Gói thầu: Gói thầu A3: Thi công xây dựng Trường THPT Phan Bội Châu, Trường THPT Trần Hưng Đạo, Trường THPT Khánh Sơn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200937519-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo Khánh Hòa
Tên gói thầu Gói thầu A3: Thi công xây dựng Trường THPT Phan Bội Châu, Trường THPT Trần Hưng Đạo, Trường THPT Khánh Sơn
Số hiệu KHLCNT 20200918296
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-15 08:21:00 đến ngày 2020-09-22 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,372,138,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Trường THPT Phan Bội Châu
1 Đục nhám mặt bê tông Theo BVTK 185,28 m2
2 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo BVTK 185,28 1m2
3 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Theo BVTK 185,28 1m2
4 Tháo dỡ trần Theo BVTK 228,48 m2
5 Làm trần bằng tấm nhựa luồn khe có đóng nẹp nhựa ô vuông 600x600 Theo BVTK 228,48 1m2
6 Gia công thép Theo BVTK 0,069 tấn
7 Lắp dựng thép Theo BVTK 0,069 tấn
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo BVTK 3,85 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi cũ ngoài nhà Theo BVTK 719,75 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi cũ trong nhà Theo BVTK 1.000,931 m2
11 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 41,732 m2
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 52,681 m2
13 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Theo BVTK 1.815,094 1m2
14 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 761,482 1m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 1.053,612 1m2
16 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo BVTK 200,334 m2
17 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 200,334 1m2
18 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo BVTK 19,1 m2
19 Phá dỡ nền gạch Theo BVTK 240,555 m2
20 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo BVTK 5,098 m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 5,098 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 5,098 m3
23 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,16m2, vữa XM M75 Theo BVTK 240,555 1m2
24 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,045m2 Theo BVTK 19,1 m2
25 Vế sinh đánh bóng bằng dung dịch Theo BVTK 76,59 m2
26 Nhân công 3,0/7 - Nhóm 1 - Tháo dỡ điện hiện trạng Theo BVTK 2 công
27 Lắp đặt Đèn Tue led đơn 1,2m, 1x18W-220V Theo BVTK 27 bộ
28 Lắp đặt Quạt trần 80W-220V (tận dụng) Theo BVTK 12 cái
29 Lắp đặt Công tắc điện đi ngầm + hộp nổi 10A-220V Theo BVTK 26 cái
30 Lắp đặt Ổ cắm điện đôi đi ngầm + hộp nổi 4 lỗ 15A-220V Theo BVTK 13 cái
31 Lắp đặt Cầu chì đi ngầm 10A-250V Theo BVTK 13 cái
32 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 6mm2 Theo BVTK 50 m
33 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 4mm2 Theo BVTK 60 m
34 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 Theo BVTK 250 m
35 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 Theo BVTK 650 m
36 Lắp đặt Ống nhựa luồn dây dẹt Theo BVTK 250 m
37 Tủ điện nhựa Theo BVTK 1 tủ
38 Lắp đặt MCB: 15A/2P/250V Theo BVTK 2 cái
39 Lắp đặt MCB: 25A/2P/250V Theo BVTK 1 cái
40 Lắp đặt MCB: 32A/2P/250V Theo BVTK 1 cái
41 Đục nhám mặt bê tông Theo BVTK 20,54 m2
42 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo BVTK 20,54 1m2
43 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Theo BVTK 20,54 1m2
44 Tháo dỡ trần Theo BVTK 44,72 m2
45 Làm trần bằng tấm nhựa luồn khe có đóng nẹp nhựa ô vuông 600x600 Theo BVTK 44,72 1m2
46 Gia công thép Theo BVTK 0,019 tấn
47 Lắp dựng thép Theo BVTK 0,019 tấn
48 Cạo bỏ lớp sơn cũ ngoài nhà Theo BVTK 93,14 m2
49 Cạo bỏ lớp sơn cũ trong nhà Theo BVTK 47,919 m2
50 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 39,917 m2
51 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 20,537 m2
52 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Theo BVTK 201,512 1m2
53 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 133,057 1m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 68,455 1m2
55 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo BVTK 95,445 m2
56 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo BVTK 10,605 m2
57 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo BVTK 2,068 m3
58 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 2,068 m3
59 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 2,068 m3
60 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 Theo BVTK 106,05 1m2
61 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo BVTK 17,213 m2
62 CC cửa nhôm ram ri, phụ kiện đồng bộ cả khóa , chi tiết theo thiết kế Theo BVTK 14,35 m2
63 Lắp dựng cửa khung nhôm Theo BVTK 14,35 m2
64 CCLD Khung sắt hộp 16x16, chi tiết theo thiết kế, cả hoàn thiện Theo BVTK 4,8 m2
65 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo BVTK 1,8 m2
66 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 1,8 1m2
67 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo BVTK 0,518 m3
68 CC Vách ngăn nhôm, lamri Theo BVTK 2,24 m2
69 LD Vách kính khung nhôm trong nhà Theo BVTK 2,24 m2
70 Tháo dỡ bệ xí Theo BVTK 9 bộ
71 Đục lớp đá mài bệ xí Theo BVTK 4,915 m2
72 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Theo BVTK 4,915 m2
73 Láng đá mài Theo BVTK 4,915 m2
74 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo BVTK 0,419 m3
75 Phá dỡ Nền gạch Theo BVTK 35,95 m2
76 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo BVTK 1,138 m3
77 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 1,138 m3
78 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 1,138 m3
79 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 Theo BVTK 40,885 1m2
80 Vệ sinh nền hè Theo BVTK 13,62 m2
81 Hút hầm vệ sinh Theo BVTK 1 hầm
82 Lắp đặt Đèn Tule led 18W + máng đèn Theo BVTK 6 bộ
83 Lắp đặt Công tắc điện điện đơn 5A-220V Theo BVTK 6 cái
84 Lắp đặt Cầu chì đi ngầm 10A-250V Theo BVTK 2 cái
85 Bảng điện nhựa 150x200 Theo BVTK 4 cái
86 Lắp đặt Cáp điện đồng vỏ PVC, CXV 2x2,5mm2 Theo BVTK 50 m
87 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 Theo BVTK 30 m
88 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 Theo BVTK 110 m
89 Lắp đặt luồn dây dẹt 15x20mm Theo BVTK 25 m
90 Lắp đặt Aptomat 10A/2P/250V Theo BVTK 1 cái
91 Lắp đặt Ống nhựa PVC đk 114 Theo BVTK 0,3 100m
92 Lắp đặt Ống nhựa PVC đk 90 Theo BVTK 0,331 100m
93 Lắp đặt Ống nhựa PVC đk 65 Theo BVTK 0,3 100m
94 Lắp đặt Ống nhựa PVC đk 34 Theo BVTK 0,1 100m
95 Lắp đặt Tê nhựa PVC 90- đk 114x114 Theo BVTK 12 cái
96 Lắp đặt Tê nhựa PVC 45- đk 114x114 Theo BVTK 12 cái
97 Lắp đặt Tê nhựa PVC 90- đk 90x65 Theo BVTK 16 cái
98 Lắp đặt Cút nhựa PVC 45 đk 114 Theo BVTK 10 cái
99 Lắp đặt Cút nhựa PVC 45 đk 90 Theo BVTK 9 cái
100 Lắp đặt Cút nhựa PVC 90 đk 65 Theo BVTK 8 cái
101 Lắp đặt Côn nhựa PVC đk 65x34 Theo BVTK 15 cái
102 Lắp đặt Phễu thu inox đk 50 Theo BVTK 15 cái
103 CCLD Cầu chắn rác Theo BVTK 2 cái
104 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 34 Theo BVTK 0,4 100m
105 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 27 Theo BVTK 0,3 100m
106 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 21 Theo BVTK 0,2 100m
107 Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-34x27 Theo BVTK 5 cái
108 Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-27x21 Theo BVTK 12 cái
109 Lắp đặt Co nhựa PVC 90- đk 34 Theo BVTK 7 cái
110 Lắp đặt Co nhựa PVC 90- đk 27 Theo BVTK 9 cái
111 Lắp đặt Co nhựa PVC 90- đk 21 Theo BVTK 12 cái
112 Lắp đặt Đầu răng trong nhựa PVC đk 21 Theo BVTK 12 cái
113 Lắp đặt Đầu răng ngoài nhựa PVC đk 21 Theo BVTK 12 cái
114 Lắp đặt Côn thu nhựa uPVC đk 34x27 Theo BVTK 5 cái
115 Lắp đặt Côn thu nhựa uPVC đk 27x21 Theo BVTK 12 cái
116 Lắp đặt Van khóa đk 34 Theo BVTK 1 cái
117 Lắp đặt Van khóa đk 27 Theo BVTK 4 cái
118 Lắp Nút bịt uPVC đk 21 Theo BVTK 2 cái
119 Lắp đặt xí xổm kể cả két nước + phụ kiện Theo BVTK 9 bộ
120 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo BVTK 9 cái
121 Lắp đặt Lavabo chân lửng xi phông + phụ kiện Theo BVTK 6 bộ
122 Lắp đặt gương soi Theo BVTK 6 cái
123 Lắp đặt kệ Theo BVTK 6 cái
124 Lắp đặt vòi xịt + phụ kiện Theo BVTK 9 cái
125 Lắp đặt vòi nước bằng đồng + phụ kiện Theo BVTK 2 bộ
126 Lắp đặt Âu tiểu treo nam + phụ kiện Theo BVTK 9 bộ
B Trường THPT Trần Hưng Đạo
1 Tháo dỡ trần Theo BVTK 421,39 m2
2 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Theo BVTK 50 m2
3 Thi công trần bằng tấm nhựa Theo BVTK 421,39 m2
4 Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m Theo BVTK 0,585 100m2
5 Sửa chữa và gia cố 30% diện tích cửa tầng 1,2,3 (trục H và I) Theo BVTK 47,365 m2
6 Đục bê tông lam trang trí bằng thủ công Theo BVTK 0,553 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,553 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 0,172 100m2
9 Sika liên kết bê tông Theo BVTK 7,904 kg
10 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo BVTK 17,191 1m2
11 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Theo BVTK 2.478,346 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Theo BVTK 2.292,808 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà Theo BVTK 861,85 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà Theo BVTK 1.281,532 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Theo BVTK 875,583 m2
16 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo BVTK 246,223 m2
17 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo BVTK 238,558 m2
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo BVTK 123,917 m2
19 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo BVTK 114,64 m2
20 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 238,558 m2
21 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 17,191 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 3.777,069 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 3.154,658 m2
24 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo BVTK 875,583 m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo BVTK 246,223 m2
26 Lắp đặt đèn huỳnh quang T8, 1x36W-220V Theo BVTK 69 bộ
27 Mặt 3 công tắc 10A(mặt + đế âm tường + 3 công tắc), công tắc 1 chiều Theo BVTK 6 bộ
28 Mặt 2 công tắc 10A(mặt+đế âm tường+2công tắc), công tắc 1 chiều Theo BVTK 1 bộ
29 Mặt 1 công tắc 10A(mặt+đế âm tường+1công tắc), công tắc 1 chiều Theo BVTK 3 bộ
30 Mặt 2 công tắc 10A(mặt+đế âm tường+2 công tắc), công tắc 2 chiều Theo BVTK 2 bộ
31 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo BVTK 59 cái
32 Cáp điện CXV-4x6 vỏ PVC cách điện XLPE 0.6/1 KV Theo BVTK 15 m
33 Cáp điện CXV-2x6 vỏ PVC cách điện XLPE 0.6/1 KV Theo BVTK 320 m
34 Cáp điện CXV-6mm2 vỏ PVC cách điện 0.45/0.75kv Theo BVTK 15 m
35 Cáp điện CXV-4mm2 vỏ PVC cách điện 0.45/0.75kv Theo BVTK 450 m
36 Cáp điện CXV-2.5 mm2 vỏ PVC cách điện 0.45/0.75kv Theo BVTK 350 m
37 Cáp điện CXV-1.5 mm2 vỏ PVC cách điện 0.45/0.75kv Theo BVTK 600 m
38 Ống nhựa luồn dây D60x40 Theo BVTK 75 m
39 Ống nhựa luồn dây D20 Theo BVTK 600 m
40 Bản điện nhựa 200x300 Theo BVTK 5 cái
41 RCBO 2P-20A-30mA Theo BVTK 5 cái
42 MCB 1P-16A-4.5kA Theo BVTK 5 cái
43 MCB 1P-10A-4.5kA Theo BVTK 5 cái
44 Bản điện nhựa 200x300 Theo BVTK 1 cái
45 RCBO 2P-25A-30mA Theo BVTK 1 cái
46 MCB 1P-20A-4.5kA Theo BVTK 1 m
47 MCB 1P-10A-4.5kA Theo BVTK 2 cái
48 Bản điện nhựa 250x300 Theo BVTK 1 cái
49 RCBO 2P-32A-30mA Theo BVTK 3 cái
50 RCBO 2P-10A-30mA Theo BVTK 2 cái
51 MCB 3P-40A-4.5kA Theo BVTK 1 cái
52 Bản điện nhựa 200x300 Theo BVTK 1 cái
53 RCBO 2P-20A-30mA Theo BVTK 1 cái
54 MCB 1P-16A-4.5kA Theo BVTK 1 cái
55 MCB 1P-10A-4.5kA Theo BVTK 1 cái
56 Bản điện nhựa 200x300 Theo BVTK 1 cái
57 RCBO 2P-20A-30mA Theo BVTK 1 cái
58 MCB 1P-16A-4.5kA Theo BVTK 1 cái
59 MCB 1P-10A-4.5kA Theo BVTK 1 cái
60 MCB 3P-50A-6kA Theo BVTK 1 cái
61 Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện 700x500x150 Theo BVTK 1 cái
62 MCB 3P-50A-6kA Theo BVTK 1 cái
63 MCB 3P-40A-4.5kA Theo BVTK 1 cái
64 MCB 2P-25A-4.5kA Theo BVTK 1 cái
65 MCB 2P-20A-4.5kA Theo BVTK 7 cái
66 MCB 2P-10A-4.5kA Theo BVTK 1 cái
67 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo BVTK 59,4 m2
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo BVTK 59,4 m2
69 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo BVTK 33 cái
C Trường THPT Khánh Sơn
1 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Theo BVTK 722,016 m2
2 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây ngoái bò Theo BVTK 72,57 m
3 Lợp mái ngói 17v/m2 Theo BVTK 361,008 1m2
4 Lợp mái ngói 17v/m2 (tận dụng) Theo BVTK 361,008 1m2
5 Xây bờ nóc bằng ngói bò (1m/3v) Theo BVTK 33,66 md
6 Xây bờ nóc bằng ngói bò (1m/3v) tận dụng Theo BVTK 33,66 md
7 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m Theo BVTK 15,461 m3
8 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo BVTK 15,461 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 15,461 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 15,461 m3
11 Gia công thép Theo BVTK 9,973 tấn
12 Lắp dựng thép Theo BVTK 9,973 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo BVTK 984,727 m2
14 Đục nhám mặt bê tông Theo BVTK 122,262 m2
15 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo BVTK 122,262 1m2
16 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Theo BVTK 122,262 1m2
17 Tháo dỡ trần Theo BVTK 464,806 m2
18 Làm trần bằng tấm nhựa luồn khe có đóng nẹp nhựa ô vuông 600x600 Theo BVTK 464,806 1m2
19 Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác gạch (5x10x20)cm, vữa XM M50 Theo BVTK 9,345 m3
20 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 1.506,785 1m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 1.863,374 1m2
22 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 253,194 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 93,169 m2
24 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Theo BVTK 346,363 1m2
25 Tháo dỡ khung lá sách cửa sổ Theo BVTK 59,84 m2
26 CCLD lá sách cửa sổ, lá chớp ván 100x20 kết hợp sát U20 có bắn vít, chi tiết theo thiết kế, cả hoàn thiện Theo BVTK 58,752 m2
27 CCLD kính vào cửa Theo BVTK 10,486 1m2
28 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Theo BVTK 127,222 m2
29 Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 127,222 1m2
30 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo BVTK 332,503 m2
31 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 332,503 1m2
32 Nhân công 3,0/7 - Nhóm 1: tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng tầng 2 Theo BVTK 4 công
33 Lắp đặt Đèn Tue led đơn 1,2m, 1x18W-220V + máng đèn bảng Theo BVTK 10 bộ
34 Lắp đặt Đèn Tue led đôi 1,2m, 2x18W-220V Theo BVTK 12 bộ
35 Lắp đặt Đèn Tue led đơn 1,2m, 1x18W-220V Theo BVTK 33 bộ
36 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo BVTK 10 cái
37 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (tận dụng) Theo BVTK 16 cái
38 Lắp đặt Công tắc điện đi ngầm + hộp nổi 10A-220V Theo BVTK 45 cái
39 Lắp đặt Ổ cắm điện đôi đi ngầm + hộp nổi 4 lỗ 15A-220V Theo BVTK 21 cái
40 Lắp đặt Cầu chì đi ngầm 10A-250V Theo BVTK 21 cái
41 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 8mm2 Theo BVTK 180 m
42 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 4mm2 Theo BVTK 60 m
43 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 Theo BVTK 400 m
44 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 Theo BVTK 1.350 m
45 Lắp đặt Ống nhựa luồn dây dẹt Theo BVTK 410 m
46 Lắp đặt MCB: 15A/2P/250V Theo BVTK 7 cái
47 Lắp đặt MCB: 25A/2P/250V Theo BVTK 1 cái
48 Lắp đặt MCB: 40A/2P/250V Theo BVTK 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->