Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200940685-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/09/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban duy tu các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200517926 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 18:32:00 đến ngày 2020-09-26 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 894,923,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kênh tiêu Thiên Đức | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 75,38 | m3 | |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | 315,2 | m3 | |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | 55,97 | 100m3 | |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I (Máy đi trên tấm chống lầy - định mức hao phí máy thi công được nhân với hệ số 1,15 ) | 17,36 | 100m3 | |
| 5 | - Gia công tấm thép chống lầy - Thu hồi vật liệu thép tấm chống lầy ( tính bằng 80% gia công) | 1,88 | Tấn | |
| 6 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm( vận chuyển vào bãi tập kết) | 75,38 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 12,5m tiếp theo (vận chuyển vào bãi tập kết) | 75,38 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (vận chuyển vào bãi tập kết) | 242,23 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 46,25m tiếp theo (vận chuyển vào bãi tập kết) | 242,23 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (vận chuyển vào bãi tập kết) | 2.216,81 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 171,88m tiếp theo (vận chuyển vào bãi tập kết) | 2.216,81 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (vận chuyển vào bãi tập kết) | 163,06 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 6,25m tiếp theo (vận chuyển vào bãi tập kết) | 163,06 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (vận chuyển vào bãi tập kết) | 976,79 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 67,63m tiếp theo (vận chuyển vào bãi tập kết) | 976,79 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (vận chuyển vào bãi tập kết) | 453,57 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 49,25m tiếp theo (vận chuyển vào bãi tập kết) | 453,57 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (vận chuyển vào bãi tập kết) | 515,73 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 60,66m tiếp theo (vận chuyển vào bãi tập kết) | 515,73 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (vận chuyển vào bãi tập kết) | 207,09 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 5,18m tiếp theo (vận chuyển vào bãi tập kết) | 207,09 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (vận chuyển vào bãi tập kết) | 519,56 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 15,63m tiếp theo (vận chuyển vào bãi tập kết) | 519,56 | m3 | |
| 24 | Đào xúc đất bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I (xúc đất vận chuyển bằng thủ công ở bãi tập kết đổ lên ô tô đổ thải) | 74,93 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 74,93 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1,5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 74,93 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi