Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200938494-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Trí Đức |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200923708 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 16:56:00 đến ngày 2020-09-29 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,258,474,930 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Tuyến chính | |||
| 1 | Vét hữu cơ dọc tuyến dày 20cm | 3,863 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất lề đường, taluy bằng máy đầm 9T, độ chặt K>0,95 (đất mua) | 10,065 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | 3,863 | 100m3 | |
| 4 | Thi công bù vênh CPDD Dmax25mm | 6,681 | 100m3 | |
| 5 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm Dmax 37,5 dày 18 cm, đường mở rộng | 1,533 | 100m3 | |
| 6 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm Dmax 25 dày 18 cm, đường mở rộng | 1,019 | 100m3 | |
| 7 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 31,174 | 100m2 | |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 31,174 | 100m2 | |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90 | 6 | cái | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | 6 | cái | |
| 11 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (70% kl đào) | 0,952 | 100m3 | |
| 12 | Đào kênh mương bằng nhân công đất cấp II (30% kl đào) | 40,785 | m3 | |
| 13 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 | 32,89 | m3 | |
| 14 | Vữa lót XM mác 75 dày 3cm | 269,1 | m2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mương dọc | 7,774 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông mương dọc đá 1x2, vữa BT mác 200 | 98,67 | m3 | |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 19,734 | m2 | |
| B | Hạng mục 2: Nhánh 1 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 1,437 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất lề đường, taluy bằng máy đầm 9T, độ chặt K>0,95 (70% đất tận dụng) | 1,006 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất lề đường, taluy bằng máy đầm 9T, độ chặt K>0,95 (đất mua) | 5,769 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | 3,621 | 100m3 | |
| 5 | Thi công bù vênh CPDD Dmax25mm | 5,523 | 100m3 | |
| 6 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm Dmax 37,5 dày 18 cm, đường mở rộng | 2,542 | 100m3 | |
| 7 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm Dmax 25 dày 12 cm, đường mở rộng | 1,697 | 100m3 | |
| 8 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 mặt đường mở rộng | 36,505 | 100m2 | |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 36,505 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90 | 7 | cái | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | 7 | cái | |
| C | Hạng mục 3: Nhánh 2 | |||
| 1 | Vét hữu cơ dọc tuyến dày 20cm | 3,143 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 0,654 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất lề đường, taluy bằng máy đầm 9T, độ chặt K>0,95 (70% đất tận dụng) | 0,458 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất lề đường, taluy bằng máy đầm 9T, độ chặt K>0,95 (đất mua) | 7,615 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | 3,339 | 100m3 | |
| 6 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm Dmax 37,5 dày 18 cm | 5,883 | 100m3 | |
| 7 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm Dmax 25 dày 12 cm, đường mở rộng | 3,922 | 100m3 | |
| 8 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 34,493 | 100m2 | |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 34,493 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90 | 3 | cái | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | 3 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi