Gói thầu: Gói thầu số 6: Xây dựng trạm biến áp 1000kVA và hạ ngầm trục hạ thế, lắp đặt thiết bị Trạm biến áp.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200938502-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH một thành viên cơ khí 17
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Xây dựng trạm biến áp 1000kVA và hạ ngầm trục hạ thế, lắp đặt thiết bị Trạm biến áp.
Số hiệu KHLCNT 20200924124
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao tài sản cố định
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-15 15:46:00 đến ngày 2020-09-25 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,884,962,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến trung thế cấp cho TBA
1 ống nhựa xoắn HDPE D130/100 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 210 m
2 Sứ đứng 24KV cả ty mạ Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 7 quả
3 Lắp xà bắt chống sét -22KV Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bộ
4 Lắp xà đỡ bộ đóng cắt trung thế Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bộ
5 Lắp ghế cách điện Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bộ
6 Lắp thang sắt Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bộ
7 Ống bọc cách điện cổ sứ 24kV Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 32 bộ
8 Dây buộc đinh hình cổ sử Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 32 bộ
9 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM-120 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 6 cái
10 Đồng thanh cái Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 bộ
11 Dây đồng mềm tiếp đất Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 10 m
12 Biển an toàn Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 6 cái
13 Cáp 3,6KV đấu nối-AAAC-120mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 30 m
14 Cáp ngầm cao thế cho nhánh vào trạm biến áp 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 230 m
15 Đầu cáp, hộp nối -24KV-XLPE có băng thép Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 Pha
16 Đầu T lắp tại MBA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 bộ
17 Ghíp nhôm dây 120 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 12 bộ
18 Côliê ôm cáp Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 13 bộ
19 Bộ chụp sylycol đầu chống sét, FCO Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 9 bộ
20 Biển báo an toàn Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 bộ
21 Aptomat 3P-500A-50kA/s (tham khảo shneider) Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 cái
22 Aptomat 3P-400A-50kA/s (tham khảo shneider) Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 cái
23 Aptomat 3P-320A-50kA/s (tham khảo shneider) Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
24 Lắp đặt chống sét van <=35KV Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 3 pha
25 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( tiếp đất 2 đầu) Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 1 bộ
26 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 bộ
27 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bộ
28 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 7 cái
29 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 140kg Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 4 bộ
30 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,7 10 sứ
31 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,3 10 đầu cốt
32 Lắp khóa đỡ dân dẫn, dây chống sét có tiết diện <= 70mm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 1 bộ
33 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 12kg/m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,3 100m
34 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 1 đầu cáp (3 pha)
35 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D130/100 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,1 100m
36 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi băng báo cáp Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,42 100m2
37 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 23,1 m3
38 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,89 1000v
39 Cắt khe nền đường Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 4,2 100m
40 Đào đất đặt đường ống đi cáp Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 75,6 m3
41 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,53 100m3
42 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,8 kg/m2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,26 100m2
43 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,26 100m2
B Trạm biến áp 1000kVA
1 Bộ ty sứ đầu cáp Elbow ( kiểu kín cho MBA) 1x120mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 bộ
2 Bộ chụp cho máy biến áp kiểu máy về kiểu kín Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bộ
3 Máy cắt tổng 3P-1600A-65kA/s Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
4 Biến dòng hạ thế VN 1500/5 A - Emic Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 cái
5 Đồng hồ Vôn - Ampe - VN Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 4 cái
6 Khoá chuyển mạch Vôn - Ampe - VN Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
7 Vỏ tủ sơn tĩnh điện hộp bộ cho trạm 1 cột kín Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 vỏ
8 Chống sét van hạ thế - VN Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bộ
9 Đèn báo pha Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 cái
10 Đồng thanh cái Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bộ
11 Bộ phụ kiện tủ (dây tín hiệu, sứ đỡ, bọc cách điện, thanh đỡ... Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bộ
12 Lắp đặt tủ điện hạ thế, loại tủ đấu dây, tủ điều khiển máy cắt Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 tủ
13 Lắp đặt máy cắt dùng khí, 3 pha, loại <=35KV Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 1 bộ
14 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=600A Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 5 1 cái
15 Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại <= 10KV Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 1 bộ
16 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, đo đếm các loại Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 4 1 cái
17 Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt <= 20m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 1 bộ
18 Lắp đặt thanh cái dẹt 100x10mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 10 m
19 Nối thanh cái dẹt 100x10 mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,2 10 mối nối
20 Lắp đặt loại phụ kiện thanh cái Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 12 1 bộ
21 Cáp hạ thế tiết diện 1x240 từ máy đến tủ Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 102 m
22 Đầu cốt tiêu chuẩn -Dây 240 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 56 cái
23 Dây đồng mềm tiếp đất Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 6 m
24 Lắp đầu cáp vào tủ và MBA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bộ
25 Bộ giá đỡ và trụ trạm biến áp 1000KVA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bệ
26 Bulong móng trạm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 27,54 kg
27 Đào hố thế, móng néo, móng cột có diện tích <= 5m2, độ sâu>1m, cấp đất III Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3,11 m3
28 Thi công ván khuôn bằng gỗ,bê tông tại chỗ,móng Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 7,36 m2
29 Đổ bê tông móng, hoàn toàn bằng thủ công, móng trụ, chiều rộng >250cm, đá 2x4, M200 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,83 m3
30 Đắp đất hố móng Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,28 m3
31 Vận chuyển thủ công đất cấp III, cự ly vận chuyển <=100m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,83 m3/km
32 Khoan giếng tiếp địa, đường kính lỗ khoan <=900mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 20 m
33 Hệ thống tiếp địa giếng Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 bộ
34 Bulông tiếp địa M12 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 12 cái
35 Dây tiếp địa M35 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 40 m
36 Đầu cốt M35 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 20 cái
37 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,4 10 đầu
38 Đào đất rãnh tiếp địa,Rộng < = 3 m,Sâu < = 1 m, Đất cấp III Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,8 m3
39 Đắp đát rãnh tiếp địa Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,8 m3
40 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn d=12-14mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,5 100kg
41 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, > 750kVA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 1 máy
42 Lắp đặt bộ sứ đầu cáp elbow Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 1 đầu cáp (3 pha)
43 Lắp đặt bộ chụp máy biến áp Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 1 bộ
44 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 1 tủ
45 Lắp đặt máy biến dòng đo đếm điện Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 6 1 bộ
46 Kéo rải và lắp đặt cáp M240 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,2 100m
47 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 5,6 10 đầu cốt
48 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ bê tông Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cột
49 Khoan hệ thống tiếp địa Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 20 m
50 Lắp dựng tiếp địa Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 100kg
51 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >1MVA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 máy
52 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 bộ
53 Thí nghiệm thanh cáI, điện áp <=35kv Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 phân đoạn
54 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 5 cái
55 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bộ
56 Thí nghiệm Ampemet loại AC Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 cái
57 Thí nghiệm Vonmet loại AC Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
58 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bộ
59 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 4 sợi
C Đường trục hạ thế
1 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240+1x120mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 50 m
2 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 500 m
3 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x50mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 680 m
4 Ống nhựa xoắn chuyên dụng bảo vệ cáp D130/100 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1.230 m
5 Đầu cáp hạ thế 3x240+1x150mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 bộ
6 Đầu cáp hạ thế 3x150+1x95mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 8 bộ
7 Đầu cáp hạ thế 3x95+1x50mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 8 bộ
8 Hộp nối cáp 0,6-1KV Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 20 pha
9 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 12,3 100m
10 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 15kg/m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,5 100m
11 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 12kg/m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 5 100m
12 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 10,5kg/m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 6,8 100m
13 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 240mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 1 đầu cáp (3 pha)
14 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 185mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 8 1 đầu cáp (3 pha)
15 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 8 đầu cáp
16 Lắp đặt hộp nối cáp lực hạ thế <= 1kV, có 3 đến 4 ruột. Hộp nối cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 1 hộp nối
17 Lắp đặt hộp nối cáp lực hạ thế <= 1kV, có 3 đến 4 ruột. Hộp nối cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện cáp <= 185mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 1 hộp nối
18 Lắp đặt hộp nối cáp lực hạ thế <= 1kV, có 3 đến 4 ruột. Hộp nối cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện cáp <= 120mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 1 hộp nối
19 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp III Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 470,48 m3
20 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 105,78 m3
21 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi băng báo cáp Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,46 100m2
22 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 11,07 1000v
23 Aptomat tổng 3P-800A-50KA/s (tham khảo shneider) Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
24 Aptomat 3P-500A-50kA/s (tham khảo shneider) Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
25 Aptomat 3P-250A-36kA/s (tham khảo shneider) Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 cái
26 Biến dòng hạ thế VN 800/5 A - Emic Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 cái
27 Đồng hồ Vôn - Ampe - VN Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 4 cái
28 Khoá chuyển mạch Vôn - Ampe - VN Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
29 Vỏ tủ sơn tĩnh điện hộp bộ cho trạm 1 cột kín Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 vỏ
30 Chống sét van hạ thế - VN Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bộ
31 Đèn báo pha Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 cái
32 Đồng thanh cái Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bộ
33 Bộ phụ kiện tủ (dây tín hiệu, sứ đỡ, bọc cách điện, thanh đỡ... Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bộ
34 Lắp đặt tủ điện hạ thế, loại tủ đấu dây, tủ điều khiển máy cắt Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 tủ
35 Lắp đặt máy cắt dùng khí, 3 pha, loại <=35KV Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 1 bộ
36 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=600A Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 1 cái
37 Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại <= 10KV Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 1 bộ
38 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, đo đếm các loại Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 4 1 cái
39 Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt <= 20m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 1 bộ
40 Lắp đặt thanh cái dẹt 100x10mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 10 m
41 Nối thanh cái dẹt 100x10 mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,2 10 mối nối
42 Lắp đặt loại phụ kiện thanh cái Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 12 1 bộ
D Chi phí thiết bị
1 FCO phụ tải đầu cáp -24KV-630A (đấu nối đóng cắt) Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 bộ
2 Chống sét van cao thế tiêu chuẩn IEC 22KV Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 bộ
3 Bộ báo sự cố tín hiệu đèn Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bộ
4 Máy biến áp dầu 1000kVA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 máy
5 Tủ tụ bù 415V-400kVAr-50hz Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->