Gói thầu: Gói thầu số 6: Thi công Nền mặt đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200939153-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Thiết bị Đồng Thắng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Thi công Nền mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200939067 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu quốc gia XD NTM và các nguồn vốn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 11:46:00 đến ngày 2020-09-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,623,746,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Thi công xây dựng công trình | |||
| B | I. NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | 5,791 | 100m3 | |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 42,0807 | 100m3 | |
| 3 | Nạo vét kênh mương bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25m3 và máy đào 0,8m3 | 41,0772 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 32,7721 | 100m3 | |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 39,9818 | 100m3 | |
| 6 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | 157,62 | 100m | |
| 7 | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | 20,71 | 100m | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0952 | tấn | |
| 9 | Lưới nhựa đen chắn đất khổ 1,5m (02 lớp ) | 10,65 | 100m2 | |
| C | II. Tường chắn: | |||
| 1 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | 0,986 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông tường chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 11,275 | m3 | |
| D | III Mặt đường: | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 12,2738 | 100m3 | |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 87,6703 | 100m2 | |
| 3 | Thi công mặt đường láng nhựa 02 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | 87,6703 | 100m2 | |
| E | IV. An Toàn giao thông: | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | 2 | cái | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | 2 | cái | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | 13 | cái | |
| 4 | SX Trụ đở biển báo D75,6mm, | 41,3 | m | |
| 5 | Đào móng trụ biển báo bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | 1,248 | m3 | |
| 6 | Đào móng cọc tiêu bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | 10,3635 | m3 | |
| 7 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 141 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi