Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200938556-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án xây dựng huyện Thuận Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200927864
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công ngân sách huyện và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-15 15:29:00 đến ngày 2020-09-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,700,870,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG
1 Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Hồ sơ TKBVTC 9,058 100m3
2 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, Hồ sơ TKBVTC 46,729 10m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép Hồ sơ TKBVTC 101,03 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Hồ sơ TKBVTC 251,1465 m3
5 Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Hồ sơ TKBVTC 11,656 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I Hồ sơ TKBVTC 11,656 100m3
7 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo đất cấp I Hồ sơ TKBVTC 11,656 100m3
8 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Hồ sơ TKBVTC 3,5218 100m3
9 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo, cự ly <=4km Hồ sơ TKBVTC 3,5218 100m³
10 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ TKBVTC 0,1301 100m3
11 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ TKBVTC 26,5758 100m³
12 Đắp đất taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ TKBVTC 11,6563 100m³
13 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Hồ sơ TKBVTC 22,5862 100m³
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Hồ sơ TKBVTC 6,8928 100m3
15 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Hồ sơ TKBVTC 11,4881 100m³
16 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Hồ sơ TKBVTC 48,7921 100m²
17 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7cm Hồ sơ TKBVTC 48,7921 100m²
18 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Hồ sơ TKBVTC 48,7921 100m²
19 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm Hồ sơ TKBVTC 48,7921 100m²
20 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm Hồ sơ TKBVTC 302 m
21 Ván khuôn gỗ móng bó vỉa dài cọc, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,604 100m²
22 Bê tông móng bó vỉa, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Hồ sơ TKBVTC 7,852
23 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,302 100m²
24 Bê tông móng tấm đan rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Hồ sơ TKBVTC 0,0453
25 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Hồ sơ TKBVTC 4,53
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Hồ sơ TKBVTC 0,4832 100m²
27 Lát tấm đan rãnh biên KT 30x50cm Hồ sơ TKBVTC 90,6 m2
28 Xây móng, dày <=33cm, vữa XM M50 Hồ sơ TKBVTC 5,1492
29 Lát gạch lá dừa Hồ sơ TKBVTC 11,8404 m2
30 Đất mầu hố trồng cây Hồ sơ TKBVTC 6,8878 m3
31 Trồng cây sao đen, đk gốc 7-9cm, cao >=2m Hồ sơ TKBVTC 26 cây
32 Xây gạch xi măng, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ TKBVTC 13,9524 m3
33 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Hồ sơ TKBVTC 77,134
34 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 771,34 m2
35 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm Hồ sơ TKBVTC 177,13
36 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi Hồ sơ TKBVTC 2 cái
37 Cột biển báo D90, sơn trắng đỏ Hồ sơ TKBVTC 6,2 m
38 Mua biển báo tam giác phản quang cạnh 70 cm Hồ sơ TKBVTC 2 cái
39 Sơn kẻ tim đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Hồ sơ TKBVTC 30,72
40 Sơn kẻ gờ giảm tốc đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Hồ sơ TKBVTC 11,25
41 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Hồ sơ TKBVTC 9,8175 100m³
42 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Hồ sơ TKBVTC 33,2 m3
43 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 800mm Hồ sơ TKBVTC 335 cái
44 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối, đoạn ống dài 2m, ĐK 800mm TTA Hồ sơ TKBVTC 110,1 đoạn ống
45 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối, đoạn ống dài 2m, ĐK 800mm TTC Hồ sơ TKBVTC 32,5 đoạn ống
46 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ TKBVTC 6,0985 100m3
47 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Hồ sơ TKBVTC 1,8831 100m³
48 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Hồ sơ TKBVTC 4,015
49 Xây móng, dày >60cm, vữa XM M100 Hồ sơ TKBVTC 8,568
50 Xây tường thẳng, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100 Hồ sơ TKBVTC 3,614
51 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Hồ sơ TKBVTC 28,945
52 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Hồ sơ TKBVTC 1,15 100m3
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn, móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,1192 100m2
54 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ TKBVTC 0,6564 100m3
55 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Hồ sơ TKBVTC 5,84
56 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Hồ sơ TKBVTC 16,88
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Hồ sơ TKBVTC 0,0709 tấn
58 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Hồ sơ TKBVTC 63,62 m2
59 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Hồ sơ TKBVTC 0,2038 100m²
60 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Hồ sơ TKBVTC 3,22
61 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Hồ sơ TKBVTC 13
62 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Hồ sơ TKBVTC 0,0766 100m²
63 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Hồ sơ TKBVTC 2,1
64 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Hồ sơ TKBVTC 1,66
65 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Hồ sơ TKBVTC 0,198 100m²
66 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Hồ sơ TKBVTC 0,2564 tấn
67 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Hồ sơ TKBVTC 20 cấu kiện
68 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Hồ sơ TKBVTC 0,317 100m³
69 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ TKBVTC 0,0986 100m³
70 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,0372 100m³
71 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Hồ sơ TKBVTC 7,446
72 Bê tông sản xuất, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 3,3726 m3
73 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Hồ sơ TKBVTC 31,317
74 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 109,5 m2
75 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Hồ sơ TKBVTC 32,85 m2
76 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Hồ sơ TKBVTC 0,2646 100m²
77 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 Hồ sơ TKBVTC 0,4665 tấn
78 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Hồ sơ TKBVTC 0,3548 tấn
79 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Hồ sơ TKBVTC 0,0548 tấn
80 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Hồ sơ TKBVTC 4,4676
81 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Hồ sơ TKBVTC 109,5 cấu kiện
82 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Hồ sơ TKBVTC 1,0035 100m³
83 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 150mm Hồ sơ TKBVTC 13,38 100m
84 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ TKBVTC 0,7359 100m³
85 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Hồ sơ TKBVTC 0,6826 100m³
86 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Hồ sơ TKBVTC 0,4365 100m³
87 Đắp cát đệm đáy móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ TKBVTC 0,029 100m³
88 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Hồ sơ TKBVTC 4,343
89 Bê tông sản xuất, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 1,5299 m3
90 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,2511 100m²
91 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Hồ sơ TKBVTC 11,112
92 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Hồ sơ TKBVTC 45,272 m2
93 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Hồ sơ TKBVTC 12,672 m2
94 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Hồ sơ TKBVTC 1,008
95 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D12 Hồ sơ TKBVTC 0,1498 tấn
96 Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D8 Hồ sơ TKBVTC 0,0721 tấn
97 Mua thép hình gắn cổ ga, tấm đan Hồ sơ TKBVTC 1.002,08 Kg
98 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Hồ sơ TKBVTC 0,0504 100m²
99 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Hồ sơ TKBVTC 24 cấu kiện
B HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Hồ sơ TKBVTC 0,179 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,181 100m2
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 13,882 m3
4 Khung móng cột M24x300x300x675 Hồ sơ TKBVTC 21 bộ
5 Khung móng tủ M16x200x500x500 Hồ sơ TKBVTC 1 bộ
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,04 100m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Hồ sơ TKBVTC 0,084 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Hồ sơ TKBVTC 0,006 100m2
9 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Hồ sơ TKBVTC 0,006 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Hồ sơ TKBVTC 20 cái
11 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Hồ sơ TKBVTC 2,24 100m3
12 Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 0.3m Hồ sơ TKBVTC 700 m
13 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE bảo vệ cáp, chiều dài 200m, đường kính D65/50mm Hồ sơ TKBVTC 7 100 m
14 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ TKBVTC 2,24 100m3
C HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG - PHẦN LẮP ĐẶT
1 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng KT 600X350X1000 mm Hồ sơ TKBVTC 1 1 tủ
2 Lắp dựng cột thép bát giác côn liền cần cao 8m Hồ sơ TKBVTC 21 cột
3 Lắp đèn led chiếu sáng đường 100W Hồ sơ TKBVTC 21 bộ
4 Dây đồng trần M10 Hồ sơ TKBVTC 750 m
5 Lắp bảng điện cửa cột Hồ sơ TKBVTC 35 bảng
6 Rải cáp ngầm 4x6 Hồ sơ TKBVTC 7,05 100m
7 Rải cáp ngầm 4x10 Hồ sơ TKBVTC 0,54 100m
8 Đầu cốt đồng M10 Hồ sơ TKBVTC 2 cái
9 Làm đầu cáp khô Hồ sơ TKBVTC 2 1 đầu cáp
10 Luồn cáp ngầm cửa cột Hồ sơ TKBVTC 42 đầu cáp
11 Đánh số cột thép Hồ sơ TKBVTC 2,1 10 cột
12 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 2x2.5 mm2 Hồ sơ TKBVTC 1,89 100m
13 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa Hồ sơ TKBVTC 358,602 kg
14 Làm tiếp địa cho cột điện Hồ sơ TKBVTC 22 1 bộ
D HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm cáp lực và dây điện 2 ruột trở lên, điện áp <= 1kV Hồ sơ TKBVTC 2 sợi
2 Thí nghiệm tiếp địa cột điện, tủ điện, tiếp địa lặp lại Hồ sơ TKBVTC 22 vị trí
3 Thí nghiệm áp tô mát và khởi động từ dòng điện ≤ 10A Hồ sơ TKBVTC 22 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->