Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200930043-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200929507
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 15:35:00 đến ngày 2020-09-21 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,500,019,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 82,000,000 VNĐ ((Tám mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đuờng và cống thóat nước
1 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 7T Theo hồ sơ thiết kế 5,8589 100tấn
2 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo hồ sơ thiết kế 35,2524 100m2
3 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường tiêu chuẩn 1,1kg/m2 thi công - nhựa pha dầu - tưới cơ giới Theo hồ sơ thiết kế 352,524 10m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I dầy 15cm Theo hồ sơ thiết kế 6,035 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II dầy 18cm Theo hồ sơ thiết kế 7,2419 100m3
6 Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ Theo hồ sơ thiết kế 32,6327 100m2
7 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Theo hồ sơ thiết kế 32,6327 100m2
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ thiết kế 68,7851 100m3
9 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế 16,0077 100m3
10 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế 16,0077 100m3
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế 65,418 1m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế 5,8876 100m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế 65,418 1m3
14 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế 5,8876 100m3
15 Đắp cấp phối đá dăm loại 2( 2 bên rãnh BT) Theo hồ sơ thiết kế 0,3109 100m3
16 Vét hữu cơ Theo hồ sơ thiết kế 10,8282 100m3
17 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo hồ sơ thiết kế 89,2188 m3
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế 17,45 m3
19 Vận chuyển đất tận dụng về đắp bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế 22,8604 100m3
20 Vận chuyển đất tận dụng về đắp bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế 22,5495 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế 34,3808 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế 34,3808 100m3/1km
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - đất hữu cơ Theo hồ sơ thiết kế 10,8282 100m3
24 Vận chuyển gạch vỡ( phá nhà) đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m Theo hồ sơ thiết kế 89,2188 100m3
25 Lắp con vỉa loại A, B Theo hồ sơ thiết kế 997 cái
26 Bê tông con vỉa loại A, B, M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế 31,66 m3
27 Ván khuôn con vỉa loại A, B Theo hồ sơ thiết kế 6,1922 100m2
28 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,2324 tấn
29 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0673 tấn
30 Vửa lót con vỉa, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 5,18 m2
31 Lát vỉa hè gạch xi măng tự chèn Terrazzo dày 3,5cm Theo hồ sơ thiết kế 2.506,04 m2
32 vửa lót lát gạch vỉa hè, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế 50,12 m2
33 Bê tông lót vỉa hè bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế 137,11 m3
34 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế 6,27 m3
35 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo hồ sơ thiết kế 1,254 100m2
36 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế 5,76 1m3
37 Gia công thép tấm gia cố khung hố móng Theo hồ sơ thiết kế 0,3203 tấn
38 Bu lông D22, L=600 Theo hồ sơ thiết kế 80 cái
39 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế 5,76 m3
40 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế 0,384 100m2
41 Cột đèn năng lượng mặt trời Theo hồ sơ thiết kế 20 cột
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế 937 1cấu kiện
43 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế 78,71 m3
44 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ thiết kế 4,8921 tấn
45 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế 1,2668 tấn
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế 3,823 100m2
47 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế 241,75 m3
48 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế 18,5995 tấn
49 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo hồ sơ thiết kế 15,2929 100m2
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế 79,65 m3
51 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 1,874 100m2
52 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế 1,24 1m3
53 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế 18 1cấu kiện
54 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế 1,51 m3
55 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0079 tấn
56 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0107 tấn
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế 0,0435 100m2
58 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế 6,48 m3
59 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,5342 100m2
60 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo hồ sơ thiết kế 0,7486 tấn
61 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế 1,65 tấn
62 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế 6,63 m3
63 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế 0,4832 100m2
64 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế 12,664 tấn
65 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế 1,1398 tấn
66 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế 12,664 m3
67 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế 1,1398 m3
68 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế 186,86 100m2
69 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế 53,54 tấn
70 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế 123,94 tấn
71 Bê tông trèn khe, M150, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế 33,35 m3
72 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế 4,2871 100m3
73 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế 46,14 cái
74 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Theo hồ sơ thiết kế 3,2958 ca
75 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy Theo hồ sơ thiết kế 64 100m3
76 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ thiết kế 159,6 100m3
77 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế 0,2391 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->