái |
| O | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo TC phê duyệt | 1,0296 | m3 |
| 2 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo TC phê duyệt | 0,395 | 1000v |
| 3 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm, 10m khởi điểm | Theo TC phê duyệt | 0,181 | 100 cây |
| 4 | Vận chuyển tre, cây chống, 10m khởi điểm | Theo TC phê duyệt | 0,283 | 100 cây |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo TC phê duyệt | 1,2297 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Theo TC phê duyệt | 1 | m3 |
| 7 | Vận chuyển Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà lên cao | Theo TC phê duyệt | 1 | tấn |
| P | PHẦN XÂY LẮP | |||
| Q | XÂY LẮP CÁP TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT-14 NPC.11.0 ngọn 190 *gốc 377 | Theo TC phê duyệt | 9 | cột |
| 2 | Tiếp địa RC-4 | Theo TC phê duyệt | 7 | bộ |
| 3 | Xà rẽ nhánh XR10 | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Xà thu lôi van HE-12V trên đường dây XTLV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ thẳng XĐT-10 | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 6 | Xà néo góc cột đôi -XNG CĐ10 | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Xà néo góc XNG 10 | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Xà chuyển hướng cột đôi XCH CĐ10 | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 9 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AsXV 70/11 | Theo TC phê duyệt | 1.099 | m |
| 10 | Lắp đặt sứ đứng 24kV | Theo TC phê duyệt | 46 | quả |
| 11 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV | Theo TC phê duyệt | 2 | chuỗi |
| 12 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo TC phê duyệt | 38 | cái |
| R | XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-11,0KN | Theo TC phê duyệt | 2 | cột |
| 2 | Tiếp địa TBA | Theo TC phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Xà hãm dây cuối trạm XNC | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà thu lôi van và xà đỡ thanh cái | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ máy biến áp | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác và sàn đi lại | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Thang trèo (TBA) | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt sứ đứng 24kV TBA | Theo TC phê duyệt | 13 | bộ |
| 11 | Cáp từ máy biến áp ra tủ điện Cu/XLPE/PVC 3x240+1x120mm | Theo TC phê duyệt | 5 | m |
| 12 | Thanh cái đồng F10 | Theo TC phê duyệt | 15 | m |
| 13 | Lắp đặt chống sét van | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 24KV | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Hộp chụp sứ 0,4kV | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Biển tên trạm | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| S | XÂY LẮP HẠ THẾ | |||
| 1 | Rãnh 1 cáp 0,4kV đi trên nền đất | Theo TC phê duyệt | 482,5 | m |
| 2 | Rãnh 2 cáp 0,4kV đi trên nền đất | Theo TC phê duyệt | 5,3 | m |
| 3 | Rãnh 1 cáp 0,4kV đi qua đường | Theo TC phê duyệt | 19,1 | m |
| 4 | Rãnh 2 cáp 0,4kV đi qua đường | Theo TC phê duyệt | 15,5 | m |
| 5 | Lắp ống nhựa HDPE D130/100 | Theo TC phê duyệt | 137,7 | m |
| 6 | Lắp ống nhựa HDPE D110/90 | Theo TC phê duyệt | 62,7 | m |
| 7 | Lắp ống nhựa HDPE D90/70 | Theo TC phê duyệt | 55 | m |
| 8 | Lắp ống nhựa HDPE D85/65 | Theo TC phê duyệt | 284,1 | m |
| 9 | Lắp ống thép bảo vệ cáp D150 mạ | Theo TC phê duyệt | 32 | m |
| 10 | Lắp ống thép bảo vệ cáp D200 mạ | Theo TC phê duyệt | 21,5 | m |
| 11 | Măng xông ống thép D150 | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 12 | Măng xông ống thép D200 | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 13 | Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x50+1x25mm2 | Theo TC phê duyệt | 288,1 | m |
| 14 | Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x70+1x35mm2 | Theo TC phê duyệt | 64,7 | m |
| 15 | Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x120+1x70mm2 | Theo TC phê duyệt | 73,7 | m |
| 16 | Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x150+1x95mm2 | Theo TC phê duyệt | 139,7 | m |
| 17 | Sứ báo hiệu cáp ngầm 0,4kV | Theo TC phê duyệt | 59 | cái |
| 18 | Lắp tủ composite công tơ | Theo TC phê duyệt | 9 | tủ |
| 19 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 75A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 100A + 125A | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 200A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 300A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Móng tủ điện công tơ | Theo TC phê duyệt | 9 | móng |
| 24 | Đầu cốt đồng M150 | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng M120 | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng M70 | Theo TC phê duyệt | 14 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng M50 | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng M35 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng M25 | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 30 | Tiếp địa lặp lại RC-2 | Theo TC phê duyệt | 9 | bộ |
| T | XÂY LẮP ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Rãnh 1 cáp chiếu sáng đi trên vỉa hè nền đất | Theo TC phê duyệt | 681,6 | m |
| 2 | Rãnh 2 cáp chiếu sáng đi trên vỉa hè nền đất | Theo TC phê duyệt | 4,4 | m |
| 3 | Rãnh 1 cáp chiếu sáng cắt qua đường | Theo TC phê duyệt | 40,1 | m |
| 4 | Rãnh 2 cáp chiếu sáng đi qua đường | Theo TC phê duyệt | 9,2 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Theo TC phê duyệt | 850 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa cứng chống cháy SP D20 bảo vệ day dẫn điện Cu/PVC/2*2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 237,6 | m |
| 7 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp D80 mạ qua đường | Theo TC phê duyệt | 62 | m |
| 8 | Măng xông ống thép | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 9 | Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x16+1x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 892 | m |
| 10 | Dựng cột đèn thép bát giác liền cần đơn 9m | Theo TC phê duyệt | 27 | cột |
| 11 | Đèn cao áp Led 150W | Theo TC phê duyệt | 27 | cái |
| 12 | Lắp bảng điện cửa cột + Cầu đấu 4P/60A | Theo TC phê duyệt | 27 | cái |
| 13 | Attomat 1 pha 6A | Theo TC phê duyệt | 27 | cái |
| 14 | Luồn cáp cửa cột | Theo TC phê duyệt | 54 | cái |
| 15 | Đánh số cột | Theo TC phê duyệt | 27 | cái |
| 16 | Dây bọc 250V Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 243 | m |
| 17 | Luồn dây lên đèn | Theo TC phê duyệt | 243 | m |
| 18 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng | Theo TC phê duyệt | 1 | tủ |
| 19 | Attomat 3 pha 10A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Rải dây đồng M10 | Theo TC phê duyệt | 877 | m |
| 21 | Đầu cốt đồng M16 | Theo TC phê duyệt | 18 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng M10 | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 23 | Móng cột đèn 9m | Theo TC phê duyệt | 27 | móng |
| 24 | Sứ báo hiệu cáp chiếu sáng | Theo TC phê duyệt | 101 | cái |
| 25 | Kẹp cá mập | Theo TC phê duyệt | 66 | cái |
| U | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| V | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Đào lấp tiếp địa RC-4 | Theo TC phê duyệt | 7 | bộ |
| 2 | Móng cột đơn MT-5 | Theo TC phê duyệt | 5 | móng |
| 3 | Móng cột đôi MCĐ | Theo TC phê duyệt | 2 | móng |
| W | XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-4 T | Theo TC phê duyệt | 2 | móng |
| 2 | Đào lấp tiếp địa TBA (đất C2) | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| X | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Xây dựng rãnh 1 cáp hạ thế đi qua đường | Theo TC phê duyệt | 19,1 | m |
| 2 | Xây dựng rãnh 2 cáp hạ thế đi qua đường | Theo TC phê duyệt | 15,5 | m |
| 3 | Xây dựng rãnh 1 cáp hạ thế đi trên nền đất | Theo TC phê duyệt | 482,5 | m |
| 4 | Xây dựng rãnh 2 cáp hạ thế đi trên nền đất | Theo TC phê duyệt | 5,3 | m |
| 5 | Xây dựng sứ báo hiệu cáp ngầm 0,4kV | Theo TC phê duyệt | 59 | cái |
| 6 | Xây dựng Móng tủ công tơ | Theo TC phê duyệt | 9 | móng |
| Y | XÂY DỰNG HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Xây dựng rãnh 1 cáp chiếu sáng đi trên vỉa hè nền đất | Theo TC phê duyệt | 681,6 | m |
| 2 | Xây dựng rãnh 2 cáp chiếu sáng đi trên vỉa hè nền đất | Theo TC phê duyệt | 4,4 | m |
| 3 | Xây dựng rãnh 1 cáp chiếu sáng đi cắt đường | Theo TC phê duyệt | 40,1 | m |
| 4 | Xây dựng rãnh 2 cáp chiếu sáng đi cắt đường | Theo TC phê duyệt | 9,2 | m |
| 5 | Xây dựng Móng cột đèn 9 m | Theo TC phê duyệt | 27 | móng |
| 6 | Xây dựng Móng tủ công tơ | Theo TC phê duyệt | 1 | móng |
| 7 | Xây dựng sứ báo hiệu cáp ngầm chiếu sáng | Theo TC phê duyệt | 101 | bộ |
| Z | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| AA | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Chống sét van ZnO-10kV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| AB | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 250kVA-22/0,4kV | Theo TC phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 24kV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Chống sét van ZnO-10kV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Tủ tụ bù | Theo TC phê duyệt | 1 | tủ |
| 5 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | Theo TC phê duyệt | 1 | tủ |
| AC | PHẦN THÍ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA | Theo TC phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo TC phê duyệt | 1 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Theo TC phê duyệt | 1 | mẫu |
| 4 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha - U <=1kV | Theo TC phê duyệt | 1 | Máy |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van <=35kV | Theo TC phê duyệt | 2 | pha |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van <=35kV Pha thứ 2 trở đi | Theo TC phê duyệt | 7 | pha |
| 7 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp | Theo TC phê duyệt | 1 | Vị trí |
| 8 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây | Theo TC phê duyệt | 43 | vị trí |
| 9 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện <300A | Theo TC phê duyệt | 12 | Cái |
| 10 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV | Theo TC phê duyệt | 59 | quả |
| 11 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | Theo TC phê duyệt | 5 | sợi |
| 12 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | Theo TC phê duyệt | 4 | sợi |
| AD | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| AE | Thiết bị đường dây trung thế | |||
| 1 | Chống sét van Zn0-10kV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| AF | Thiết bị Trạm biến áp | |||
| 1 | Cầu chì LBFCO | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van Zn0-10kV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Máy biến áp 250 KVA-(10)22/0,4kV | Theo TC phê duyệt | 1 | máy |
| 4 | Tủ tụ bù hạ thế 100kvar | Theo TC phê duyệt | 1 | tủ |
| 5 | Tủ hạ thế trọn bộ 500V | Theo TC phê duyệt | 1 | tủ |
| 6 | Tủ gom công tơ 6+8 công tơ | Theo TC phê duyệt | 9 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi