Gói thầu: Gói thầu A3: Thi công xây dựng Trường THPT Phan Bội Châu, Trường THPT Trần Hưng Đạo, Trường THPT Khánh Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200937519-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu A3: Thi công xây dựng Trường THPT Phan Bội Châu, Trường THPT Trần Hưng Đạo, Trường THPT Khánh Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200918296 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 08:21:00 đến ngày 2020-09-22 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,372,138,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trường THPT Phan Bội Châu | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | Theo BVTK | 185,28 | m2 |
| 2 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 185,28 | 1m2 |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Theo BVTK | 185,28 | 1m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo BVTK | 228,48 | m2 |
| 5 | Làm trần bằng tấm nhựa luồn khe có đóng nẹp nhựa ô vuông 600x600 | Theo BVTK | 228,48 | 1m2 |
| 6 | Gia công thép | Theo BVTK | 0,069 | tấn |
| 7 | Lắp dựng thép | Theo BVTK | 0,069 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo BVTK | 3,85 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi cũ ngoài nhà | Theo BVTK | 719,75 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trong nhà | Theo BVTK | 1.000,931 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 41,732 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 52,681 | m2 |
| 13 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Theo BVTK | 1.815,094 | 1m2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 761,482 | 1m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 1.053,612 | 1m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo BVTK | 200,334 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 200,334 | 1m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo BVTK | 19,1 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch | Theo BVTK | 240,555 | m2 |
| 20 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo BVTK | 5,098 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 5,098 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 5,098 | m3 |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,16m2, vữa XM M75 | Theo BVTK | 240,555 | 1m2 |
| 24 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,045m2 | Theo BVTK | 19,1 | m2 |
| 25 | Vế sinh đánh bóng bằng dung dịch | Theo BVTK | 76,59 | m2 |
| 26 | Nhân công 3,0/7 - Nhóm 1 - Tháo dỡ điện hiện trạng | Theo BVTK | 2 | công |
| 27 | Lắp đặt Đèn Tue led đơn 1,2m, 1x18W-220V | Theo BVTK | 27 | bộ |
| 28 | Lắp đặt Quạt trần 80W-220V (tận dụng) | Theo BVTK | 12 | cái |
| 29 | Lắp đặt Công tắc điện đi ngầm + hộp nổi 10A-220V | Theo BVTK | 26 | cái |
| 30 | Lắp đặt Ổ cắm điện đôi đi ngầm + hộp nổi 4 lỗ 15A-220V | Theo BVTK | 13 | cái |
| 31 | Lắp đặt Cầu chì đi ngầm 10A-250V | Theo BVTK | 13 | cái |
| 32 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 6mm2 | Theo BVTK | 50 | m |
| 33 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 4mm2 | Theo BVTK | 60 | m |
| 34 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 | Theo BVTK | 250 | m |
| 35 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 | Theo BVTK | 650 | m |
| 36 | Lắp đặt Ống nhựa luồn dây dẹt | Theo BVTK | 250 | m |
| 37 | Tủ điện nhựa | Theo BVTK | 1 | tủ |
| 38 | Lắp đặt MCB: 15A/2P/250V | Theo BVTK | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt MCB: 25A/2P/250V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt MCB: 32A/2P/250V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 41 | Đục nhám mặt bê tông | Theo BVTK | 20,54 | m2 |
| 42 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 20,54 | 1m2 |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Theo BVTK | 20,54 | 1m2 |
| 44 | Tháo dỡ trần | Theo BVTK | 44,72 | m2 |
| 45 | Làm trần bằng tấm nhựa luồn khe có đóng nẹp nhựa ô vuông 600x600 | Theo BVTK | 44,72 | 1m2 |
| 46 | Gia công thép | Theo BVTK | 0,019 | tấn |
| 47 | Lắp dựng thép | Theo BVTK | 0,019 | tấn |
| 48 | Cạo bỏ lớp sơn cũ ngoài nhà | Theo BVTK | 93,14 | m2 |
| 49 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trong nhà | Theo BVTK | 47,919 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 39,917 | m2 |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 20,537 | m2 |
| 52 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Theo BVTK | 201,512 | 1m2 |
| 53 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 133,057 | 1m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 68,455 | 1m2 |
| 55 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo BVTK | 95,445 | m2 |
| 56 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo BVTK | 10,605 | m2 |
| 57 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo BVTK | 2,068 | m3 |
| 58 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 2,068 | m3 |
| 59 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 2,068 | m3 |
| 60 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 | Theo BVTK | 106,05 | 1m2 |
| 61 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo BVTK | 17,213 | m2 |
| 62 | CC cửa nhôm ram ri, phụ kiện đồng bộ cả khóa , chi tiết theo thiết kế | Theo BVTK | 14,35 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Theo BVTK | 14,35 | m2 |
| 64 | CCLD Khung sắt hộp 16x16, chi tiết theo thiết kế, cả hoàn thiện | Theo BVTK | 4,8 | m2 |
| 65 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo BVTK | 1,8 | m2 |
| 66 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 1,8 | 1m2 |
| 67 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo BVTK | 0,518 | m3 |
| 68 | CC Vách ngăn nhôm, lamri | Theo BVTK | 2,24 | m2 |
| 69 | LD Vách kính khung nhôm trong nhà | Theo BVTK | 2,24 | m2 |
| 70 | Tháo dỡ bệ xí | Theo BVTK | 9 | bộ |
| 71 | Đục lớp đá mài bệ xí | Theo BVTK | 4,915 | m2 |
| 72 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 4,915 | m2 |
| 73 | Láng đá mài | Theo BVTK | 4,915 | m2 |
| 74 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo BVTK | 0,419 | m3 |
| 75 | Phá dỡ Nền gạch | Theo BVTK | 35,95 | m2 |
| 76 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo BVTK | 1,138 | m3 |
| 77 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 1,138 | m3 |
| 78 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 1,138 | m3 |
| 79 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 | Theo BVTK | 40,885 | 1m2 |
| 80 | Vệ sinh nền hè | Theo BVTK | 13,62 | m2 |
| 81 | Hút hầm vệ sinh | Theo BVTK | 1 | hầm |
| 82 | Lắp đặt Đèn Tule led 18W + máng đèn | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 83 | Lắp đặt Công tắc điện điện đơn 5A-220V | Theo BVTK | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt Cầu chì đi ngầm 10A-250V | Theo BVTK | 2 | cái |
| 85 | Bảng điện nhựa 150x200 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt Cáp điện đồng vỏ PVC, CXV 2x2,5mm2 | Theo BVTK | 50 | m |
| 87 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 | Theo BVTK | 30 | m |
| 88 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 | Theo BVTK | 110 | m |
| 89 | Lắp đặt luồn dây dẹt 15x20mm | Theo BVTK | 25 | m |
| 90 | Lắp đặt Aptomat 10A/2P/250V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt Ống nhựa PVC đk 114 | Theo BVTK | 0,3 | 100m |
| 92 | Lắp đặt Ống nhựa PVC đk 90 | Theo BVTK | 0,331 | 100m |
| 93 | Lắp đặt Ống nhựa PVC đk 65 | Theo BVTK | 0,3 | 100m |
| 94 | Lắp đặt Ống nhựa PVC đk 34 | Theo BVTK | 0,1 | 100m |
| 95 | Lắp đặt Tê nhựa PVC 90- đk 114x114 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 96 | Lắp đặt Tê nhựa PVC 45- đk 114x114 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 97 | Lắp đặt Tê nhựa PVC 90- đk 90x65 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 98 | Lắp đặt Cút nhựa PVC 45 đk 114 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 99 | Lắp đặt Cút nhựa PVC 45 đk 90 | Theo BVTK | 9 | cái |
| 100 | Lắp đặt Cút nhựa PVC 90 đk 65 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 101 | Lắp đặt Côn nhựa PVC đk 65x34 | Theo BVTK | 15 | cái |
| 102 | Lắp đặt Phễu thu inox đk 50 | Theo BVTK | 15 | cái |
| 103 | CCLD Cầu chắn rác | Theo BVTK | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 34 | Theo BVTK | 0,4 | 100m |
| 105 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 27 | Theo BVTK | 0,3 | 100m |
| 106 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 21 | Theo BVTK | 0,2 | 100m |
| 107 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-34x27 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 108 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-27x21 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 109 | Lắp đặt Co nhựa PVC 90- đk 34 | Theo BVTK | 7 | cái |
| 110 | Lắp đặt Co nhựa PVC 90- đk 27 | Theo BVTK | 9 | cái |
| 111 | Lắp đặt Co nhựa PVC 90- đk 21 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 112 | Lắp đặt Đầu răng trong nhựa PVC đk 21 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 113 | Lắp đặt Đầu răng ngoài nhựa PVC đk 21 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt Côn thu nhựa uPVC đk 34x27 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 115 | Lắp đặt Côn thu nhựa uPVC đk 27x21 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 116 | Lắp đặt Van khóa đk 34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt Van khóa đk 27 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 118 | Lắp Nút bịt uPVC đk 21 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt xí xổm kể cả két nước + phụ kiện | Theo BVTK | 9 | bộ |
| 120 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo BVTK | 9 | cái |
| 121 | Lắp đặt Lavabo chân lửng xi phông + phụ kiện | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 122 | Lắp đặt gương soi | Theo BVTK | 6 | cái |
| 123 | Lắp đặt kệ | Theo BVTK | 6 | cái |
| 124 | Lắp đặt vòi xịt + phụ kiện | Theo BVTK | 9 | cái |
| 125 | Lắp đặt vòi nước bằng đồng + phụ kiện | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 126 | Lắp đặt Âu tiểu treo nam + phụ kiện | Theo BVTK | 9 | bộ |
| B | Trường THPT Trần Hưng Đạo | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Theo BVTK | 421,39 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Theo BVTK | 50 | m2 |
| 3 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Theo BVTK | 421,39 | m2 |
| 4 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Theo BVTK | 0,585 | 100m2 |
| 5 | Sửa chữa và gia cố 30% diện tích cửa tầng 1,2,3 (trục H và I) | Theo BVTK | 47,365 | m2 |
| 6 | Đục bê tông lam trang trí bằng thủ công | Theo BVTK | 0,553 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,553 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,172 | 100m2 |
| 9 | Sika liên kết bê tông | Theo BVTK | 7,904 | kg |
| 10 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo BVTK | 17,191 | 1m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Theo BVTK | 2.478,346 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Theo BVTK | 2.292,808 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà | Theo BVTK | 861,85 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | Theo BVTK | 1.281,532 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo BVTK | 875,583 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo BVTK | 246,223 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo BVTK | 238,558 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 123,917 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 114,64 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 238,558 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 17,191 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 3.777,069 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 3.154,658 | m2 |
| 24 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo BVTK | 875,583 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo BVTK | 246,223 | m2 |
| 26 | Lắp đặt đèn huỳnh quang T8, 1x36W-220V | Theo BVTK | 69 | bộ |
| 27 | Mặt 3 công tắc 10A(mặt + đế âm tường + 3 công tắc), công tắc 1 chiều | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 28 | Mặt 2 công tắc 10A(mặt+đế âm tường+2công tắc), công tắc 1 chiều | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 29 | Mặt 1 công tắc 10A(mặt+đế âm tường+1công tắc), công tắc 1 chiều | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 30 | Mặt 2 công tắc 10A(mặt+đế âm tường+2 công tắc), công tắc 2 chiều | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo BVTK | 59 | cái |
| 32 | Cáp điện CXV-4x6 vỏ PVC cách điện XLPE 0.6/1 KV | Theo BVTK | 15 | m |
| 33 | Cáp điện CXV-2x6 vỏ PVC cách điện XLPE 0.6/1 KV | Theo BVTK | 320 | m |
| 34 | Cáp điện CXV-6mm2 vỏ PVC cách điện 0.45/0.75kv | Theo BVTK | 15 | m |
| 35 | Cáp điện CXV-4mm2 vỏ PVC cách điện 0.45/0.75kv | Theo BVTK | 450 | m |
| 36 | Cáp điện CXV-2.5 mm2 vỏ PVC cách điện 0.45/0.75kv | Theo BVTK | 350 | m |
| 37 | Cáp điện CXV-1.5 mm2 vỏ PVC cách điện 0.45/0.75kv | Theo BVTK | 600 | m |
| 38 | Ống nhựa luồn dây D60x40 | Theo BVTK | 75 | m |
| 39 | Ống nhựa luồn dây D20 | Theo BVTK | 600 | m |
| 40 | Bản điện nhựa 200x300 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 41 | RCBO 2P-20A-30mA | Theo BVTK | 5 | cái |
| 42 | MCB 1P-16A-4.5kA | Theo BVTK | 5 | cái |
| 43 | MCB 1P-10A-4.5kA | Theo BVTK | 5 | cái |
| 44 | Bản điện nhựa 200x300 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 45 | RCBO 2P-25A-30mA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 46 | MCB 1P-20A-4.5kA | Theo BVTK | 1 | m |
| 47 | MCB 1P-10A-4.5kA | Theo BVTK | 2 | cái |
| 48 | Bản điện nhựa 250x300 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 49 | RCBO 2P-32A-30mA | Theo BVTK | 3 | cái |
| 50 | RCBO 2P-10A-30mA | Theo BVTK | 2 | cái |
| 51 | MCB 3P-40A-4.5kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 52 | Bản điện nhựa 200x300 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 53 | RCBO 2P-20A-30mA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 54 | MCB 1P-16A-4.5kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 55 | MCB 1P-10A-4.5kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 56 | Bản điện nhựa 200x300 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 57 | RCBO 2P-20A-30mA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 58 | MCB 1P-16A-4.5kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 59 | MCB 1P-10A-4.5kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 60 | MCB 3P-50A-6kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 61 | Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện 700x500x150 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 62 | MCB 3P-50A-6kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 63 | MCB 3P-40A-4.5kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 64 | MCB 2P-25A-4.5kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 65 | MCB 2P-20A-4.5kA | Theo BVTK | 7 | cái |
| 66 | MCB 2P-10A-4.5kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 67 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo BVTK | 59,4 | m2 |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo BVTK | 59,4 | m2 |
| 69 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo BVTK | 33 | cái |
| C | Trường THPT Khánh Sơn | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Theo BVTK | 722,016 | m2 |
| 2 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây ngoái bò | Theo BVTK | 72,57 | m |
| 3 | Lợp mái ngói 17v/m2 | Theo BVTK | 361,008 | 1m2 |
| 4 | Lợp mái ngói 17v/m2 (tận dụng) | Theo BVTK | 361,008 | 1m2 |
| 5 | Xây bờ nóc bằng ngói bò (1m/3v) | Theo BVTK | 33,66 | md |
| 6 | Xây bờ nóc bằng ngói bò (1m/3v) tận dụng | Theo BVTK | 33,66 | md |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 15,461 | m3 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo BVTK | 15,461 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 15,461 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 15,461 | m3 |
| 11 | Gia công thép | Theo BVTK | 9,973 | tấn |
| 12 | Lắp dựng thép | Theo BVTK | 9,973 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo BVTK | 984,727 | m2 |
| 14 | Đục nhám mặt bê tông | Theo BVTK | 122,262 | m2 |
| 15 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 122,262 | 1m2 |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Theo BVTK | 122,262 | 1m2 |
| 17 | Tháo dỡ trần | Theo BVTK | 464,806 | m2 |
| 18 | Làm trần bằng tấm nhựa luồn khe có đóng nẹp nhựa ô vuông 600x600 | Theo BVTK | 464,806 | 1m2 |
| 19 | Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác gạch (5x10x20)cm, vữa XM M50 | Theo BVTK | 9,345 | m3 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 1.506,785 | 1m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 1.863,374 | 1m2 |
| 22 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 253,194 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 93,169 | m2 |
| 24 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Theo BVTK | 346,363 | 1m2 |
| 25 | Tháo dỡ khung lá sách cửa sổ | Theo BVTK | 59,84 | m2 |
| 26 | CCLD lá sách cửa sổ, lá chớp ván 100x20 kết hợp sát U20 có bắn vít, chi tiết theo thiết kế, cả hoàn thiện | Theo BVTK | 58,752 | m2 |
| 27 | CCLD kính vào cửa | Theo BVTK | 10,486 | 1m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo BVTK | 127,222 | m2 |
| 29 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 127,222 | 1m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo BVTK | 332,503 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 332,503 | 1m2 |
| 32 | Nhân công 3,0/7 - Nhóm 1: tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng tầng 2 | Theo BVTK | 4 | công |
| 33 | Lắp đặt Đèn Tue led đơn 1,2m, 1x18W-220V + máng đèn bảng | Theo BVTK | 10 | bộ |
| 34 | Lắp đặt Đèn Tue led đôi 1,2m, 2x18W-220V | Theo BVTK | 12 | bộ |
| 35 | Lắp đặt Đèn Tue led đơn 1,2m, 1x18W-220V | Theo BVTK | 33 | bộ |
| 36 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo BVTK | 10 | cái |
| 37 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (tận dụng) | Theo BVTK | 16 | cái |
| 38 | Lắp đặt Công tắc điện đi ngầm + hộp nổi 10A-220V | Theo BVTK | 45 | cái |
| 39 | Lắp đặt Ổ cắm điện đôi đi ngầm + hộp nổi 4 lỗ 15A-220V | Theo BVTK | 21 | cái |
| 40 | Lắp đặt Cầu chì đi ngầm 10A-250V | Theo BVTK | 21 | cái |
| 41 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 8mm2 | Theo BVTK | 180 | m |
| 42 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 4mm2 | Theo BVTK | 60 | m |
| 43 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 | Theo BVTK | 400 | m |
| 44 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 | Theo BVTK | 1.350 | m |
| 45 | Lắp đặt Ống nhựa luồn dây dẹt | Theo BVTK | 410 | m |
| 46 | Lắp đặt MCB: 15A/2P/250V | Theo BVTK | 7 | cái |
| 47 | Lắp đặt MCB: 25A/2P/250V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt MCB: 40A/2P/250V | Theo BVTK | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi