Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200910030-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Xây dựng và Bảo trì công trình giao thông, Sở Giao thông vận tải Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200901404 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 09:57:00 đến ngày 2020-09-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,011,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,165,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu một trăm sáu mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Ngầm Suối Láo Km25+940 | |||
| 1 | Đào nền, đất cấp II | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 1,85 | m3 |
| 2 | Đào nền, đất cấp III | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 12,96 | m3 |
| 3 | Đào nền, đất cấp IV | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 3,7 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 5,42 | m3 |
| 5 | Đắp CPSS nền đường tránh, độ chặt yêu cầu K95 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 276,34 | m3 |
| 6 | Đắp CPSS vòng vây thi công độ chặt yêu cầu K95 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 29,41 | m3 |
| 7 | Đào hoàn trả mặt bằng sau khi thi công, đất cấp III | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 301,29 | m3 |
| 8 | Thi công đường tránh bằng CPĐD loại II | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 28,92 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép. Cốt thép ống cống, đường kính <=10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 400,8 | kg |
| 10 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 3,72 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện ống cống, đường kính <=1000mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 24 | đoạn ống |
| 12 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 1,5x1x1m trên cạn | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 9 | rọ |
| 13 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m trên cạn | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 1 | rọ |
| 14 | Đóng bao tải chứa CPSS và xếp đảm bảo kỹ thuật | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 333 | bao |
| 15 | Phủ bạt chống thấm vòng vây thi công | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 129,42 | m2 |
| 16 | Phá rỡ kết cấu bê tông | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 41,5 | m3 |
| 17 | Phá rỡ kết cấu đá xây | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 27,33 | m3 |
| 18 | Tháo rỡ ống cống | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 24 | cấu kiện |
| 19 | Đào khơi dòng chảy | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 80,5 | m3 |
| 20 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 10,17 | m3 |
| 21 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 61,9 | m3 |
| 22 | Đào móng công trình, đất cấp IV | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 10,17 | m3 |
| 23 | Đào móng vào đá | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 15,26 | m3 |
| 24 | Đắp hoàn trả móng, độ chặt yêu cầu K95 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 16,24 | m3 |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 14,07 | m3 |
| 26 | Cốt thép lòng ngầm, sân tràn, mái ngầm đường kính <=10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 1.178,6 | kg |
| 27 | Cốt thép bản ngầm, đường kính <=10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 421,32 | kg |
| 28 | Cốt thép bản ngầm, đường kính =>10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 2.053,2 | kg |
| 29 | Bê tông móng mố, trụ, tường cánh, chân khay, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 22,529 | m3 |
| 30 | Bê tông mặt ngầm, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 20,157 | m3 |
| 31 | Bê tông lòng ngầm, sân tràn TL, HL, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 28,14 | m3 |
| 32 | Lớp đệm ốp mái ngầm dày 2cm, bằng vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 10,92 | m2 |
| 33 | Bê tông gia cố mái ngầm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 1,64 | m3 |
| 34 | Trát tường chiều dày trát TB2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 4,606 | m2 |
| 35 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đã lèn ép 15cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 15,56 | m2 |
| 36 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đã lèn ép 14cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 27,74 | m2 |
| 37 | Bù vênh mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 49,49 | m2 |
| 38 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 58,37 | m2 |
| 39 | Móng cấp phối đá dăm loại II gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 5% | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 30,84 | m2 |
| 40 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 171,34 | m2 |
| 41 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 45,525 | m3 |
| 42 | Cắt khe 1x4 của mặt đường bê tông | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 64,34 | m |
| 43 | Thi công khe co mặt đường bê tông có thanh truyền lực | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 25,32 | m |
| 44 | Thi công khe co mặt đường bê tông không có thanh truyền lực | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 13 | m |
| 45 | Thi công khe dọc mặt đường bê tông | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 26,02 | m |
| 46 | Bê tông cọc tiêu, cột thủy chí, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 0,765 | m3 |
| 47 | Sơn cọc tiêu, cột thủy chí, 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 15,052 | m2 |
| 48 | Lắp đặt cột biển báo phản quang, biển hình chữ nhật | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt cột biển báo phản quang, loại tam giác | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 50 | Gia công lắp dựng cốt thép cọc tiêu, cột thủy chí, đường kính <=10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 37,76 | kg |
| 51 | Gia công lắp dựng cốt thép cọc tiêu, cột thủy chí, đường kính <=18mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 128,77 | kg |
| 52 | Kẻ sơn, viết số cột thủy chí | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 2 | công |
| B | Ngầm Trầm Km29+920 | |||
| 1 | Đào nền, đất cấp III | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 100,62 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 39,16 | m3 |
| 3 | Đắp CPSS vòng vây thi công độ chặt yêu cầu K95 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 46,85 | m3 |
| 4 | Đào hoàn trả mặt bằng sau khi thi công, đất cấp III | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 46,85 | m3 |
| 5 | Đóng bao tải chứa CPSS và xếp đảm bảo kỹ thuật | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 375 | bao |
| 6 | Phủ bạt chống thấm vòng vây thi công | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 206,14 | m2 |
| 7 | Phá rỡ kết cấu bê tông | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 86,71 | m3 |
| 8 | Phá rỡ kết cấu đá xây | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 82,87 | m3 |
| 9 | Đào khơi dòng chảy | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 397,72 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 20,61 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 61,83 | m3 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp IV | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 61,83 | m3 |
| 13 | Đào móng vào đá | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 61,83 | m3 |
| 14 | Đắp hoàn trả móng, độ chặt yêu cầu K95 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 101,67 | m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 29,119 | m3 |
| 16 | Cốt thép lòng ngầm, sân tràn, mái ngầm đường kính <=10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 2.748,2 | kg |
| 17 | Bê tông móng mố, trụ, tường cánh, chân khay, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 86,473 | m3 |
| 18 | Bê tông thân, mố, trụ, tường cánh ngầm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 10,053 | m3 |
| 19 | Bê tông lòng ngầm, sân tràn TL, HL, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 55,542 | m3 |
| 20 | Lớp đệm ốp mái ngầm dày 2cm, bằng vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 197,42 | m3 |
| 21 | Bê tông gia cố mái ngầm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 29,613 | m3 |
| 22 | Lớp đệm dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 128,59 | m2 |
| 23 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 3,436 | m3 |
| 24 | Cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 12,785 | kg |
| 25 | Cốt thép tấm đan, đường kính >10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 42,615 | kg |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 7,579 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 472 | cấu kiện |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn >250kg | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 29 | Chèn khe giữa các tấm đan rãnh | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 4,285 | m2 |
| 30 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đã lèn ép 15cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 4,26 | m2 |
| 31 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đã lèn ép 14cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 13,14 | m2 |
| 32 | Bù vênh mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 15,292 | m2 |
| 33 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 68,31 | m2 |
| 34 | Móng cấp phối đá dăm loại II gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 5% | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 73,622 | m3 |
| 35 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 361,28 | m2 |
| 36 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 89,992 | m3 |
| 37 | Cắt khe 1x4 của mặt đường bê tông | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 131,84 | m |
| 38 | Thi công ke co mặt đường bê tông có thanh truyền lực | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 86,45 | m |
| 39 | Thi công khe dọc mặt đường bê tông | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 45,39 | m |
| 40 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K95 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 48,156 | m3 |
| 41 | Bê tông cọc tiêu, cột thủy chí, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 0,531 | m3 |
| 42 | Sơn cọc tiêu, cột thủy chí, 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 32,24 | m2 |
| 43 | Lắp đặt cột biển báo phản quang, biển hình chữ nhật | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt cột biển báo phản quang, loại tam giác | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 45 | Gia công lắp dựng cốt thép cọc tiêu, cột thủy chí, đường kính <=10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 3,418 | kg |
| 46 | Gia công lắp dựng cốt thép cọc tiêu, cột thủy chí, đường kính <=18mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 14,667 | kg |
| 47 | Kẻ sơn, viết số cột thủy chí | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 2 | công |
| C | Ngầm Bằng Km61+400 | |||
| 1 | Đắp đất nền đường. Độ chặt yêu cầu K95 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 613,338 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây cống VXM mác 75 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 8,75 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây cống VXM mác 100 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 7 | m3 |
| 4 | Trát tường, chiều dày trát TB 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 22,9 | m2 |
| 5 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 50 | kg |
| 6 | Cốt thép bản+khớp nối, đường kính <=10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 70,94 | kg |
| 7 | Cốt thép bản, đường kính >10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 95,3 | kg |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 3,5 | m3 |
| 9 | Bê tông bản, phủ bản+khớp nối, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 2,616 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 10 | cấu kiện |
| 11 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 3,86 | m3 |
| 12 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 27,02 | m3 |
| 13 | Đào nền đường, đất cấp IV | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 7,72 | m3 |
| 14 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 72,24 | m3 |
| 15 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 13,82 | m3 |
| 16 | Đắp CPSS nền đường tránh, độ chặt yêu cầu K95 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 644,33 | m3 |
| 17 | Đắp CPSS vòng vây thi công | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 424,51 | m3 |
| 18 | Đào hoàn trả mặt bằng, đất cấp III | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 932,59 | m3 |
| 19 | Thi công đường tránh bằng CPĐD loại 2 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 90,28 | m3 |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính D<=6 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 14,28 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép. Cốt thép ống cống, đường kính <=10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 1.555,2 | kg |
| 22 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 14,04 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện ống cống, đường kính <=1000mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 36 | đoạn ống |
| 24 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 1,5x1x1m trên cạn | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 26 | rọ |
| 25 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m trên cạn | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 8 | rọ |
| 26 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m trên cạn | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 4 | rọ |
| 27 | Xếp đá khan không chít mạch | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 2,76 | m3 |
| 28 | Đóng bao tải chứa CPSS xếp đảm bảo kỹ thuật | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 2.090 | bao |
| 29 | Phủ bạt chống thấm vòng vây thi công | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 2.132,93 | m2 |
| 30 | Phá rỡ kết cấu bê tông | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 32,89 | m3 |
| 31 | Phá rỡ kết cấu bằng đá xây | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 71,62 | m3 |
| 32 | Tháo rỡ cấu kiện, trọng lượng <=2T | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 106 | cấu kiện |
| 33 | Đào khơi dòng chảy | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 718,39 | m3 |
| 34 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 304,05 | m3 |
| 35 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 712,57 | m3 |
| 36 | Đào móng công trình, đất cấp IV | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 218,92 | m3 |
| 37 | Đào móng vào đá | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 24,32 | m3 |
| 38 | Đắp hoàn trả móng, độ chặt yêu cầu K95 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 226,49 | m3 |
| 39 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 60,035 | m3 |
| 40 | Cốt thép lòng ngầm, sân tràn, mái ngầm đường kính <=10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 3.917,608 | kg |
| 41 | Cốt thép mũ mố, mũ trụ ngầm, đường kính <=10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 167 | kg |
| 42 | Cốt thép mũ mố, mũ trụ ngầm, đường kính >10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 1.236,88 | kg |
| 43 | Cốt thép bản ngầm, đường kính <=10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 1.096,5 | kg |
| 44 | Cốt thép bản ngầm, đường kính >10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 5.305,7 | kg |
| 45 | Bê tông móng mố, trụ, tường cánh, chân khay, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 229,404 | m3 |
| 46 | Bê tông thân, mố, trụ, tường cánh ngầm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 204,414 | m3 |
| 47 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 13,205 | m3 |
| 48 | Bê tông mặt ngầm đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 49,335 | m3 |
| 49 | Bê tông lòng ngầm, sân tràn TL, HL, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 99,886 | m3 |
| 50 | Lớp đệm ốp mái ngầm dày 2cm, bằng vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 199,48 | m2 |
| 51 | Bê tông gia cố mái ngầm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 29,922 | m3 |
| 52 | Quét nhựa đường sau mố, tường cánh | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 250,8 | m2 |
| 53 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 26 | rọ |
| 54 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 9,08 | m |
| 55 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 13,046 | m3 |
| 56 | Cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 101,345 | kg |
| 57 | Cốt thép tấm đan, đường kính >10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 189,4 | kg |
| 58 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 1,822 | m3 |
| 59 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 8 | cấu kiện |
| 60 | Bù vênh mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 224,44 | m2 |
| 61 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đã lèn ép 15cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 44,74 | m2 |
| 62 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đã lèn ép 14cm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 612,74 | m2 |
| 63 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 639,1 | m2 |
| 64 | Móng cấp phối đá dăm loại II gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 5% | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 70,59 | m3 |
| 65 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 7,8 | m3 |
| 66 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 318,41 | m2 |
| 67 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 86,848 | m3 |
| 68 | Cắt khe 1x4 của mặt đường bê tông | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 139,62 | m |
| 69 | Thi công ke co mặt đường bê tông | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 15 | m |
| 70 | Thi công ke co mặt đường bê tông | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 82,5 | m |
| 71 | Thi công khe dọc mặt đường bê tông | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 42,12 | m |
| 72 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K95 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 56,13 | m3 |
| 73 | Bê tông cọc tiêu, cột thủy chí, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 0,997 | m3 |
| 74 | Sơn cọc tiêu, cột thủy chí, 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 24,453 | m2 |
| 75 | Lắp đặt cột biển báo phản quang, biển hình chữ nhật | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt cột biển báo phản quang, loại tam giác | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 77 | Gia công lắp dựng cốt thép cọc tiêu, cột thủy chí, đường kính <=10mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 50,09 | kg |
| 78 | Gia công lắp dựng cốt thép cọc tiêu, cột thủy chí, đường kính <=18mm | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 172,4 | kg |
| 79 | Kẻ sơn, viết số cột thủy chí | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 2 | công |
| D | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 1 | tron gói |
| E | Chi phí dự phòng giá gói thầu | |||
| 1 | Chi phí dự phòng là 144.979.000 VNĐ chỉ được sử dụng khi có khối lượng phát sinh hợp lý những công việc ngoài phạm vi hợp đồng | Theo HSTK bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi