Gói thầu: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200931499-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Trị
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200931325
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (kinh phí quản lý, bảo trì đường bộ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-15 11:06:00 đến ngày 2020-09-25 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,319,323,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mặt đường BTNC 19
1 Sản xuất , vận chuyển bê tông nhựa chặt C19 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 164,133 Tấn
2 Rải thảm mặt đường BTNC 19 dày 5 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,665 100m2
3 Tưới nhựa dính bám bằng nhựa pha dầu TCN 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,368 100m2
4 Tưới nhựa thấm bám bằng nhựa pha dầu TCN 0,8 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,296 100m2
5 Móng lớp trên cấp phối đá dăm Dmax=25 dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3956 100m3
6 Móng lớp dưới cấp phối đá dăm Dmax=37,5 dày 14cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,461 100m3
7 Cắt mặt đường BTN chiều dày lớp cắt ≤5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 225,76 m
B Nền đường
1 Đào đất nền đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,257 100m3
2 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ôtô 10T, cự ly ≤500m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,111 100m3
3 Đào phá đá nền đường đá cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76,212 100m3
4 Đào phá đá khuôn đường đá cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,314 100m3
5 Xúc đá đổ lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,526 100m3
6 Vận chuyển đá cự ly ≤500m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,526 100m3
7 Đắp đất nền đường độ chặt K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 100m3
8 Bê tông M150, đá 2x4 rãnh dọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,451 m3
9 Làm lớp đệm cát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,61 m3
C An toàn giao thông
1 Lắp dựng cột đở, biển báo hình tròn D70cm bằng nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Biển
2 Sơn vạch kẻ đường dày 2,0mm bằng sơn dẻo nhiệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,05 m2
3 Sơn vạch giảm tốc dày 6mm bằng sơn dẻo nhiệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m2
4 Lắp đặt đinh phản quang (HQL 15cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 Cái
5 Di dời, lắp đặt lại cọc H Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cọc
6 Di dời, lắp đặt lại cột đở tôn sóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 Cột
7 Bê tông M150, đá 2x4 móng cột đở Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,491 m3
8 Đào đất hố móng đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,7 m3
9 Đắp đất hố móng , độ chặt K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,818 m3
10 Di dời, lắp đặt lại tấm sóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 Tấm
D Chi phí vận chuyển máy móc thiết bị + Đảm bảo an toàn giao thông
1 Vận chuyển máy móc, thiết bị đến và ra khỏi công trường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 toàn bộ
2 Đảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công tuyến đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->