Gói thầu: Xây lắp công trìnhNâng cấp đường vào bản Co Phát (giai đoạn 1)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200928043-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo
Tên gói thầu Xây lắp công trìnhNâng cấp đường vào bản Co Phát (giai đoạn 1)
Số hiệu KHLCNT 20200786215
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-15 15:30:00 đến ngày 2020-09-23 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,084,378,117 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường + đánh cấp, đất cấp II Theo HSTK 88,786 100m3
2 Đào nền đường + đánh cấp, đất cấp III Theo HSTK 62,391 100m3
3 Đào nền đường + đánh cấp, đất cấp IV Theo HSTK 92,467 100m3
4 Phá đá nền đường + đánh cấp, đá cấp IV Theo HSTK 7,263 100m3
5 Đào rãnh, đất cấp II Theo HSTK 0,143 100m3
6 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 1,656 100m3
7 Đào rãnh, đất cấp IV Theo HSTK 1,986 100m3
8 Phá đá rãnh nước, đá cấp IV Theo HSTK 0,262 100m3
9 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 32,497 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, đất cấp II Theo HSTK 2,325 100m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo HSTK 4,359 100m3
3 Đào khuôn đường, đất cấp IV Theo HSTK 3,706 100m3
4 Phá đá khuôn đường, đá cấp IV Theo HSTK 0,865 100m3
5 Bạt dứa Theo HSTK 52,92 100m2
6 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Theo HSTK 52,92 100m2
7 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 846,725 m3
8 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK 5,12 100m2
C RÃNH DỌC GIA CỐ
1 Bạt dứa Theo HSTK 21,114 100m2
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK 0,324 100m3
3 Đổ bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 239,383 m3
4 Ván khuôn rãnh Theo HSTK 10,086 100m2
D CỐNG BẢN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,, đất cấp II Theo HSTK 0,173 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,, đất cấp III Theo HSTK 0,572 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,335 100m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK 0,024 100m3
5 Xây đá hộc, xây móng cống + móng tường cánh + thượng hạ lưu, vữa XM mác 100 Theo HSTK 10,48 m3
6 Xây đá hộc, xây thân cống + tường cánh, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK 8,5 m3
7 Xếp đá khan Theo HSTK 1,966 m3
8 Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,03 tấn
9 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK 0,089 100m2
10 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,465 m3
11 Cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,047 tấn
12 Cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,08 tấn
13 Ván khuôn tấm bản Theo HSTK 0,07 100m2
14 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 1,58 m3
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm bản Theo HSTK 6 cái
16 Đổ bê tông mối nối + lớp phủ mặt cống, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 0,974 m3
E CỐNG TRÒN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,, đất cấp II Theo HSTK 2,474 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,, đất cấp III Theo HSTK 1,376 100m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,, đất cấp IV Theo HSTK 1,849 100m3
4 Phá đá móng công trình, đá cấp IV Theo HSTK 0,237 100m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 4,069 100m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK 0,451 100m3
7 Xây đá hộc, móng cống, thượng hạ lưu + chân khay, vữa XM mác 100 Theo HSTK 206,424 m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK 77,098 m3
9 Đổ bê tông ốp mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 14,48 m3
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm Theo HSTK 1,637 tấn
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, đường kính <= 18mm Theo HSTK 2,173 tấn
12 Ván khuôn ống cống Theo HSTK 4,78 100m2
13 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 30,782 m3
14 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Theo HSTK 36 đoạn ống
15 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1800mm Theo HSTK 22 đoạn ống
16 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo HSTK 35,236 m2
17 Bê tông chèn, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,753 m3
F VẬN CHUYỂN
1 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Theo HSTK 41,314 100m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Theo HSTK 26,344 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV Theo HSTK 50,835 100m3
4 Vận chuyển đá trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp Theo HSTK 0,01 100m3
5 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp II Theo HSTK 3,395 100m3
6 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Theo HSTK 0,623 100m3
7 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV Theo HSTK 13,983 100m3
8 Vận chuyển đá trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp Theo HSTK 5,005 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->