Gói thầu: Thi công SC đoạn:Km10+100- Km11+200, Km25 -Km27+600

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200942347-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Lộc
Tên gói thầu Thi công SC đoạn:Km10+100- Km11+200, Km25 -Km27+600
Số hiệu KHLCNT 20200936565
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-16 10:24:00 đến ngày 2020-09-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,479,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐOẠN I; KM10++490 - KM11+695.14
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,59 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,36 m3
3 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,06 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,59 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,5722 m3
6 Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8225 m3
7 Đào khuôn bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 262,6275 m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 276,45 m3
9 Cày xới, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 278 m3
10 Lu lèn, k=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 278 m3
11 Đắp trả phần cạp mở rộng cấp phối đá dăm loại II Mô tả kỹ thuật theo chương V 275,82 m3
12 Bù vênh đường cũ cấp phối đá dăm loại II Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,73 m3
13 Móng tái sinh phần đường cũ, Móng tái sinh nguội 4% xi măng và phụ gia dày TB 20cm (rải XM bằng thủ công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1072 100m3
14 Móng tái sinh phần đường mới (cạp mở rộng), Móng tái sinh nguội 4% xi măng và phụ gia dày TB 20cm (rải XM bằng thủ công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7582 100m3
15 Mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.932,7 m2
16 Biển báo số 441 "Đơn vị thi công" KT 1.8*1.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
17 Biển báo số 442 "Công trường đang thi công" KT 1.6*0.8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
18 Biển báo số "Xe đi chậm lại" KT 1.8*1.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Biển báo số 508 "Chỉ hướng đi" KT (100*50) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
20 Biển báo số 203b "Đường đi hẹp về phía trái" KT (70*70*70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 Trụ tiêu nón chóp Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
22 Đảm bảo giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 Công
B ĐOẠN KM25 - KM27+749.69
1 Tôn bù các vị trí lún vệt bánh xe đá dăm tiêu chuẩn dày TB 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.276,6 m2
2 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.276,6 m2
3 Đào bỏ kết cấu mặt đường cũ láng nhựa dày TB 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 m3
4 Thi công móng đường cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,753 m3
5 Thi công móng đường cấp phối đá dăm lớp trên dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,4024 m3
6 Mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,02 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->