Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200937829-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án xây dựng huyện Thuận Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200928101 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công ngân sách huyện và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 400 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 16:11:00 đến ngày 2020-10-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 31,044,069,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: NỀN MẶT ĐƯỜNG (TUYẾN CHÍNH + NÚT GIAO) | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Theo HS TKBVTC | 5,7588 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 65,0302 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 65,0302 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 65,0302 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 65,0302 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 6 | San đất bãi thải | Theo HS TKBVTC | 65,0302 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 64,8752 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Đắp đất bao taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HS TKBVTC | 46,8318 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bao taluy, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo HS TKBVTC | 109,2743 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HS TKBVTC | 371,8114 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HS TKBVTC | 55,664 | 100m3 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HS TKBVTC | 193,8823 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HS TKBVTC | 193,8823 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HS TKBVTC | 193,8823 | 100m2 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HS TKBVTC | 193,8823 | 100m2 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HS TKBVTC | 34,7582 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HS TKBVTC | 56,3283 | 100m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HS TKBVTC | 0,033 | 100m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HS TKBVTC | 1,2485 | 100m3 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HS TKBVTC | 12,0114 | 100m2 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HS TKBVTC | 12,0114 | 100m2 |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HS TKBVTC | 2,1621 | 100m3 |
| 23 | Đào nền đường - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 2,1823 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 24 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HS TKBVTC | 10,6484 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất bao taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HS TKBVTC | 1,9455 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất bao taluy, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo HS TKBVTC | 4,5395 | 100m3 |
| 27 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 14,3257 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 28 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HS TKBVTC | 3,1342 | 100m3 |
| 29 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 1.442,63 | m3 |
| 30 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HS TKBVTC | 384,161 | m3 |
| 31 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 275,55 | 100m |
| 32 | Khối lượng mua đất để đắp K90 | Theo HS TKBVTC | 96,4091 | 100m3 |
| 33 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 22,5 | 100m |
| 34 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 17,6 | 100m |
| 35 | Cọc tre giằng | Theo HS TKBVTC | 3.120 | m |
| 36 | Phên nứa | Theo HS TKBVTC | 2.450 | m2 |
| 37 | Thép D6 giằng ngang | Theo HS TKBVTC | 114,219 | kg |
| 38 | Đắp bao tải đất (đất tận dụng) | Theo HS TKBVTC | 1.225 | m3 |
| 39 | Đào xúc đất thanh thải bờ vây - Cấp đất II | Theo HS TKBVTC | 12,25 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 40 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HS TKBVTC | 12,25 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 41 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HS TKBVTC | 12,25 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HS TKBVTC | 12,25 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 43 | San đất bãi thải | Theo HS TKBVTC | 12,25 | 100m3 |
| B | HM: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 90cm | Theo HS TKBVTC | 22 | cái |
| 2 | Mua biển phản quang tam giác cạnh 90cm | Theo HS TKBVTC | 22 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật | Theo HS TKBVTC | 7 | cái |
| 4 | Mua biển phản quang chữ nhật | Theo HS TKBVTC | 25,2 | m2 |
| 5 | Mua cột biển báo ĐK 90mm | Theo HS TKBVTC | 127,14 | m |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 7,2 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 8,343 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm | Theo HS TKBVTC | 0,7759 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HS TKBVTC | 1,1124 | 100m2 |
| 10 | Sơn bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HS TKBVTC | 158,208 | 1m2 |
| 11 | Thi công cọc tiêu BTCT | Theo HS TKBVTC | 309 | cái |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 21,939 | m3 |
| 13 | Tấm phản quang KT 15x6 cm gắn cọc tiêu | Theo HS TKBVTC | 309 | tấm |
| 14 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo HS TKBVTC | 391,648 | m2 |
| 15 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Theo HS TKBVTC | 157,5 | m2 |
| 16 | Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | Theo HS TKBVTC | 535 | viên |
| 17 | Cục tôn di động | Theo HS TKBVTC | 68 | cái |
| 18 | Tấm sóng KT : 3320x310x3mm mạ kẽm nhúng nóng) | Theo HS TKBVTC | 57 | tấm |
| 19 | Tấm đầu, cuối khổ rộng 310x3mm | Theo HS TKBVTC | 6 | tấm |
| 20 | cột ống thép D141x4x2000mm, bịt mũ đầu chỏm cầu | Theo HS TKBVTC | 66 | trụ |
| 21 | Tiêu phản quang | Theo HS TKBVTC | 66 | cái |
| 22 | Tấm nắp | Theo HS TKBVTC | 66 | cái |
| 23 | Tấm thép đệm | Theo HS TKBVTC | 66 | cái |
| 24 | Bu lông M20x220 | Theo HS TKBVTC | 66 | bộ |
| 25 | Bu lông M16x35 | Theo HS TKBVTC | 412 | bộ |
| 26 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo HS TKBVTC | 189 | m |
| 27 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 10,56 | m3 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo HS TKBVTC | 53,46 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 29 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HS TKBVTC | 42,9 | m³ |
| C | HM: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 1000mm | Theo HS TKBVTC | 41 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1000mm (Tận dụng cống tạm thi công cống hộp) | Theo HS TKBVTC | 31 | 1 đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 1500mm | Theo HS TKBVTC | 26 | 1 đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1000mm | Theo HS TKBVTC | 201 | cái |
| 5 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1500mm | Theo HS TKBVTC | 74 | cái |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HS TKBVTC | 28,0435 | m3 |
| 7 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 162,42 | 100m |
| 8 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 46,1053 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo HS TKBVTC | 1,8489 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 87,915 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HS TKBVTC | 1,826 | 100m2 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HS TKBVTC | 13,436 | m3 |
| 13 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Theo HS TKBVTC | 375,44 | m |
| 14 | Nối ống bê tông - Đường kính 1000mm | Theo HS TKBVTC | 71 | mối nối |
| 15 | Nối ống bê tông - Đường kính 1500mm | Theo HS TKBVTC | 25 | mối nối |
| 16 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 5,5477 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HS TKBVTC | 0,3979 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HS TKBVTC | 8,9922 | 100m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HS TKBVTC | 50,634 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HS TKBVTC | 46,656 | m3 |
| 21 | Tháo dỡ cống cũ | Theo HS TKBVTC | 5 | 1 đoạn ống |
| 22 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HS TKBVTC | 0,9729 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 23 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HS TKBVTC | 0,9729 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HS TKBVTC | 0,9729 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 25 | San đá bãi thải | Theo HS TKBVTC | 0,9729 | 100m3 |
| 26 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 11,232 | m3 |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HS TKBVTC | 4,531 | m3 |
| 28 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HS TKBVTC | 1,41 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 3,437 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng băng, | Theo HS TKBVTC | 0,0805 | 100m2 |
| 31 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Theo HS TKBVTC | 24,82 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo HS TKBVTC | 2,0614 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Theo HS TKBVTC | 1,4916 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HS TKBVTC | 3,2198 | 100m2 |
| 35 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m - Quy cách ống: 1000x1000mm | Theo HS TKBVTC | 17 | 1 đoạn ống |
| 36 | Quét nhựa bitum nóng vào tường 2 lớp | Theo HS TKBVTC | 59,67 | m2 |
| 37 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 5,5058 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HS TKBVTC | 0,0734 | 100m2 |
| 39 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HS TKBVTC | 3,6705 | m3 |
| 40 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 17,415 | 100m |
| 41 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Theo HS TKBVTC | 93 | m |
| 42 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm | Theo HS TKBVTC | 16 | mối nối |
| 43 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 0,3664 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 44 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HS TKBVTC | 1,3643 | 100m3 |
| 45 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HS TKBVTC | 31,4954 | m3 |
| 46 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HS TKBVTC | 0,315 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 47 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HS TKBVTC | 0,9729 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 48 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HS TKBVTC | 0,9729 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 49 | San đá bãi thải | Theo HS TKBVTC | 0,315 | 100m3 |
| 50 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 1,62 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HS TKBVTC | 0,024 | 100m2 |
| 52 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HS TKBVTC | 1,08 | m3 |
| 53 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 3,168 | m3 |
| 54 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HS TKBVTC | 15,84 | m2 |
| 55 | Bê tông, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 0,5376 | m3 |
| 56 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HS TKBVTC | 0,08 | 100m2 |
| 57 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 14,692 | m3 |
| 58 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HS TKBVTC | 85,0202 | m2 |
| 59 | Bê tông hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 1,7878 | m3 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Theo HS TKBVTC | 0,0652 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Theo HS TKBVTC | 0,0832 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép thang ga, | Theo HS TKBVTC | 0,0164 | tấn |
| 63 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo HS TKBVTC | 0,1508 | 100m2 |
| 64 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 0,512 | m3 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HS TKBVTC | 0,036 | tấn |
| 66 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HS TKBVTC | 0,0064 | 100m2 |
| 67 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 4,6421 | m3 |
| 68 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HS TKBVTC | 0,0986 | 100m2 |
| 69 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HS TKBVTC | 2,8787 | m3 |
| 70 | Mua Khung và nắp gang ga (85x85)cm tải trọng 40 tấn | Theo HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HS TKBVTC | 0,0663 | 100m2 |
| 72 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 1,59 | m3 |
| 73 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D<10mm | Theo HS TKBVTC | 0,0317 | tấn |
| 74 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D>10mm | Theo HS TKBVTC | 0,1982 | tấn |
| 75 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HS TKBVTC | 17 | 1cấu kiện |
| 76 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, | Theo HS TKBVTC | 93,245 | m3 |
| 77 | Mua bê tông thương phẩm M300, hệ số hao hụt 1.015 | Theo HS TKBVTC | 94,6437 | m3 |
| 78 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 12,4115 | m3 |
| 79 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HS TKBVTC | 12,4115 | m3 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Theo HS TKBVTC | 0,0135 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Theo HS TKBVTC | 11,1342 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm | Theo HS TKBVTC | 1,4567 | tấn |
| 83 | Ván khuôn tường | Theo HS TKBVTC | 4,7844 | 100m2 |
| 84 | Quét nhựa bitum nóng vào tường 2 lớp | Theo HS TKBVTC | 255,6426 | m2 |
| 85 | Băng cản nước Waterstop PVC V20 | Theo HS TKBVTC | 19,14 | m |
| 86 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo HS TKBVTC | 0,0685 | m2 |
| 87 | Bitum chèn khe | Theo HS TKBVTC | 0,0152 | m3 |
| 88 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 62,04 | 100m |
| 89 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo HS TKBVTC | 5,8299 | m3 |
| 90 | Bê tông móng, rộng >300cm, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo HS TKBVTC | 16,0637 | m3 |
| 91 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 7,48 | m3 |
| 92 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HS TKBVTC | 7,48 | m3 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Theo HS TKBVTC | 0,1213 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Theo HS TKBVTC | 1,1648 | tấn |
| 95 | Ván khuôn tường | Theo HS TKBVTC | 0,7846 | 100m2 |
| 96 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HS TKBVTC | 23,32 | m2 |
| 97 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 35,8 | 100m |
| 98 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT , M300, | Theo HS TKBVTC | 15,3163 | m3 |
| 99 | Mua bê tông thương phẩm M300, hệ số hao hụt 1.015 | Theo HS TKBVTC | 15,546 | m3 |
| 100 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 6,5637 | m3 |
| 101 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HS TKBVTC | 0,0171 | tấn |
| 102 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HS TKBVTC | 1,4441 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HS TKBVTC | 1,7478 | tấn |
| 104 | Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật | Theo HS TKBVTC | 0,1267 | 100m2 |
| 105 | Bitum chèn khe | Theo HS TKBVTC | 0,2239 | m3 |
| 106 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 0,4042 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 107 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HS TKBVTC | 0,08 | 100m3 |
| 108 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HS TKBVTC | 2,5482 | 100m3 |
| 109 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HS TKBVTC | 0,27 | 100m3 |
| 110 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m 1,25m3 - Cấp đất II | Theo HS TKBVTC | 1,1 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 111 | Đắp đất bờ vây, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HS TKBVTC | 2,775 | 100m3 |
| 112 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1000mm | Theo HS TKBVTC | 13 | 1 đoạn ống |
| 113 | Sản xuất hệ sàn đạo sàn thao tác | Theo HS TKBVTC | 8,097 | tấn |
| 114 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo HS TKBVTC | 8,097 | tấn |
| 115 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo HS TKBVTC | 8,097 | tấn |
| 116 | Thanh thải bờ vây | Theo HS TKBVTC | 2,775 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 117 | Tháo dỡ ống cống, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1000mm | Theo HS TKBVTC | 13 | 1 đoạn ống |
| 118 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, (Bê tông thương phẩm) | Theo HS TKBVTC | 61,689 | m3 |
| 119 | Mua bê tông thương phẩm M300, hệ số hao hụt 1.015 | Theo HS TKBVTC | 64,7735 | m3 |
| 120 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 7,875 | m3 |
| 121 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HS TKBVTC | 7,875 | m3 |
| 122 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Theo HS TKBVTC | 10,2118 | tấn |
| 123 | Ván khuôn tường bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, | Theo HS TKBVTC | 3,4879 | 100m2 |
| 124 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HS TKBVTC | 222,083 | m2 |
| 125 | Băng cản nước Waterstop PVC V20 | Theo HS TKBVTC | 10,96 | m |
| 126 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo HS TKBVTC | 0,039 | m2 |
| 127 | Bitum chèn khe | Theo HS TKBVTC | 0,009 | m3 |
| 128 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 39,36 | 100m |
| 129 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo HS TKBVTC | 5,83 | m3 |
| 130 | Bê tông móng, rộng >300cm, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo HS TKBVTC | 12,105 | m3 |
| 131 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 4,89 | m3 |
| 132 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HS TKBVTC | 4,89 | m3 |
| 133 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Theo HS TKBVTC | 0,1213 | tấn |
| 134 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Theo HS TKBVTC | 0,9286 | tấn |
| 135 | Ván khuôn tường bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, | Theo HS TKBVTC | 0,7574 | 100m2 |
| 136 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HS TKBVTC | 23,32 | m2 |
| 137 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 23,6 | 100m |
| 138 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 3,0675 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 139 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HS TKBVTC | 0,3879 | 100m3 |
| 140 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HS TKBVTC | 4,7476 | 100m3 |
| 141 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HS TKBVTC | 0,192 | 100m3 |
| 142 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II | Theo HS TKBVTC | 0,96 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 143 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HS TKBVTC | 0,45 | 100m3 |
| 144 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1000mmTTC | Theo HS TKBVTC | 8 | 1 đoạn ống |
| 145 | Sản xuất hệ sàn đạo sàn thao tác | Theo HS TKBVTC | 4,796 | tấn |
| 146 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo HS TKBVTC | 4,796 | tấn |
| 147 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo HS TKBVTC | 4,796 | tấn |
| 148 | Thanh thải bờ vây | Theo HS TKBVTC | 0,45 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 149 | Tháo dỡ ống cống, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1000mm | Theo HS TKBVTC | 8 | 1 đoạn ống |
| 150 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, | Theo HS TKBVTC | 306,099 | m3 |
| 151 | Mua bê tông thương phẩm M300, hệ số hao hụt 1.015 | Theo HS TKBVTC | 310,6905 | m3 |
| 152 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 28,12 | m3 |
| 153 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HS TKBVTC | 28,12 | m3 |
| 154 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, | Theo HS TKBVTC | 16,0768 | tấn |
| 155 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, | Theo HS TKBVTC | 16,808 | tấn |
| 156 | Ván khuôn tường bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống | Theo HS TKBVTC | 10,0411 | 100m2 |
| 157 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HS TKBVTC | 481,669 | m2 |
| 158 | Băng cản nước Waterstop PVC V20 | Theo HS TKBVTC | 38,8 | m |
| 159 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo HS TKBVTC | 0,241 | m2 |
| 160 | Bitum chèn khe | Theo HS TKBVTC | 0,031 | m3 |
| 161 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 140,62 | 100m |
| 162 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo HS TKBVTC | 13,958 | m3 |
| 163 | Bê tông móng, rộng >300cm, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo HS TKBVTC | 38,208 | m3 |
| 164 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 19,586 | m3 |
| 165 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HS TKBVTC | 19,586 | m3 |
| 166 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Theo HS TKBVTC | 0,1648 | tấn |
| 167 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Theo HS TKBVTC | 2,748 | tấn |
| 168 | Ván khuôn tường bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống | Theo HS TKBVTC | 1,2902 | 100m2 |
| 169 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HS TKBVTC | 46,52 | m2 |
| 170 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 98,56 | 100m |
| 171 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 9,0236 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 172 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HS TKBVTC | 1,0879 | 100m3 |
| 173 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HS TKBVTC | 6,8586 | 100m3 |
| 174 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HS TKBVTC | 0,68 | 100m3 |
| 175 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II | Theo HS TKBVTC | 3,76 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 176 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HS TKBVTC | 2,76 | 100m3 |
| 177 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1000mmTTC | Theo HS TKBVTC | 10 | 1 đoạn ống |
| 178 | Sản xuất hệ sàn đạo sàn thao tác | Theo HS TKBVTC | 26,115 | tấn |
| 179 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo HS TKBVTC | 26,115 | tấn |
| 180 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo HS TKBVTC | 26,115 | tấn |
| 181 | Thanh thải bờ vây | Theo HS TKBVTC | 2,76 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 182 | Tháo dỡ ống cống, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1000mm | Theo HS TKBVTC | 10 | 1 đoạn ống |
| D | HM: HÀO KỸ THUẬT (1.2X1.0)M | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 10,83 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HS TKBVTC | 0,9569 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo HS TKBVTC | 1,4826 | tấn |
| 4 | mua thép L50x50x5 làm giá đỡ (hệ số hao hụt 1.025) | Theo HS TKBVTC | 331,0853 | Kg |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo HS TKBVTC | 0,323 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo HS TKBVTC | 0,323 | tấn |
| 7 | Lắp đặt hào kỹ thuật | Theo HS TKBVTC | 17 | 1 đoạn ống |
| 8 | Quét nhựa bitum nóng vào tường 2 lớp | Theo HS TKBVTC | 171,7 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 5,36 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HS TKBVTC | 0,1925 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép D<10mm | Theo HS TKBVTC | 0,6332 | tấn |
| 12 | Lắp đặt nắp hào | Theo HS TKBVTC | 17 | 1cấu kiện |
| 13 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 5,06 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo HS TKBVTC | 0,1281 | 100m2 |
| 15 | Bitum chèn khe | Theo HS TKBVTC | 0,5032 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 6,43 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HS TKBVTC | 0,0811 | 100m2 |
| 18 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 16,065 | 100m |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HS TKBVTC | 4,28 | m3 |
| 20 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HS TKBVTC | 0,96 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HS TKBVTC | 4,8 | m2 |
| 22 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo HS TKBVTC | 0,4725 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 23 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HS TKBVTC | 0,2654 | 100m3 |
| E | HM: ĐẢO BẢO GIAO THÔNG TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt hàng rào tôn | Theo HS TKBVTC | 275 | m |
| 2 | Đèn báo hiệu | Theo HS TKBVTC | 92 | Cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 90cm | Theo HS TKBVTC | 18 | cái |
| 4 | Mua biển phản quang tam giác cạnh 90cm | Theo HS TKBVTC | 3,06 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật | Theo HS TKBVTC | 18 | cái |
| 6 | Mua biển phản quang chữ nhật | Theo HS TKBVTC | 4,2493 | m2 |
| 7 | Mua cột biển báo ĐK 90mm | Theo HS TKBVTC | 34,7922 | m |
| 8 | Nhân công điều tiết giao thông | Theo HS TKBVTC | 90 | ca |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi