Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200939355-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM TRA VÀ PHÂN TÍCH KỸ THUẬT - XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200939315 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Sự nghiệp thủy lợi) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 14:05:00 đến ngày 2020-09-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,559,839,871 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <=6m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | Khoản 3, mục II, chương V của E-HSMT | 13,133 | 100m3 |
| 2 | Tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính <=1000mm | nt | 8 | đoạn ống |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | nt | 12 | m3 |
| 4 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10cm bằng thủ công, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | nt | 241,943 | 100m |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | nt | 32,06 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | nt | 48,46 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 64,36 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 49,858 | m3 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô… đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 8,112 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10mm | nt | 1,875 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10mm | nt | 2,985 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính >10mm | nt | 0,427 | tấn |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | nt | 1,784 | tấn |
| 14 | Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | nt | 3,386 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,396 | 100m2 |
| B | HỐ GA | |||
| 1 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60cmm, vữa XM mác 100 | nt | 14,454 | m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 33,447 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | nt | 0,48 | m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô… đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 0,36 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,019 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,63 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,034 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,609 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính >10mm | nt | 0,064 | tấn |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | nt | 0,1 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày ≤45cm | nt | 1,754 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,019 | 100m2 |
| C | TƯỜNG CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | nt | 96,323 | m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | nt | 16,227 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng > 250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | nt | 55,935 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,028 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 4,598 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,163 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 23,654 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày ≤45cm | nt | 7,657 | 100m2 |
| 9 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | nt | 0,014 | 100m3 |
| 10 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | nt | 0,033 | 100m3 |
| 11 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | nt | 0,057 | 100m3 |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | nt | 1,406 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miếng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm | nt | 0,39 | 100m |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt thép đường kính 6mm | nt | 38,22 | kg |
| 15 | Tấm sóng giữa 3320x310x3mm | nt | 20 | tấm |
| 16 | Cung cấp thép hình U160x160x5x950mm | nt | 21 | trụ |
| 17 | Cung cấp tấm thanh đầu cong W310 L=0,7m dày 3mm | nt | 2 | tấm |
| 18 | Bu lông 16 | nt | 105 | cái |
| 19 | Bu lông 22 | nt | 168 | cái |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 29,288 | m2 |
| 21 | Lắp đặt dải hộ lan mềm bằng tôn lượn sóng | nt | 60 | m |
| 22 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 13,617 | 100m3 |
| 23 | Cung cấp đất cấp 3 | nt | 607,435 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp III | nt | 2,625 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi